Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Hà Lan

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
622.07 B EUR0.50%−1.06%540.46 K34
245.94 B EUR3.01%+0.87%453.44 K57
237.77 B EUR3.59%+0.96%1.9 M1025
216.87 B EUR3.29%−1.07%3.15 M11
121.62 B EUR2.27%+2.67%749.4 K311
98 B EUR1.12%+1.34%1.6 M411
66.37 B EUR0.86%−1.68%288.77 K612
55.71 B EUR1.42%+0.23%138.45 K26
47.27 B EUR1.09%+2.08%1.6 M34
30.14 B EUR3.61%−0.41%3.34 M22
22.4 B EUR0.01%+0.74%969.88 K12
16.12 B EUR4.61%−2.80%11.41 M11
11.3 B EUR3.17%+2.39%506.85 K45
11.12 B EUR3.13%−0.84%91.96 K13
6.3 B EUR2.69%−0.23%43.87 K44
5.15 B EUR1.92%−0.36%3.66 K2737
2.82 B EUR0.88%+1.16%58.57 K33
2.42 B EUR−1.01%1.72 M22
1.17 B EUR4.38%−0.57%744.67 K12
5.29 M EUR−1.54%202.11 K11