Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ba Lan được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ba Lan hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 434.57 M PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 316.48 M PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 304.48 M PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 303.06 M PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 211.09 M PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 134.37 M PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 116.43 M PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 81.25 M PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 72.84 M PLN | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 69.81 M PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 66.34 M PLN | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 63.77 M PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 44.64 M PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.51 M PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 36.6 M PLN | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 35.44 B PLN | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 34.62 M PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 34.04 M PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 32.93 M PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 32.08 M PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 27.51 M PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 22.01 M PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 21.73 M PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 17.21 M PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.16 M PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 15 M PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 12.27 M PLN | 12.755 PLN | +1.63% | 961.66 K | 0.31 | 8.22 B PLN | — | −4.39 PLN | −517.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 11.1 M PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 8.71 M PLN | 26.30 PLN | −1.54% | 331.25 K | 0.57 | 3.17 B PLN | — | −44.00 PLN | −55.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 8.5 M PLN | 292.2 PLN | +4.36% | 29.08 K | 1.15 | 1.31 B PLN | 27.98 | 10.44 PLN | +49.80% | 1.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.86 M PLN | 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 2.78 B PLN | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.59 M PLN | 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.51 M PLN | 84.0 PLN | +12.00% | 77.44 K | 2.85 | 589.9 M PLN | — | −7.56 PLN | +28.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.42 M PLN | 780 PLN | +0.52% | 8.23 K | 1.05 | 2.8 B PLN | 182.90 | 4.26 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.92 M PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.77 M PLN | 29.0 PLN | +6.62% | 164.38 K | 0.66 | 415.97 M PLN | 8.32 | 3.48 PLN | +134.09% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.49 M PLN | 190.9 PLN | +0.47% | 23.53 K | 1.26 | 3.51 B PLN | — | — | — | 1.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.39 M PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.94 M PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.78 M PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.76 M PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.14 M PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.94 M PLN | 4.500 PLN | −4.05% | 654.09 K | 1.84 | 1.07 B PLN | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 2.73 M PLN | 23.30 PLN | −1.89% | 116.99 K | 1.51 | 816.33 M PLN | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| 2.72 M PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.56 M PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.54 M PLN | 312 PLN | +2.30% | 8.13 K | 0.94 | 603.98 M PLN | — | −6.33 PLN | −1,304.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.22 M PLN | 14.05 PLN | −3.10% | 158.17 K | 1.02 | 2.33 B PLN | — | −0.38 PLN | −539.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.19 M PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.13 M PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.04 M PLN | 407.0 PLN | +1.12% | 5.02 K | 1.28 | 1.46 B PLN | 46.96 | 8.67 PLN | −54.22% | 3.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.95 M PLN | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.89 M PLN | 50.5 PLN | −4.72% | 37.35 K | 2.17 | 575.89 M PLN | — | −0.93 PLN | −116.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.88 M PLN | 151.0 PLN | −3.08% | 12.47 K | 1.66 | 1.62 B PLN | 13.58 | 11.12 PLN | +15.88% | 1.62% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.77 M PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.73 M PLN | 64.30 PLN | +6.07% | 26.93 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.54 M PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.51 M PLN | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 1.52 B PLN | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.48 M PLN | 4.844 PLN | 0.00% | 305.01 K | 0.50 | 681.9 M PLN | — | −2.28 PLN | −1,054.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 1.4 M PLN | 60.75 PLN | +2.97% | 23.06 K | 1.10 | 612.46 M PLN | 24.32 | 2.50 PLN | −22.80% | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.25 M PLN | 93.0 PLN | +0.43% | 13.44 K | 1.07 | 2.17 B PLN | 22.75 | 4.09 PLN | +21.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.19 M PLN | 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 1.23 B PLN | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.19 M PLN | 356 PLN | +4.09% | 3.35 K | 1.99 | 250.62 M PLN | — | — | — | 11.97% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.19 M PLN | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 1.16 M PLN | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 996.01 M PLN | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.01 M PLN | 196.95 PLN | +0.74% | 5.11 K | 0.71 | 653.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 999.53 K PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 1.52 B PLN | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 917.66 K PLN | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 838.07 K PLN | 9.870 PLN | −0.80% | 84.91 K | 0.49 | 438.46 M PLN | 2.52 | 3.91 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 837.85 K PLN | 116.4 PLN | +0.87% | 7.2 K | 0.51 | 2.6 B PLN | 26.74 | 4.35 PLN | +11.15% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 821.62 K PLN | 4.98 PLN | −3.49% | 164.98 K | 3.73 | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 811.98 K PLN | 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 811.25 K PLN | 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 1.69 B PLN | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 786.63 K PLN | 155.0 PLN | +2.65% | 5.08 K | 0.54 | 203.87 M PLN | 54.95 | 2.82 PLN | −73.02% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 782.21 K PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 713.63 K PLN | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 651.73 K PLN | 16.36 PLN | −0.24% | 39.84 K | 0.64 | 294.05 M PLN | — | −0.11 PLN | −548.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 651.67 K PLN | 1.958 PLN | −0.10% | 332.82 K | 0.50 | 488.59 M PLN | — | — | — | 36.94% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 642.58 K PLN | 86.8 PLN | −1.59% | 7.4 K | 0.96 | 1.04 B PLN | 34.10 | 2.55 PLN | +85.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 638.47 K PLN | 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 623.35 K PLN | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 615.43 K PLN | 91.00 PLN | +1.05% | 6.76 K | 0.69 | 587.28 M PLN | 10.02 | 9.08 PLN | −22.69% | 10.80% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 612.75 K PLN | 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.28 | 4.09 B PLN | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 607.55 K PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 587.43 K PLN | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 585.2 K PLN | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 582.05 K PLN | 5.00 PLN | −1.96% | 116.41 K | 0.21 | 95.4 M PLN | — | −0.07 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| RROBROBYG S.A. | 573.13 K PLN | 28.15 PLN | −1.23% | 20.36 K | 1.69 | 3.13 B PLN | 15.16 | 1.86 PLN | +125.31% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 569.74 K PLN | 95.1 PLN | −0.94% | 5.99 K | 1.15 | 1.74 B PLN | 24.21 | 3.93 PLN | +57.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 562.77 K PLN | 20.70 PLN | +0.98% | 27.19 K | 0.90 | 217.43 M PLN | — | −0.70 PLN | +47.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 562.06 K PLN | 2.400 PLN | +0.42% | 234.19 K | 1.00 | 507.67 M PLN | 315.79 | 0.01 PLN | +985.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 541.45 K PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 525.01 K PLN | 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 506.44 K PLN | 16.30 PLN | −2.16% | 31.07 K | 0.79 | 911.1 M PLN | 7.97 | 2.05 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 486.54 K PLN | 510 PLN | −1.92% | 954 | 1.49 | 543.25 M PLN | — | −13.95 PLN | −91.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 475.53 K PLN | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 465.52 K PLN | 24.70 PLN | −0.20% | 18.85 K | 1.67 | 612.61 M PLN | 4.58 | 5.39 PLN | +9.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 459.39 K PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 455.49 K PLN | 10.85 PLN | +0.74% | 41.98 K | 0.48 | 165 M PLN | 0.45 | 24.08 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 448.73 K PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 904.95 M PLN | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 432.17 K PLN | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |