Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hà Lan có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Hà Lan với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.56 M EUR | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 0.86 | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.91 M EUR | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 0.27 | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.51 M EUR | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 0.34 | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.72 M EUR | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 0.21 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.73 M EUR | 2.22 EUR | 0.00% | 300 | 0.21 | 27.72 | 0.08 EUR | −96.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.24 M EUR | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 4.60 | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.4 M EUR | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 0.27 | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.65 M EUR | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 0.19 | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.59 M EUR | 14.4 EUR | 0.00% | 40 | 0.36 | 23.45 | 0.61 EUR | +79.93% | 4.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.93 M EUR | 3.32 EUR | 0.00% | 25 | 0.15 | 5.03 | 0.66 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.44 M EUR | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 2.24 | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.13 M EUR | 0.900 EUR | 0.00% | 421 | 0.67 | — | −0.07 EUR | −16.03% | 6.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.95 M EUR | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 2.34 | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 35.58 M EUR | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 0.01 | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.45 M EUR | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 0.61 | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.34 M EUR | 2.71 EUR | +5.86% | 300 | 0.29 | 17.46 | 0.16 EUR | −46.48% | 4.06% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 44.35 M EUR | 2.60 EUR | −7.14% | 100 | 0.72 | — | −0.13 EUR | +58.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 53.83 M EUR | 6.45 EUR | 0.00% | 401 | 0.72 | 4.79 | 1.35 EUR | +180.96% | 3.26% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 54.08 M EUR | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 2.30 | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 59.21 M EUR | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 1.75 | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.22 M EUR | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 1.78 | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 72.17 M EUR | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 0.25 | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89.67 M EUR | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 7.10 | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 114.96 M EUR | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 0.21 | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 137.63 M EUR | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 2.00 | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 139.7 M EUR | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 0.59 | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 190.79 M EUR | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 0.97 | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 198.67 M EUR | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 0.44 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 216.56 M EUR | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 0.90 | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 228.88 M EUR | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 0.89 | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 253.07 M EUR | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 0.31 | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 273.27 M EUR | 198 EUR | 0.00% | 54 | 0.71 | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 288.31 M EUR | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 0.80 | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 355.94 M EUR | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 1.03 | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 385.07 M EUR | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 3.67 | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 401.93 M EUR | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 0.90 | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 428.24 M EUR | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 0.93 | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| 473.84 M EUR | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 0.88 | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 516.79 M EUR | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 1.25 | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 625.95 M EUR | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 1.14 | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 687.95 M EUR | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 0.75 | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 709.4 M EUR | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 0.99 | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 784.58 M EUR | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 0.62 | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 848.06 M EUR | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 0.77 | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 864.69 M EUR | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 1.11 | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 883.48 M EUR | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 1.67 | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 950.31 M EUR | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 0.50 | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 967.98 M EUR | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 0.61 | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 B EUR | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.72 | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.54 B EUR | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 0.48 | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.56 B EUR | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 0.54 | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.83 B EUR | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.28 | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.9 B EUR | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 0.75 | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.96 B EUR | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 0.99 | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.01 B EUR | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 1.74 | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.29 B EUR | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 1.29 | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.36 B EUR | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 0.75 | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.5 B EUR | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 1.85 | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.43 B EUR | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 1.06 | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.47 B EUR | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 0.91 | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.02 B EUR | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 0.71 | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.52 B EUR | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 0.98 | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.52 B EUR | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 1.06 | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.64 B EUR | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 0.33 | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.89 B EUR | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 0.68 | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.95 B EUR | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 2.76 | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.17 B EUR | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 1.45 | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.65 B EUR | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 0.50 | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.31 B EUR | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 0.66 | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.79 B EUR | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 0.80 | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.03 B EUR | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 0.83 | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.45 B EUR | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 1.02 | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 12.27 B EUR | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 1.05 | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.12 B EUR | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 1.68 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.42 B EUR | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 0.81 | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| 15.64 B EUR | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 1.37 | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| 15.64 B EUR | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 0.56 | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| 16.61 B EUR | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 0.68 | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 19.88 B EUR | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 0.89 | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.22 B EUR | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 1.16 | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 21.96 B EUR | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 1.06 | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.76 B EUR | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 0.83 | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.72 B EUR | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 1.26 | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 26.61 B EUR | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 1.21 | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 27.07 B EUR | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 0.83 | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 29.72 B EUR | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 1.42 | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 32.32 B EUR | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 1.08 | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 33.26 B EUR | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 1.40 | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 41 B EUR | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 1.13 | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 45.95 B EUR | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 0.88 | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 73.69 B EUR | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 1.04 | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 81.11 B EUR | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 1.13 | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 510.94 B EUR | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 1.55 | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |