Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Ba Lan
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Ba Lan sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.23 PLN | −0.89% | 2.37 K | 0.64 | 31.88 M PLN | 35.06 | 0.06 PLN | −49.80% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.610 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 26.1 M PLN | 13.90 | 0.04 PLN | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 113.0 PLN | −0.62% | 3.81 K | 0.78 | 279.43 M PLN | — | −1.05 PLN | −115.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.662 PLN | +0.91% | 49.2 K | 1.85 | 54.43 M PLN | — | — | — | 5.97% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.17 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.83 M PLN | 30.23 | 0.04 PLN | −27.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.48 PLN | 0.00% | 13.07 K | 0.45 | 156.79 M PLN | 12.67 | 0.51 PLN | −21.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.6 PLN | −5.04% | 1.4 K | 1.12 | 42.3 M PLN | 11.56 | 1.95 PLN | +92.82% | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.40 PLN | 0.00% | 8 | 0.06 | 4.02 M PLN | 5.82 | 0.93 PLN | −27.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.630 PLN | −0.61% | 5.58 K | 1.76 | 26.59 M PLN | 29.91 | 0.05 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.60 PLN | +7.69% | 563 | 2.87 | 14.01 M PLN | 13.09 | 0.43 PLN | +2.76% | 7.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 20.7 PLN | −0.96% | 2.39 K | 2.84 | 173.85 M PLN | 12.20 | 1.70 PLN | −22.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.542 PLN | −4.91% | 23 | 0.00 | 7.27 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 PLN | 0.00% | 385 | 0.23 | 74.38 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.0450 PLN | 0.00% | 0 | — | 834.77 K PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.330 PLN | 0.00% | 20 | 0.00 | 1.65 M PLN | — | −0.07 PLN | +38.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.9 PLN | +1.09% | 323 | 2.20 | 44.13 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.60 PLN | −2.33% | 33.63 K | 0.80 | 584.59 M PLN | 16.05 | 0.78 PLN | +542.83% | 3.98% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.10 PLN | +4.73% | 3 | 0.03 | 7.5 M PLN | — | −0.39 PLN | +16.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.680 PLN | +0.14% | 362 | 0.18 | 79.75 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.15 PLN | 0.00% | 64 | 0.02 | 8.88 M PLN | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.234 PLN | +0.43% | 1.02 K | 0.50 | 2.86 M PLN | — | −0.04 PLN | +8.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.700 PLN | −0.57% | 411 | 0.09 | 53.73 M PLN | — | −0.07 PLN | −936.59% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.80 PLN | +2.70% | 5.25 K | 0.66 | 155.5 M PLN | 10.99 | 0.35 PLN | +0.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.80 PLN | −3.07% | 26.91 K | 1.22 | 200.53 M PLN | 7.63 | 2.07 PLN | +15.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 463.8 M PLN | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.16 PLN | −0.92% | 10.49 K | 7.56 | 57.19 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 30.8 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 37.7 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.000 PLN | 0.00% | 0 | — | 3.25 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.08 PLN | −1.55% | 30.47 K | 1.35 | 144.31 M PLN | 10.70 | 0.47 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.09 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.58 M PLN | 2.59 | 0.42 PLN | +341.72% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.60 PLN | −1.12% | 979 | 2.65 | 200.43 M PLN | 11.81 | 1.49 PLN | −3.43% | 5.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.80 PLN | −3.23% | 5.19 K | 3.88 | 26.48 M PLN | — | −0.63 PLN | −124.86% | 7.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.00 PLN | 0.00% | 5 | 0.11 | 4.25 M PLN | — | −3.30 PLN | −1,184.17% | 4.84% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.5 PLN | 0.00% | 3 | 0.06 | 150.65 M PLN | 11.51 | 1.00 PLN | +23.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.38 PLN | −1.43% | 7.67 K | 0.22 | 8.42 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 51.8 PLN | −0.38% | 2.58 K | 0.74 | 2.98 B PLN | 19.00 | 2.73 PLN | +143.39% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.400 PLN | +2.56% | 328 | 0.27 | 10.1 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.50 PLN | −1.96% | 5.4 K | 0.92 | 504.63 M PLN | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.26 PLN | +1.37% | 10.63 K | 0.54 | 234.55 M PLN | 10.98 | 1.75 PLN | −23.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.0160 PLN | 0.00% | 0 | — | 3.13 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.1395 PLN | −0.36% | 74.14 K | 0.36 | 13.84 M PLN | — | −0.01 PLN | −140.23% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.0745 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.73 M PLN | — | −0.02 PLN | −2,237.50% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.1 PLN | −2.63% | 1.23 K | 0.65 | 73.6 M PLN | 28.25 | 0.39 PLN | −84.19% | 3.06% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.98 PLN | −3.49% | 164.98 K | 3.73 | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 4.13 PLN | −3.05% | 102.8 K | 2.12 | 171.54 M PLN | 70.84 | 0.06 PLN | +373.98% | 5.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.53 PLN | −0.28% | 19.71 K | 0.50 | 300.11 M PLN | 8.23 | 0.43 PLN | +24.22% | 7.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.535 PLN | −10.08% | 1.69 K | 0.11 | 14.23 M PLN | — | −0.02 PLN | −4,850.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.0 PLN | 0.00% | 6.39 K | 6.31 | 130.37 M PLN | 7.52 | 2.79 PLN | +23.41% | 4.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 51.4 PLN | −1.15% | 4.49 K | 0.62 | 500.27 M PLN | 12.47 | 4.12 PLN | +74.40% | 3.99% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.190 PLN | 0.00% | 16 | 0.01 | 7.8 M PLN | 26.44 | 0.05 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.25 PLN | −0.79% | 924 | 0.26 | 5.71 M PLN | 6.41 | 0.19 PLN | +850.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.240 PLN | 0.00% | 20 | 0.03 | 6.37 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.2345 PLN | −3.70% | 65.11 K | 1.24 | 28.14 M PLN | — | −0.07 PLN | +46.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.378 PLN | 0.00% | 12.2 K | 1.31 | 13.22 M PLN | — | −0.01 PLN | +99.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.37 PLN | +2.24% | 280 | 0.22 | 4.47 M PLN | — | −0.80 PLN | −148.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.02 PLN | −0.33% | 289 | 0.13 | 29.87 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.38 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 52.01 M PLN | — | −0.62 PLN | −749.53% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.32 PLN | +0.76% | 186 | 0.10 | 73.97 M PLN | 13.83 | 0.38 PLN | — | 4.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.02 PLN | −1.57% | 401 | 0.14 | 20.36 M PLN | 14.15 | 0.35 PLN | −29.96% | 1.98% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.915 PLN | −2.02% | 7.5 K | 1.08 | 12.2 M PLN | — | −2.34 PLN | −602.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 69.0 PLN | +1.47% | 5.82 K | 0.56 | 391.13 M PLN | — | −3.48 PLN | −18.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.00 PLN | −1.96% | 116.41 K | 0.21 | 95.4 M PLN | — | −0.07 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 19.3 PLN | −0.52% | 306 | 0.27 | 21.46 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.1025 PLN | 0.00% | 0 | — | 12.96 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.590 PLN | +3.51% | 200 | 0.06 | 6.2 M PLN | — | −0.01 PLN | +31.33% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 19.0 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.67 M PLN | 9.71 | 1.96 PLN | +4.98% | 2.63% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.06 PLN | +13.41% | 1.91 K | 3.83 | 34.82 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.75 PLN | −1.27% | 396 | 0.05 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.460 PLN | −1.42% | 9.46 K | 0.24 | 300.95 M PLN | — | −0.10 PLN | +19.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.00 PLN | −0.26% | 3.23 K | 1.01 | 57.73 M PLN | 9.72 | 1.95 PLN | +42.34% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.04 PLN | +0.99% | 13 | 0.01 | 4.8 M PLN | — | −0.42 PLN | −542.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.30 PLN | 0.00% | 0 | — | 3.22 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.20 PLN | −0.70% | 12.35 K | 1.46 | 415.06 M PLN | 11.34 | 1.87 PLN | +124.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.0 PLN | +0.50% | 890 | 6.97 | 61.79 M PLN | 8.42 | 2.38 PLN | +7.84% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.85 PLN | +0.74% | 41.98 K | 0.48 | 165 M PLN | 0.45 | 24.08 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.68 PLN | −1.92% | 6.32 K | 1.72 | 37.44 M PLN | 45.00 | 0.19 PLN | +15.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 10.24 PLN | +0.59% | 4 K | 0.41 | 956.97 M PLN | 15.88 | 0.64 PLN | −45.11% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.90 PLN | +0.58% | 10.45 K | 0.91 | 116.03 M PLN | 5.62 | 1.23 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.218 PLN | +5.83% | 23.17 K | 0.12 | 51.03 M PLN | — | 0.00 PLN | −100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.330 PLN | 0.00% | 50 | 0.02 | 3.96 M PLN | 25.98 | 0.01 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.0610 PLN | −3.17% | 13.3 K | 1.99 | 7.35 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |