Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty của Ba Lan sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0450 PLN | 0.00% | 0 | — | 834.77 K PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.8 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 37.7 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 0.148 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.81 M PLN | — | −0.02 PLN | −42.76% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.9 PLN | +13.33% | 5.57 K | 4.65 | 35.04 M PLN | 105.97 | 0.11 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.63 PLN | 0.00% | 0 | — | 21.43 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.0890 PLN | 0.00% | 0 | — | 9.26 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.05 PLN | 0.00% | 0 | — | 87.98 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.01 PLN | 0.00% | 0 | — | 1.26 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.5 PLN | 0.00% | 0 | — | 370.44 M PLN | — | −0.01 PLN | −100.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.488 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 104.97 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.284 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.72 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.700 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.53 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.2 PLN | 0.00% | 0 | — | 9.07 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.38 PLN | 0.00% | 0 | — | 40.57 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.250 PLN | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.300 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 1 M PLN | — | −0.47 PLN | −2,762.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0355 PLN | 0.00% | 0 | — | 5.86 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.8 PLN | 0.00% | 0 | — | 230.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.4000 PLN | 0.00% | 0 | — | 13.01 M PLN | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.40 PLN | −6.67% | 578 | 0.05 | 32.57 M PLN | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.1525 PLN | 0.00% | 0 | — | 70.47 M PLN | — | −0.01 PLN | +32.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.0 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 126.11 M PLN | — | −0.32 PLN | −196.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.616 PLN | 0.00% | 0 | — | 17.62 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.20 PLN | 0.00% | 0 | — | 2.68 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.170 PLN | 0.00% | 0 | — | 69.94 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.500 PLN | −11.97% | 1.4 K | 1.85 | 8.09 M PLN | 76.92 | 0.01 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0180 PLN | 0.00% | 0 | — | 14.73 M PLN | — | −0.34 PLN | +21.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 31.4 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 157 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.292 PLN | 0.00% | 0 | — | 5.84 M PLN | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.840 PLN | 0.00% | 0 | — | 2.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.0500 PLN | 0.00% | 0 | — | 1.79 M PLN | — | −0.09 PLN | −14.02% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.795 PLN | 0.00% | 0 | — | 3.79 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.230 PLN | 0.00% | 0 | — | 4.77 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.90 PLN | +0.25% | 704 | 0.13 | 59.55 M PLN | — | −7.70 PLN | −2,030.15% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.50 PLN | 0.00% | 0 | — | 7.52 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.790 PLN | 0.00% | 0 | — | 20.11 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |