Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Ba Lan sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +886.13% | 5.00 PLN | −1.96% | 116.41 K | 0.21 | 95.4 M PLN | — | −0.07 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +780.00% | 0.8800 PLN | +1.29% | 70.44 K | 2.08 | 54.24 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +470.49% | 3.48 PLN | −4.40% | 17.02 K | 2.70 | 36.71 M PLN | 4.73 | 0.74 PLN | +1,399.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +411.71% | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +382.21% | 12.20 PLN | +1.67% | 22.56 K | 1.10 | 126.18 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| HHYPHYPE Spolka Akcyjna | +346.43% | 1.2500 PLN | −1.42% | 4.01 K | 0.02 | 15.95 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| +337.50% | 0.700 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.53 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +336.36% | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +313.93% | 50.5 PLN | −4.72% | 37.35 K | 2.17 | 575.89 M PLN | — | −0.93 PLN | −116.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +271.43% | 4.68 PLN | −4.88% | 4.16 K | 1.01 | 95.63 M PLN | 16.65 | 0.28 PLN | +404.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +256.04% | 13.85 PLN | +2.59% | 8.91 K | 0.92 | 257.23 M PLN | — | −0.22 PLN | −258.10% | 1.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +211.83% | 29.0 PLN | +6.62% | 164.38 K | 0.66 | 415.97 M PLN | 8.32 | 3.48 PLN | +134.09% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +207.93% | 1.09 PLN | +0.93% | 200 | 0.64 | 3.29 M PLN | — | −0.09 PLN | +95.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +196.14% | 1.38 PLN | −1.43% | 7.67 K | 0.22 | 8.42 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +179.41% | 1.90 PLN | −3.55% | 3 | 0.00 | 50.76 M PLN | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +176.18% | 292.2 PLN | +4.36% | 29.08 K | 1.15 | 1.31 B PLN | 27.98 | 10.44 PLN | +49.80% | 1.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +167.50% | 8.56 PLN | +1.18% | 2.86 K | 0.37 | 257.47 M PLN | 7.15 | 1.20 PLN | +334.06% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +152.96% | 780 PLN | +0.52% | 8.23 K | 1.05 | 2.8 B PLN | 182.90 | 4.26 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +151.92% | 0.262 PLN | −4.38% | 256.36 K | 1.58 | 19.69 M PLN | 17.47 | 0.02 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +145.70% | 28.6 PLN | +0.70% | 4.32 K | 2.27 | 51.81 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +135.53% | 8.95 PLN | −0.56% | 304 | 0.20 | 88.76 M PLN | 17.05 | 0.53 PLN | +216.84% | 1.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +133.94% | 19.3 PLN | −0.52% | 306 | 0.27 | 21.46 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +128.38% | 84.5 PLN | +8.33% | 80 | 0.20 | 147.66 M PLN | 12.01 | 7.04 PLN | +50.52% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +109.26% | 22.6 PLN | −5.04% | 1.4 K | 1.12 | 42.3 M PLN | 11.56 | 1.95 PLN | +92.82% | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +98.55% | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +97.76% | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +94.52% | 1.42 PLN | −1.39% | 3.2 K | 0.27 | 125.04 M PLN | 27.31 | 0.05 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +87.37% | 17.80 PLN | −1.39% | 14.43 K | 1.05 | 376.05 M PLN | 14.14 | 1.26 PLN | +39.05% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +86.89% | 22.8 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.04 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +86.26% | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| +84.62% | 1.20 PLN | 0.00% | 0 | — | 2.68 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +82.07% | 0.535 PLN | −10.08% | 1.69 K | 0.11 | 14.23 M PLN | — | −0.02 PLN | −4,850.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +82.00% | 18.2 PLN | 0.00% | 0 | — | 9.07 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +81.48% | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| +81.07% | 155.0 PLN | +2.65% | 5.08 K | 0.54 | 203.87 M PLN | 54.95 | 2.82 PLN | −73.02% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +80.89% | 106.0 PLN | +4.95% | 2.84 K | 0.57 | 513.99 M PLN | 26.44 | 4.01 PLN | +167.66% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +79.75% | 0.435 PLN | −0.23% | 71 | 0.00 | 12.26 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +78.29% | 312 PLN | +2.30% | 8.13 K | 0.94 | 603.98 M PLN | — | −6.33 PLN | −1,304.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +76.64% | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| +76.32% | 0.380 PLN | +5.56% | 791.12 K | 0.45 | 27.93 M PLN | — | −0.04 PLN | +11.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +74.34% | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +74.02% | 1.695 PLN | −0.29% | 53.85 K | 3.10 | 76.43 M PLN | 18.03 | 0.09 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +71.87% | 5.50 PLN | −4.35% | 3.58 K | 0.87 | 44.08 M PLN | 5.01 | 1.10 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +70.47% | 5.08 PLN | −1.55% | 30.47 K | 1.35 | 144.31 M PLN | 10.70 | 0.47 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +70.10% | 0.330 PLN | 0.00% | 20 | 0.00 | 1.65 M PLN | — | −0.07 PLN | +38.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +67.82% | 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +64.29% | 2.76 PLN | −11.54% | 11.4 K | 6.86 | 74.34 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +63.97% | 95.1 PLN | −0.94% | 5.99 K | 1.15 | 1.74 B PLN | 24.21 | 3.93 PLN | +57.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +61.78% | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| +61.34% | 3.84 PLN | +1.05% | 2 | 0.00 | 10.54 M PLN | — | −0.12 PLN | +91.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +60.23% | 1.410 PLN | −2.42% | 142.55 K | 6.65 | 448 M PLN | 20.95 | 0.07 PLN | +77.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +57.94% | 19.90 PLN | +0.25% | 704 | 0.13 | 59.55 M PLN | — | −7.70 PLN | −2,030.15% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +57.74% | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| +56.81% | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +56.61% | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| +56.14% | 6.48 PLN | 0.00% | 13.07 K | 0.45 | 156.79 M PLN | 12.67 | 0.51 PLN | −21.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +56.05% | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| +55.99% | 44.3 PLN | 0.00% | 354 | 0.66 | 220.5 M PLN | 6.99 | 6.34 PLN | +125.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +54.61% | 0.218 PLN | +5.83% | 23.17 K | 0.12 | 51.03 M PLN | — | 0.00 PLN | −100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +54.46% | 1.73 PLN | 0.00% | 21 | 0.00 | 13.79 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +53.91% | 39.4 PLN | 0.00% | 0 | — | 49.92 M PLN | 4.77 | 8.27 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +53.89% | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| +52.63% | 4.06 PLN | −2.87% | 14.74 K | 1.01 | 394.52 M PLN | — | −0.01 PLN | +79.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +51.54% | 9.85 PLN | +2.07% | 218 | 0.67 | 186.17 M PLN | 16.83 | 0.59 PLN | −67.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +51.22% | 86.8 PLN | −1.59% | 7.4 K | 0.96 | 1.04 B PLN | 34.10 | 2.55 PLN | +85.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +50.96% | 0.434 PLN | −1.36% | 287.76 K | 0.80 | 79.98 M PLN | 6.11 | 0.07 PLN | +35.76% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +50.79% | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| +50.40% | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| +48.60% | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +47.62% | 37.2 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 50.77 M PLN | 8.99 | 4.14 PLN | +13.41% | 4.84% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +47.13% | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| +47.06% | 4.00 PLN | 0.00% | 2.3 K | 0.96 | 18.23 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +46.96% | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +46.49% | 0.334 PLN | −10.70% | 78.3 K | 2.51 | 23.74 M PLN | — | −0.00 PLN | +96.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +45.63% | 15.00 PLN | 0.00% | 23 K | 0.90 | 236.11 M PLN | 20.08 | 0.75 PLN | — | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +45.30% | 5.10 PLN | +0.79% | 15.97 K | 0.54 | 76.16 M PLN | — | −0.13 PLN | +44.35% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +44.69% | 4.63 PLN | −0.22% | 298 | 0.56 | 13.98 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +43.76% | 0.680 PLN | −9.93% | 4.68 K | 0.42 | 18.54 M PLN | 19.05 | 0.04 PLN | −20.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +42.84% | 0.640 PLN | +0.31% | 6.2 K | 0.08 | 54.65 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +41.78% | 0.431 PLN | +2.62% | 374 | 0.03 | 15.42 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +41.67% | 11.9 PLN | +13.33% | 5.57 K | 4.65 | 35.04 M PLN | 105.97 | 0.11 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +41.62% | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| +41.61% | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +41.00% | 19.26 PLN | +1.37% | 10.63 K | 0.54 | 234.55 M PLN | 10.98 | 1.75 PLN | −23.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +40.74% | 3.80 PLN | +2.70% | 5.25 K | 0.66 | 155.5 M PLN | 10.99 | 0.35 PLN | +0.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +40.24% | 6.90 PLN | +0.58% | 10.45 K | 0.91 | 116.03 M PLN | 5.62 | 1.23 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +40.20% | 27.9 PLN | +1.09% | 323 | 2.20 | 44.13 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +40.04% | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +38.51% | 41.0 PLN | −2.84% | 1.43 K | 3.86 | 64.1 M PLN | — | −2.56 PLN | +13.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +37.97% | 407.0 PLN | +1.12% | 5.02 K | 1.28 | 1.46 B PLN | 46.96 | 8.67 PLN | −54.22% | 3.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +37.42% | 1.142 PLN | +0.35% | 26.32 K | 0.22 | 96.64 M PLN | — | −0.09 PLN | −358.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +37.24% | 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 2.78 B PLN | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +37.14% | 2.88 PLN | +4.73% | 14.67 K | 6.42 | 36.94 M PLN | 6.74 | 0.43 PLN | −27.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +36.22% | 3.46 PLN | +2.37% | 702 | 0.15 | 11.91 M PLN | 2.23 | 1.55 PLN | +314.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +36.00% | 17.0 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 126.11 M PLN | — | −0.32 PLN | −196.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +36.00% | 2.04 PLN | +0.99% | 13 | 0.01 | 4.8 M PLN | — | −0.42 PLN | −542.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +35.87% | 2.50 PLN | −0.79% | 374 | 0.13 | 12.5 M PLN | 2.65 | 0.94 PLN | +856.80% | 14.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +35.78% | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| +35.02% | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +34.75% | 1.90 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.58 M PLN | — | −0.44 PLN | −2,900.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |