Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Maroc có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Maroc với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.18 M MAD | 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 0.07 | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.94 M MAD | 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.19 M MAD | 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 1.20 | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 94.74 M MAD | 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 0.83 | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 99.51 M MAD | 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 0.79 | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 102.61 M MAD | 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 0.25 | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 130.61 M MAD | 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 7.04 | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 140.8 M MAD | 440.00 MAD | −2.00% | 3 | 0.10 | 50.54 | 8.71 MAD | −79.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 181.1 M MAD | 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 3.31 | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 233.33 M MAD | 360.20 MAD | −1.07% | 1 | 0.02 | 18.44 | 19.53 MAD | +58.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 310.29 M MAD | 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 0.91 | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 345.31 M MAD | 198.00 MAD | −0.50% | 3 | 1.07 | 23.60 | 8.39 MAD | −6.01% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 349.49 M MAD | 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 7.29 | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 381.67 M MAD | 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 1.57 | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 453.28 M MAD | 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 2.05 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 600 M MAD | 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 1.52 | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 813.98 M MAD | 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 2.22 | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 823.69 M MAD | 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 0.56 | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 879.26 M MAD | 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 0.05 | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 939.94 M MAD | 338.50 MAD | −5.97% | 3 | 0.15 | 8.55 | 39.60 MAD | −4.94% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 941.55 M MAD | 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 0.16 | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.17 B MAD | 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 0.43 | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.19 B MAD | 3,980 MAD | −4.78% | 39 | 2.04 | — | — | — | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.2 B MAD | 870.0 MAD | −0.68% | 100 | 4.88 | 7.56 | 115.03 MAD | +14.28% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.25 B MAD | 1,250 MAD | −0.08% | 22 | 1.08 | 15.82 | 79.02 MAD | +2.13% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.28 B MAD | 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 0.35 | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.31 B MAD | 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 0.31 | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.38 B MAD | 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 0.21 | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.4 B MAD | 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 2.83 | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.43 B MAD | 1,432 MAD | +2.65% | 2 | 0.09 | 35.39 | 40.46 MAD | −29.26% | 2.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.05 B MAD | 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 4.29 | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.24 B MAD | 1,130 MAD | −5.52% | 6 | 0.95 | 22.16 | 51.00 MAD | +53.34% | 7.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.28 B MAD | 1,364 MAD | −5.93% | 418 | 0.39 | 26.38 | 51.70 MAD | — | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.95 B MAD | 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 0.64 | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.14 B MAD | 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 0.91 | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.87 B MAD | 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 2.40 | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.94 B MAD | 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 1.29 | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.27 B MAD | 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 2.13 | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.42 B MAD | 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 1.01 | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.46 B MAD | 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 3.24 | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 4.63 B MAD | 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 1.35 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.72 B MAD | 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 5.69 | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.13 B MAD | 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 0.35 | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.25 B MAD | 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 0.23 | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.58 B MAD | 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 0.20 | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.2 B MAD | 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 0.17 | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 6.3 B MAD | 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 0.21 | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.58 B MAD | 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 3.89 | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.65 B MAD | 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 0.68 | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.81 B MAD | 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 0.09 | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 7.54 B MAD | 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 0.17 | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 7.74 B MAD | 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 0.13 | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 7.95 B MAD | 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 4.79 | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 8.23 B MAD | 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 0.54 | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.7 B MAD | 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 2.79 | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 11.27 B MAD | 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 2.25 | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.59 B MAD | 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 6.98 | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 11.83 B MAD | 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 0.39 | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 12.26 B MAD | 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 2.92 | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 12.38 B MAD | 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 1.57 | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 14.03 B MAD | 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 2.41 | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 14.93 B MAD | 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 3.41 | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 16.34 B MAD | 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 2.22 | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 16.54 B MAD | 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 10.63 | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.55 B MAD | 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 0.38 | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 19.92 B MAD | 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 1.82 | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.94 B MAD | 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 6.10 | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 37.49 B MAD | 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 3.66 | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 38.92 B MAD | 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 2.95 | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 43.48 B MAD | 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 0.73 | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 50.81 B MAD | 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 5.35 | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 55.12 B MAD | 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 2.33 | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 74.28 B MAD | 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 2.77 | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 135.28 B MAD | 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 1.01 | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 170.85 B MAD | 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 1.05 | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh |