Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Hà Lan
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 510.94 B EUR | 0.60% | +2.69% | 1.17 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 258.29 B EUR | 3.01% | −1.54% | 5.83 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 154.14 B EUR | 2.99% | −2.01% | 1.52 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 128.01 B EUR | 1.93% | −1.97% | 1.43 M | Dịch vụ thương mại | 9 | |
| 114.98 B EUR | 3.73% | −1.50% | 6.47 M | Tài chính | 2 | |
| 74.38 B EUR | 0.75% | −1.22% | 3.34 M | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 67.9 B EUR | 2.35% | −0.56% | 529.02 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 46.12 B EUR | 0.62% | +2.14% | 432.89 K | Công nghiệp chế tạo | 5 | |
| 45.28 B EUR | 2.17% | +0.76% | 20.29 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 43.5 B EUR | 1.19% | +0.33% | 1.7 M | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 39.48 B EUR | 1.20% | −0.34% | 142.77 K | Tài chính | 4 | |
| 29.72 B EUR | 3.62% | −1.21% | 3.34 M | Bán lẻ | 1 | |
| 27.09 B EUR | 4.94% | −1.38% | 2.06 M | Tài chính | 2 | |
| 26.67 B EUR | 3.10% | −0.65% | 3.43 M | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 22.67 B EUR | 3.35% | −0.65% | 640.86 K | Tài chính | 3 | |
| 20.22 B EUR | 5.04% | −1.69% | 617.78 K | Tài chính | 1 | |
| 20 B EUR | 2.83% | −2.52% | 991.39 K | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 16.61 B EUR | 4.29% | −1.08% | 11.31 M | Truyền thông | 1 | |
| 16.34 B EUR | 0.46% | −2.84% | 851.65 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 12.75 B EUR | 1.16% | −0.70% | 140.23 K | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 12.25 B EUR | 1.31% | +0.51% | 70.77 K | Tài chính | 3 | |
| 11.03 B EUR | — | −1.94% | 1.01 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 10.95 B EUR | 3.10% | +0.51% | 585.29 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 10.8 B EUR | 2.34% | −0.59% | 259.96 K | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 7.31 B EUR | 3.90% | −1.13% | 250.53 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 6.96 B EUR | 1.73% | −0.86% | 498.61 K | Tài chính | 3 | |
| 5.64 B EUR | — | +0.96% | 2.38 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 5.54 B EUR | 1.88% | −2.69% | 2.35 K | Hỗn hợp | 783 | |
| 5.52 B EUR | 0.00% | −1.10% | 413.5 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 4.09 B EUR | 5.94% | −0.89% | 300.44 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 3.43 B EUR | 16.05% | −0.25% | 10.37 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 2.74 B EUR | 7.40% | −0.14% | 48.9 K | Tài chính | 3 | |
| 2.29 B EUR | 1.06% | −2.48% | 183.97 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 2.01 B EUR | — | −0.79% | 302.65 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 1.96 B EUR | — | −1.92% | 89.77 K | Công nghệ y tế | 1 | |
| 1.83 B EUR | 4.34% | −2.19% | 88.85 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 1.56 B EUR | 2.37% | −0.22% | 132.44 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 1.14 B EUR | 4.46% | −0.82% | 643.06 K | Vận chuyển | 2 | |
| 883.48 M EUR | 1.65% | +2.11% | 422.57 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 864.69 M EUR | — | −0.29% | 392.99 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 784.58 M EUR | — | −0.59% | 9.11 M | Công nghệ y tế | 1 | |
| 669.66 M EUR | — | +1.32% | 10.5 K | Bán lẻ | 1 | |
| 625.95 M EUR | 3.83% | −0.11% | 5.12 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 516.79 M EUR | 5.18% | −0.37% | 188.39 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 512.13 M EUR | 2.97% | +1.11% | 15.21 K | Tài chính | 1 | |
| 401.93 M EUR | 4.21% | −0.95% | 55.43 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 288.31 M EUR | 3.66% | +0.11% | 15.1 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 273.27 M EUR | 0.00% | 0.00% | 54 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 139.7 M EUR | — | +0.52% | 2.25 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 126.25 M EUR | — | −2.20% | 9.36 K | Tài chính | 2 | |
| 89.67 M EUR | — | −23.05% | 435.9 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 60.22 M EUR | 2.89% | −5.56% | 1.15 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 38.34 M EUR | 4.06% | +5.86% | 300 | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 36.45 M EUR | — | −2.80% | 746.76 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 18.44 M EUR | — | 0.00% | 6.05 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 15.59 M EUR | 4.17% | 0.00% | 40 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 4.51 M EUR | — | +0.81% | 1 K | Hỗn hợp | 1 | |
| 3.91 M EUR | — | −4.17% | 10 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 1.75 M EUR | — | +6.09% | 131 | Dịch vụ Khách hàng | 1 |