Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Maroc
Chứng khoán Maroc có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | 99.51 M MAD | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 102.61 M MAD | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 14.93 B MAD | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 813.98 M MAD | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 3.94 B MAD | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | 20.94 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 3.14 B MAD | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 1.17 B MAD | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 74.28 B MAD | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 823.69 M MAD | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 15.18 M MAD | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | 40.19 M MAD | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 6.81 B MAD | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | 181.1 M MAD | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 16.54 B MAD | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 4.46 B MAD | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 43.48 B MAD | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 6.65 B MAD | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | 4.63 B MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 5.13 B MAD | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 2.05 B MAD | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 130.61 M MAD | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | 50.81 B MAD | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | 600 M MAD | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | 4.42 B MAD | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | 7.74 B MAD | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | 2.95 B MAD | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 4.72 B MAD | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 11.59 B MAD | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 12.26 B MAD | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 94.74 M MAD | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | 453.28 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 349.49 M MAD | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 7.95 B MAD | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 310.29 M MAD | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 1.31 B MAD | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | 5.25 B MAD | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 381.67 M MAD | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 3.87 B MAD | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 7.54 B MAD | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 6.58 B MAD | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 19.94 B MAD | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 135.28 B MAD | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 1.4 B MAD | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 55.12 B MAD | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 1.28 B MAD | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 941.55 M MAD | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.7 B MAD | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 14.03 B MAD | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 11.83 B MAD | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 4.27 B MAD | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 19.92 B MAD | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 170.85 B MAD | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 6.2 B MAD | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 37.49 B MAD | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 38.92 B MAD | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 879.26 M MAD | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 5.58 B MAD | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | 16.34 B MAD | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 12.38 B MAD | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | 11.27 B MAD | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 6.3 B MAD | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 8.23 B MAD | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 18.55 B MAD | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 1.38 B MAD | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá |