Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nigeria có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Nigeria sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36.61 | 147.6 NGN | 0.00% | 137.76 K | 42.78 B NGN | 25.28 | 5.84 NGN | +25.59% | 1.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.31 | 70.00 NGN | −0.28% | 15.26 M | 2.23 T NGN | 16.98 | 4.12 NGN | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.68 | 2,650.0 NGN | 0.00% | 807.58 K | 2.1 T NGN | 15.46 | 171.40 NGN | +47.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.20 | 0.68 NGN | +1.49% | 11.63 M | 3.89 B NGN | — | −0.04 NGN | −107.94% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.20 | 183.5 NGN | 0.00% | 1.58 M | 495.9 B NGN | 13.08 | 14.02 NGN | +22.43% | 3.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.92 | 30.40 NGN | 0.00% | 4.17 K | 3.74 B NGN | — | −0.08 NGN | −709.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.64 | 65.00 NGN | −0.99% | 5.4 M | 1.32 T NGN | 88.50 | 0.73 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.37 | 8.25 NGN | 0.00% | 270.19 K | 6.36 B NGN | 8.09 | 1.02 NGN | +20.91% | 4.24% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.35 | 11.00 NGN | 0.00% | 18.88 M | 725.5 B NGN | 2.52 | 4.36 NGN | +68.60% | 3.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.75 | 4.90 NGN | +4.26% | 1.17 M | 14.15 B NGN | 4.22 | 1.16 NGN | +115.44% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.67 | 7.35 NGN | +3.52% | 5.62 M | 43.38 B NGN | — | −0.37 NGN | −14.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 11.80 NGN | +9.26% | 2.12 M | 103.67 B NGN | 7.08 | 1.67 NGN | +1,060.58% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.64 | 29.50 NGN | +9.87% | 32 M | 193.89 B NGN | 6.24 | 4.73 NGN | +173.84% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.53 | 10.05 NGN | −6.07% | 1.49 M | 40 B NGN | 12.00 | 0.84 NGN | +32.65% | 5.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.53 | 119.8 NGN | −1.80% | 41.02 M | 4.49 T NGN | 5.68 | 21.11 NGN | +16.95% | 6.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.47 | 9.15 NGN | 0.00% | 776.8 K | 10.76 B NGN | 3.30 | 2.78 NGN | +388.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.45 | 11.25 NGN | 0.00% | 9.52 K | 93.84 B NGN | 18.13 | 0.62 NGN | +112.68% | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 | 42.00 NGN | 0.00% | 25.96 M | 1.86 T NGN | 4.92 | 8.54 NGN | −62.89% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.42 | 63.00 NGN | −3.08% | 731.12 K | 382.32 B NGN | 3.71 | 16.96 NGN | +80.09% | 2.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.38 | 16.00 NGN | −0.62% | 8.61 M | 299.7 B NGN | 6.89 | 2.32 NGN | +42.72% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 | 33.10 NGN | +5.08% | 3.95 M | 279.08 B NGN | 1.95 | 16.94 NGN | +12.09% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.25 | 7.42 NGN | −1.07% | 1.99 M | 29.25 B NGN | 15.41 | 0.48 NGN | −20.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 825.7 NGN | 0.00% | 474 | 2.06 T NGN | 256.72 | 3.22 NGN | −71.62% | 1.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.22 | 315.0 NGN | −2.48% | 3.18 M | 5.64 T NGN | 15.04 | 20.94 NGN | +34.59% | 6.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.21 | 164.2 NGN | +1.86% | 12.3 M | 484.72 B NGN | 24.91 | 6.59 NGN | +34.19% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 4.60 NGN | −5.15% | 496.98 K | 2.09 B NGN | 114.43 | 0.04 NGN | −94.30% | 3.71% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 1,656.8 NGN | 0.00% | 99.23 K | 2.15 T NGN | 13.94 | 118.83 NGN | −11.44% | 1.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 1.12 | 117.4 NGN | −2.17% | 23.44 M | 4.93 T NGN | 5.08 | 23.13 NGN | −7.91% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.10 | 28.45 NGN | −0.52% | 495.63 K | 143.47 B NGN | — | — | — | 5.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 57.00 NGN | 0.00% | 386.23 K | 129.98 B NGN | 10.36 | 5.50 NGN | +12.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.03 | 837.0 NGN | −1.53% | 2.47 M | 17.85 T NGN | 11.48 | 72.88 NGN | +76.74% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 1.03 | 0.95 NGN | 0.00% | 6.38 M | 28 B NGN | 120.25 | 0.01 NGN | −95.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 23.35 NGN | −3.51% | 18.25 M | 1.52 T NGN | 5.72 | 4.08 NGN | −54.19% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.01 | 2.50 NGN | −1.96% | 9.71 M | 35.66 B NGN | 16.84 | 0.15 NGN | +20.93% | 1.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 8.75 NGN | 0.00% | 69.61 K | 3.41 B NGN | 5.40 | 1.62 NGN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 19.20 NGN | 0.00% | 5.71 K | 8.18 B NGN | 35.75 | 0.54 NGN | −73.53% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 26.90 NGN | +6.96% | 4.15 M | 49.8 B NGN | 6.73 | 4.00 NGN | +45.23% | 2.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 141.5 NGN | 0.00% | 697.47 K | 212.39 B NGN | 9.91 | 14.28 NGN | +58.51% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 9.70 NGN | 0.00% | 14.65 K | 7.01 B NGN | 3.54 | 2.74 NGN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 26.90 NGN | −0.19% | 22.3 M | 1.44 T NGN | 1.99 | 13.50 NGN | −3.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.82 | 6.70 NGN | 0.00% | 1.17 M | 223.97 B NGN | 11.53 | 0.58 NGN | +217.65% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 6.84 NGN | −2.29% | 4.25 M | 75.88 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 5.70 NGN | −8.06% | 639.51 K | 14.83 B NGN | 21.08 | 0.27 NGN | −35.34% | 0.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 290.5 NGN | 0.00% | 10.64 K | 2.98 T NGN | 131.73 | 2.21 NGN | +15.73% | 0.45% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.77 | 210.0 NGN | 0.00% | 2.53 K | 145.73 B NGN | 24.90 | 8.43 NGN | +699.52% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.76 | 32.50 NGN | −0.31% | 4.47 M | 1.3 T NGN | — | — | — | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.74 | 1,296.0 NGN | 0.00% | 1.09 M | 5.63 T NGN | 8.62 | 150.29 NGN | +67.27% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.72 | 189.0 NGN | 0.00% | 3.86 K | 57.73 B NGN | 168.07 | 1.12 NGN | +45.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.72 | 6.55 NGN | 0.00% | 1.18 M | 31.99 B NGN | 26.64 | 0.25 NGN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 112.2 NGN | 0.00% | 1.19 M | 644.59 B NGN | 17.60 | 6.37 NGN | +36.23% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.70 | 1.70 NGN | 0.00% | 5.36 M | 16.57 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 31.70 NGN | +5.67% | 1.24 M | 305.37 B NGN | 4.29 | 7.39 NGN | +23.26% | 6.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 3.09 NGN | +1.31% | 9.13 M | 28.35 B NGN | 33.70 | 0.09 NGN | — | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 3.60 NGN | −5.26% | 1.91 M | 18 B NGN | 162.90 | 0.02 NGN | +1,478.57% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 70.00 NGN | +4.48% | 502.8 K | 1.2 T NGN | 2.40 | 29.23 NGN | +10.45% | 3.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.63 | 18.65 NGN | 0.00% | 843.63 K | 156.4 B NGN | 88.43 | 0.21 NGN | −45.84% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 161.2 NGN | 0.00% | 3.29 K | 17.41 B NGN | 40.34 | 4.00 NGN | −40.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.58 | 33.05 NGN | 0.00% | 11.98 K | 21.48 B NGN | 44.36 | 0.75 NGN | +41.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.58 | 9.05 NGN | 0.00% | 651.4 K | 1.52 T NGN | 25.38 | 0.36 NGN | −23.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.57 | 10.40 NGN | 0.00% | 5.9 K | 13.06 B NGN | — | −0.00 NGN | +95.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.56 | 5.10 NGN | 0.00% | 47.09 K | 4.63 B NGN | — | −0.21 NGN | −126.31% | 1.96% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.55 | 3.00 NGN | +3.45% | 2.15 M | 7.45 B NGN | — | −0.09 NGN | −394.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.54 | 17.50 NGN | +2.04% | 1.02 M | 39.39 B NGN | 7.60 | 2.30 NGN | −1.51% | 4.49% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.49 | 4.40 NGN | +2.33% | 803.48 K | 25.17 B NGN | 6.92 | 0.64 NGN | +31.32% | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.49 | 4.15 NGN | +5.06% | 1.2 M | 70.39 B NGN | 4.74 | 0.88 NGN | +176.55% | 7.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.49 | 310.8 NGN | 0.00% | 5 K | 497.28 B NGN | 21.82 | 14.24 NGN | +7.89% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 0.48 | 0.97 NGN | 0.00% | 759.06 K | 8.27 B NGN | — | −0.07 NGN | −130.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.48 | 8.80 NGN | +10.00% | 2.28 M | 90.59 B NGN | 52.79 | 0.17 NGN | −47.50% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.47 | 2.97 NGN | +1.02% | 2.16 M | 54.57 B NGN | 3.41 | 0.87 NGN | −12.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 1.40 NGN | 0.00% | 529.87 K | 4.09 B NGN | — | −0.02 NGN | −123.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 2.70 NGN | 0.00% | 125.56 K | 21.29 B NGN | 8.93 | 0.30 NGN | +1,412.50% | 3.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 1.69 NGN | +5.62% | 2.07 M | 35.56 B NGN | — | −0.11 NGN | −159.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 2.70 NGN | 0.00% | 58.93 K | 2.31 B NGN | — | −0.16 NGN | +28.23% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 20.05 NGN | 0.00% | 785.81 K | 50.7 B NGN | 10.03 | 2.00 NGN | +13.09% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 3.80 NGN | +4.40% | 2.9 M | 138.37 B NGN | 6.54 | 0.58 NGN | +42.53% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 11.80 NGN | −4.84% | 1.96 M | 157.09 B NGN | 11.05 | 1.07 NGN | +15.26% | 3.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.41 | 0.77 NGN | −1.28% | 1.01 M | 13.97 B NGN | 36.32 | 0.02 NGN | −57.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.39 | 1.95 NGN | +9.55% | 2.97 M | 31.97 B NGN | 19.90 | 0.10 NGN | +21.89% | 2.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 64.80 NGN | −9.94% | 311.52 K | 285.68 B NGN | 7.54 | 8.60 NGN | +46.47% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 3.15 NGN | +5.00% | 131.69 K | — | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 43.50 NGN | 0.00% | 75.02 K | 94.06 B NGN | 12.45 | 3.49 NGN | +23.98% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 76.20 NGN | 0.00% | 806.83 K | 521.99 B NGN | 5.31 | 14.34 NGN | −21.98% | 2.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.36 | 3.65 NGN | 0.00% | 590.82 K | 11.22 B NGN | — | −6.26 NGN | −28.55% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 760.6 NGN | 0.00% | 36.6 K | 13.69 T NGN | 24.92 | 30.52 NGN | +14.99% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 0.35 | 0.64 NGN | +1.59% | 3.07 M | 14.09 B NGN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.34 | 41.80 NGN | 0.00% | 365.76 K | 72.11 B NGN | 10.33 | 4.05 NGN | +127.06% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.33 | 298.0 NGN | 0.00% | 271.86 K | 10.09 T NGN | 19.07 | 15.63 NGN | +68.14% | 3.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 0.32 | 83.50 NGN | 0.00% | 243.26 K | 250.5 B NGN | 17.20 | 4.85 NGN | +10.78% | 1.80% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.32 | 172.0 NGN | +3.12% | 750.88 K | 529.63 B NGN | 30.07 | 5.72 NGN | +112.66% | 0.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.32 | 17.00 NGN | 0.00% | 439.15 K | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.31 | 2.86 NGN | 0.00% | 104.22 K | 14.3 B NGN | — | −0.06 NGN | −138.31% | 2.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 416.0 NGN | 0.00% | 24.85 K | 911.2 B NGN | 21.93 | 18.97 NGN | +24.13% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.30 | 113.0 NGN | 0.00% | 8.38 K | 179.51 B NGN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 3.60 NGN | 0.00% | 369.61 K | 68.67 B NGN | 80.18 | 0.04 NGN | −15.92% | 0.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.29 | 1,341.0 NGN | 0.00% | 999.53 K | 24.71 T NGN | 17.98 | 74.59 NGN | +30.82% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.29 | 2.27 NGN | +4.13% | 716.54 K | 15.99 B NGN | — | −0.02 NGN | −111.36% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| AAVACAPAva Capital Plc | 0.25 | 7.65 NGN | 0.00% | 1.13 M | 39 B NGN | — | — | — | 0.00% | — | Không được đánh giá |
| 0.25 | 7.65 NGN | +0.66% | 2.49 M | 356.2 B NGN | 10.99 | 0.70 NGN | −1.07% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.24 | 1.49 NGN | −2.61% | 693.57 K | 27.89 B NGN | — | −0.08 NGN | −4,452.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 28.00 NGN | 0.00% | 7.8 K | 19.07 B NGN | 29.60 | 0.95 NGN | −38.25% | 1.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |