Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nigeria
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40.44 T NGN | 3.56% | −0.35% | 1.12 M | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 37.15 T NGN | 3.14% | −0.73% | 1.19 M | Truyền thông | 3 | |
| 21.26 T NGN | 5.16% | −1.15% | 19.19 M | Tài chính | 10 | |
| 16.56 T NGN | 3.26% | +0.04% | 855.73 K | Công nghiệp chế biến | 10 | |
| 10.12 T NGN | 4.06% | 0.00% | 20.03 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 5.63 T NGN | 2.31% | 0.00% | 1.09 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 4.76 T NGN | 0.02% | +0.06% | 7.4 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 3.89 T NGN | 2.16% | +0.44% | 116.78 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 3.65 T NGN | 0.14% | −0.01% | 22.23 M | Tài chính | 3 | |
| 3.13 T NGN | 0.61% | +0.53% | 918.57 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 3.07 T NGN | 0.46% | 0.00% | 12.62 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 2.28 T NGN | 0.00% | 0.00% | 115.39 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 1.99 T NGN | 3.26% | +3.07% | 4.6 M | Tài chính | 3 | |
| 972.77 B NGN | 3.04% | +0.89% | 970.51 K | Tài chính | 12 | |
| 930.27 B NGN | 1.07% | −3.05% | 917.18 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 619.02 B NGN | 2.25% | −0.31% | 658.08 K | Vận chuyển | 4 | |
| 592.46 B NGN | 1.12% | 0.00% | 217.16 K | Công nghệ y tế | 5 | |
| 497.28 B NGN | 1.37% | 0.00% | 5 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 363.25 B NGN | 0.30% | +3.90% | 3.07 M | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 357.24 B NGN | 2.17% | 0.00% | 463.8 K | Công nghiệp chế biến | 5 | |
| 344.05 B NGN | 0.00% | −2.13% | 944.93 K | Tài chính | 3 | |
| 331.96 B NGN | 1.94% | +0.18% | 844.49 K | Tài chính | 3 | |
| 306.88 B NGN | 1.41% | 0.00% | 4.5 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 206.2 B NGN | 0.56% | +1.68% | 1.64 M | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 186.77 B NGN | — | 0.00% | 45.18 K | Bán lẻ | 2 | |
| 159.05 B NGN | 2.76% | +3.82% | 3.08 M | Tài chính | 3 | |
| 145.73 B NGN | 0.95% | 0.00% | 2.53 K | Dịch vụ phân phối | 2 | |
| 110.9 B NGN | 2.44% | −0.52% | 3.37 M | Tài chính | 3 | |
| 76.57 B NGN | 5.10% | 0.00% | 520.35 K | Tài chính | 3 | |
| 73.72 B NGN | — | +0.90% | 158.47 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 68.67 B NGN | 0.00% | 0.00% | 369.61 K | Tài chính | 2 | |
| 67.74 B NGN | 3.01% | +1.74% | 4.42 M | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 59.97 B NGN | 0.00% | +5.09% | 4.56 M | Tài chính | 2 | |
| 40 B NGN | 5.00% | −6.07% | 1.49 M | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 21.48 B NGN | — | 0.00% | 11.98 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 19.07 B NGN | 1.79% | 0.00% | 7.8 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 18 B NGN | — | −5.26% | 1.91 M | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 17.41 B NGN | — | 0.00% | 3.29 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 15.1 B NGN | 2.85% | 0.00% | 44.53 K | Vận chuyển | 2 | |
| 14.3 B NGN | — | 0.00% | 104.22 K | Tài chính | 1 | |
| 13.08 B NGN | 3.35% | −0.82% | 227.56 K | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 11.28 B NGN | — | 0.00% | 122.38 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 11.22 B NGN | — | 0.00% | 590.82 K | Vận chuyển | 1 | |
| 8.18 B NGN | 0.78% | 0.00% | 5.71 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 7.01 B NGN | — | 0.00% | 14.65 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 4.09 B NGN | — | 0.00% | 529.87 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 3.89 B NGN | — | +1.49% | 11.63 M | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 3.41 B NGN | — | 0.00% | 69.61 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 2.79 B NGN | — | 0.00% | 1.2 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 2.65 B NGN | — | +7.14% | 243.37 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 2.39 B NGN | — | 0.00% | 11.78 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 1.07 B NGN | — | 0.00% | 0 | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 1 | |
| — | — | — | — | Bán lẻ | 1 | |
| — | — | — | — | Dịch vụ y tế | 1 |