Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Maroc
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Maroc sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 14.93 B MAD | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 7.95 B MAD | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 94.74 M MAD | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,250 MAD | −0.08% | 22 | 1.08 | 1.25 B MAD | 15.82 | 79.02 MAD | +2.13% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 1.38 B MAD | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 14.03 B MAD | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 879.26 M MAD | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | 5.25 B MAD | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 3.14 B MAD | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 6.81 B MAD | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 135.28 B MAD | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 198.00 MAD | −0.50% | 3 | 1.07 | 345.31 M MAD | 23.60 | 8.39 MAD | −6.01% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 7.54 B MAD | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | 50.81 B MAD | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 43.48 B MAD | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 5.13 B MAD | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.7 B MAD | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 6.65 B MAD | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 11.59 B MAD | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 19.92 B MAD | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | 4.42 B MAD | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 6.3 B MAD | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 1.17 B MAD | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | 99.51 M MAD | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 16.54 B MAD | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 941.55 M MAD | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 3.94 B MAD | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3,980 MAD | −4.78% | 39 | 2.04 | 1.19 B MAD | — | — | — | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 1.4 B MAD | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 349.49 M MAD | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,364 MAD | −5.93% | 418 | 0.39 | 2.28 B MAD | 26.38 | 51.70 MAD | — | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | 453.28 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 12.38 B MAD | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 6.58 B MAD | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 3.87 B MAD | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 74.28 B MAD | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | 20.94 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 823.69 M MAD | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | 40.19 M MAD | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 4.27 B MAD | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | 11.27 B MAD | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | 7.74 B MAD | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 37.49 B MAD | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 360.20 MAD | −1.07% | 1 | 0.02 | 233.33 M MAD | 18.44 | 19.53 MAD | +58.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 870.0 MAD | −0.68% | 100 | 4.88 | 1.2 B MAD | 7.56 | 115.03 MAD | +14.28% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 102.61 M MAD | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 1.28 B MAD | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 338.50 MAD | −5.97% | 3 | 0.15 | 939.94 M MAD | 8.55 | 39.60 MAD | −4.94% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 170.85 B MAD | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 310.29 M MAD | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 55.12 B MAD | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 2.05 B MAD | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1,130 MAD | −5.52% | 6 | 0.95 | 2.24 B MAD | 22.16 | 51.00 MAD | +53.34% | 7.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1,432 MAD | +2.65% | 2 | 0.09 | 1.43 B MAD | 35.39 | 40.46 MAD | −29.26% | 2.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 4.46 B MAD | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 15.18 M MAD | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 4.72 B MAD | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 381.67 M MAD | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | 16.34 B MAD | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 5.58 B MAD | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 6.2 B MAD | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 1.31 B MAD | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 8.23 B MAD | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 813.98 M MAD | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | 600 M MAD | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 12.26 B MAD | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 440.00 MAD | −2.00% | 3 | 0.10 | 140.8 M MAD | 50.54 | 8.71 MAD | −79.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | 181.1 M MAD | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | 4.63 B MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 19.94 B MAD | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 11.83 B MAD | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 38.92 B MAD | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | 2.95 B MAD | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 18.55 B MAD | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 130.61 M MAD | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |