Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Maroc có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Chứng khoán Maroc sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.63 | 175.20 MAD | +0.06% | 76.26 K | 16.54 B MAD | 25.50 | 6.87 MAD | −21.42% | 5.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.29 | 360.00 MAD | +2.81% | 3.37 K | 349.49 M MAD | 12.21 | 29.48 MAD | +34.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.04 | 249.95 MAD | +9.63% | 298 | 130.61 M MAD | 7.18 | 34.79 MAD | +103.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.98 | 310.00 MAD | +3.33% | 33.43 K | 11.59 B MAD | 10.12 | 30.64 MAD | −6.54% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 6.10 | 605.1 MAD | +5.23% | 90.1 K | 19.94 B MAD | 21.62 | 27.98 MAD | +30.40% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.69 | 310.00 MAD | +5.07% | 24.09 K | 4.72 B MAD | 10.26 | 30.20 MAD | +92.28% | 3.05% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.35 | 250.00 MAD | +0.04% | 132.02 K | 50.81 B MAD | — | — | — | 4.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.79 | 371.20 MAD | +3.11% | 38.49 K | 7.95 B MAD | 19.20 | 19.34 MAD | +22.83% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 4.29 | 225.00 MAD | +1.65% | 5.38 K | 2.05 B MAD | 39.18 | 5.74 MAD | −55.94% | 4.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.89 | 590.0 MAD | +7.66% | 47.68 K | 6.58 B MAD | 25.36 | 23.26 MAD | — | 2.19% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.66 | 1,655 MAD | +3.44% | 9.39 K | 37.49 B MAD | 18.44 | 89.73 MAD | +5.59% | 6.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.41 | 38.70 MAD | +4.31% | 1.57 M | 14.93 B MAD | 31.85 | 1.22 MAD | +39.01% | 1.35% | Tài chính | Mua | |
| 3.31 | 154.00 MAD | +6.17% | 1.33 K | 181.1 M MAD | — | −10.86 MAD | −232.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.24 | 177.00 MAD | +4.12% | 63.47 K | 4.46 B MAD | 260.98 | 0.68 MAD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 2.95 | 1,680 MAD | +1.82% | 1.32 K | 38.92 B MAD | 39.39 | 42.65 MAD | +4.41% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 2.92 | 320.00 MAD | +0.03% | 3.08 K | 12.26 B MAD | 30.03 | 10.66 MAD | +13.12% | 2.06% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.83 | 750.0 MAD | +0.67% | 991 | 1.4 B MAD | 14.79 | 50.72 MAD | +1.46% | 5.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.79 | 950.0 MAD | +3.26% | 9.58 K | 10.7 B MAD | 10.91 | 87.06 MAD | +19.60% | 5.20% | Tài chính | Mua | |
| 2.77 | 88.90 MAD | +5.21% | 250.42 K | 74.28 B MAD | 14.65 | 6.07 MAD | −24.52% | 4.73% | Truyền thông | Mua | |
| 2.41 | 1,050 MAD | +5.95% | 18.72 K | 14.03 B MAD | 31.33 | 33.52 MAD | +13.11% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.40 | 540.0 MAD | +3.45% | 11.77 K | 3.87 B MAD | 21.29 | 25.36 MAD | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.33 | 780.0 MAD | +3.86% | 43.72 K | 55.12 B MAD | 33.97 | 22.96 MAD | +19.19% | 1.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.25 | 3,895 MAD | +0.03% | 3.04 K | 11.27 B MAD | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.22 | 3,049 MAD | −0.33% | 80 | 16.34 B MAD | — | −143.13 MAD | −139.78% | 3.20% | Tài chính | Bán | |
| 2.22 | 48.80 MAD | +6.09% | 6.83 K | 813.98 M MAD | 44.39 | 1.10 MAD | −70.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 1,450 MAD | +2.84% | 22.52 K | 4.27 B MAD | 21.55 | 67.28 MAD | +22.37% | 1.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.05 | 325.90 MAD | +3.46% | 617 | 453.28 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.82 | 1,450 MAD | +5.07% | 3.06 K | 19.92 B MAD | 16.22 | 89.41 MAD | +19.26% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.57 | 494.80 MAD | +5.28% | 309 | 381.67 M MAD | 11.74 | 42.14 MAD | +1.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.57 | 3,601 MAD | +0.03% | 531 | 12.38 B MAD | 16.45 | 218.87 MAD | −1.37% | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.52 | 254.95 MAD | +1.98% | 1.29 K | 600 M MAD | — | −2,124.21 MAD | −4,859.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 215.00 MAD | +4.83% | 16.91 K | 4.63 B MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.29 | 49.40 MAD | +9.78% | 11.38 K | 3.94 B MAD | 14.09 | 3.51 MAD | +10.32% | 4.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.20 | 110.00 MAD | +4.76% | 337 | 40.19 M MAD | — | −16.99 MAD | −427.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 52.00 MAD | +3.69% | 53 | 20.94 M MAD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 1,489 MAD | +3.40% | 26.4 K | 170.85 B MAD | 27.61 | 53.94 MAD | +762.85% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 1.01 | 265.00 MAD | +1.92% | 15.56 K | 4.42 B MAD | — | — | — | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.01 | 694.6 MAD | +3.67% | 34.19 K | 135.28 B MAD | 13.07 | 53.14 MAD | +2.26% | 3.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.91 | 381.90 MAD | 0.00% | 11 | 310.29 M MAD | 20.89 | 18.28 MAD | +9.75% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 60.48 MAD | +4.28% | 2.66 K | 3.14 B MAD | 25.92 | 2.33 MAD | +160.22% | 3.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.83 | 325.00 MAD | 0.00% | 238 | 94.74 M MAD | 11.40 | 28.51 MAD | −22.62% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.79 | 19.58 MAD | +3.60% | 4.82 K | 99.51 M MAD | — | −4.87 MAD | −546.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.73 | 195.50 MAD | +1.35% | 50.47 K | 43.48 B MAD | 10.90 | 17.94 MAD | +8.23% | 2.53% | Tài chính | Bán | |
| 0.68 | 198.00 MAD | +4.21% | 6.87 K | 6.65 B MAD | 17.81 | 11.12 MAD | +16.73% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 305.00 MAD | +6.18% | 30.88 K | 2.95 B MAD | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.56 | 90.78 MAD | −0.73% | 1.51 K | 823.69 M MAD | 19.16 | 4.74 MAD | −17.97% | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.54 | 5,110 MAD | +2.20% | 239 | 8.23 B MAD | 15.78 | 323.83 MAD | +198.24% | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 73.88 MAD | +2.04% | 899 | 1.17 B MAD | 17.81 | 4.15 MAD | +30.26% | 4.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.39 | 1,371 MAD | +3.86% | 181 | 11.83 B MAD | 15.13 | 90.60 MAD | −4.78% | 6.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.38 | 5,400 MAD | +1.89% | 500 | 18.55 B MAD | 17.28 | 312.54 MAD | +21.09% | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| 0.35 | 219.00 MAD | +4.78% | 42.64 K | 5.13 B MAD | 20.22 | 10.83 MAD | −82.50% | 4.66% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.35 | 784.0 MAD | +3.16% | 120 | 1.28 B MAD | 16.47 | 47.61 MAD | +43.47% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.31 | 420.00 MAD | +0.24% | 377 | 1.31 B MAD | 13.19 | 31.84 MAD | +1.33% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.25 | 21.70 MAD | +1.17% | 375 | 102.61 M MAD | 16.94 | 1.28 MAD | +5.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 420.20 MAD | +0.53% | 912 | 5.25 B MAD | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.21 | 3,898 MAD | +3.95% | 122 | 6.3 B MAD | 21.22 | 183.72 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.21 | 6,880 MAD | 0.00% | 3 | 1.38 B MAD | 18.48 | 372.28 MAD | +7.20% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.20 | 1,968 MAD | −0.15% | 19 | 5.58 B MAD | 16.58 | 118.70 MAD | +47.36% | 5.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.17 | 551.0 MAD | −2.99% | 149 | 7.54 B MAD | 12.96 | 42.52 MAD | +67.53% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 0.17 | 1,651 MAD | +3.90% | 199 | 6.2 B MAD | 18.85 | 87.60 MAD | +57.50% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 0.16 | 799.0 MAD | +4.04% | 4 | 941.55 M MAD | 31.81 | 25.12 MAD | −33.96% | 3.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.13 | 293.90 MAD | +4.93% | 32 | 7.74 B MAD | — | −1.85 MAD | −18.60% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 0.09 | 117.90 MAD | +4.34% | 3.34 K | 6.81 B MAD | 14.81 | 7.96 MAD | +0.06% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 0.07 | 91.15 MAD | +5.99% | 1 | 15.18 M MAD | 23.92 | 3.81 MAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.05 | 1,880 MAD | −0.37% | 1 | 879.26 M MAD | 12.15 | 154.76 MAD | +60.84% | 5.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua |