Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Maroc có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Maroc sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.64 B MAD | 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 135.28 B MAD | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.97 B MAD | 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 74.28 B MAD | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 4.5 B MAD | 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | 50.81 B MAD | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.81 B MAD | 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 43.48 B MAD | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 3 B MAD | 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 170.85 B MAD | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 2.17 B MAD | 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 37.49 B MAD | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.59 B MAD | 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 55.12 B MAD | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.38 B MAD | 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 19.92 B MAD | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.34 B MAD | 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 6.58 B MAD | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.09 B MAD | 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 11.59 B MAD | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 1.03 B MAD | 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 18.55 B MAD | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 980.72 M MAD | 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 38.92 B MAD | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 952.05 M MAD | 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 19.94 B MAD | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 863.55 M MAD | 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.7 B MAD | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 851.08 M MAD | 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 11.83 B MAD | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 750.5 M MAD | 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 12.38 B MAD | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 703.7 M MAD | 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 16.54 B MAD | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 676.52 M MAD | 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | 16.34 B MAD | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 578.79 M MAD | 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | 11.27 B MAD | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 534.41 M MAD | 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | 5.25 B MAD | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 467.64 M MAD | 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 6.81 B MAD | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 453.72 M MAD | 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 14.93 B MAD | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 443.68 M MAD | 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 14.03 B MAD | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 434.83 M MAD | 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 7.54 B MAD | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 407.6 M MAD | 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 7.95 B MAD | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 397.11 M MAD | 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 8.23 B MAD | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 385.53 M MAD | 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 12.26 B MAD | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 370.44 M MAD | 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 6.65 B MAD | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 343.36 M MAD | 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 5.58 B MAD | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 307.19 M MAD | 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 3.94 B MAD | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 271.8 M MAD | 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 6.2 B MAD | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 269.62 M MAD | 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 4.72 B MAD | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 244 M MAD | 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | 4.42 B MAD | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 242.3 M MAD | 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 5.13 B MAD | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 222.35 M MAD | 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 4.27 B MAD | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 204.58 M MAD | 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | 4.63 B MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 196.47 M MAD | 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 6.3 B MAD | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 148.2 M MAD | 870.0 MAD | −0.68% | 100 | 4.88 | 1.2 B MAD | 7.56 | 115.03 MAD | +14.28% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 144.28 M MAD | 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | 2.95 B MAD | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 126.16 M MAD | 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 2.05 B MAD | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 112.33 M MAD | 1,130 MAD | −5.52% | 6 | 0.95 | 2.24 B MAD | 22.16 | 51.00 MAD | +53.34% | 7.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 107.3 M MAD | 338.50 MAD | −5.97% | 3 | 0.15 | 939.94 M MAD | 8.55 | 39.60 MAD | −4.94% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 105.78 M MAD | 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 3.87 B MAD | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 99.83 M MAD | 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 3.14 B MAD | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 98.56 M MAD | 1,364 MAD | −5.93% | 418 | 0.39 | 2.28 B MAD | 26.38 | 51.70 MAD | — | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.12 M MAD | 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 1.31 B MAD | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.46 M MAD | 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 1.4 B MAD | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 73.8 M MAD | 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 1.38 B MAD | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 72.66 M MAD | 1,250 MAD | −0.08% | 22 | 1.08 | 1.25 B MAD | 15.82 | 79.02 MAD | +2.13% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 69.55 M MAD | 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 1.28 B MAD | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 65.48 M MAD | 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 1.17 B MAD | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 62.41 M MAD | 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 879.26 M MAD | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 59.91 M MAD | 1,432 MAD | +2.65% | 2 | 0.09 | 1.43 B MAD | 35.39 | 40.46 MAD | −29.26% | 2.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 56.2 M MAD | 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 941.55 M MAD | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 52.4 M MAD | 3,980 MAD | −4.78% | 39 | 2.04 | 1.19 B MAD | — | — | — | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 41.49 M MAD | 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 823.69 M MAD | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.56 M MAD | 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 381.67 M MAD | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.22 M MAD | 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 813.98 M MAD | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.88 M MAD | 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 349.49 M MAD | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 21.59 M MAD | 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 130.61 M MAD | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.45 M MAD | 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 310.29 M MAD | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.86 M MAD | 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | 453.28 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 13.65 M MAD | 198.00 MAD | −0.50% | 3 | 1.07 | 345.31 M MAD | 23.60 | 8.39 MAD | −6.01% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.07 M MAD | 440.00 MAD | −2.00% | 3 | 0.10 | 140.8 M MAD | 50.54 | 8.71 MAD | −79.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8 M MAD | 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | 7.74 B MAD | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 7.53 M MAD | 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 94.74 M MAD | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.71 M MAD | 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 102.61 M MAD | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.31 M MAD | 360.20 MAD | −1.07% | 1 | 0.02 | 233.33 M MAD | 18.44 | 19.53 MAD | +58.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.49 M MAD | 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 4.46 B MAD | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.05 M MAD | 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 15.18 M MAD | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 476.02 K MAD | 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | 181.1 M MAD | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 116.18 K MAD | 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | 40.19 M MAD | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −25.64 M MAD | 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | 99.51 M MAD | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −185.19 M MAD | 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | 600 M MAD | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | 20.94 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |