Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Nigeria có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Nigeria sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.71 T NGN | 1,341.0 NGN | 0.00% | 999.53 K | 0.29 | 17.98 | 74.59 NGN | +30.82% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.85 T NGN | 837.0 NGN | −1.53% | 2.47 M | 1.03 | 11.48 | 72.88 NGN | +76.74% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 13.69 T NGN | 760.6 NGN | 0.00% | 36.6 K | 0.35 | 24.92 | 30.52 NGN | +14.99% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 10.09 T NGN | 298.0 NGN | 0.00% | 271.86 K | 0.33 | 19.07 | 15.63 NGN | +68.14% | 3.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 5.64 T NGN | 315.0 NGN | −2.48% | 3.18 M | 1.22 | 15.04 | 20.94 NGN | +34.59% | 6.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.63 T NGN | 1,296.0 NGN | 0.00% | 1.09 M | 0.74 | 8.62 | 150.29 NGN | +67.27% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.13 T NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 11.22 M | 0.21 | 15.30 | 7.19 NGN | −56.00% | 0.53% | Tài chính | Bán | |
| 4.93 T NGN | 117.4 NGN | −2.17% | 23.44 M | 1.12 | 5.08 | 23.13 NGN | −7.91% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.49 T NGN | 119.8 NGN | −1.80% | 41.02 M | 1.53 | 5.68 | 21.11 NGN | +16.95% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.98 T NGN | 290.5 NGN | 0.00% | 10.64 K | 0.78 | 131.73 | 2.21 NGN | +15.73% | 0.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.61 T NGN | 162.5 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.17 | 5.53 | 29.40 NGN | +50.22% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 2.23 T NGN | 70.00 NGN | −0.28% | 15.26 M | 5.31 | 16.98 | 4.12 NGN | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.15 T NGN | 1,656.8 NGN | 0.00% | 99.23 K | 1.12 | 13.94 | 118.83 NGN | −11.44% | 1.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 2.1 T NGN | 2,650.0 NGN | 0.00% | 807.58 K | 4.68 | 15.46 | 171.40 NGN | +47.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.06 T NGN | 825.7 NGN | 0.00% | 474 | 1.23 | 256.72 | 3.22 NGN | −71.62% | 1.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.86 T NGN | 42.00 NGN | 0.00% | 25.96 M | 1.42 | 4.92 | 8.54 NGN | −62.89% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.52 T NGN | 9.05 NGN | 0.00% | 651.4 K | 0.58 | 25.38 | 0.36 NGN | −23.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 1.52 T NGN | 219.6 NGN | 0.00% | 49.4 K | 0.13 | 20.36 | 10.79 NGN | −9.74% | 2.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.52 T NGN | 23.35 NGN | −3.51% | 18.25 M | 1.02 | 5.72 | 4.08 NGN | −54.19% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.44 T NGN | 26.90 NGN | −0.19% | 22.3 M | 0.83 | 1.99 | 13.50 NGN | −3.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 T NGN | 65.00 NGN | −0.99% | 5.4 M | 2.64 | 88.50 | 0.73 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.3 T NGN | 32.50 NGN | −0.31% | 4.47 M | 0.76 | — | — | — | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.22 T NGN | 1,276.2 NGN | 0.00% | 11.68 K | 0.14 | 25.96 | 49.16 NGN | −29.24% | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 1.2 T NGN | 70.00 NGN | +4.48% | 502.8 K | 0.63 | 2.40 | 29.23 NGN | +10.45% | 3.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 911.2 B NGN | 416.0 NGN | 0.00% | 24.85 K | 0.30 | 21.93 | 18.97 NGN | +24.13% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 725.5 B NGN | 11.00 NGN | 0.00% | 18.88 M | 2.35 | 2.52 | 4.36 NGN | +68.60% | 3.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 644.59 B NGN | 112.2 NGN | 0.00% | 1.19 M | 0.70 | 17.60 | 6.37 NGN | +36.23% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 529.63 B NGN | 172.0 NGN | +3.12% | 750.88 K | 0.32 | 30.07 | 5.72 NGN | +112.66% | 0.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 521.99 B NGN | 76.20 NGN | 0.00% | 806.83 K | 0.36 | 5.31 | 14.34 NGN | −21.98% | 2.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 497.28 B NGN | 310.8 NGN | 0.00% | 5 K | 0.49 | 21.82 | 14.24 NGN | +7.89% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 495.9 B NGN | 183.5 NGN | 0.00% | 1.58 M | 3.20 | 13.08 | 14.02 NGN | +22.43% | 3.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 484.72 B NGN | 164.2 NGN | +1.86% | 12.3 M | 1.21 | 24.91 | 6.59 NGN | +34.19% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 382.32 B NGN | 63.00 NGN | −3.08% | 731.12 K | 1.42 | 3.71 | 16.96 NGN | +80.09% | 2.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 356.2 B NGN | 7.65 NGN | +0.66% | 2.49 M | 0.25 | 10.99 | 0.70 NGN | −1.07% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 336.8 B NGN | 151.2 NGN | 0.00% | 153.24 K | 0.21 | 16.36 | 9.24 NGN | +20.13% | 3.62% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 306.88 B NGN | 511.5 NGN | 0.00% | 4.5 K | 0.13 | 9.83 | 52.02 NGN | −4.07% | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 305.37 B NGN | 31.70 NGN | +5.67% | 1.24 M | 0.70 | 4.29 | 7.39 NGN | +23.26% | 6.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 299.7 B NGN | 16.00 NGN | −0.62% | 8.61 M | 1.38 | 6.89 | 2.32 NGN | +42.72% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 285.68 B NGN | 64.80 NGN | −9.94% | 311.52 K | 0.38 | 7.54 | 8.60 NGN | +46.47% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 279.08 B NGN | 33.10 NGN | +5.08% | 3.95 M | 1.26 | 1.95 | 16.94 NGN | +12.09% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 250.5 B NGN | 83.50 NGN | 0.00% | 243.26 K | 0.32 | 17.20 | 4.85 NGN | +10.78% | 1.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 231.73 B NGN | 171.2 NGN | 0.00% | 89 | 0.04 | 25.45 | 6.73 NGN | −0.03% | 0.70% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 224.8 B NGN | 56.20 NGN | 0.00% | 15.82 K | 0.18 | 27.91 | 2.01 NGN | +54.02% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 223.97 B NGN | 6.70 NGN | 0.00% | 1.17 M | 0.82 | 11.53 | 0.58 NGN | +217.65% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 212.39 B NGN | 141.5 NGN | 0.00% | 697.47 K | 0.90 | 9.91 | 14.28 NGN | +58.51% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 193.89 B NGN | 29.50 NGN | +9.87% | 32 M | 1.64 | 6.24 | 4.73 NGN | +173.84% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 179.51 B NGN | 113.0 NGN | 0.00% | 8.38 K | 0.30 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 176.01 B NGN | 518.4 NGN | 0.00% | 443 | 0.09 | 63.54 | 8.16 NGN | — | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 157.09 B NGN | 11.80 NGN | −4.84% | 1.96 M | 0.42 | 11.05 | 1.07 NGN | +15.26% | 3.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 156.4 B NGN | 18.65 NGN | 0.00% | 843.63 K | 0.63 | 88.43 | 0.21 NGN | −45.84% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 145.73 B NGN | 210.0 NGN | 0.00% | 2.53 K | 0.77 | 24.90 | 8.43 NGN | +699.52% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 143.47 B NGN | 28.45 NGN | −0.52% | 495.63 K | 1.10 | — | — | — | 5.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 138.37 B NGN | 3.80 NGN | +4.40% | 2.9 M | 0.42 | 6.54 | 0.58 NGN | +42.53% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 129.98 B NGN | 57.00 NGN | 0.00% | 386.23 K | 1.09 | 10.36 | 5.50 NGN | +12.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 103.67 B NGN | 11.80 NGN | +9.26% | 2.12 M | 1.66 | 7.08 | 1.67 NGN | +1,060.58% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.06 B NGN | 43.50 NGN | 0.00% | 75.02 K | 0.36 | 12.45 | 3.49 NGN | +23.98% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 93.84 B NGN | 11.25 NGN | 0.00% | 9.52 K | 1.45 | 18.13 | 0.62 NGN | +112.68% | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 90.59 B NGN | 8.80 NGN | +10.00% | 2.28 M | 0.48 | 52.79 | 0.17 NGN | −47.50% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 89.62 B NGN | 110.0 NGN | 0.00% | 129.47 K | 0.21 | 13.63 | 8.07 NGN | +31.44% | 3.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.17 B NGN | 36.00 NGN | 0.00% | 126.09 K | 0.12 | 6.14 | 5.86 NGN | +264.65% | 1.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 75.88 B NGN | 6.84 NGN | −2.29% | 4.25 M | 0.82 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 72.11 B NGN | 41.80 NGN | 0.00% | 365.76 K | 0.34 | 10.33 | 4.05 NGN | +127.06% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 70.39 B NGN | 4.15 NGN | +5.06% | 1.2 M | 0.49 | 4.74 | 0.88 NGN | +176.55% | 7.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.67 B NGN | 3.60 NGN | 0.00% | 369.61 K | 0.30 | 80.18 | 0.04 NGN | −15.92% | 0.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63.33 B NGN | 2.20 NGN | +10.00% | 506.14 K | 0.15 | 5.48 | 0.40 NGN | +49.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 57.73 B NGN | 189.0 NGN | 0.00% | 3.86 K | 0.72 | 168.07 | 1.12 NGN | +45.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 54.57 B NGN | 2.97 NGN | +1.02% | 2.16 M | 0.47 | 3.41 | 0.87 NGN | −12.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.7 B NGN | 20.05 NGN | 0.00% | 785.81 K | 0.43 | 10.03 | 2.00 NGN | +13.09% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.8 B NGN | 26.90 NGN | +6.96% | 4.15 M | 0.95 | 6.73 | 4.00 NGN | +45.23% | 2.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 48.05 B NGN | 1.52 NGN | 0.00% | 494.07 K | 0.09 | 5.85 | 0.26 NGN | +21.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.38 B NGN | 7.35 NGN | +3.52% | 5.62 M | 1.67 | — | −0.37 NGN | −14.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 42.78 B NGN | 147.6 NGN | 0.00% | 137.76 K | 36.61 | 25.28 | 5.84 NGN | +25.59% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 41.85 B NGN | 13.10 NGN | 0.00% | 805.43 K | 0.11 | — | −0.47 NGN | −43,054.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40 B NGN | 10.05 NGN | −6.07% | 1.49 M | 1.53 | 12.00 | 0.84 NGN | +32.65% | 5.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 39.39 B NGN | 17.50 NGN | +2.04% | 1.02 M | 0.54 | 7.60 | 2.30 NGN | −1.51% | 4.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AAVACAPAva Capital Plc | 39 B NGN | 7.65 NGN | 0.00% | 1.13 M | 0.25 | — | — | — | 0.00% | — | Không được đánh giá |
| 35.66 B NGN | 2.50 NGN | −1.96% | 9.71 M | 1.01 | 16.84 | 0.15 NGN | +20.93% | 1.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.56 B NGN | 1.69 NGN | +5.62% | 2.07 M | 0.46 | — | −0.11 NGN | −159.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.99 B NGN | 6.55 NGN | 0.00% | 1.18 M | 0.72 | 26.64 | 0.25 NGN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 31.97 B NGN | 1.95 NGN | +9.55% | 2.97 M | 0.39 | 19.90 | 0.10 NGN | +21.89% | 2.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.25 B NGN | 7.42 NGN | −1.07% | 1.99 M | 1.25 | 15.41 | 0.48 NGN | −20.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.35 B NGN | 3.09 NGN | +1.31% | 9.13 M | 0.69 | 33.70 | 0.09 NGN | — | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28 B NGN | 0.95 NGN | 0.00% | 6.38 M | 1.03 | 120.25 | 0.01 NGN | −95.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.89 B NGN | 1.49 NGN | −2.61% | 693.57 K | 0.24 | — | −0.08 NGN | −4,452.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.17 B NGN | 4.40 NGN | +2.33% | 803.48 K | 0.49 | 6.92 | 0.64 NGN | +31.32% | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.48 B NGN | 33.05 NGN | 0.00% | 11.98 K | 0.58 | 44.36 | 0.75 NGN | +41.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.29 B NGN | 2.70 NGN | 0.00% | 125.56 K | 0.46 | 8.93 | 0.30 NGN | +1,412.50% | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.93 B NGN | 1.40 NGN | +4.48% | 365.52 K | 0.08 | 11.57 | 0.12 NGN | +0.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.07 B NGN | 28.00 NGN | 0.00% | 7.8 K | 0.23 | 29.60 | 0.95 NGN | −38.25% | 1.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18 B NGN | 3.60 NGN | −5.26% | 1.91 M | 0.63 | 162.90 | 0.02 NGN | +1,478.57% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.65 B NGN | 1.51 NGN | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.5 B NGN | 70.00 NGN | 0.00% | 152 | 0.00 | 0.72 | 97.53 NGN | +1,551.59% | 7.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.41 B NGN | 161.2 NGN | 0.00% | 3.29 K | 0.60 | 40.34 | 4.00 NGN | −40.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 16.57 B NGN | 1.70 NGN | 0.00% | 5.36 M | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.99 B NGN | 2.27 NGN | +4.13% | 716.54 K | 0.29 | — | −0.02 NGN | −111.36% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.83 B NGN | 5.70 NGN | −8.06% | 639.51 K | 0.81 | 21.08 | 0.27 NGN | −35.34% | 0.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.3 B NGN | 2.86 NGN | 0.00% | 104.22 K | 0.31 | — | −0.06 NGN | −138.31% | 2.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.15 B NGN | 4.90 NGN | +4.26% | 1.17 M | 1.75 | 4.22 | 1.16 NGN | +115.44% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.15 B NGN | 79.40 NGN | 0.00% | 108 | 0.03 | — | −20.38 NGN | −833.13% | 0.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.09 B NGN | 0.64 NGN | +1.59% | 3.07 M | 0.35 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |