Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Nigeria được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Nigeria hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.91 B NGN | 119.8 NGN | −1.80% | 41.02 M | 1.53 | 4.49 T NGN | 5.68 | 21.11 NGN | +16.95% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.75 B NGN | 117.4 NGN | −2.17% | 23.44 M | 1.12 | 4.93 T NGN | 5.08 | 23.13 NGN | −7.91% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.14 B NGN | 2,650.0 NGN | 0.00% | 807.58 K | 4.68 | 2.1 T NGN | 15.46 | 171.40 NGN | +47.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.07 B NGN | 837.0 NGN | −1.53% | 2.47 M | 1.03 | 17.85 T NGN | 11.48 | 72.88 NGN | +76.74% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 2.02 B NGN | 164.2 NGN | +1.86% | 12.3 M | 1.21 | 484.72 B NGN | 24.91 | 6.59 NGN | +34.19% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.41 B NGN | 1,296.0 NGN | 0.00% | 1.09 M | 0.74 | 5.63 T NGN | 8.62 | 150.29 NGN | +67.27% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.34 B NGN | 1,341.0 NGN | 0.00% | 999.53 K | 0.29 | 24.71 T NGN | 17.98 | 74.59 NGN | +30.82% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.23 B NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 11.22 M | 0.21 | 5.13 T NGN | 15.30 | 7.19 NGN | −56.00% | 0.53% | Tài chính | Bán | |
| 1.09 B NGN | 42.00 NGN | 0.00% | 25.96 M | 1.42 | 1.86 T NGN | 4.92 | 8.54 NGN | −62.89% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07 B NGN | 70.00 NGN | −0.28% | 15.26 M | 5.31 | 2.23 T NGN | 16.98 | 4.12 NGN | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1 B NGN | 315.0 NGN | −2.48% | 3.18 M | 1.22 | 5.64 T NGN | 15.04 | 20.94 NGN | +34.59% | 6.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 944.03 M NGN | 29.50 NGN | +9.87% | 32 M | 1.64 | 193.89 B NGN | 6.24 | 4.73 NGN | +173.84% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 599.9 M NGN | 26.90 NGN | −0.19% | 22.3 M | 0.83 | 1.44 T NGN | 1.99 | 13.50 NGN | −3.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 426.24 M NGN | 23.35 NGN | −3.51% | 18.25 M | 1.02 | 1.52 T NGN | 5.72 | 4.08 NGN | −54.19% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 350.78 M NGN | 65.00 NGN | −0.99% | 5.4 M | 2.64 | 1.32 T NGN | 88.50 | 0.73 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 289.9 M NGN | 183.5 NGN | 0.00% | 1.58 M | 3.20 | 495.9 B NGN | 13.08 | 14.02 NGN | +22.43% | 3.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 207.72 M NGN | 11.00 NGN | 0.00% | 18.88 M | 2.35 | 725.5 B NGN | 2.52 | 4.36 NGN | +68.60% | 3.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 191.31 M NGN | 162.5 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.17 | 2.61 T NGN | 5.53 | 29.40 NGN | +50.22% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 164.41 M NGN | 1,656.8 NGN | 0.00% | 99.23 K | 1.12 | 2.15 T NGN | 13.94 | 118.83 NGN | −11.44% | 1.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 145.28 M NGN | 32.50 NGN | −0.31% | 4.47 M | 0.76 | 1.3 T NGN | — | — | — | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 137.77 M NGN | 16.00 NGN | −0.62% | 8.61 M | 1.38 | 299.7 B NGN | 6.89 | 2.32 NGN | +42.72% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 133.02 M NGN | 112.2 NGN | 0.00% | 1.19 M | 0.70 | 644.59 B NGN | 17.60 | 6.37 NGN | +36.23% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 130.86 M NGN | 33.10 NGN | +5.08% | 3.95 M | 1.26 | 279.08 B NGN | 1.95 | 16.94 NGN | +12.09% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 129.15 M NGN | 172.0 NGN | +3.12% | 750.88 K | 0.32 | 529.63 B NGN | 30.07 | 5.72 NGN | +112.66% | 0.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 111.76 M NGN | 26.90 NGN | +6.96% | 4.15 M | 0.95 | 49.8 B NGN | 6.73 | 4.00 NGN | +45.23% | 2.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 98.69 M NGN | 141.5 NGN | 0.00% | 697.47 K | 0.90 | 212.39 B NGN | 9.91 | 14.28 NGN | +58.51% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 81.01 M NGN | 298.0 NGN | 0.00% | 271.86 K | 0.33 | 10.09 T NGN | 19.07 | 15.63 NGN | +68.14% | 3.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 61.48 M NGN | 76.20 NGN | 0.00% | 806.83 K | 0.36 | 521.99 B NGN | 5.31 | 14.34 NGN | −21.98% | 2.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 46.06 M NGN | 63.00 NGN | −3.08% | 731.12 K | 1.42 | 382.32 B NGN | 3.71 | 16.96 NGN | +80.09% | 2.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.29 M NGN | 7.35 NGN | +3.52% | 5.62 M | 1.67 | 43.38 B NGN | — | −0.37 NGN | −14.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 39.27 M NGN | 31.70 NGN | +5.67% | 1.24 M | 0.70 | 305.37 B NGN | 4.29 | 7.39 NGN | +23.26% | 6.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 35.2 M NGN | 70.00 NGN | +4.48% | 502.8 K | 0.63 | 1.2 T NGN | 2.40 | 29.23 NGN | +10.45% | 3.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.07 M NGN | 6.84 NGN | −2.29% | 4.25 M | 0.82 | 75.88 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.23 M NGN | 3.09 NGN | +1.31% | 9.13 M | 0.69 | 28.35 B NGN | 33.70 | 0.09 NGN | — | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.84 M NGN | 760.6 NGN | 0.00% | 36.6 K | 0.35 | 13.69 T NGN | 24.92 | 30.52 NGN | +14.99% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 24.97 M NGN | 11.80 NGN | +9.26% | 2.12 M | 1.66 | 103.67 B NGN | 7.08 | 1.67 NGN | +1,060.58% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.28 M NGN | 2.50 NGN | −1.96% | 9.71 M | 1.01 | 35.66 B NGN | 16.84 | 0.15 NGN | +20.93% | 1.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 23.17 M NGN | 151.2 NGN | 0.00% | 153.24 K | 0.21 | 336.8 B NGN | 16.36 | 9.24 NGN | +20.13% | 3.62% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 23.1 M NGN | 11.80 NGN | −4.84% | 1.96 M | 0.42 | 157.09 B NGN | 11.05 | 1.07 NGN | +15.26% | 3.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.02 M NGN | 57.00 NGN | 0.00% | 386.23 K | 1.09 | 129.98 B NGN | 10.36 | 5.50 NGN | +12.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.33 M NGN | 147.6 NGN | 0.00% | 137.76 K | 36.61 | 42.78 B NGN | 25.28 | 5.84 NGN | +25.59% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.31 M NGN | 83.50 NGN | 0.00% | 243.26 K | 0.32 | 250.5 B NGN | 17.20 | 4.85 NGN | +10.78% | 1.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.19 M NGN | 64.80 NGN | −9.94% | 311.52 K | 0.38 | 285.68 B NGN | 7.54 | 8.60 NGN | +46.47% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.05 M NGN | 8.80 NGN | +10.00% | 2.28 M | 0.48 | 90.59 B NGN | 52.79 | 0.17 NGN | −47.50% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.04 M NGN | 7.65 NGN | +0.66% | 2.49 M | 0.25 | 356.2 B NGN | 10.99 | 0.70 NGN | −1.07% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.86 M NGN | 17.50 NGN | +2.04% | 1.02 M | 0.54 | 39.39 B NGN | 7.60 | 2.30 NGN | −1.51% | 4.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.76 M NGN | 20.05 NGN | 0.00% | 785.81 K | 0.43 | 50.7 B NGN | 10.03 | 2.00 NGN | +13.09% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.73 M NGN | 18.65 NGN | 0.00% | 843.63 K | 0.63 | 156.4 B NGN | 88.43 | 0.21 NGN | −45.84% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.29 M NGN | 41.80 NGN | 0.00% | 365.76 K | 0.34 | 72.11 B NGN | 10.33 | 4.05 NGN | +127.06% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.95 M NGN | 10.05 NGN | −6.07% | 1.49 M | 1.53 | 40 B NGN | 12.00 | 0.84 NGN | +32.65% | 5.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.9 M NGN | 1,276.2 NGN | 0.00% | 11.68 K | 0.14 | 1.22 T NGN | 25.96 | 49.16 NGN | −29.24% | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 14.74 M NGN | 7.42 NGN | −1.07% | 1.99 M | 1.25 | 29.25 B NGN | 15.41 | 0.48 NGN | −20.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.24 M NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 129.47 K | 0.21 | 89.62 B NGN | 13.63 | 8.07 NGN | +31.44% | 3.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.1 M NGN | 28.45 NGN | −0.52% | 495.63 K | 1.10 | 143.47 B NGN | — | — | — | 5.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.01 M NGN | 3.80 NGN | +4.40% | 2.9 M | 0.42 | 138.37 B NGN | 6.54 | 0.58 NGN | +42.53% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.85 M NGN | 219.6 NGN | 0.00% | 49.4 K | 0.13 | 1.52 T NGN | 20.36 | 10.79 NGN | −9.74% | 2.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.55 M NGN | 13.10 NGN | 0.00% | 805.43 K | 0.11 | 41.85 B NGN | — | −0.47 NGN | −43,054.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.34 M NGN | 416.0 NGN | 0.00% | 24.85 K | 0.30 | 911.2 B NGN | 21.93 | 18.97 NGN | +24.13% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 9.12 M NGN | 1.70 NGN | 0.00% | 5.36 M | 0.70 | 16.57 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAVACAPAva Capital Plc | 8.61 M NGN | 7.65 NGN | 0.00% | 1.13 M | 0.25 | 39 B NGN | — | — | — | 0.00% | — | Không được đánh giá |
| 7.91 M NGN | 0.68 NGN | +1.49% | 11.63 M | 4.20 | 3.89 B NGN | — | −0.04 NGN | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.86 M NGN | 6.70 NGN | 0.00% | 1.17 M | 0.82 | 223.97 B NGN | 11.53 | 0.58 NGN | +217.65% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.72 M NGN | 6.55 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.72 | 31.99 B NGN | 26.64 | 0.25 NGN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.47 M NGN | 17.00 NGN | 0.00% | 439.15 K | 0.32 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.11 M NGN | 9.15 NGN | 0.00% | 776.8 K | 1.47 | 10.76 B NGN | 3.30 | 2.78 NGN | +388.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.86 M NGN | 3.60 NGN | −5.26% | 1.91 M | 0.63 | 18 B NGN | 162.90 | 0.02 NGN | +1,478.57% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.46 M NGN | 3.00 NGN | +3.45% | 2.15 M | 0.55 | 7.45 B NGN | — | −0.09 NGN | −394.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.41 M NGN | 2.97 NGN | +1.02% | 2.16 M | 0.47 | 54.57 B NGN | 3.41 | 0.87 NGN | −12.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.06 M NGN | 0.95 NGN | 0.00% | 6.38 M | 1.03 | 28 B NGN | 120.25 | 0.01 NGN | −95.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.9 M NGN | 9.05 NGN | 0.00% | 651.4 K | 0.58 | 1.52 T NGN | 25.38 | 0.36 NGN | −23.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 5.79 M NGN | 1.95 NGN | +9.55% | 2.97 M | 0.39 | 31.97 B NGN | 19.90 | 0.10 NGN | +21.89% | 2.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.73 M NGN | 4.90 NGN | +4.26% | 1.17 M | 1.75 | 14.15 B NGN | 4.22 | 1.16 NGN | +115.44% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.98 M NGN | 4.15 NGN | +5.06% | 1.2 M | 0.49 | 70.39 B NGN | 4.74 | 0.88 NGN | +176.55% | 7.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.54 M NGN | 36.00 NGN | 0.00% | 126.09 K | 0.12 | 84.17 B NGN | 6.14 | 5.86 NGN | +264.65% | 1.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.65 M NGN | 5.70 NGN | −8.06% | 639.51 K | 0.81 | 14.83 B NGN | 21.08 | 0.27 NGN | −35.34% | 0.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.54 M NGN | 4.40 NGN | +2.33% | 803.48 K | 0.49 | 25.17 B NGN | 6.92 | 0.64 NGN | +31.32% | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.5 M NGN | 1.69 NGN | +5.62% | 2.07 M | 0.46 | 35.56 B NGN | — | −0.11 NGN | −159.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.26 M NGN | 43.50 NGN | 0.00% | 75.02 K | 0.36 | 94.06 B NGN | 12.45 | 3.49 NGN | +23.98% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.09 M NGN | 290.5 NGN | 0.00% | 10.64 K | 0.78 | 2.98 T NGN | 131.73 | 2.21 NGN | +15.73% | 0.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.3 M NGN | 511.5 NGN | 0.00% | 4.5 K | 0.13 | 306.88 B NGN | 9.83 | 52.02 NGN | −4.07% | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.29 M NGN | 4.60 NGN | −5.15% | 496.98 K | 1.15 | 2.09 B NGN | 114.43 | 0.04 NGN | −94.30% | 3.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.23 M NGN | 8.25 NGN | 0.00% | 270.19 K | 2.37 | 6.36 B NGN | 8.09 | 1.02 NGN | +20.91% | 4.24% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.16 M NGN | 3.65 NGN | 0.00% | 590.82 K | 0.36 | 11.22 B NGN | — | −6.26 NGN | −28.55% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.97 M NGN | 0.64 NGN | +1.59% | 3.07 M | 0.35 | 14.09 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.63 M NGN | 2.27 NGN | +4.13% | 716.54 K | 0.29 | 15.99 B NGN | — | −0.02 NGN | −111.36% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.55 M NGN | 310.8 NGN | 0.00% | 5 K | 0.49 | 497.28 B NGN | 21.82 | 14.24 NGN | +7.89% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 1.33 M NGN | 3.60 NGN | 0.00% | 369.61 K | 0.30 | 68.67 B NGN | 80.18 | 0.04 NGN | −15.92% | 0.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 M NGN | 2.20 NGN | +10.00% | 506.14 K | 0.15 | 63.33 B NGN | 5.48 | 0.40 NGN | +49.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 M NGN | 1.49 NGN | −2.61% | 693.57 K | 0.24 | 27.89 B NGN | — | −0.08 NGN | −4,452.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 946.94 K NGN | 113.0 NGN | 0.00% | 8.38 K | 0.30 | 179.51 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 889.14 K NGN | 56.20 NGN | 0.00% | 15.82 K | 0.18 | 224.8 B NGN | 27.91 | 2.01 NGN | +54.02% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 775.54 K NGN | 0.77 NGN | −1.28% | 1.01 M | 0.41 | 13.97 B NGN | 36.32 | 0.02 NGN | −57.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 750.99 K NGN | 1.52 NGN | 0.00% | 494.07 K | 0.09 | 48.05 B NGN | 5.85 | 0.26 NGN | +21.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 741.82 K NGN | 1.40 NGN | 0.00% | 529.87 K | 0.46 | 4.09 B NGN | — | −0.02 NGN | −123.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 736.28 K NGN | 0.97 NGN | 0.00% | 759.06 K | 0.48 | 8.27 B NGN | — | −0.07 NGN | −130.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 728.78 K NGN | 189.0 NGN | 0.00% | 3.86 K | 0.72 | 57.73 B NGN | 168.07 | 1.12 NGN | +45.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 609.12 K NGN | 8.75 NGN | 0.00% | 69.61 K | 1.00 | 3.41 B NGN | 5.40 | 1.62 NGN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 584.09 K NGN | 2.40 NGN | +7.14% | 243.37 K | 0.09 | 2.65 B NGN | 444.44 | 0.01 NGN | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 574.45 K NGN | 13.70 NGN | 0.00% | 41.93 K | 0.13 | 12.79 B NGN | 14.62 | 0.94 NGN | +5.28% | 3.36% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 531.72 K NGN | 210.0 NGN | 0.00% | 2.53 K | 0.77 | 145.73 B NGN | 24.90 | 8.43 NGN | +699.52% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |