Công nghiệp Chế biến

Các công ty Mexico chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Alpek, S.A.B. de C.V. Class A đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Celanese Corporation ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
LIN1/NLinde plc
4.49 T MXN9,672.22 MXN0.00%1421.3735.52272.30 MXN−0.54%1.20%
Mua
LIN1/NLinde plc
4.49 T MXN9,645.20 MXN+11.92%110.3635.42272.30 MXN−0.54%1.20%
Mua
AI/NAir Liquide SA
2.5 T MXN3,987.05 MXN+3.96%7952.4135.89111.08 MXN−6.69%1.80%
Mua
AI/NAir Liquide SA
2.5 T MXN3,828.16 MXN+6.53%162—34.46111.08 MXN−6.69%1.80%
Mua
ECLEcolab Inc.
1.65 T MXN5,708.41 MXN+0.46%2140.1642.89133.09 MXN+4.43%0.93%
Mua
ECLEcolab Inc.
1.65 T MXN5,708.41 MXN−0.29%440.2842.89133.09 MXN+4.43%0.93%
Mua
SHWSherwin-Williams Company
1.64 T MXN6,422.92 MXN−4.56%371.5632.63196.82 MXN+4.84%0.88%
Mua
SHWSherwin-Williams Company
1.64 T MXN6,565.00 MXN0.00%1910.7233.36196.82 MXN+4.84%0.88%
Mua
APDAir Products and Chemicals, Inc.
1.32 T MXN5,886.07 MXN+15.64%3.14 K——−3.77 MXN−102.89%2.26%
Mua
APDAir Products and Chemicals, Inc.
1.32 T MXN5,134.87 MXN0.00%3000.17—−3.77 MXN−102.89%2.26%
Mua
SIKA/NSika AG
681.9 B MXN4,188.31 MXN0.00%200.0229.83140.38 MXN−22.07%1.98%
Mua
NTR/NNutrien Ltd.
636.82 B MXN1,301.04 MXN−5.30%90.2915.4484.24 MXN+57.99%3.06%
Mua
NTR/NNutrien Ltd.
636.82 B MXN1,292.00 MXN0.00%20.1415.3484.24 MXN+57.99%3.06%
Mua
ADMArcher-Daniels-Midland Company
628.29 B MXN1,328.09 MXN0.00%6844.8014.3292.72 MXN+105.77%2.92%
Trung tính
ADMArcher-Daniels-Midland Company
628.29 B MXN1,306.29 MXN−9.91%22714.5514.0992.72 MXN+105.77%2.92%
Trung tính
DOW1Dow, Inc.
441.13 B MXN620.00 MXN−1.12%220.16—−23.20 MXN+21.70%4.28%
Trung tính
DOW1Dow, Inc.
441.13 B MXN627.00 MXN+10.78%370.19—−23.20 MXN+21.70%4.28%
Trung tính
SW1/NSmurfit Westrock PLC
440.36 B MXN805.00 MXN−0.62%2870.8449.6716.21 MXN−37.93%3.96%
Mua mạnh
LYB/NLyondellBasell Industries NV
379.26 B MXN1,218.69 MXN−1.63%140.2216.9471.93 MXN—5.46%
Trung tính
LYB/NLyondellBasell Industries NV
379.26 B MXN1,048.65 MXN0.00%20.0014.5871.93 MXN—5.46%
Trung tính
DDDuPont de Nemours, Inc.
372.28 B MXN2,371.47 MXN0.00%10.0059.2740.01 MXN—1.59%
Mua
BG/NBunge Global SA
347.37 B MXN1,851.57 MXN−1.05%2 K0.5117.22107.51 MXN−37.00%2.93%
Mua mạnh
CFCF Industries Holdings, Inc.
314.97 B MXN2,276.62 MXN+5.25%5—9.65235.99 MXN+64.44%1.88%
Trung tính
CFCF Industries Holdings, Inc.
314.97 B MXN2,240.00 MXN+3.12%500.059.49235.99 MXN+64.44%1.88%
Trung tính
SY1/NSymrise AG
280.29 B MXN1,961.29 MXN−5.85%6800.5755.1835.55 MXN−55.65%1.30%
Mua
CCKCrown Holdings, Inc.
251.26 B MXN1,989.94 MXN0.00%2370.1915.33129.82 MXN−12.37%1.05%
Mua
SUZ/NSuzano S.A. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
223.29 B MXN174.05 MXN+16.27%5.71 K0.917.9221.96 MXN+4.85%1.92%
Mua mạnh
ALBAlbemarle Corporation
208.85 B MXN1,853.60 MXN+1.15%2401.50—−0.64 MXN+99.64%1.71%
Mua
ALBAlbemarle Corporation
208.85 B MXN1,853.60 MXN+11.06%370.55—−0.64 MXN+99.64%1.71%
Mua
SOLSSolstice Advanced Materials, Inc.
170.85 B MXN1,161.57 MXN+15.01%10.0331.4636.92 MXN—0.39%
Mua mạnh
CTVACorteva Inc
152.46 B MXN232.50 MXN−3.13%3030.058.7826.48 MXN−31.33%5.87%
Mua
CTVACorteva Inc
152.46 B MXN232.50 MXN−83.09%1370.278.7826.48 MXN−31.33%5.87%
Mua
MOSMosaic Company
128.08 B MXN388.00 MXN+10.23%8 K13.75—−63.90 MXN−190.43%4.07%
Mua
MOSMosaic Company
128.08 B MXN414.00 MXN0.00%20.00—−63.90 MXN−190.43%4.07%
Mua
CECelanese Corporation
101.76 B MXN910.00 MXN+19.94%600.0721.1543.02 MXN—0.24%
Mua
ALPEK/AAlpek, S.A.B. de C.V. Class A
31.28 B MXN13.66 MXN+1.04%641.12 K1.047.311.87 MXN—0.00%
Mua
ALPEK/AAlpek, S.A.B. de C.V. Class A
31.28 B MXN13.69 MXN+1.33%4.64 M0.857.331.87 MXN—0.00%
Mua
GXI/NGerresheimer AG
23.11 B MXN651.60 MXN−3.04%2.04 K1.85—−236.18 MXN−585.28%0.13%
Trung tính
FMC1FMC Corporation
18.61 B MXN172.00 MXN0.00%10.00—−597.71 MXN−666.52%4.98%
Trung tính
CYDSASA/ACydsa SAB de CV Class A
16.44 B MXN27.70 MXN+1.09%4.33 K0.0814.191.95 MXN+386.17%2.41%
Mua mạnh
CYDSASA/ACydsa SAB de CV Class A
16.44 B MXN27.70 MXN+0.73%149.33 K13.2614.191.95 MXN+386.17%2.41%
Mua mạnh
OIO-I Glass Inc
15.72 B MXN99.95 MXN−13.22%7000.01—−141.02 MXN−710.20%0.00%
Trung tính
BAK/NBraskem S.A. Sponsored ADR Pfd Class A
Chứng chỉ lưu ký
8.52 B MXN20.00 MXN−4.76%200.05—−42.95 MXN+8.91%0.00%
Trung tính
GEVOGevo, Inc.
5.9 B MXN23.00 MXN+4.74%2.5 K30.45—−15.72 MXN−239.88%0.00%
Mua
GEVOGevo, Inc.
5.9 B MXN21.97 MXN−0.14%1300.37—−15.72 MXN−239.88%0.00%
Mua
MINSA/BGrupo Minsa SA de CV Class B
3.33 B MXN9.70 MXN+1.04%1060.3812.620.77 MXN−0.23%0.00%
Không được đánh giá
MINSA/BGrupo Minsa SA de CV Class B
3.33 B MXN9.70 MXN0.00%30.0912.620.77 MXN−0.23%0.00%
Không được đánh giá
VITRO/AVitro SAB de CV Class A
2.39 B MXN4.85 MXN0.00%6.39 K3.260.796.17 MXN—0.00%
Không được đánh giá
VITRO/AVitro SAB de CV Class A
2.39 B MXN4.85 MXN+3.19%1.22 K0.700.796.17 MXN—0.00%
Không được đánh giá
CONVER/AConvertidora Industrial SAB de CV Class A
221.3 M MXN2.72 MXN−9.03%1540.19—−0.36 MXN−213.19%0.00%
Không được đánh giá
CONVER/AConvertidora Industrial SAB de CV Class A
221.3 M MXN2.81 MXN+1.81%5136.37—−0.36 MXN−213.19%0.00%
Không được đánh giá