Kim loại / Khoáng sản khác
Các công ty Peru hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản
Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Volcan Compania Minera S.A.A. Class B có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Compania Minera San Ignacio de Morococha SAA ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 520.44 B PEN | 167.50 USD | +0.90% | 482 | 0.37 | 22.48 | 25.67 PEN | +66.94% | 2.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 310.05 B PEN | 59.30 USD | +2.24% | 200 | 0.23 | 24.95 | 8.19 PEN | +67.13% | 0.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 107.49 B PEN | 67.44 USD | −14.07% | 73 | — | 105.15 | 2.21 PEN | −26.04% | 0.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 83.31 B PEN | 63.50 USD | −2.86% | 13.53 K | 13.36 | 10.83 | 20.19 PEN | +95.10% | 5.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 33.99 B PEN | 21.09 USD | +1.98% | 1.65 K | 0.31 | 12.76 | 5.64 PEN | +121.08% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.28 B PEN | 268.00 PEN | 0.00% | 32 | 0.05 | 1.83 | 146.19 PEN | +39.81% | 3.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.78 B PEN | 6.850 PEN | −2.14% | 182.62 K | 0.48 | 6.65 | 1.03 PEN | +70.35% | 10.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5 B PEN | 0.780 PEN | −2.26% | 19.44 M | 6.84 | 3.31 | 0.24 PEN | +11.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.86 B PEN | 17.50 PEN | −1.13% | 1.67 K | 2.02 | 3.81 | 4.59 PEN | +256.54% | 8.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.86 B PEN | 24.00 PEN | 0.00% | 12 | 0.01 | 5.23 | 4.59 PEN | +256.54% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.43 B PEN | 3.440 USD | −0.58% | 4 K | 0.63 | — | −0.05 PEN | +42.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.28 B PEN | 0.290 PEN | 0.00% | 44.1 K | 0.39 | 5.01 | 0.06 PEN | +83.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.01 B PEN | 0.870 USD | −1.14% | 50.29 K | 0.76 | — | −0.12 PEN | −419.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 999.38 M PEN | 0.500 USD | +13.12% | 4.05 K | 0.14 | — | −0.02 PEN | −113.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 487.82 M PEN | 1.980 USD | −9.17% | 53 | 0.01 | — | −1.95 PEN | −317.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 231.31 M PEN | 348.00 PEN | −0.57% | 212 | 0.27 | 5.14 | 67.65 PEN | +48.02% | 5.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 53.27 M PEN | 0.870 PEN | +24.29% | 24.21 K | 0.20 | — | −2.12 PEN | −41.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 53.27 M PEN | 0.690 PEN | +1.47% | 9.11 K | 0.59 | — | −2.12 PEN | −41.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |