Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hà Lan biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Hà Lan trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.14% | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 7.10 | 89.67 M EUR | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 23.22% | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 2.34 | 26.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.58% | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 2.00 | 137.63 M EUR | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.88% | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 2.30 | 54.08 M EUR | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.57% | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 0.61 | 36.45 M EUR | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.03% | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 3.67 | 385.07 M EUR | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 7.05% | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 1.67 | 883.48 M EUR | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.90% | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 0.97 | 190.79 M EUR | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.88% | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 1.13 | 41 B EUR | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.76% | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 0.33 | 5.64 B EUR | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 1.78 | 60.22 M EUR | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.33% | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 1.40 | 33.26 B EUR | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.03% | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 1.55 | 510.94 B EUR | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.98% | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 0.86 | 1.56 M EUR | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.55% | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 1.85 | 2.5 B EUR | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.45% | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 0.19 | 13.65 M EUR | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.36% | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 1.08 | 32.32 B EUR | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.34% | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 0.89 | 228.88 M EUR | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 5.15% | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 0.99 | 1.96 B EUR | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.83% | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 1.68 | 14.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.74% | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 0.59 | 139.7 M EUR | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.71% | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 1.05 | 12.27 B EUR | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.64% | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 0.89 | 19.88 B EUR | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.50% | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 1.29 | 2.29 B EUR | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.35% | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 0.27 | 3.91 M EUR | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.96% | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 0.66 | 7.31 B EUR | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.77% | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 0.50 | 950.31 M EUR | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.69% | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.28 | 1.83 B EUR | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.58% | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 1.74 | 2.01 B EUR | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.54% | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 1.21 | 26.61 B EUR | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.53% | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 0.27 | 11.4 M EUR | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.51% | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 0.25 | 72.17 M EUR | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.48% | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 0.83 | 27.07 B EUR | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.39% | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 0.83 | 11.03 B EUR | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.28% | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 1.42 | 29.72 B EUR | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.23% | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 1.75 | 59.21 M EUR | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.21% | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 0.98 | 4.52 B EUR | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.19% | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 1.26 | 25.72 B EUR | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.96% | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 1.06 | 5.52 B EUR | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.95% | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 1.45 | 6.17 B EUR | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.93% | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 0.71 | 4.02 B EUR | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.93% | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 2.76 | 5.95 B EUR | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.93% | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 0.62 | 784.58 M EUR | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.93% | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 0.90 | 401.93 M EUR | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.87% | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 0.93 | 428.24 M EUR | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| 2.87% | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 1.04 | 73.69 B EUR | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.83% | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 0.61 | 967.98 M EUR | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.79% | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 0.99 | 709.4 M EUR | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.75% | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 4.60 | 10.24 M EUR | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.68% | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 0.68 | 16.61 B EUR | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 2.64% | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 0.80 | 10.79 B EUR | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.64% | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 0.88 | 473.84 M EUR | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.60% | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 1.13 | 81.11 B EUR | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 2.50% | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 2.24 | 18.44 M EUR | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.46% | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 0.50 | 6.65 B EUR | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.44% | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 1.25 | 516.79 M EUR | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.43% | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 0.90 | 216.56 M EUR | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.35% | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 1.37 | 15.64 B EUR | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| 2.35% | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 0.91 | 3.47 B EUR | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.31% | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 0.88 | 45.95 B EUR | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.31% | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 0.31 | 253.07 M EUR | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.26% | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 0.56 | 15.64 B EUR | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| 2.25% | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 0.81 | 15.42 B EUR | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| 2.18% | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 0.54 | 1.56 B EUR | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.18% | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 1.06 | 21.96 B EUR | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.15% | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 0.75 | 1.9 B EUR | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.06% | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 0.80 | 288.31 M EUR | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.03% | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 1.06 | 3.43 B EUR | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.03% | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 1.16 | 20.22 B EUR | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 2.02% | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 0.83 | 23.76 B EUR | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.97% | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 0.75 | 2.36 B EUR | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.91% | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 0.68 | 5.89 B EUR | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.87% | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 1.03 | 355.94 M EUR | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.81% | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 1.02 | 11.45 B EUR | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.60% | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 1.14 | 625.95 M EUR | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.53% | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 0.75 | 687.95 M EUR | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.39% | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 0.48 | 1.54 B EUR | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.33% | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 0.44 | 198.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.33% | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 0.77 | 848.06 M EUR | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.80% | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 0.34 | 4.51 M EUR | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.56% | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 0.01 | 35.58 M EUR | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.54% | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 1.11 | 864.69 M EUR | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.00% | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 0.21 | 114.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.00% | 198 EUR | 0.00% | 54 | 0.71 | 273.27 M EUR | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 0.21 | 4.72 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.72 | 1.19 B EUR | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá |