Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nigeria có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Nigeria sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +815.91% | 161.2 NGN | 0.00% | 3.29 K | 0.60 | 17.41 B NGN | 40.34 | 4.00 NGN | −40.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +365.49% | 33.05 NGN | 0.00% | 11.98 K | 0.58 | 21.48 B NGN | 44.36 | 0.75 NGN | +41.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +287.15% | 164.2 NGN | +1.86% | 12.3 M | 1.21 | 484.72 B NGN | 24.91 | 6.59 NGN | +34.19% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +278.46% | 147.6 NGN | 0.00% | 137.76 K | 36.61 | 42.78 B NGN | 25.28 | 5.84 NGN | +25.59% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +249.76% | 110.0 NGN | 0.00% | 11.22 M | 0.21 | 5.13 T NGN | 15.30 | 7.19 NGN | −56.00% | 0.53% | Tài chính | Bán | |
| +222.98% | 10.40 NGN | 0.00% | 5.9 K | 0.57 | 13.06 B NGN | — | −0.00 NGN | +95.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +221.43% | 11.25 NGN | 0.00% | 9.52 K | 1.45 | 93.84 B NGN | 18.13 | 0.62 NGN | +112.68% | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +206.45% | 23.75 NGN | 0.00% | 62 | 0.00 | 6.49 B NGN | — | −0.09 NGN | +89.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +204.00% | 30.40 NGN | 0.00% | 4.17 K | 2.92 | 3.74 B NGN | — | −0.08 NGN | −709.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +192.70% | 20.05 NGN | 0.00% | 785.81 K | 0.43 | 50.7 B NGN | 10.03 | 2.00 NGN | +13.09% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +191.22% | 189.0 NGN | 0.00% | 3.86 K | 0.72 | 57.73 B NGN | 168.07 | 1.12 NGN | +45.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +190.48% | 9.15 NGN | 0.00% | 776.8 K | 1.47 | 10.76 B NGN | 3.30 | 2.78 NGN | +388.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +186.67% | 172.0 NGN | +3.12% | 750.88 K | 0.32 | 529.63 B NGN | 30.07 | 5.72 NGN | +112.66% | 0.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +167.75% | 4.80 NGN | 0.00% | 107.56 K | 0.10 | 9.31 B NGN | 17.98 | 0.27 NGN | +110.90% | 0.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +153.33% | 41.80 NGN | 0.00% | 365.76 K | 0.34 | 72.11 B NGN | 10.33 | 4.05 NGN | +127.06% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +150.72% | 43.50 NGN | 0.00% | 75.02 K | 0.36 | 94.06 B NGN | 12.45 | 3.49 NGN | +23.98% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +144.71% | 416.0 NGN | 0.00% | 24.85 K | 0.30 | 911.2 B NGN | 21.93 | 18.97 NGN | +24.13% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| +139.11% | 26.90 NGN | +6.96% | 4.15 M | 0.95 | 49.8 B NGN | 6.73 | 4.00 NGN | +45.23% | 2.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +138.64% | 315.0 NGN | −2.48% | 3.18 M | 1.22 | 5.64 T NGN | 15.04 | 20.94 NGN | +34.59% | 6.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +122.00% | 310.8 NGN | 0.00% | 5 K | 0.49 | 497.28 B NGN | 21.82 | 14.24 NGN | +7.89% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| +112.41% | 171.2 NGN | 0.00% | 89 | 0.04 | 231.73 B NGN | 25.45 | 6.73 NGN | −0.03% | 0.70% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +103.91% | 83.50 NGN | 0.00% | 243.26 K | 0.32 | 250.5 B NGN | 17.20 | 4.85 NGN | +10.78% | 1.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +103.18% | 1,341.0 NGN | 0.00% | 999.53 K | 0.29 | 24.71 T NGN | 17.98 | 74.59 NGN | +30.82% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +95.67% | 117.4 NGN | −2.17% | 23.44 M | 1.12 | 4.93 T NGN | 5.08 | 23.13 NGN | −7.91% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +89.19% | 70.00 NGN | +4.48% | 502.8 K | 0.63 | 1.2 T NGN | 2.40 | 29.23 NGN | +10.45% | 3.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +86.25% | 1.49 NGN | −2.61% | 693.57 K | 0.24 | 27.89 B NGN | — | −0.08 NGN | −4,452.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +85.35% | 183.5 NGN | 0.00% | 1.58 M | 3.20 | 495.9 B NGN | 13.08 | 14.02 NGN | +22.43% | 3.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +83.06% | 56.20 NGN | 0.00% | 15.82 K | 0.18 | 224.8 B NGN | 27.91 | 2.01 NGN | +54.02% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +80.64% | 141.5 NGN | 0.00% | 697.47 K | 0.90 | 212.39 B NGN | 9.91 | 14.28 NGN | +58.51% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +80.63% | 1,296.0 NGN | 0.00% | 1.09 M | 0.74 | 5.63 T NGN | 8.62 | 150.29 NGN | +67.27% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +77.03% | 13.10 NGN | 0.00% | 805.43 K | 0.11 | 41.85 B NGN | — | −0.47 NGN | −43,054.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +75.47% | 837.0 NGN | −1.53% | 2.47 M | 1.03 | 17.85 T NGN | 11.48 | 72.88 NGN | +76.74% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| +73.80% | 32.50 NGN | −0.31% | 4.47 M | 0.76 | 1.3 T NGN | — | — | — | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +70.00% | 7.65 NGN | +0.66% | 2.49 M | 0.25 | 356.2 B NGN | 10.99 | 0.70 NGN | −1.07% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +69.31% | 6.84 NGN | −2.29% | 4.25 M | 0.82 | 75.88 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +66.09% | 290.5 NGN | 0.00% | 10.64 K | 0.78 | 2.98 T NGN | 131.73 | 2.21 NGN | +15.73% | 0.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +65.56% | 298.0 NGN | 0.00% | 271.86 K | 0.33 | 10.09 T NGN | 19.07 | 15.63 NGN | +68.14% | 3.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| +63.64% | 151.2 NGN | 0.00% | 153.24 K | 0.21 | 336.8 B NGN | 16.36 | 9.24 NGN | +20.13% | 3.62% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +62.20% | 64.80 NGN | −9.94% | 311.52 K | 0.38 | 285.68 B NGN | 7.54 | 8.60 NGN | +46.47% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +62.04% | 8.75 NGN | 0.00% | 69.61 K | 1.00 | 3.41 B NGN | 5.40 | 1.62 NGN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +61.30% | 7.42 NGN | −1.07% | 1.99 M | 1.25 | 29.25 B NGN | 15.41 | 0.48 NGN | −20.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +53.85% | 3.60 NGN | −5.26% | 1.91 M | 0.63 | 18 B NGN | 162.90 | 0.02 NGN | +1,478.57% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +53.18% | 2,650.0 NGN | 0.00% | 807.58 K | 4.68 | 2.1 T NGN | 15.46 | 171.40 NGN | +47.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +50.68% | 110.0 NGN | 0.00% | 129.47 K | 0.21 | 89.62 B NGN | 13.63 | 8.07 NGN | +31.44% | 3.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +50.54% | 1.40 NGN | 0.00% | 122.38 K | 0.12 | 11.28 B NGN | 67.96 | 0.02 NGN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +49.60% | 112.2 NGN | 0.00% | 1.19 M | 0.70 | 644.59 B NGN | 17.60 | 6.37 NGN | +36.23% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +49.15% | 4.40 NGN | +2.33% | 803.48 K | 0.49 | 25.17 B NGN | 6.92 | 0.64 NGN | +31.32% | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +48.41% | 63.00 NGN | −3.08% | 731.12 K | 1.42 | 382.32 B NGN | 3.71 | 16.96 NGN | +80.09% | 2.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +47.69% | 19.20 NGN | 0.00% | 5.71 K | 0.99 | 8.18 B NGN | 35.75 | 0.54 NGN | −73.53% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +44.64% | 162.5 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.17 | 2.61 T NGN | 5.53 | 29.40 NGN | +50.22% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| +41.03% | 8.25 NGN | 0.00% | 270.19 K | 2.37 | 6.36 B NGN | 8.09 | 1.02 NGN | +20.91% | 4.24% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +40.81% | 29.50 NGN | +9.87% | 32 M | 1.64 | 193.89 B NGN | 6.24 | 4.73 NGN | +173.84% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +40.75% | 18.65 NGN | 0.00% | 843.63 K | 0.63 | 156.4 B NGN | 88.43 | 0.21 NGN | −45.84% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +40.12% | 119.8 NGN | −1.80% | 41.02 M | 1.53 | 4.49 T NGN | 5.68 | 21.11 NGN | +16.95% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +36.69% | 6.55 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.72 | 31.99 B NGN | 26.64 | 0.25 NGN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +34.43% | 5.70 NGN | −8.06% | 639.51 K | 0.81 | 14.83 B NGN | 21.08 | 0.27 NGN | −35.34% | 0.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +34.31% | 13.70 NGN | 0.00% | 41.93 K | 0.13 | 12.79 B NGN | 14.62 | 0.94 NGN | +5.28% | 3.36% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +29.92% | 511.5 NGN | 0.00% | 4.5 K | 0.13 | 306.88 B NGN | 9.83 | 52.02 NGN | −4.07% | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +25.58% | 2.70 NGN | 0.00% | 58.93 K | 0.46 | 2.31 B NGN | — | −0.16 NGN | +28.23% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +24.20% | 23.35 NGN | −3.51% | 18.25 M | 1.02 | 1.52 T NGN | 5.72 | 4.08 NGN | −54.19% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +21.32% | 65.00 NGN | −0.99% | 5.4 M | 2.64 | 1.32 T NGN | 88.50 | 0.73 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +21.15% | 36.00 NGN | 0.00% | 126.09 K | 0.12 | 84.17 B NGN | 6.14 | 5.86 NGN | +264.65% | 1.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +16.96% | 26.90 NGN | −0.19% | 22.3 M | 0.83 | 1.44 T NGN | 1.99 | 13.50 NGN | −3.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +14.97% | 1,276.2 NGN | 0.00% | 11.68 K | 0.14 | 1.22 T NGN | 25.96 | 49.16 NGN | −29.24% | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| +14.16% | 2.50 NGN | −1.96% | 9.71 M | 1.01 | 35.66 B NGN | 16.84 | 0.15 NGN | +20.93% | 1.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +11.95% | 1,656.8 NGN | 0.00% | 99.23 K | 1.12 | 2.15 T NGN | 13.94 | 118.83 NGN | −11.44% | 1.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| +10.12% | 210.0 NGN | 0.00% | 2.53 K | 0.77 | 145.73 B NGN | 24.90 | 8.43 NGN | +699.52% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +9.83% | 760.6 NGN | 0.00% | 36.6 K | 0.35 | 13.69 T NGN | 24.92 | 30.52 NGN | +14.99% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| +9.71% | 113.0 NGN | 0.00% | 8.38 K | 0.30 | 179.51 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.36% | 17.50 NGN | 0.00% | 4.49 K | 0.17 | 8.71 B NGN | 13.25 | 1.32 NGN | +45.84% | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +8.26% | 11.80 NGN | −4.84% | 1.96 M | 0.42 | 157.09 B NGN | 11.05 | 1.07 NGN | +15.26% | 3.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.02% | 17.50 NGN | +2.04% | 1.02 M | 0.54 | 39.39 B NGN | 7.60 | 2.30 NGN | −1.51% | 4.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 1.40 NGN | 0.00% | 529.87 K | 0.46 | 4.09 B NGN | — | −0.02 NGN | −123.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +7.04% | 3.80 NGN | +4.40% | 2.9 M | 0.42 | 138.37 B NGN | 6.54 | 0.58 NGN | +42.53% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.37% | 28.45 NGN | −0.52% | 495.63 K | 1.10 | 143.47 B NGN | — | — | — | 5.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.76% | 11.00 NGN | 0.00% | 18.88 M | 2.35 | 725.5 B NGN | 2.52 | 4.36 NGN | +68.60% | 3.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.96% | 42.00 NGN | 0.00% | 25.96 M | 1.42 | 1.86 T NGN | 4.92 | 8.54 NGN | −62.89% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.00% | 3.09 NGN | +1.31% | 9.13 M | 0.69 | 28.35 B NGN | 33.70 | 0.09 NGN | — | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 0.20 NGN | 0.00% | 0 | — | 4.12 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 418.8 NGN | 0.00% | 542 | 0.03 | 8.38 B NGN | 11.59 | 36.14 NGN | +38.62% | 6.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 1.51 NGN | 0.00% | 0 | — | 17.65 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 70.00 NGN | −0.28% | 15.26 M | 5.31 | 2.23 T NGN | 16.98 | 4.12 NGN | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.00% | 70.00 NGN | 0.00% | 152 | 0.00 | 17.5 B NGN | 0.72 | 97.53 NGN | +1,551.59% | 7.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 7.10 NGN | 0.00% | 0 | — | 7.12 B NGN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 0.24 NGN | 0.00% | 0 | — | 1.07 B NGN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.49% | 1.52 NGN | 0.00% | 494.07 K | 0.09 | 48.05 B NGN | 5.85 | 0.26 NGN | +21.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.54% | 76.20 NGN | 0.00% | 806.83 K | 0.36 | 521.99 B NGN | 5.31 | 14.34 NGN | −21.98% | 2.36% | Tài chính | Trung tính | |
| −5.81% | 79.40 NGN | 0.00% | 108 | 0.03 | 14.15 B NGN | — | −20.38 NGN | −833.13% | 0.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| AAVACAPAva Capital Plc | −7.27% | 7.65 NGN | 0.00% | 1.13 M | 0.25 | 39 B NGN | — | — | — | 0.00% | — | Không được đánh giá |
| −8.50% | 1.40 NGN | +4.48% | 365.52 K | 0.08 | 20.93 B NGN | 11.57 | 0.12 NGN | +0.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.87% | 57.00 NGN | 0.00% | 386.23 K | 1.09 | 129.98 B NGN | 10.36 | 5.50 NGN | +12.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −8.91% | 4.60 NGN | −5.15% | 496.98 K | 1.15 | 2.09 B NGN | 114.43 | 0.04 NGN | −94.30% | 3.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −9.46% | 6.70 NGN | 0.00% | 1.17 M | 0.82 | 223.97 B NGN | 11.53 | 0.58 NGN | +217.65% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −10.61% | 16.00 NGN | −0.62% | 8.61 M | 1.38 | 299.7 B NGN | 6.89 | 2.32 NGN | +42.72% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.19% | 4.90 NGN | +4.26% | 1.17 M | 1.75 | 14.15 B NGN | 4.22 | 1.16 NGN | +115.44% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −13.58% | 28.00 NGN | 0.00% | 7.8 K | 0.23 | 19.07 B NGN | 29.60 | 0.95 NGN | −38.25% | 1.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −15.00% | 0.68 NGN | +1.49% | 11.63 M | 4.20 | 3.89 B NGN | — | −0.04 NGN | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −15.62% | 2.97 NGN | +1.02% | 2.16 M | 0.47 | 54.57 B NGN | 3.41 | 0.87 NGN | −12.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −15.71% | 11.80 NGN | +9.26% | 2.12 M | 1.66 | 103.67 B NGN | 7.08 | 1.67 NGN | +1,060.58% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −17.24% | 2.40 NGN | +7.14% | 243.37 K | 0.09 | 2.65 B NGN | 444.44 | 0.01 NGN | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |