Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hà Lan có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hà Lan sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.09 | 41.40 EUR | +5.08% | 937.67 K | 3.52 B EUR | 17.74 | 2.33 EUR | −13.52% | 2.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.24 | 1.010 EUR | −0.98% | 96.19 K | 121.48 M EUR | — | −0.25 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.92 | 10.18 EUR | −6.26% | 211.76 K | 450.52 M EUR | 17.25 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.91% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.88 | 8.48 EUR | −0.24% | 2.29 K | 155.47 M EUR | — | −0.41 EUR | +84.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.83 | 2.20 EUR | −2.65% | 3.51 K | 4.51 M EUR | — | — | — | 62.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 14.57 EUR | −8.82% | 1.51 M | 1.75 B EUR | 11.30 | 1.29 EUR | — | 10.78% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.54 | 0.0320 EUR | −1.54% | 202.11 K | 5.21 M EUR | — | −0.01 EUR | +18.39% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.26 | 18.55 EUR | +1.37% | 197.17 K | 1.84 B EUR | — | — | — | 4.31% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.17 | 6.65 EUR | 0.00% | 1.51 K | 55.5 M EUR | 3.78 | 1.76 EUR | +136.49% | 3.16% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 19.04 EUR | +1.82% | 17.52 K | 286.8 M EUR | 14.48 | 1.31 EUR | — | 3.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.89 | 49.74 EUR | +5.03% | 205.54 K | 3.54 B EUR | 121.26 | 0.41 EUR | −87.13% | 3.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.87 | 94.95 EUR | −2.31% | 91.1 K | 2.61 B EUR | 20.04 | 4.74 EUR | +44.67% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.60 | 0.2630 EUR | −3.31% | 266.55 K | 60.53 M EUR | — | −0.81 EUR | +81.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.50 | 33.62 EUR | −0.44% | 3.41 M | 29.39 B EUR | 13.35 | 2.52 EUR | +29.05% | 3.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.33 | 62.46 EUR | +4.52% | 1.18 M | 14.11 B EUR | 11.07 | 5.64 EUR | +24.68% | 4.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.33 | 5.94 EUR | 0.00% | 8.56 K | 217.29 M EUR | — | −0.02 EUR | −101.43% | 10.27% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.31 | 18.74 EUR | +0.21% | 109.7 K | 1.08 B EUR | 14.76 | 1.27 EUR | +37.62% | 3.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.26 | 2.96 EUR | +1.37% | 1.09 K | 41.88 M EUR | 19.07 | 0.16 EUR | −46.48% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.23 | 6.51 EUR | −1.06% | 102.95 K | 164.1 M EUR | — | −1.33 EUR | +43.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.22 | 4.101 EUR | −2.80% | 11.41 M | 15.67 B EUR | 17.75 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.44% | Truyền thông | Mua | |
| 1.21 | 0.540 EUR | +5.88% | 10.87 K | 4.71 M EUR | — | −0.21 EUR | −447.40% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.19 | 18.82 EUR | +0.97% | 120.56 K | 879.85 M EUR | 12.94 | 1.45 EUR | −26.93% | 6.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.15 | 227.0 EUR | −1.26% | 506.21 K | 18.32 B EUR | 87.35 | 2.60 EUR | +25.03% | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.13 | 16.36 EUR | +0.25% | 77.86 K | 329.74 M EUR | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 9.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.11 | 0.400 EUR | 0.00% | 14.74 K | 9.42 M EUR | 32.79 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 11.00 EUR | −2.05% | 689.46 K | 2.99 B EUR | 13.74 | 0.80 EUR | +163.42% | 2.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.08 | 6.00 EUR | −0.17% | 69.48 K | 535.53 M EUR | 10.66 | 0.56 EUR | +59.15% | 5.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.07 | 0.8905 EUR | −0.84% | 1.83 M | 460.01 M EUR | — | −0.03 EUR | −203.01% | 4.49% | Vận chuyển | Bán | |
| 1.02 | 57.86 EUR | +2.81% | 566.92 K | 9.9 B EUR | 15.64 | 3.70 EUR | +53.05% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.01 | 58.94 EUR | +1.90% | 1.74 M | 43.84 B EUR | 15.84 | 3.72 EUR | +142.34% | 0.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.00 | 33.56 EUR | −1.12% | 355.74 K | 5.62 B EUR | 7.29 | 4.61 EUR | +501.06% | 1.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.96 | 24.50 EUR | −1.13% | 65.58 K | 1.61 B EUR | 3.31 | 7.41 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.96 | 4.070 EUR | −0.10% | 255.16 K | 857.94 M EUR | — | −1.21 EUR | +6.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.94 | 34.14 EUR | +1.25% | 62.18 K | 2.68 B EUR | 21.71 | 1.57 EUR | +58.20% | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.94 | 859.4 EUR | −1.63% | 157.66 K | 41.82 B EUR | 42.61 | 20.17 EUR | +105.89% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.94 | 3.755 EUR | −0.66% | 38.97 K | 244.38 M EUR | — | −0.22 EUR | −295.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.94 | 22.75 EUR | +0.22% | 27.46 K | 673.16 M EUR | 9.26 | 2.46 EUR | +60.81% | 6.15% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.92 | 14.15 EUR | +1.36% | 881.8 K | 14.81 B EUR | 18.31 | 0.77 EUR | +261.92% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 0.92 | 41.66 EUR | +0.43% | 255.15 K | 4.5 B EUR | 29.91 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.76% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.90 | 26.68 EUR | −0.37% | 251.28 K | 860.94 M EUR | — | −0.34 EUR | −0.03% | 1.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.88 | 81.40 EUR | +0.94% | 589.21 K | 19.49 B EUR | — | −4.39 EUR | −564.23% | 3.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.88 | 47.02 EUR | −0.47% | 66.8 K | 5.15 B EUR | 9.02 | 5.22 EUR | +67.83% | 3.83% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.85 | 7.67 EUR | −0.39% | 26.83 K | 700.27 M EUR | 13.82 | 0.56 EUR | −8.63% | 4.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.84 | 28.950 EUR | +1.49% | 4.17 M | 80.7 B EUR | 13.27 | 2.18 EUR | — | 3.66% | Tài chính | Mua | |
| 0.84 | 1.1020 EUR | −0.77% | 5.16 M | 779.97 M EUR | 73.47 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.83 | 7.00 EUR | −0.85% | 24.12 K | 232.5 M EUR | — | −0.11 EUR | +88.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.83 | 16.32 EUR | +1.12% | 144.32 K | 8 B EUR | 7.14 | 2.29 EUR | +0.92% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.80 | 12.90 EUR | −1.90% | 115.58 K | 279.86 M EUR | — | −0.01 EUR | +99.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.79 | 69.96 EUR | +0.32% | 237.6 K | 14.5 B EUR | 29.77 | 2.35 EUR | −45.11% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| 0.76 | 1,563.0 EUR | −1.03% | 540.9 K | 597.04 B EUR | 56.74 | 27.55 EUR | +14.70% | 0.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.75 | 7.39 EUR | 0.00% | 65.04 K | 372.46 M EUR | 121.75 | 0.06 EUR | −89.74% | 0.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.72 | 32.12 EUR | +1.58% | 80.28 K | 2.12 B EUR | 142.50 | 0.23 EUR | +85.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.71 | 801.0 EUR | +0.70% | 94.76 K | 25.38 B EUR | 23.83 | 33.62 EUR | +13.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.68 | 36.49 EUR | +2.70% | 541.72 K | 6.42 B EUR | 20.53 | 1.78 EUR | +325.22% | 4.44% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.67 | 8.058 EUR | +1.21% | 2.59 M | 12.04 B EUR | 12.81 | 0.63 EUR | +45.09% | 4.96% | Tài chính | Mua | |
| 0.66 | 3.528 EUR | +2.44% | 647.32 K | 439 M EUR | 12.51 | 0.28 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.66 | 23.16 EUR | +0.74% | 972.28 K | 22.51 B EUR | 23.01 | 1.01 EUR | — | 3.67% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.66 | 79.88 EUR | +0.68% | 285.61 K | 20.12 B EUR | 19.15 | 4.17 EUR | −25.25% | 4.86% | Tài chính | Mua | |
| 0.64 | 1.44 EUR | +2.13% | 975 | 10.58 M EUR | — | −0.05 EUR | −205.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 70.50 EUR | +0.86% | 87.72 K | 19.57 B EUR | 20.00 | 3.52 EUR | +91.80% | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.63 | 9.710 EUR | +0.26% | 169.26 K | 1.08 B EUR | — | −0.19 EUR | −107.77% | 1.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.63 | 18.480 EUR | +2.01% | 1.15 M | 33.98 B EUR | 22.34 | 0.83 EUR | −26.55% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.60 | 27.10 EUR | +0.37% | 32.82 K | 1.49 B EUR | 11.67 | 2.32 EUR | −31.41% | 6.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.60 | 4.105 EUR | +0.49% | 31.42 K | 122.69 M EUR | — | −1.23 EUR | −3,161.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.59 | 88.22 EUR | −1.34% | 124.81 K | 5.21 B EUR | 23.98 | 3.68 EUR | −24.29% | 2.05% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.59 | 68.10 EUR | +0.44% | 83.13 K | 21.81 B EUR | — | — | — | 0.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.57 | 15.762 EUR | +0.72% | 577.75 K | 9.65 B EUR | 32.93 | 0.48 EUR | −49.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.57 | 165.4 EUR | +0.49% | 4.82 K | 14.94 B EUR | 9.36 | 17.68 EUR | +32.04% | 2.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.57 | 15.514 EUR | −2.77% | 621.46 K | 15.51 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.56 | 36.755 EUR | +0.82% | 1.9 M | 73.21 B EUR | 8.07 | 4.56 EUR | −5.20% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.54 | 3.220 EUR | −2.42% | 29.75 K | 186.93 M EUR | — | −0.44 EUR | −11.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.52 | 8.680 EUR | +0.87% | 139.84 K | 5.22 B EUR | 4,822.22 | 0.00 EUR | — | 2.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.52 | 26.16 EUR | +0.69% | 59.82 K | 1.12 B EUR | 8.78 | 2.98 EUR | −16.32% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.49 | 76.42 EUR | +0.92% | 354.18 K | 42.03 B EUR | 22.71 | 3.37 EUR | +94.63% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.44 | 98.9 EUR | −1.00% | 3.14 K | 641.51 M EUR | 23.03 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.74% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.41 | 15.45 EUR | 0.00% | 332.69 K | 7.72 B EUR | 68.85 | 0.22 EUR | −58.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.40 | 0.0836 EUR | +3.21% | 11.2 K | 8.36 M EUR | — | −0.00 EUR | −616.67% | 52.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.40 | 7.10 EUR | +2.90% | 1.5 K | 3.41 B EUR | 10.13 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 2.46 EUR | 0.00% | 1.45 K | 120.32 M EUR | — | −0.25 EUR | +12.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 2.06 EUR | +3.00% | 1.39 K | 51.11 M EUR | — | −0.30 EUR | +20.98% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.19 | 1.110 EUR | −0.89% | 3.94 K | 13.87 M EUR | — | −0.41 EUR | +9.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.18 | 8.66 EUR | −0.46% | 1.84 K | 3.71 B EUR | — | — | — | 3.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.13 | 12.5 EUR | 0.00% | 10 | 13.54 M EUR | 21.74 | 0.57 EUR | — | 4.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 1.180 EUR | +1.29% | 6.32 K | 34.94 M EUR | — | −0.33 EUR | +58.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.05 | 226 EUR | 0.00% | 10 | 294.09 M EUR | 12.20 | 18.53 EUR | +32.07% | 3.54% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.05 | 79.5 EUR | +0.63% | 21 | 68.4 M EUR | 19.63 | 4.05 EUR | −40.85% | 8.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 1.14 EUR | 0.00% | 4 | 26.76 M EUR | — | −0.03 EUR | −61.05% | 5.26% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 13.75 USD | +0.36% | 110 | 1.01 B EUR | 1.81 | 6.46 EUR | +92.51% | 3.27% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 0.900 EUR | 0.00% | 140 | 55.8 M EUR | 16.85 | 0.05 EUR | +42.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |