Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hà Lan có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Hà Lan có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 222 K | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 1.42 | 29.72 B EUR | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 125.55 K | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 1.13 | 41 B EUR | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 87.16 K | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 0.88 | 45.95 B EUR | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 66.4 K | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 1.21 | 26.61 B EUR | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 62.77 K | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 1.13 | 81.11 B EUR | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 44.21 K | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 1.55 | 510.94 B EUR | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 42 K | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 1.04 | 73.69 B EUR | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 38.48 K | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 0.66 | 7.31 B EUR | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 34.58 K | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 0.56 | 15.64 B EUR | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| 34.14 K | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 0.71 | 4.02 B EUR | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 31.53 K | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 0.93 | 428.24 M EUR | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| 31.5 K | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 0.80 | 10.79 B EUR | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28.55 K | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 1.26 | 25.72 B EUR | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 26.58 K | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 0.75 | 1.9 B EUR | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 22.37 K | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.28 | 1.83 B EUR | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 20.57 K | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 0.89 | 19.88 B EUR | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.19 K | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 1.16 | 20.22 B EUR | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 15.3 K | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 1.02 | 11.45 B EUR | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 13.44 K | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 0.91 | 3.47 B EUR | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13 K | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 1.85 | 2.5 B EUR | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.22 K | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 0.98 | 4.52 B EUR | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.15 K | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 1.06 | 3.43 B EUR | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.77 K | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 3.67 | 385.07 M EUR | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.6 K | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 1.08 | 32.32 B EUR | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.57 K | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 1.68 | 14.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.85 K | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 0.50 | 950.31 M EUR | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 9.72 K | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 1.37 | 15.64 B EUR | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| 9.14 K | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 0.68 | 16.61 B EUR | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 9.08 K | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 1.74 | 2.01 B EUR | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.85 K | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 1.06 | 5.52 B EUR | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.16 K | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 0.75 | 2.36 B EUR | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.25 K | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 1.45 | 6.17 B EUR | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.01 K | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 0.68 | 5.89 B EUR | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.77 K | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 0.83 | 27.07 B EUR | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.6 K | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 0.90 | 401.93 M EUR | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4.52 K | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 1.40 | 33.26 B EUR | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.64 K | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 1.67 | 883.48 M EUR | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.33 K | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 0.88 | 473.84 M EUR | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.82 K | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 1.25 | 516.79 M EUR | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.41 K | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 0.54 | 1.56 B EUR | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.17 K | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 0.99 | 709.4 M EUR | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.86 K | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 1.05 | 12.27 B EUR | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.51 K | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 0.81 | 15.42 B EUR | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| 1.41 K | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 1.75 | 59.21 M EUR | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.29 K | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 0.75 | 687.95 M EUR | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.27 K | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 0.80 | 288.31 M EUR | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.15 K | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 2.76 | 5.95 B EUR | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.03 K | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 1.14 | 625.95 M EUR | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 951 | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 0.50 | 6.65 B EUR | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 923 | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 0.89 | 228.88 M EUR | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 912 | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 0.25 | 72.17 M EUR | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 767 | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 1.29 | 2.29 B EUR | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 761 | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 1.11 | 864.69 M EUR | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 656 | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 2.30 | 54.08 M EUR | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 646 | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 0.44 | 198.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 635 | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 0.61 | 967.98 M EUR | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 492 | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 0.86 | 1.56 M EUR | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 484 | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 7.10 | 89.67 M EUR | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 452 | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 0.99 | 1.96 B EUR | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 429 | 2.71 EUR | +5.86% | 300 | 0.29 | 38.34 M EUR | 17.46 | 0.16 EUR | −46.48% | 4.06% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 421 | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 1.78 | 60.22 M EUR | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 306 | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 0.21 | 114.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 282 | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 0.61 | 36.45 M EUR | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 280 | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 0.33 | 5.64 B EUR | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 251 | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 2.00 | 137.63 M EUR | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 158 | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 0.97 | 190.79 M EUR | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 133 | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 0.77 | 848.06 M EUR | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 98 | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 0.48 | 1.54 B EUR | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 68 | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 1.03 | 355.94 M EUR | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 59 | 14.4 EUR | 0.00% | 40 | 0.36 | 15.59 M EUR | 23.45 | 0.61 EUR | +79.93% | 4.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20 | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 0.19 | 13.65 M EUR | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16 | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 2.34 | 26.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1 | 2.60 EUR | −7.14% | 100 | 0.72 | 44.35 M EUR | — | −0.13 EUR | +58.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0 | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 0.90 | 216.56 M EUR | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 0.62 | 784.58 M EUR | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| — | 3.32 EUR | 0.00% | 25 | 0.15 | 16.93 M EUR | 5.03 | 0.66 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.900 EUR | 0.00% | 421 | 0.67 | 21.13 M EUR | — | −0.07 EUR | −16.03% | 6.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 2.22 EUR | 0.00% | 300 | 0.21 | 8.73 M EUR | 27.72 | 0.08 EUR | −96.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 0.27 | 3.91 M EUR | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 0.83 | 11.03 B EUR | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| — | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 0.01 | 35.58 M EUR | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 2.24 | 18.44 M EUR | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 198 EUR | 0.00% | 54 | 0.71 | 273.27 M EUR | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 4.60 | 10.24 M EUR | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 1.06 | 21.96 B EUR | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| — | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 0.21 | 4.72 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 0.83 | 23.76 B EUR | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.72 | 1.19 B EUR | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 0.59 | 139.7 M EUR | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 0.31 | 253.07 M EUR | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| — | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 0.27 | 11.4 M EUR | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 6.45 EUR | 0.00% | 401 | 0.72 | 53.83 M EUR | 4.79 | 1.35 EUR | +180.96% | 3.26% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 0.34 | 4.51 M EUR | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá |