Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Pakistan

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
4.24 T PKR8.65%−1.17%1.45 MTài chính15
2.13 T PKR5.27%−0.91%3.08 MKhoáng sản năng lượng2
1.77 T PKR5.78%−2.26%754.78 KCông nghiệp chế biến5
1.67 T PKR2.35%−1.60%1.96 MKhoáng sản phi năng lượng21
779.49 B PKR7.83%−1.11%1.26 MKhoáng sản năng lượng2
567.35 B PKR9.79%−0.24%761.82 KTài chính6
519.94 B PKR6.74%−0.35%57.94 KHàng tiêu dùng lâu bền6
516.18 B PKR6.21%−1.53%7.62 MCông ty dịch vụ công cộng15
511.79 B PKR4.26%−0.95%170 KCông nghệ y tế13
483.79 B PKR2.52%−0.83%365.85 KCông nghiệp chế biến98
468.79 B PKR6.05%−0.55%150.08 KHàng tiêu dùng không lâu bền6
436.74 B PKR3.21%−0.91%2.34 MKhoáng sản năng lượng5
384.44 B PKR10.30%−3.71%5.54 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
345.18 B PKR2.06%−0.17%47.16 KHàng tiêu dùng không lâu bền10
295.22 B PKR5.26%+0.39%200.68 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
293.35 B PKR2.87%−0.76%734.23 KCông nghiệp chế biến21
244.1 B PKR—−0.80%587.71 KVận chuyển2
235.57 B PKR—−1.53%1.2 MTruyền thông1
202.54 B PKR3.43%−1.12%618.73 KHàng tiêu dùng không lâu bền11
184.43 B PKR1.73%−1.64%2.05 MDịch vụ công nghệ4
172.06 B PKR5.42%−0.10%132.47 KCông nghiệp chế tạo5
167.76 B PKR4.59%+1.08%367Hàng tiêu dùng không lâu bền2
162.94 B PKR0.98%+0.02%406.59 KCông nghiệp chế biến35
139.94 B PKR5.92%−0.71%500.94 KTài chính7
113.02 B PKR3.51%−0.35%21.71 KVận chuyển1
104.81 B PKR1.55%−1.42%203.43 KCông nghiệp chế biến8
100.81 B PKR1.70%−0.06%31.31 MDịch vụ phân phối5
97.64 B PKR2.14%+0.24%519.5 KKhoáng sản phi năng lượng11
90.43 B PKR1.79%−1.68%1.15 MTài chính18
89.31 B PKR1.67%+1.29%69.92 KHàng tiêu dùng lâu bền4
88.94 B PKR1.42%−0.57%2.59 MCông nghiệp chế tạo9
80.24 B PKR2.92%−1.88%2.87 MCông ty dịch vụ công cộng3
71.7 B PKR2.74%−0.32%36.53 KCông nghiệp chế biến3
68.11 B PKR6.67%−1.47%113.06 KCông nghiệp chế biến8
60.36 B PKR8.73%−0.34%803.35 KCông ty dịch vụ công cộng3
57.83 B PKR5.04%−0.87%28.71 KCông nghiệp chế tạo6
46.79 B PKR1.08%−0.14%60.06 KTài chính10
44.63 B PKR1.77%−0.87%1.62 MDịch vụ phân phối1
40.71 B PKR9.82%−1.20%41.74 KHàng tiêu dùng lâu bền3
39.33 B PKR3.23%−0.01%114.23 KTài chính16
37.66 B PKR—+10.00%10.94 KDịch vụ Khách hàng1
32.25 B PKR0.44%−0.47%1.58 MDịch vụ thương mại6
31.43 B PKR9.98%−0.11%11.18 KTài chính5
28.18 B PKR—−1.09%2.25 MVận chuyển2
27.37 B PKR1.16%+0.13%3.12 KDịch vụ y tế1
24.87 B PKR4.78%−2.19%10.08 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
16.24 B PKR0.00%−3.64%5.73 MBán lẻ2
14.91 B PKR0.00%+2.55%23.51 MTruyền thông4
13.35 B PKR10.60%+0.73%112.34 KTài chính16
10.84 B PKR0.03%+1.13%17.46 MTài chính4
10.36 B PKR4.15%−1.30%201.32 KCông nghệ điện tử1
9.81 B PKR17.34%−0.69%1.72 MDịch vụ Khách hàng1
8.67 B PKR3.03%+0.70%187.97 KDịch vụ công nghệ1
8.55 B PKR6.55%−0.57%101.47 KTài chính5
6.98 B PKR0.00%−1.47%1.57 MCông nghệ điện tử2
6.33 B PKR0.49%+1.02%52.99 KCông nghiệp chế tạo1
6.07 B PKR—−1.19%821.62 KVận chuyển2
4.4 B PKR—+6.12%140.78 MDịch vụ thương mại1
4.09 B PKR—−0.47%69.09 KDịch vụ phân phối1
2.89 B PKR—−1.65%389.31 KDịch vụ phân phối1
2.56 B PKR5.10%−3.71%2.08 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
2.45 B PKR—+3.03%8.66 MHàng tiêu dùng lâu bền3
1.94 B PKR—−0.73%63.53 KCông nghiệp chế tạo2
1.91 B PKR—+3.90%584.55 KCông nghiệp chế tạo2
1.82 B PKR0.81%−1.14%20.38 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.71 B PKR—+5.15%780.91 KDịch vụ thương mại1
1.26 B PKR—−0.87%41.33 MDịch vụ Khách hàng1
909.2 M PKR7.04%−1.77%16.91 KDịch vụ Khách hàng1
502.29 M PKR—+1.76%6.82 KDịch vụ công nghiệp2
————Hàng tiêu dùng không lâu bền1
————Tài chính1
————Dịch vụ thương mại1
————Tài chính2