Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Maroc biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Chứng khoán Maroc trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.17% | 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 130.61 M MAD | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.26% | 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | 20.94 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.64% | 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 3.94 B MAD | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.09% | 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 813.98 M MAD | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.05% | 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | 181.1 M MAD | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.86% | 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 6.58 B MAD | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.63% | 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | 40.19 M MAD | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.57% | 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 381.67 M MAD | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.42% | 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.7 B MAD | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 6.96% | 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | 600 M MAD | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 4.27 B MAD | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.10% | 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | 2.95 B MAD | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.06% | 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 170.85 B MAD | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 5.90% | 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 14.03 B MAD | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.72% | 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 5.13 B MAD | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.68% | 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 19.94 B MAD | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.65% | 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 15.18 M MAD | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 74.28 B MAD | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 5.14% | 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 16.54 B MAD | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.10% | 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 6.65 B MAD | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.04% | 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 3.87 B MAD | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.98% | 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 4.72 B MAD | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.96% | 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 19.92 B MAD | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.88% | 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 12.26 B MAD | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.83% | 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | 4.63 B MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.76% | 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | 16.34 B MAD | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 4.75% | 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | 7.74 B MAD | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 4.70% | 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 3.14 B MAD | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.65% | 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 349.49 M MAD | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.59% | 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 14.93 B MAD | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 4.58% | 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | 99.51 M MAD | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.34% | 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 6.81 B MAD | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 4.19% | 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 4.46 B MAD | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 4.14% | 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 102.61 M MAD | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.12% | 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 7.95 B MAD | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 4.10% | 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | 453.28 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.96% | 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 6.3 B MAD | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.93% | 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 8.23 B MAD | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.88% | 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 941.55 M MAD | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.87% | 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 6.2 B MAD | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 3.83% | 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | 4.42 B MAD | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.83% | 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 55.12 B MAD | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.79% | 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 11.83 B MAD | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.67% | 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 135.28 B MAD | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.67% | 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 11.59 B MAD | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 3.44% | 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 37.49 B MAD | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.22% | 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 310.29 M MAD | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.19% | 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 5.58 B MAD | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.18% | 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 12.38 B MAD | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.09% | 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 7.54 B MAD | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 3.06% | 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 1.28 B MAD | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.04% | 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | 11.27 B MAD | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.03% | 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 38.92 B MAD | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 3.00% | 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 2.05 B MAD | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.99% | 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | 5.25 B MAD | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.46% | 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 1.4 B MAD | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.41% | 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 1.31 B MAD | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.14% | 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 1.17 B MAD | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.85% | 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 18.55 B MAD | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 1.80% | 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 43.48 B MAD | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 1.09% | 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 823.69 M MAD | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.80% | 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | 50.81 B MAD | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.71% | 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 94.74 M MAD | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.37% | 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 879.26 M MAD | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.00% | 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 1.38 B MAD | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá |