Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Maroc có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Maroc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 170.85 B MAD | 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 135.28 B MAD | 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 74.28 B MAD | 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 55.12 B MAD | 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 50.81 B MAD | 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 43.48 B MAD | 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 38.92 B MAD | 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 37.49 B MAD | 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.94 B MAD | 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.92 B MAD | 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.55 B MAD | 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 16.54 B MAD | 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 16.34 B MAD | 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 14.93 B MAD | 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 14.03 B MAD | 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 12.38 B MAD | 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 12.26 B MAD | 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 11.83 B MAD | 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.59 B MAD | 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 11.27 B MAD | 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.7 B MAD | 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 8.23 B MAD | 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.95 B MAD | 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 7.74 B MAD | 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 7.54 B MAD | 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 6.81 B MAD | 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 6.65 B MAD | 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.58 B MAD | 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.3 B MAD | 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.2 B MAD | 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 5.58 B MAD | 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.25 B MAD | 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.13 B MAD | 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.72 B MAD | 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.63 B MAD | 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.46 B MAD | 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 4.42 B MAD | 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.27 B MAD | 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.94 B MAD | 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.87 B MAD | 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.14 B MAD | 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.95 B MAD | 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.28 B MAD | 1,364 MAD | −5.93% | 418 | 0.39 | 26.38 | 51.70 MAD | — | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.24 B MAD | 1,130 MAD | −5.52% | 6 | 0.95 | 22.16 | 51.00 MAD | +53.34% | 7.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.05 B MAD | 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.43 B MAD | 1,432 MAD | +2.65% | 2 | 0.09 | 35.39 | 40.46 MAD | −29.26% | 2.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.4 B MAD | 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.38 B MAD | 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.31 B MAD | 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.28 B MAD | 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.25 B MAD | 1,250 MAD | −0.08% | 22 | 1.08 | 15.82 | 79.02 MAD | +2.13% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.2 B MAD | 870.0 MAD | −0.68% | 100 | 4.88 | 7.56 | 115.03 MAD | +14.28% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.19 B MAD | 3,980 MAD | −4.78% | 39 | 2.04 | — | — | — | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.17 B MAD | 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 941.55 M MAD | 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 939.94 M MAD | 338.50 MAD | −5.97% | 3 | 0.15 | 8.55 | 39.60 MAD | −4.94% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 879.26 M MAD | 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 823.69 M MAD | 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 813.98 M MAD | 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 600 M MAD | 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 453.28 M MAD | 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 381.67 M MAD | 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 349.49 M MAD | 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 345.31 M MAD | 198.00 MAD | −0.50% | 3 | 1.07 | 23.60 | 8.39 MAD | −6.01% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 310.29 M MAD | 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 233.33 M MAD | 360.20 MAD | −1.07% | 1 | 0.02 | 18.44 | 19.53 MAD | +58.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 181.1 M MAD | 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 140.8 M MAD | 440.00 MAD | −2.00% | 3 | 0.10 | 50.54 | 8.71 MAD | −79.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 130.61 M MAD | 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 102.61 M MAD | 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 99.51 M MAD | 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 94.74 M MAD | 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40.19 M MAD | 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.94 M MAD | 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.18 M MAD | 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |