Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Morocco

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
222.57 B MAD3.64%+2.60%53.33 KTài chính6
185.51 B MAD0.48%+3.37%24.33 KKhoáng sản phi năng lượng4
74.28 B MAD4.73%+5.21%250.42 KTruyền thông1
57.41 B MAD5.55%+4.00%7.2 KKhoáng sản phi năng lượng2
56.06 B MAD1.50%+3.86%42.98 KVận chuyển2
43.48 B MAD2.59%+1.35%50.47 KTài chính1
43.08 B MAD3.40%+1.37%775Tài chính4
38.92 B MAD2.30%+1.82%1.32 KCông ty dịch vụ công cộng1
34.91 B MAD2.58%+5.92%64.49 KDịch vụ công nghiệp5
28.62 B MAD1.15%+3.55%841.51 KTài chính5
18.03 B MAD6.13%+3.97%847Bán lẻ3
16.54 B MAD5.14%+0.06%76.26 KCông nghiệp chế biến1
14.03 B MAD1.41%+5.95%18.72 KDịch vụ y tế1
13.78 B MAD4.36%+0.48%900Dịch vụ phân phối4
13.69 B MAD2.07%+0.31%2.76 KCông nghệ y tế2
11.27 B MAD3.08%+0.03%3.04 KBán lẻ1
9.03 B MAD0.46%+3.63%86Hàng tiêu dùng không lâu bền3
7.58 B MAD1.14%+5.35%22.34 KDịch vụ phân phối2
6.2 B MAD3.27%+3.90%199Khoáng sản phi năng lượng1
5.58 B MAD5.43%−0.15%19Hàng tiêu dùng không lâu bền1
5.25 B MAD5.50%+0.53%912Dịch vụ thương mại1
5.13 B MAD4.66%+4.78%42.64 KDịch vụ thương mại1
4.79 B MAD5.47%−2.93%327Tài chính3
4.72 B MAD3.05%+5.07%24.09 KDịch vụ Khách hàng1
4.42 B MAD2.50%+1.92%15.56 KCông nghiệp chế tạo1
4.25 B MAD1.39%+3.61%10.74 KDịch vụ công nghệ2
2.24 B MAD3.55%−5.52%6Hàng tiêu dùng không lâu bền1
2.05 B MAD4.74%+1.65%5.38 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
1.75 B MAD5.84%+1.10%1.47 KDịch vụ phân phối2
1.57 B MAD4.28%+2.58%107Dịch vụ công nghệ4
1.25 B MAD4.96%−0.08%22Tài chính1
1.17 B MAD4.83%+2.04%899Công nghiệp chế biến1
879.26 M MAD5.83%−0.37%1Công nghiệp chế tạo1
823.69 M MAD6.01%−0.73%1.51 KTài chính1
600 M MAD—+1.98%1.29 KCông nghiệp chế biến1
310.29 M MAD1.05%0.00%11Công nghiệp chế biến1
102.61 M MAD—+1.17%375Công nghiệp chế biến1
94.74 M MAD6.15%0.00%238Công nghiệp chế biến1
15.18 M MAD—+5.99%1Khoáng sản phi năng lượng1