Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hà Lan có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hà Lan sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +160.36% | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 0.21 | 4.72 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +151.19% | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 0.33 | 5.64 B EUR | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +63.89% | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 1.13 | 41 B EUR | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +62.71% | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 0.91 | 3.47 B EUR | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +56.63% | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 1.26 | 25.72 B EUR | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +52.42% | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 2.76 | 5.95 B EUR | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| +51.64% | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 0.54 | 1.56 B EUR | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +50.49% | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 0.98 | 4.52 B EUR | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +46.76% | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 0.75 | 2.36 B EUR | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +46.65% | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 1.06 | 5.52 B EUR | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +46.60% | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 0.27 | 11.4 M EUR | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +44.28% | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 0.83 | 11.03 B EUR | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +42.45% | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 1.55 | 510.94 B EUR | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +39.03% | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 0.68 | 5.89 B EUR | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +32.89% | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 1.37 | 15.64 B EUR | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| +32.24% | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 0.80 | 288.31 M EUR | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +30.88% | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 1.16 | 20.22 B EUR | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| +30.72% | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 1.06 | 21.96 B EUR | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +29.17% | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 1.13 | 81.11 B EUR | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| +25.15% | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 1.74 | 2.01 B EUR | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +24.84% | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 1.75 | 59.21 M EUR | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +24.52% | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 0.56 | 15.64 B EUR | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| +23.36% | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 0.44 | 198.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +22.74% | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 0.71 | 4.02 B EUR | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +22.68% | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.28 | 1.83 B EUR | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +22.09% | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 1.11 | 864.69 M EUR | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +21.87% | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 0.66 | 7.31 B EUR | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +20.26% | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 0.88 | 45.95 B EUR | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +18.62% | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 1.40 | 33.26 B EUR | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +17.80% | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 1.25 | 516.79 M EUR | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +14.78% | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 1.45 | 6.17 B EUR | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +14.09% | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 1.02 | 11.45 B EUR | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| +13.92% | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 0.99 | 1.96 B EUR | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +12.40% | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 0.19 | 13.65 M EUR | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +12.38% | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 0.68 | 16.61 B EUR | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| +11.29% | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 0.80 | 10.79 B EUR | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +11.14% | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 1.21 | 26.61 B EUR | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +10.61% | 198 EUR | 0.00% | 54 | 0.71 | 273.27 M EUR | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +10.52% | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 1.85 | 2.5 B EUR | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +9.78% | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 2.30 | 54.08 M EUR | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +5.45% | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 0.97 | 190.79 M EUR | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +1.76% | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 0.81 | 15.42 B EUR | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| +1.70% | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 1.05 | 12.27 B EUR | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.68% | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 0.50 | 950.31 M EUR | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +1.34% | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 0.89 | 228.88 M EUR | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +0.21% | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 0.90 | 401.93 M EUR | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −1.18% | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 0.61 | 967.98 M EUR | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −1.81% | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 0.83 | 23.76 B EUR | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.49% | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 0.48 | 1.54 B EUR | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| −3.96% | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 0.75 | 687.95 M EUR | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −4.39% | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 1.42 | 29.72 B EUR | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| −4.84% | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 0.01 | 35.58 M EUR | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.57% | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 1.14 | 625.95 M EUR | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −6.15% | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 0.86 | 1.56 M EUR | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −6.37% | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 0.77 | 848.06 M EUR | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| −6.50% | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 0.99 | 709.4 M EUR | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −7.76% | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 3.67 | 385.07 M EUR | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −8.21% | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 0.62 | 784.58 M EUR | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −10.28% | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 1.29 | 2.29 B EUR | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −11.51% | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 2.24 | 18.44 M EUR | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −13.41% | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 1.67 | 883.48 M EUR | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −13.95% | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 0.90 | 216.56 M EUR | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −14.19% | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 0.59 | 139.7 M EUR | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −14.40% | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 1.03 | 355.94 M EUR | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| −14.61% | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 0.93 | 428.24 M EUR | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| −16.71% | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 0.89 | 19.88 B EUR | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −16.88% | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.72 | 1.19 B EUR | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −19.80% | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 1.06 | 3.43 B EUR | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −22.41% | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 0.75 | 1.9 B EUR | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| −23.89% | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 1.08 | 32.32 B EUR | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −24.31% | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 0.50 | 6.65 B EUR | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −24.44% | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 1.78 | 60.22 M EUR | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −24.55% | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 0.34 | 4.51 M EUR | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −24.59% | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 0.27 | 3.91 M EUR | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −26.20% | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 0.31 | 253.07 M EUR | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −27.67% | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 0.88 | 473.84 M EUR | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −35.77% | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 0.83 | 27.07 B EUR | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −38.14% | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 1.04 | 73.69 B EUR | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −43.51% | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 0.21 | 114.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −50.52% | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 2.00 | 137.63 M EUR | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −52.99% | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 0.25 | 72.17 M EUR | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −57.73% | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 4.60 | 10.24 M EUR | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −59.28% | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 1.68 | 14.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −62.55% | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 2.34 | 26.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −68.29% | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 7.10 | 89.67 M EUR | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −70.24% | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 0.61 | 36.45 M EUR | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |