Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ba Lan được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ba Lan hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 247.35 M PLN | 106.58 PLN | −0.60% | 2.32 M | 0.71 | 133.23 B PLN | 12.41 | 8.59 PLN | +10.33% | 5.14% | Tài chính | Mua | |
| 236.55 M PLN | 156.00 PLN | +0.09% | 1.52 M | 0.90 | 181.11 B PLN | 12.15 | 12.84 PLN | +63.40% | 5.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 199.02 M PLN | 44.735 PLN | −0.33% | 4.45 M | 0.53 | 45.48 B PLN | 30.89 | 1.45 PLN | +47.82% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 141.92 M PLN | 303.50 PLN | +0.50% | 467.6 K | 0.69 | 60.7 B PLN | 8.81 | 34.43 PLN | +148.23% | 0.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 112.1 M PLN | 28.78 PLN | −0.28% | 3.9 M | 0.90 | 28.22 B PLN | 18.05 | 1.59 PLN | +2.77% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 80.87 M PLN | 31.15 PLN | −1.61% | 2.6 M | 0.37 | 31.15 B PLN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 68.67 M PLN | 226.2 PLN | −0.04% | 303.6 K | 1.28 | 22.6 B PLN | 41.70 | 5.42 PLN | +19.91% | 0.44% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 56.89 M PLN | 43.89 PLN | +1.50% | 1.3 M | 0.49 | 25.34 B PLN | 11.96 | 3.67 PLN | — | 0.93% | Bán lẻ | Mua | |
| 54.9 M PLN | 233.7 PLN | +0.34% | 234.91 K | 0.42 | 61.34 B PLN | 9.35 | 25.00 PLN | +0.27% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 49.93 M PLN | 661.6 PLN | +0.67% | 75.47 K | 1.11 | 67.61 B PLN | 11.71 | 56.49 PLN | +7.27% | 7.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 47.98 M PLN | 69.60 PLN | 0.00% | 689.42 K | 0.44 | 60.09 B PLN | 9.54 | 7.30 PLN | +7.75% | 6.42% | Tài chính | Mua | |
| 45.82 M PLN | 133.40 PLN | −0.19% | 343.44 K | 1.39 | 17.42 B PLN | 7.59 | 17.57 PLN | −2.10% | 6.69% | Tài chính | Mua | |
| 30.83 M PLN | 5,145 PLN | −0.58% | 5.99 K | 0.96 | 16.98 B PLN | 22.73 | 226.36 PLN | +62.38% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 28.8 M PLN | 137.00 PLN | +0.76% | 210.2 K | 0.55 | 16.11 B PLN | 16.35 | 8.38 PLN | +31.69% | 2.97% | Tài chính | Mua | |
| 28.07 M PLN | 10.480 PLN | −1.13% | 2.68 M | 0.74 | 23.51 B PLN | — | −1.77 PLN | −142.39% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 25.7 M PLN | 1,303.5 PLN | −0.38% | 19.71 K | 0.87 | 55.46 B PLN | 14.63 | 89.08 PLN | +40.98% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 21.03 M PLN | 1,328 PLN | +0.45% | 15.84 K | 0.71 | 13.09 B PLN | 22.13 | 60.01 PLN | +10.43% | 4.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 20.1 M PLN | 182.70 PLN | +1.42% | 110.04 K | 0.93 | 15.16 B PLN | 10.87 | 16.81 PLN | +115.93% | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 19.8 M PLN | 85.10 PLN | −1.71% | 232.71 K | 0.61 | 6.55 B PLN | — | −0.99 PLN | −106.87% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 19.45 M PLN | 701 PLN | −10.13% | 27.75 K | 2.29 | 2.46 B PLN | 371.33 | 1.89 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 17.8 M PLN | 28.20 PLN | +1.44% | 631.21 K | 4.61 | 3.68 B PLN | 16.61 | 1.70 PLN | +7.20% | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 17.72 M PLN | 732.8 PLN | −0.35% | 24.18 K | 0.83 | 18.71 B PLN | 25.99 | 28.20 PLN | +17.82% | 4.42% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 16.62 M PLN | 360.0 PLN | −0.83% | 46.16 K | 0.78 | 3.07 B PLN | 7.96 | 45.25 PLN | +363.78% | 2.99% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.15 M PLN | 112.0 PLN | +0.18% | 117.44 K | 0.45 | 6.22 B PLN | 18.98 | 5.90 PLN | +71.61% | 1.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 12.43 M PLN | 14.560 PLN | +0.24% | 853.4 K | 0.74 | 19.11 B PLN | 22.06 | 0.66 PLN | −1.26% | 4.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 12.05 M PLN | 411.4 PLN | +0.88% | 29.29 K | 1.00 | 8.04 B PLN | 7.72 | 53.31 PLN | +10.55% | 4.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.31 M PLN | 9.420 PLN | −0.88% | 1.2 M | 0.47 | 16.51 B PLN | 5.22 | 1.80 PLN | +167.05% | 2.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.18 M PLN | 163.9 PLN | −1.32% | 68.23 K | 2.30 | 5.53 B PLN | 21.17 | 7.74 PLN | +12.65% | 2.68% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.77 M PLN | 19.505 PLN | −0.36% | 449.38 K | 0.68 | 23.66 B PLN | 17.88 | 1.09 PLN | +71.83% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 8.33 M PLN | 6.760 PLN | −0.59% | 1.23 M | 1.36 | 1.73 B PLN | 13.74 | 0.49 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.93 M PLN | 16.140 PLN | −0.06% | 429.27 K | 0.66 | 10.32 B PLN | — | −4.55 PLN | −508.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.86 M PLN | 100.50 PLN | +1.06% | 68.29 K | 0.63 | 4.22 B PLN | 19.70 | 5.10 PLN | +24.43% | 3.13% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.11 M PLN | 432.0 PLN | −0.92% | 14.14 K | 0.68 | 56.2 B PLN | 12.66 | 34.12 PLN | +1.16% | 6.18% | Tài chính | Bán | |
| 5.9 M PLN | 917 PLN | +0.22% | 6.43 K | 2.93 | 12.99 B PLN | 15.07 | 60.86 PLN | +19.32% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.6 M PLN | 25.40 PLN | −1.97% | 220.5 K | 0.88 | 2.98 B PLN | — | −46.53 PLN | +36.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 5.14 M PLN | 101.6 PLN | +2.73% | 50.55 K | 3.94 | 867.21 M PLN | 18.60 | 5.46 PLN | −28.11% | 3.44% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.63 M PLN | 6.400 PLN | +5.52% | 723.94 K | 3.24 | 1.48 B PLN | — | −0.54 PLN | −24.54% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 4.54 M PLN | 144.8 PLN | +0.42% | 31.32 K | 0.63 | 21.42 B PLN | 7.96 | 18.20 PLN | +7.20% | 7.04% | Tài chính | Mua | |
| 4.15 M PLN | 137.1 PLN | +1.56% | 30.27 K | 1.23 | 2 B PLN | 8.13 | 16.86 PLN | −18.87% | 8.02% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.45 M PLN | 93.00 PLN | +2.31% | 37.1 K | 2.06 | 589.82 M PLN | 9.37 | 9.92 PLN | −17.83% | 10.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.3 M PLN | 20.30 PLN | +0.50% | 162.78 K | 0.65 | 10.75 B PLN | 6.35 | 3.20 PLN | +18.54% | 2.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.24 M PLN | 389.5 PLN | +1.70% | 8.31 K | 1.33 | 1.37 B PLN | 76.53 | 5.09 PLN | −74.31% | 3.38% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.09 M PLN | 67.05 PLN | −0.67% | 46.11 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.95 M PLN | 120.0 PLN | 0.00% | 24.6 K | 0.82 | 15.68 B PLN | 9.68 | 12.40 PLN | −7.09% | 11.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.78 M PLN | 192.5 PLN | −0.36% | 14.47 K | 0.70 | 2.93 B PLN | — | — | — | 1.30% | Truyền thông | Mua | |
| 2.77 M PLN | 61.80 PLN | +4.83% | 44.85 K | 3.71 | 616.95 M PLN | 23.35 | 2.65 PLN | −29.14% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.53 M PLN | 25.00 PLN | −1.57% | 101.35 K | 2.74 | 458.89 M PLN | — | −0.20 PLN | +26.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.52 M PLN | 19.30 PLN | −0.16% | 130.39 K | 0.81 | 1.91 B PLN | — | −42.13 PLN | −309.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.48 M PLN | 255.5 PLN | +0.20% | 9.72 K | 1.51 | 6.59 B PLN | 9.61 | 26.58 PLN | +18.29% | 5.48% | Tài chính | Mua | |
| 2.32 M PLN | 10.27 PLN | +0.69% | 225.77 K | 1.15 | 459.96 M PLN | 10.90 | 0.94 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.22 M PLN | 47.50 PLN | +0.04% | 46.74 K | 0.86 | 1.22 B PLN | 10.49 | 4.53 PLN | −29.05% | 11.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.73 M PLN | 296.8 PLN | −0.07% | 5.82 K | 0.53 | 1.33 B PLN | 31.76 | 9.35 PLN | +44.31% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.65 M PLN | 10.20 PLN | −0.97% | 161.49 K | 0.74 | 4.73 B PLN | 8.47 | 1.20 PLN | +52.00% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 1.47 M PLN | 10.95 PLN | −0.90% | 134.47 K | 0.39 | 1.65 B PLN | 11.89 | 0.92 PLN | +41.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.45 M PLN | 86.7 PLN | +0.23% | 16.76 K | 1.13 | 3.9 B PLN | 10.79 | 8.03 PLN | +126.15% | 3.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.45 M PLN | 280 PLN | +0.72% | 5.17 K | 0.47 | 478.35 M PLN | — | −1.78 PLN | −48.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.39 M PLN | 2.050 PLN | +26.54% | 677.61 K | 5.59 | 86.32 M PLN | 22.65 | 0.09 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.28 M PLN | 21.35 PLN | −3.39% | 60.12 K | 0.75 | 726.19 M PLN | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| 1.12 M PLN | 98.0 PLN | +3.70% | 11.45 K | 2.14 | 542.16 M PLN | — | −3.32 PLN | −4.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 996.83 K PLN | 81.6 PLN | −1.81% | 12.22 K | 0.76 | 962.35 M PLN | 46.75 | 1.75 PLN | +89.52% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 987.94 K PLN | 4.860 PLN | 0.00% | 203.28 K | 1.06 | 676.33 M PLN | — | −2.45 PLN | −1,230.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 983.11 K PLN | 235.25 PLN | −0.02% | 4.18 K | 0.20 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 979.48 K PLN | 124.0 PLN | 0.00% | 7.9 K | 0.26 | 2.74 B PLN | 29.94 | 4.14 PLN | +11.27% | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 978.94 K PLN | 11.78 PLN | −0.67% | 83.1 K | 0.51 | 1.3 B PLN | 12.13 | 0.97 PLN | +3.67% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 937.26 K PLN | 1.99 PLN | −2.45% | 470.99 K | 5.30 | 132.07 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 916.65 K PLN | 36.30 PLN | +0.14% | 25.25 K | 0.37 | 1.48 B PLN | 7.85 | 4.62 PLN | −24.37% | 13.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 883.54 K PLN | 10.50 PLN | +3.75% | 84.15 K | 2.27 | 2.27 B PLN | 62.28 | 0.17 PLN | +442.12% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 877.18 K PLN | 119.8 PLN | +1.01% | 7.32 K | 0.31 | 1.26 B PLN | 11.85 | 10.11 PLN | +4.60% | 3.99% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 850.04 K PLN | 12.35 PLN | +2.92% | 68.83 K | 0.98 | 1.88 B PLN | — | −0.01 PLN | +59.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 840.05 K PLN | 26.60 PLN | −0.93% | 31.58 K | 1.82 | 264.74 M PLN | — | −0.97 PLN | +40.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| LLFRLiftero S.A. | 828.71 K PLN | 73.50 PLN | −4.17% | 11.28 K | 0.40 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 828.53 K PLN | 492 PLN | +0.20% | 1.68 K | 0.58 | 430.4 M PLN | — | −18.49 PLN | −227.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 819.39 K PLN | 10.22 PLN | +2.20% | 80.17 K | 5.21 | 949.54 M PLN | 7.37 | 1.39 PLN | +182.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 746.37 K PLN | 32.00 PLN | +6.67% | 23.32 K | 7.19 | 1.14 B PLN | 4.96 | 6.46 PLN | −3.48% | 11.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 728.63 K PLN | 5.82 PLN | +9.81% | 125.19 K | 3.35 | 530.71 M PLN | 9.36 | 0.62 PLN | +697.05% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 717.48 K PLN | 90.5 PLN | 0.00% | 7.93 K | 0.53 | 1.67 B PLN | 23.63 | 3.83 PLN | +98.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 716.16 K PLN | 120.0 PLN | +3.09% | 5.97 K | 0.80 | 855.96 M PLN | — | −17.11 PLN | −210.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 686.21 K PLN | 46.30 PLN | −1.28% | 14.82 K | 0.93 | 353.18 M PLN | 12.51 | 3.70 PLN | +735.29% | 4.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 676.65 K PLN | 65.1 PLN | +2.68% | 10.39 K | 0.81 | 3.38 B PLN | 16.09 | 4.05 PLN | +11.62% | 3.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 672.75 K PLN | 49.30 PLN | +1.23% | 13.65 K | 0.49 | 3.4 B PLN | 14.36 | 3.43 PLN | +12.66% | 6.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 662.05 K PLN | 56.6 PLN | +0.18% | 11.7 K | 0.35 | 2.45 B PLN | 9.36 | 6.04 PLN | +21.03% | 19.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 563.83 K PLN | 57.9 PLN | −1.36% | 9.74 K | 0.73 | 1.72 B PLN | — | −2.05 PLN | −140.64% | 3.80% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 533.34 K PLN | 70.8 PLN | −0.28% | 7.53 K | 0.30 | 1.63 B PLN | 20.77 | 3.41 PLN | +16.35% | 1.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 524.22 K PLN | 5.95 PLN | +1.02% | 88.1 K | 3.05 | 147.11 M PLN | — | −0.71 PLN | +60.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 518.82 K PLN | 21.5 PLN | +1.90% | 24.13 K | 1.69 | 432.36 M PLN | 20.10 | 1.07 PLN | +89.96% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 506.04 K PLN | 742 PLN | −0.27% | 682 | 0.09 | 3.42 B PLN | 19.51 | 38.03 PLN | +18.69% | 2.40% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 496.49 K PLN | 50.1 PLN | −2.91% | 9.91 K | 1.88 | 439.24 M PLN | 38.11 | 1.31 PLN | −82.38% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 491.52 K PLN | 42.80 PLN | −2.28% | 11.48 K | 2.36 | 1.04 B PLN | 173.21 | 0.25 PLN | −98.25% | 4.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 473.64 K PLN | 2.140 PLN | −0.93% | 221.33 K | 3.03 | 26.2 M PLN | — | −1.22 PLN | +72.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 471.35 K PLN | 5.030 PLN | +0.80% | 93.71 K | 0.36 | 1.03 B PLN | 31.56 | 0.16 PLN | −70.34% | 6.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 449.06 K PLN | 73.4 PLN | +0.27% | 6.12 K | 0.34 | 681.64 M PLN | — | −0.86 PLN | −115.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| 429.85 K PLN | 137.2 PLN | −1.29% | 3.13 K | 0.56 | 2.21 B PLN | 10.33 | 13.28 PLN | +23.55% | 4.70% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 428.84 K PLN | 71.2 PLN | +0.71% | 6.02 K | 1.68 | 1.06 B PLN | 2.92 | 24.35 PLN | +89.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 421.92 K PLN | 720 PLN | +1.69% | 586 | 4.49 | 1.08 B PLN | 10.37 | 69.40 PLN | +24.15% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 415.42 K PLN | 17.40 PLN | +2.35% | 23.88 K | 0.54 | 344.89 M PLN | 4.28 | 4.06 PLN | +20.08% | 3.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 411.66 K PLN | 1.882 PLN | +0.21% | 218.74 K | 0.41 | 465.35 M PLN | 4.54 | 0.41 PLN | −13.26% | 38.79% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 409.97 K PLN | 73.0 PLN | −0.68% | 5.62 K | 1.27 | 1.65 B PLN | 19.42 | 3.76 PLN | +34.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 408.27 K PLN | 122.2 PLN | −1.29% | 3.34 K | 1.12 | 163.9 M PLN | 17.34 | 7.05 PLN | −4.92% | 2.05% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 406.71 K PLN | 1.368 PLN | −2.15% | 297.3 K | 1.20 | 114.36 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 394.86 K PLN | 20.40 PLN | −2.63% | 19.36 K | 1.42 | 245.24 M PLN | 10.97 | 1.86 PLN | −22.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |