Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hà Lan có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Hà Lan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 510.94 B EUR | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 1.55 | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 81.11 B EUR | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 1.13 | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 73.69 B EUR | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 1.04 | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 45.95 B EUR | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 0.88 | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 41 B EUR | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 1.13 | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 33.26 B EUR | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 1.40 | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 32.32 B EUR | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 1.08 | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 29.72 B EUR | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 1.42 | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 27.07 B EUR | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 0.83 | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 26.61 B EUR | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 1.21 | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 25.72 B EUR | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 1.26 | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 23.76 B EUR | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 0.83 | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.96 B EUR | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 1.06 | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.22 B EUR | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 1.16 | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 19.88 B EUR | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 0.89 | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.61 B EUR | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 0.68 | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 15.64 B EUR | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 0.56 | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| 15.64 B EUR | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 1.37 | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| 15.42 B EUR | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 0.81 | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| 14.12 B EUR | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 1.68 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.27 B EUR | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 1.05 | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.45 B EUR | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 1.02 | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 11.03 B EUR | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 0.83 | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.79 B EUR | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 0.80 | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.31 B EUR | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 0.66 | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.65 B EUR | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 0.50 | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.17 B EUR | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 1.45 | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.95 B EUR | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 2.76 | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.89 B EUR | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 0.68 | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.64 B EUR | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 0.33 | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.52 B EUR | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 1.06 | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.52 B EUR | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 0.98 | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.02 B EUR | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 0.71 | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.47 B EUR | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 0.91 | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.43 B EUR | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 1.06 | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.5 B EUR | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 1.85 | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.36 B EUR | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 0.75 | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.29 B EUR | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 1.29 | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.01 B EUR | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 1.74 | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.96 B EUR | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 0.99 | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.9 B EUR | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 0.75 | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.83 B EUR | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.28 | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.56 B EUR | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 0.54 | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.54 B EUR | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 0.48 | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 B EUR | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.72 | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 967.98 M EUR | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 0.61 | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 950.31 M EUR | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 0.50 | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 883.48 M EUR | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 1.67 | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 864.69 M EUR | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 1.11 | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 848.06 M EUR | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 0.77 | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 784.58 M EUR | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 0.62 | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 709.4 M EUR | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 0.99 | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 687.95 M EUR | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 0.75 | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 625.95 M EUR | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 1.14 | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 516.79 M EUR | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 1.25 | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 473.84 M EUR | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 0.88 | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 428.24 M EUR | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 0.93 | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| 401.93 M EUR | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 0.90 | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 385.07 M EUR | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 3.67 | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 355.94 M EUR | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 1.03 | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 288.31 M EUR | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 0.80 | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 273.27 M EUR | 198 EUR | 0.00% | 54 | 0.71 | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 253.07 M EUR | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 0.31 | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 228.88 M EUR | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 0.89 | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 216.56 M EUR | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 0.90 | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 198.67 M EUR | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 0.44 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 190.79 M EUR | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 0.97 | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 139.7 M EUR | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 0.59 | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 137.63 M EUR | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 2.00 | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 114.96 M EUR | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 0.21 | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 89.67 M EUR | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 7.10 | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 72.17 M EUR | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 0.25 | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.22 M EUR | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 1.78 | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 59.21 M EUR | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 1.75 | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.08 M EUR | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 2.30 | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.83 M EUR | 6.45 EUR | 0.00% | 401 | 0.72 | 4.79 | 1.35 EUR | +180.96% | 3.26% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 44.35 M EUR | 2.60 EUR | −7.14% | 100 | 0.72 | — | −0.13 EUR | +58.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.34 M EUR | 2.71 EUR | +5.86% | 300 | 0.29 | 17.46 | 0.16 EUR | −46.48% | 4.06% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 36.45 M EUR | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 0.61 | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.58 M EUR | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 0.01 | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.95 M EUR | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 2.34 | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 21.13 M EUR | 0.900 EUR | 0.00% | 421 | 0.67 | — | −0.07 EUR | −16.03% | 6.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.44 M EUR | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 2.24 | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.93 M EUR | 3.32 EUR | 0.00% | 25 | 0.15 | 5.03 | 0.66 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.59 M EUR | 14.4 EUR | 0.00% | 40 | 0.36 | 23.45 | 0.61 EUR | +79.93% | 4.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.65 M EUR | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 0.19 | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.4 M EUR | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 0.27 | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.24 M EUR | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 4.60 | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.73 M EUR | 2.22 EUR | 0.00% | 300 | 0.21 | 27.72 | 0.08 EUR | −96.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.72 M EUR | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 0.21 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.51 M EUR | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 0.34 | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.91 M EUR | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 0.27 | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.56 M EUR | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 0.86 | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |