Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Peru

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
16.71 T PEN0.35%+0.79%590515
15.04 T PEN0.49%−0.22%163315
5.12 T PEN1.31%−0.63%958924
4.71 T PEN0.44%+1.37%18657
2.06 T PEN0.65%+6.11%29223
2.02 T PEN1.28%+2.04%36625
1.57 T PEN0.16%+3.63%2312
1.28 T PEN2.58%+0.30%8923
982.65 B PEN3.08%+0.08%702711
784.87 B PEN1.84%+4.59%18968
703.95 B PEN2.35%+0.11%144.84 K439
565.01 B PEN0.83%−0.44%5033
367.16 B PEN2.32%−1.80%6522
189.74 B PEN0.00%+2.40%23324
189.65 B PEN0.84%−2.03%6422
22.57 B PEN3.87%−0.07%22.31 K17
3.88 B PEN7.77%+0.91%209.74 K11
1.64 B PEN0.71%+0.97%16.99 K15
953.7 M PEN1.04%+0.95%22.11 K2147
643.18 M PEN—−7.69%91.73 K11