Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Nigeria

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
40.45 T NGN3.56%−0.35%1.12 M24
37.15 T NGN3.14%−0.73%1.19 M13
29.04 T NGN4.18%−0.60%17.26 M1248
17.24 T NGN3.21%+0.04%831.52 K417
16.12 T NGN3.37%+0.09%460.84 K34
11.11 T NGN0.27%−0.08%3.53 M414
3.89 T NGN2.16%+0.44%116.78 K13
3.12 T NGN0.47%−0.03%39.38 K69
645.34 B NGN2.23%−0.29%642.56 K37
592.46 B NGN1.12%0.00%217.16 K15
497.28 B NGN1.37%0.00%5 K11
209.65 B NGN0.55%+1.65%1.62 M34
186.77 B NGN—0.00%45.18 K23
145.73 B NGN0.95%0.00%2.53 K12
107.74 B NGN3.75%−1.16%3.33 M23
80.73 B NGN—+0.82%145.98 K23
26.91 B NGN—+0.70%33.61 K33
21.5 B NGN—0.00%103.45 K22
————11
————11