Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Hà Lan

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
527.91 B EUR0.60%+2.51%1.16 M34
279.91 B EUR2.58%−1.19%1.01 M57
258.29 B EUR3.01%−1.54%5.83 M11
247.03 B EUR3.39%−1.10%3.39 M1024
137.15 B EUR2.06%−1.92%1.35 M311
100.06 B EUR1.13%−1.36%2.68 M410
50.89 B EUR1.06%+1.83%417.78 K612
44.4 B EUR1.20%+0.37%1.67 M34
30.39 B EUR3.54%−1.16%3.27 M22
26.67 B EUR3.10%−0.65%3.43 M12
16.61 B EUR4.29%−1.08%11.31 M11
16.31 B EUR1.55%−0.76%311.87 K25
12.75 B EUR1.16%−0.70%140.23 K13
12.39 B EUR2.97%+0.39%552.48 K45
5.84 B EUR9.71%−0.48%113.95 K44
5.55 B EUR1.88%−2.69%2.35 K2784
2.75 B EUR—−1.54%2.67 M22
2.45 B EUR1.02%−2.29%172.43 K33
1.14 B EUR4.46%−0.82%643.06 K12
3.91 M EUR—−4.17%10 K11