Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Nigeria có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Nigeria này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.49 T NGN | 26.90 NGN | −0.19% | 22.3 M | 0.83 | 1.44 T NGN | 1.99 | 13.50 NGN | −3.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.2 T NGN | 837.0 NGN | −1.53% | 2.47 M | 1.03 | 17.85 T NGN | 11.48 | 72.88 NGN | +76.74% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 4.89 T NGN | 70.00 NGN | +4.48% | 502.8 K | 0.63 | 1.2 T NGN | 2.40 | 29.23 NGN | +10.45% | 3.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.31 T NGN | 1,341.0 NGN | 0.00% | 999.53 K | 0.29 | 24.71 T NGN | 17.98 | 74.59 NGN | +30.82% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.03 T NGN | 117.4 NGN | −2.17% | 23.44 M | 1.12 | 4.93 T NGN | 5.08 | 23.13 NGN | −7.91% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.6 T NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 11.22 M | 0.21 | 5.13 T NGN | 15.30 | 7.19 NGN | −56.00% | 0.53% | Tài chính | Bán | |
| 3.18 T NGN | 33.10 NGN | +5.08% | 3.95 M | 1.26 | 279.08 B NGN | 1.95 | 16.94 NGN | +12.09% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.09 T NGN | 42.00 NGN | 0.00% | 25.96 M | 1.42 | 1.86 T NGN | 4.92 | 8.54 NGN | −62.89% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.16 T NGN | 119.8 NGN | −1.80% | 41.02 M | 1.53 | 4.49 T NGN | 5.68 | 21.11 NGN | +16.95% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.77 T NGN | 760.6 NGN | 0.00% | 36.6 K | 0.35 | 13.69 T NGN | 24.92 | 30.52 NGN | +14.99% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 1.49 T NGN | 23.35 NGN | −3.51% | 18.25 M | 1.02 | 1.52 T NGN | 5.72 | 4.08 NGN | −54.19% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.47 T NGN | 70.00 NGN | −0.28% | 15.26 M | 5.31 | 2.23 T NGN | 16.98 | 4.12 NGN | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.21 T NGN | 2,650.0 NGN | 0.00% | 807.58 K | 4.68 | 2.1 T NGN | 15.46 | 171.40 NGN | +47.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.18 T NGN | 298.0 NGN | 0.00% | 271.86 K | 0.33 | 10.09 T NGN | 19.07 | 15.63 NGN | +68.14% | 3.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 1.15 T NGN | 11.00 NGN | 0.00% | 18.88 M | 2.35 | 725.5 B NGN | 2.52 | 4.36 NGN | +68.60% | 3.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.14 T NGN | 162.5 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.17 | 2.61 T NGN | 5.53 | 29.40 NGN | +50.22% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 1.07 T NGN | 315.0 NGN | −2.48% | 3.18 M | 1.22 | 5.64 T NGN | 15.04 | 20.94 NGN | +34.59% | 6.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 829.21 B NGN | 65.00 NGN | −0.99% | 5.4 M | 2.64 | 1.32 T NGN | 88.50 | 0.73 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 767.63 B NGN | 518.4 NGN | 0.00% | 443 | 0.09 | 176.01 B NGN | 63.54 | 8.16 NGN | — | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 759.87 B NGN | 310.8 NGN | 0.00% | 5 K | 0.49 | 497.28 B NGN | 21.82 | 14.24 NGN | +7.89% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 699.43 B NGN | 1,296.0 NGN | 0.00% | 1.09 M | 0.74 | 5.63 T NGN | 8.62 | 150.29 NGN | +67.27% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 661.34 B NGN | 32.50 NGN | −0.31% | 4.47 M | 0.76 | 1.3 T NGN | — | — | — | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 619.04 B NGN | 9.05 NGN | 0.00% | 651.4 K | 0.58 | 1.52 T NGN | 25.38 | 0.36 NGN | −23.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 544.14 B NGN | 31.70 NGN | +5.67% | 1.24 M | 0.70 | 305.37 B NGN | 4.29 | 7.39 NGN | +23.26% | 6.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 487.21 B NGN | 416.0 NGN | 0.00% | 24.85 K | 0.30 | 911.2 B NGN | 21.93 | 18.97 NGN | +24.13% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 472.27 B NGN | 76.20 NGN | 0.00% | 806.83 K | 0.36 | 521.99 B NGN | 5.31 | 14.34 NGN | −21.98% | 2.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 398.27 B NGN | 219.6 NGN | 0.00% | 49.4 K | 0.13 | 1.52 T NGN | 20.36 | 10.79 NGN | −9.74% | 2.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 360.85 B NGN | 29.50 NGN | +9.87% | 32 M | 1.64 | 193.89 B NGN | 6.24 | 4.73 NGN | +173.84% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 340.47 B NGN | 172.0 NGN | +3.12% | 750.88 K | 0.32 | 529.63 B NGN | 30.07 | 5.72 NGN | +112.66% | 0.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 330.64 B NGN | 1,656.8 NGN | 0.00% | 99.23 K | 1.12 | 2.15 T NGN | 13.94 | 118.83 NGN | −11.44% | 1.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 302.37 B NGN | 36.00 NGN | 0.00% | 126.09 K | 0.12 | 84.17 B NGN | 6.14 | 5.86 NGN | +264.65% | 1.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 301.72 B NGN | 210.0 NGN | 0.00% | 2.53 K | 0.77 | 145.73 B NGN | 24.90 | 8.43 NGN | +699.52% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 260.46 B NGN | 64.80 NGN | −9.94% | 311.52 K | 0.38 | 285.68 B NGN | 7.54 | 8.60 NGN | +46.47% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 224.01 B NGN | 63.00 NGN | −3.08% | 731.12 K | 1.42 | 382.32 B NGN | 3.71 | 16.96 NGN | +80.09% | 2.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 223.82 B NGN | 16.00 NGN | −0.62% | 8.61 M | 1.38 | 299.7 B NGN | 6.89 | 2.32 NGN | +42.72% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 214.3 B NGN | 112.2 NGN | 0.00% | 1.19 M | 0.70 | 644.59 B NGN | 17.60 | 6.37 NGN | +36.23% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 202.02 B NGN | 3.80 NGN | +4.40% | 2.9 M | 0.42 | 138.37 B NGN | 6.54 | 0.58 NGN | +42.53% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 198.15 B NGN | 1,276.2 NGN | 0.00% | 11.68 K | 0.14 | 1.22 T NGN | 25.96 | 49.16 NGN | −29.24% | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 184.94 B NGN | 825.7 NGN | 0.00% | 474 | 1.23 | 2.06 T NGN | 256.72 | 3.22 NGN | −71.62% | 1.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 180.9 B NGN | 11.80 NGN | +9.26% | 2.12 M | 1.66 | 103.67 B NGN | 7.08 | 1.67 NGN | +1,060.58% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 168.66 B NGN | 57.00 NGN | 0.00% | 386.23 K | 1.09 | 129.98 B NGN | 10.36 | 5.50 NGN | +12.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 165.49 B NGN | 28.45 NGN | −0.52% | 495.63 K | 1.10 | 143.47 B NGN | — | — | — | 5.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 152.69 B NGN | 183.5 NGN | 0.00% | 1.58 M | 3.20 | 495.9 B NGN | 13.08 | 14.02 NGN | +22.43% | 3.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 149.12 B NGN | 511.5 NGN | 0.00% | 4.5 K | 0.13 | 306.88 B NGN | 9.83 | 52.02 NGN | −4.07% | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 119.06 B NGN | 83.50 NGN | 0.00% | 243.26 K | 0.32 | 250.5 B NGN | 17.20 | 4.85 NGN | +10.78% | 1.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 117.36 B NGN | 141.5 NGN | 0.00% | 697.47 K | 0.90 | 212.39 B NGN | 9.91 | 14.28 NGN | +58.51% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 105.29 B NGN | 7.65 NGN | +0.66% | 2.49 M | 0.25 | 356.2 B NGN | 10.99 | 0.70 NGN | −1.07% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 97.04 B NGN | 290.5 NGN | 0.00% | 10.64 K | 0.78 | 2.98 T NGN | 131.73 | 2.21 NGN | +15.73% | 0.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 91.91 B NGN | 2.97 NGN | +1.02% | 2.16 M | 0.47 | 54.57 B NGN | 3.41 | 0.87 NGN | −12.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 81.6 B NGN | 2.20 NGN | +10.00% | 506.14 K | 0.15 | 63.33 B NGN | 5.48 | 0.40 NGN | +49.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.69 B NGN | 56.20 NGN | 0.00% | 15.82 K | 0.18 | 224.8 B NGN | 27.91 | 2.01 NGN | +54.02% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 69.68 B NGN | 11.80 NGN | −4.84% | 1.96 M | 0.42 | 157.09 B NGN | 11.05 | 1.07 NGN | +15.26% | 3.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.29 B NGN | 4.90 NGN | +4.26% | 1.17 M | 1.75 | 14.15 B NGN | 4.22 | 1.16 NGN | +115.44% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 65.82 B NGN | 151.2 NGN | 0.00% | 153.24 K | 0.21 | 336.8 B NGN | 16.36 | 9.24 NGN | +20.13% | 3.62% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 65.56 B NGN | 17.50 NGN | +2.04% | 1.02 M | 0.54 | 39.39 B NGN | 7.60 | 2.30 NGN | −1.51% | 4.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 60.18 B NGN | 4.15 NGN | +5.06% | 1.2 M | 0.49 | 70.39 B NGN | 4.74 | 0.88 NGN | +176.55% | 7.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.28 B NGN | 1.95 NGN | +9.55% | 2.97 M | 0.39 | 31.97 B NGN | 19.90 | 0.10 NGN | +21.89% | 2.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.86 B NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 129.47 K | 0.21 | 89.62 B NGN | 13.63 | 8.07 NGN | +31.44% | 3.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 44.46 B NGN | 171.2 NGN | 0.00% | 89 | 0.04 | 231.73 B NGN | 25.45 | 6.73 NGN | −0.03% | 0.70% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 40.41 B NGN | 9.15 NGN | 0.00% | 776.8 K | 1.47 | 10.76 B NGN | 3.30 | 2.78 NGN | +388.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 38.26 B NGN | 41.80 NGN | 0.00% | 365.76 K | 0.34 | 72.11 B NGN | 10.33 | 4.05 NGN | +127.06% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 37.76 B NGN | 13.10 NGN | 0.00% | 805.43 K | 0.11 | 41.85 B NGN | — | −0.47 NGN | −43,054.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 35.11 B NGN | 1.52 NGN | 0.00% | 494.07 K | 0.09 | 48.05 B NGN | 5.85 | 0.26 NGN | +21.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.98 B NGN | 1.69 NGN | +5.62% | 2.07 M | 0.46 | 35.56 B NGN | — | −0.11 NGN | −159.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.61 B NGN | 18.65 NGN | 0.00% | 843.63 K | 0.63 | 156.4 B NGN | 88.43 | 0.21 NGN | −45.84% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 29.8 B NGN | 8.80 NGN | +10.00% | 2.28 M | 0.48 | 90.59 B NGN | 52.79 | 0.17 NGN | −47.50% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.49 B NGN | 0.95 NGN | 0.00% | 6.38 M | 1.03 | 28 B NGN | 120.25 | 0.01 NGN | −95.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.63 B NGN | 1.40 NGN | +4.48% | 365.52 K | 0.08 | 20.93 B NGN | 11.57 | 0.12 NGN | +0.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.67 B NGN | 164.2 NGN | +1.86% | 12.3 M | 1.21 | 484.72 B NGN | 24.91 | 6.59 NGN | +34.19% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.98 B NGN | 9.70 NGN | 0.00% | 14.65 K | 0.88 | 7.01 B NGN | 3.54 | 2.74 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.84 B NGN | 43.50 NGN | 0.00% | 75.02 K | 0.36 | 94.06 B NGN | 12.45 | 3.49 NGN | +23.98% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.1 B NGN | 3.65 NGN | 0.00% | 590.82 K | 0.36 | 11.22 B NGN | — | −6.26 NGN | −28.55% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 23.65 B NGN | 2.70 NGN | 0.00% | 125.56 K | 0.46 | 21.29 B NGN | 8.93 | 0.30 NGN | +1,412.50% | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.49 B NGN | 13.70 NGN | 0.00% | 41.93 K | 0.13 | 12.79 B NGN | 14.62 | 0.94 NGN | +5.28% | 3.36% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.55 B NGN | 79.40 NGN | 0.00% | 108 | 0.03 | 14.15 B NGN | — | −20.38 NGN | −833.13% | 0.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.04 B NGN | 6.70 NGN | 0.00% | 1.17 M | 0.82 | 223.97 B NGN | 11.53 | 0.58 NGN | +217.65% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.36 B NGN | 4.40 NGN | +2.33% | 803.48 K | 0.49 | 25.17 B NGN | 6.92 | 0.64 NGN | +31.32% | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.65 B NGN | 3.09 NGN | +1.31% | 9.13 M | 0.69 | 28.35 B NGN | 33.70 | 0.09 NGN | — | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.96 B NGN | 5.70 NGN | −8.06% | 639.51 K | 0.81 | 14.83 B NGN | 21.08 | 0.27 NGN | −35.34% | 0.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.77 B NGN | 2.27 NGN | +4.13% | 716.54 K | 0.29 | 15.99 B NGN | — | −0.02 NGN | −111.36% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.52 B NGN | 3.60 NGN | 0.00% | 369.61 K | 0.30 | 68.67 B NGN | 80.18 | 0.04 NGN | −15.92% | 0.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.99 B NGN | 147.6 NGN | 0.00% | 137.76 K | 36.61 | 42.78 B NGN | 25.28 | 5.84 NGN | +25.59% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.7 B NGN | 26.90 NGN | +6.96% | 4.15 M | 0.95 | 49.8 B NGN | 6.73 | 4.00 NGN | +45.23% | 2.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.07 B NGN | 0.64 NGN | +1.59% | 3.07 M | 0.35 | 14.09 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.38 B NGN | 28.00 NGN | 0.00% | 7.8 K | 0.23 | 19.07 B NGN | 29.60 | 0.95 NGN | −38.25% | 1.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.36 B NGN | 33.05 NGN | 0.00% | 11.98 K | 0.58 | 21.48 B NGN | 44.36 | 0.75 NGN | +41.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.47 B NGN | 10.05 NGN | −6.07% | 1.49 M | 1.53 | 40 B NGN | 12.00 | 0.84 NGN | +32.65% | 5.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.37 B NGN | 6.55 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.72 | 31.99 B NGN | 26.64 | 0.25 NGN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.79 B NGN | 11.25 NGN | 0.00% | 9.52 K | 1.45 | 93.84 B NGN | 18.13 | 0.62 NGN | +112.68% | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.67 B NGN | 2.86 NGN | 0.00% | 104.22 K | 0.31 | 14.3 B NGN | — | −0.06 NGN | −138.31% | 2.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.21 B NGN | 4.80 NGN | 0.00% | 107.56 K | 0.10 | 9.31 B NGN | 17.98 | 0.27 NGN | +110.90% | 0.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.15 B NGN | 8.25 NGN | 0.00% | 270.19 K | 2.37 | 6.36 B NGN | 8.09 | 1.02 NGN | +20.91% | 4.24% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.65 B NGN | 7.42 NGN | −1.07% | 1.99 M | 1.25 | 29.25 B NGN | 15.41 | 0.48 NGN | −20.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.43 B NGN | 1.40 NGN | 0.00% | 122.38 K | 0.12 | 11.28 B NGN | 67.96 | 0.02 NGN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.25 B NGN | 2.50 NGN | −1.96% | 9.71 M | 1.01 | 35.66 B NGN | 16.84 | 0.15 NGN | +20.93% | 1.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.98 B NGN | 1.70 NGN | 0.00% | 5.36 M | 0.70 | 16.57 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.41 B NGN | 5.10 NGN | 0.00% | 47.09 K | 0.56 | 4.63 B NGN | — | −0.21 NGN | −126.31% | 1.96% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.24 B NGN | 0.68 NGN | +1.49% | 11.63 M | 4.20 | 3.89 B NGN | — | −0.04 NGN | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.23 B NGN | 17.50 NGN | 0.00% | 4.49 K | 0.17 | 8.71 B NGN | 13.25 | 1.32 NGN | +45.84% | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.89 B NGN | 4.60 NGN | −5.15% | 496.98 K | 1.15 | 2.09 B NGN | 114.43 | 0.04 NGN | −94.30% | 3.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |