Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hà Lan có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hà Lan sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.10 | 2.220 EUR | −23.05% | 435.9 K | 89.67 M EUR | — | −0.50 EUR | +53.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.60 | 0.0820 EUR | +2.76% | 84.17 K | 10.24 M EUR | 31.54 | 0.00 EUR | — | 54.38% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.67 | 7.01 EUR | −6.91% | 267.59 K | 385.07 M EUR | 44.91 | 0.16 EUR | −48.21% | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.76 | 9.91 EUR | −1.05% | 556.05 K | 5.95 B EUR | 147.33 | 0.07 EUR | — | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.34 | 0.618 EUR | +11.55% | 342.02 K | 26.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +51.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.30 | 2.02 EUR | −9.82% | 8 K | 54.08 M EUR | — | −0.07 EUR | +86.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.24 | 1.23 EUR | 0.00% | 6.05 K | 18.44 M EUR | — | −0.05 EUR | −90.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 1.984 EUR | −10.23% | 1.39 M | 137.63 M EUR | — | −1.00 EUR | +26.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.85 | 33.00 EUR | −3.85% | 242.96 K | 2.5 B EUR | 19.05 | 1.73 EUR | −34.35% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.78 | 68.0 EUR | −5.56% | 1.15 K | 60.22 M EUR | 17.43 | 3.90 EUR | −25.90% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 0.955 EUR | −0.52% | 12.52 K | 59.21 M EUR | 12.03 | 0.08 EUR | +195.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 | 30.16 EUR | −0.79% | 302.65 K | 2.01 B EUR | 42.96 | 0.70 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.72 | 16.00 USD | 0.00% | 7.91 K | 1.19 B EUR | 10.15 | 1.38 EUR | −79.22% | 2.94% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.68 | 13.032 EUR | −3.85% | 985.11 K | 14.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.67 | 24.16 EUR | +2.11% | 422.57 K | 883.48 M EUR | 802.66 | 0.03 EUR | −89.11% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.55 | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.17 M | 510.94 B EUR | 36.67 | 35.00 EUR | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.45 | 102.75 EUR | −0.58% | 203.07 K | 6.17 B EUR | 26.35 | 3.90 EUR | −14.64% | 1.73% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.42 | 34.22 EUR | −1.21% | 3.34 M | 29.72 B EUR | 13.62 | 2.51 EUR | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.40 | 651.0 EUR | +2.39% | 326.8 K | 33.26 B EUR | 32.04 | 20.32 EUR | +27.66% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.37 | 77.26 EUR | −1.40% | 463.5 K | 15.64 B EUR | 14.55 | 5.31 EUR | +2.26% | 4.52% | Tài chính | Mua | |
| 1.29 | 26.74 EUR | −2.48% | 183.97 K | 2.29 B EUR | 16.53 | 1.62 EUR | +61.78% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.28 | 17.85 EUR | −2.19% | 88.85 K | 1.83 B EUR | 8.81 | 2.03 EUR | — | 4.34% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.26 | 109.80 EUR | −3.09% | 761.69 K | 25.72 B EUR | — | −5.48 EUR | −301.20% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.25 | 5.36 EUR | −0.37% | 188.39 K | 516.79 M EUR | 9.01 | 0.60 EUR | +3.62% | 5.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.21 | 27.33 EUR | −0.65% | 3.44 M | 26.61 B EUR | 27.65 | 0.99 EUR | — | 3.10% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.16 | 79.18 EUR | −1.69% | 617.78 K | 20.22 B EUR | 11.68 | 6.78 EUR | +44.63% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 1.14 | 95.0 EUR | −0.11% | 5.12 K | 625.95 M EUR | 22.12 | 4.29 EUR | +33.11% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.13 | 54.82 EUR | +0.59% | 1.79 M | 41 B EUR | 26.93 | 2.04 EUR | −31.54% | 0.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.13 | 28.720 EUR | −1.73% | 8.44 M | 81.11 B EUR | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 1.11 | 4.090 EUR | −0.29% | 392.99 K | 864.69 M EUR | — | −1.01 EUR | −4.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.08 | 17.095 EUR | −3.85% | 3 M | 32.32 B EUR | 97.57 | 0.18 EUR | −87.52% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.06 | 79.35 EUR | −0.63% | 231.95 K | 21.96 B EUR | 18.71 | 4.24 EUR | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.06 | 7.98 EUR | −0.25% | 10.37 K | 3.43 B EUR | 16.23 | 0.49 EUR | — | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.06 | 32.38 EUR | −1.10% | 413.5 K | 5.52 B EUR | 7.09 | 4.57 EUR | +147.29% | 3.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.05 | 143.40 EUR | +1.77% | 724.37 K | 12.27 B EUR | 39.70 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.04 | 37.555 EUR | −1.22% | 3.37 M | 73.69 B EUR | 8.19 | 4.59 EUR | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.03 | 17.42 EUR | +0.58% | 46.69 K | 355.94 M EUR | — | −0.84 EUR | −1,040.34% | 8.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.02 | 7.530 EUR | −1.34% | 4.23 M | 11.45 B EUR | 11.67 | 0.65 EUR | −22.63% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 0.99 | 29.62 EUR | −1.92% | 89.77 K | 1.96 B EUR | 3.27 | 9.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.99 | 7.62 EUR | −1.42% | 35.02 K | 709.4 M EUR | 11.28 | 0.68 EUR | +52.77% | 4.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.98 | 40.18 EUR | −2.24% | 253.45 K | 4.52 B EUR | 28.85 | 1.39 EUR | +1.69% | 2.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.97 | 2.900 EUR | −3.65% | 33.08 K | 190.79 M EUR | — | −0.44 EUR | +8.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.93 | 0.8155 EUR | +0.18% | 1.65 M | 428.24 M EUR | — | — | — | 4.83% | Vận chuyển | Bán | |
| 0.91 | 12.61 EUR | +0.56% | 580.22 K | 3.47 B EUR | 13.70 | 0.92 EUR | +94.10% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.90 | 5.80 EUR | −1.69% | 9.91 K | 216.56 M EUR | — | −0.26 EUR | −126.85% | 9.71% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 9.36 EUR | −0.95% | 55.43 K | 401.93 M EUR | 15.86 | 0.59 EUR | −3.53% | 4.21% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 0.89 | 10.22 EUR | +1.29% | 166.12 K | 228.88 M EUR | 338.41 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.89 | 90.08 EUR | −2.53% | 997.55 K | 19.88 B EUR | 15.39 | 5.85 EUR | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.88 | 83.58 EUR | −0.52% | 670.98 K | 45.95 B EUR | 20.46 | 4.09 EUR | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.88 | 3.660 EUR | −2.03% | 181.16 K | 473.84 M EUR | 14.62 | 0.25 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.86 | 2.44 USD | +6.09% | 131 | 1.56 M EUR | 0.53 | 4.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 73.35 EUR | +0.20% | 231.52 K | 23.76 B EUR | — | −21.20 EUR | −560.78% | 0.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.83 | 17.602 EUR | −1.94% | 1.01 M | 11.03 B EUR | 60.43 | 0.29 EUR | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.83 | 901.2 EUR | +0.97% | 169.66 K | 27.07 B EUR | 25.33 | 35.58 EUR | +12.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.81 | 14.46 EUR | −0.48% | 937.23 K | 15.42 B EUR | 18.70 | 0.77 EUR | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | |
| 0.80 | 62.90 EUR | +0.51% | 593 K | 10.79 B EUR | 16.57 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.80 | 18.62 EUR | +0.11% | 15.1 K | 288.31 M EUR | 13.85 | 1.34 EUR | — | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.77 | 18.24 EUR | −0.33% | 59.73 K | 848.06 M EUR | 12.54 | 1.45 EUR | −26.93% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.75 | 82.70 EUR | +0.55% | 43 K | 2.36 B EUR | 15.76 | 5.25 EUR | +28.75% | 2.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.75 | 23.05 EUR | −0.65% | 15.5 K | 687.95 M EUR | 11.73 | 1.96 EUR | −16.15% | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.75 | 15.44 EUR | −1.47% | 550.36 K | 1.9 B EUR | 10.85 | 1.42 EUR | −44.69% | 9.95% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.71 | 46.20 EUR | −1.87% | 115.62 K | 4.02 B EUR | 19.80 | 2.33 EUR | −12.00% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.71 | 198 EUR | 0.00% | 54 | 273.27 M EUR | 11.17 | 17.73 EUR | +14.92% | 32.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 53.00 EUR | −0.84% | 88.99 K | 5.89 B EUR | 12.88 | 4.12 EUR | −0.06% | 4.68% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.68 | 4.403 EUR | −1.08% | 11.31 M | 16.61 B EUR | 19.05 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 0.66 | 41.24 EUR | −1.13% | 250.53 K | 7.31 B EUR | 21.39 | 1.93 EUR | +563.14% | 3.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.62 | 1.1015 EUR | −0.59% | 9.11 M | 784.58 M EUR | 40.05 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.61 | 23.42 EUR | +0.60% | 168.22 K | 967.98 M EUR | 7.82 | 3.00 EUR | −28.78% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.61 | 0.1250 EUR | −2.80% | 746.76 K | 36.45 M EUR | — | −0.24 EUR | +95.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.59 | 7.74 EUR | +0.52% | 2.25 K | 139.7 M EUR | 72.40 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.56 | 169.6 EUR | −1.17% | 8.63 K | 15.64 B EUR | 10.72 | 15.83 EUR | −17.05% | 2.02% | Tài chính | Mua | |
| 0.54 | 26.84 EUR | −0.22% | 132.44 K | 1.56 B EUR | 25.32 | 1.06 EUR | −9.05% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.50 | 8.480 EUR | −2.19% | 240.65 K | 950.31 M EUR | — | −0.58 EUR | −146.77% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.50 | 13.20 EUR | −0.90% | 130.32 K | 6.65 B EUR | 11.90 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.48 | 25.45 EUR | −0.20% | 43.44 K | 1.54 B EUR | 7.60 | 3.35 EUR | +14.14% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 0.44 | 6.10 EUR | 0.00% | 10.39 K | 198.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.34 | 0.375 EUR | +0.81% | 1 K | 4.51 M EUR | — | −0.24 EUR | −604.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.33 | 10.55 EUR | +0.96% | 2.38 K | 5.64 B EUR | 9.30 | 1.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.31 | 3.690 EUR | −1.86% | 26.39 K | 253.07 M EUR | — | −0.23 EUR | −163.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.27 | 0.0230 EUR | −4.17% | 10 K | 3.91 M EUR | — | −0.01 EUR | +37.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.27 | 0.906 EUR | −1.74% | 3.35 K | 11.4 M EUR | — | −0.52 EUR | +7.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.25 | 0.590 EUR | +3.51% | 10.38 K | 72.17 M EUR | — | −0.28 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 2.20 EUR | 0.00% | 331 | 4.72 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 2.35 EUR | 0.00% | 500 | 114.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.19 | 0.562 EUR | −3.10% | 5.24 K | 13.65 M EUR | — | −0.01 EUR | +71.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.01 | 8.85 EUR | +0.57% | 4 | 35.58 M EUR | 13.99 | 0.63 EUR | +198.21% | 5.28% | Tài chính | Không được đánh giá |