Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hà Lan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.14 M EUR | 16.32 EUR | +1.12% | 144.32 K | 0.83 | 8 B EUR | 7.14 | 2.29 EUR | +0.92% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 785.07 K EUR | 14.15 EUR | +1.36% | 881.8 K | 0.92 | 14.81 B EUR | 18.31 | 0.77 EUR | +261.92% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 222.71 K EUR | 801.0 EUR | +0.70% | 94.76 K | 0.71 | 25.38 B EUR | 23.83 | 33.62 EUR | +13.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 217.36 K EUR | 1,563.0 EUR | −1.03% | 540.9 K | 0.76 | 597.04 B EUR | 56.74 | 27.55 EUR | +14.70% | 0.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 210.34 K EUR | 26.16 EUR | +0.69% | 59.82 K | 0.52 | 1.12 B EUR | 8.78 | 2.98 EUR | −16.32% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 160.15 K EUR | 859.4 EUR | −1.63% | 157.66 K | 0.94 | 41.82 B EUR | 42.61 | 20.17 EUR | +105.89% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 144.69 K EUR | 18.480 EUR | +2.01% | 1.15 M | 0.63 | 33.98 B EUR | 22.34 | 0.83 EUR | −26.55% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 120.63 K EUR | 47.02 EUR | −0.47% | 66.8 K | 0.88 | 5.15 B EUR | 9.02 | 5.22 EUR | +67.83% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 119.25 K EUR | 33.56 EUR | −1.12% | 355.74 K | 1.00 | 5.62 B EUR | 7.29 | 4.61 EUR | +501.06% | 1.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 104.9 K EUR | 34.14 EUR | +1.25% | 62.18 K | 0.94 | 2.68 B EUR | 21.71 | 1.57 EUR | +58.20% | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 100.8 K EUR | 28.950 EUR | +1.49% | 4.17 M | 0.84 | 80.7 B EUR | 13.27 | 2.18 EUR | — | 3.66% | Tài chính | Mua | |
| 93.59 K EUR | 4.101 EUR | −2.80% | 11.41 M | 1.22 | 15.67 B EUR | 17.75 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.44% | Truyền thông | Mua | |
| 70.93 K EUR | 227.0 EUR | −1.26% | 506.21 K | 1.15 | 18.32 B EUR | 87.35 | 2.60 EUR | +25.03% | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.32 K EUR | 79.88 EUR | +0.68% | 285.61 K | 0.66 | 20.12 B EUR | 19.15 | 4.17 EUR | −25.25% | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 65.43 K EUR | 15.514 EUR | −2.77% | 621.46 K | 0.57 | 15.51 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 63.84 K EUR | 8.058 EUR | +1.21% | 2.59 M | 0.67 | 12.04 B EUR | 12.81 | 0.63 EUR | +45.09% | 4.96% | Tài chính | Mua | |
| 63.6 K EUR | 62.46 EUR | +4.52% | 1.18 M | 1.33 | 14.11 B EUR | 11.07 | 5.64 EUR | +24.68% | 4.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 56.44 K EUR | 22.75 EUR | +0.22% | 27.46 K | 0.94 | 673.16 M EUR | 9.26 | 2.46 EUR | +60.81% | 6.15% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 48.88 K EUR | 69.96 EUR | +0.32% | 237.6 K | 0.79 | 14.5 B EUR | 29.77 | 2.35 EUR | −45.11% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| 41.48 K EUR | 88.22 EUR | −1.34% | 124.81 K | 0.59 | 5.21 B EUR | 23.98 | 3.68 EUR | −24.29% | 2.05% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 31.06 K EUR | 18.74 EUR | +0.21% | 109.7 K | 1.31 | 1.08 B EUR | 14.76 | 1.27 EUR | +37.62% | 3.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.82 K EUR | 98.9 EUR | −1.00% | 3.14 K | 0.44 | 641.51 M EUR | 23.03 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.74% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.32 K EUR | 7.67 EUR | −0.39% | 26.83 K | 0.85 | 700.27 M EUR | 13.82 | 0.56 EUR | −8.63% | 4.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 22.24 K EUR | 58.94 EUR | +1.90% | 1.74 M | 1.01 | 43.84 B EUR | 15.84 | 3.72 EUR | +142.34% | 0.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.2 K EUR | 8.66 EUR | −0.46% | 1.84 K | 0.18 | 3.71 B EUR | — | — | — | 3.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 21.63 K EUR | 76.42 EUR | +0.92% | 354.18 K | 0.49 | 42.03 B EUR | 22.71 | 3.37 EUR | +94.63% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.14 K EUR | 94.95 EUR | −2.31% | 91.1 K | 1.87 | 2.61 B EUR | 20.04 | 4.74 EUR | +44.67% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.19 K EUR | 57.86 EUR | +2.81% | 566.92 K | 1.02 | 9.9 B EUR | 15.64 | 3.70 EUR | +53.05% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.69 K EUR | 6.00 EUR | −0.17% | 69.48 K | 1.08 | 535.53 M EUR | 10.66 | 0.56 EUR | +59.15% | 5.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.7 K EUR | 11.00 EUR | −2.05% | 689.46 K | 1.09 | 2.99 B EUR | 13.74 | 0.80 EUR | +163.42% | 2.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.54 K EUR | 23.16 EUR | +0.74% | 972.28 K | 0.66 | 22.51 B EUR | 23.01 | 1.01 EUR | — | 3.67% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 12.19 K EUR | 41.66 EUR | +0.43% | 255.15 K | 0.92 | 4.5 B EUR | 29.91 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.76% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.91 K EUR | 81.40 EUR | +0.94% | 589.21 K | 0.88 | 19.49 B EUR | — | −4.39 EUR | −564.23% | 3.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.72 K EUR | 19.04 EUR | +1.82% | 17.52 K | 1.94 | 286.8 M EUR | 14.48 | 1.31 EUR | — | 3.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.2 K EUR | 33.62 EUR | −0.44% | 3.41 M | 1.50 | 29.39 B EUR | 13.35 | 2.52 EUR | +29.05% | 3.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 9.7 K EUR | 15.45 EUR | 0.00% | 332.69 K | 0.41 | 7.72 B EUR | 68.85 | 0.22 EUR | −58.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.56 K EUR | 14.57 EUR | −8.82% | 1.51 M | 2.69 | 1.75 B EUR | 11.30 | 1.29 EUR | — | 10.78% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 8.45 K EUR | 18.55 EUR | +1.37% | 197.17 K | 2.26 | 1.84 B EUR | — | — | — | 4.31% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.77 K EUR | 36.49 EUR | +2.70% | 541.72 K | 0.68 | 6.42 B EUR | 20.53 | 1.78 EUR | +325.22% | 4.44% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.52 K EUR | 10.18 EUR | −6.26% | 211.76 K | 3.92 | 450.52 M EUR | 17.25 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.91% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 6.09 K EUR | 41.40 EUR | +5.08% | 937.67 K | 7.09 | 3.52 B EUR | 17.74 | 2.33 EUR | −13.52% | 2.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.96 K EUR | 0.900 EUR | 0.00% | 140 | 0.02 | 55.8 M EUR | 16.85 | 0.05 EUR | +42.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.04 K EUR | 8.680 EUR | +0.87% | 139.84 K | 0.52 | 5.22 B EUR | 4,822.22 | 0.00 EUR | — | 2.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.6 K EUR | 32.12 EUR | +1.58% | 80.28 K | 0.72 | 2.12 B EUR | 142.50 | 0.23 EUR | +85.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 692 EUR | 49.74 EUR | +5.03% | 205.54 K | 1.89 | 3.54 B EUR | 121.26 | 0.41 EUR | −87.13% | 3.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 283 EUR | 7.39 EUR | 0.00% | 65.04 K | 0.75 | 372.46 M EUR | 121.75 | 0.06 EUR | −89.74% | 0.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính |