Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Ba Lan sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.83 | 196.95 PLN | +0.74% | 5.11 K | 0.71 | 653.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.78 | 0.540 PLN | +8.87% | 50.57 K | 1.67 | 7.93 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 2.44 PLN | −1.61% | 1.91 K | 0.54 | 2.68 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.20 | 0.0915 PLN | −3.68% | 1.25 M | 1.46 | 11.94 M PLN | 305.00 | 0.00 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.92 | 0.0320 PLN | 0.00% | 0 | — | 905.43 K PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.91 | 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 2.78 B PLN | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.88 | 780 PLN | +0.52% | 8.23 K | 1.05 | 2.8 B PLN | 182.90 | 4.26 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.87 | 0.640 PLN | +0.31% | 6.2 K | 0.08 | 54.65 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 0.420 PLN | 0.00% | 0 | — | 570.91 K PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.73 | 4.40 PLN | −1.79% | 12 | 0.22 | 5.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.65 | 1.570 PLN | 0.00% | 149 | 0.02 | 5.95 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.63 | 0.334 PLN | −4.02% | 4.63 K | 1.73 | 111.77 M PLN | — | −0.00 PLN | +28.57% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.61 | 2.84 PLN | +1.43% | 12.63 K | 1.22 | 19.49 M PLN | — | −0.44 PLN | +59.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.58 | 56.0 PLN | +3.70% | 110 | 5.58 | 31.48 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.57 | 0.8800 PLN | +1.29% | 70.44 K | 2.08 | 54.24 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.51 | 1.03 PLN | −0.96% | 910 | 1.91 | 7.69 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 10.85 PLN | +0.74% | 41.98 K | 0.48 | 165 M PLN | 0.45 | 24.08 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.47 | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.41 | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 1.39 | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.39 | 46.9 PLN | +0.21% | 181 | 1.18 | 47.84 M PLN | 3.43 | 13.66 PLN | +241.01% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.39 | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.37 | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.36 | 8.30 PLN | +3.75% | 64 | 0.12 | 146.1 M PLN | 1.56 | 5.34 PLN | −42.59% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| TTHSThorium Space S.A. | 1.36 | 13.41 PLN | −6.49% | 18.94 K | 2.28 | 87.29 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.36 | 312 PLN | +2.30% | 8.13 K | 0.94 | 603.98 M PLN | — | −6.33 PLN | −1,304.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.36 | 2.08 PLN | 0.00% | 1.1 K | 0.13 | 31.24 M PLN | 23.29 | 0.09 PLN | — | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.36 | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.33 | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 1.33 | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 1.32 | 0.550 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 38.05 M PLN | — | −0.13 PLN | +51.70% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.31 | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 1.30 | 0.0415 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.92 M PLN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.30 | 2.96 PLN | +1.37% | 662 | 0.35 | 203.37 M PLN | 21.57 | 0.14 PLN | +26.92% | 8.90% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 0.1395 PLN | −0.36% | 74.14 K | 0.36 | 13.84 M PLN | — | −0.01 PLN | −140.23% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 0.460 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.38 M PLN | — | −0.58 PLN | −2,102.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.28 | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.27 | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 1.26 | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.23 | 1.30 PLN | 0.00% | 3.5 K | 1.96 | 1.87 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| LLFRLiftero S.A. | 1.22 | 42.00 PLN | +2.44% | 4.04 K | 0.64 | 161.37 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.22 | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 9.05 PLN | +0.56% | 349 | 1.18 | 15 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.20 | 1.41 PLN | −9.03% | 2.28 K | 5.55 | 1.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.16 | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.16 | 4.500 PLN | −4.05% | 654.09 K | 1.84 | 1.07 B PLN | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 1.15 | 16.44 PLN | −2.26% | 12.81 K | 0.32 | 382.87 M PLN | — | −2.94 PLN | +43.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.14 | 4.63 PLN | −0.22% | 298 | 0.56 | 13.98 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 14.05 PLN | −3.10% | 158.17 K | 1.02 | 2.33 B PLN | — | −0.38 PLN | −539.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.13 | 19.90 PLN | +0.25% | 704 | 0.13 | 59.55 M PLN | — | −7.70 PLN | −2,030.15% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 4.80 PLN | −3.23% | 5.19 K | 3.88 | 26.48 M PLN | — | −0.63 PLN | −124.86% | 7.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 17.0 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 126.11 M PLN | — | −0.32 PLN | −196.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 1.06 | 3.420 PLN | −2.70% | 44.35 K | 2.07 | 90.01 M PLN | — | −1.12 PLN | −53.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 35.44 B PLN | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.06 | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.05 | 20.90 PLN | +0.24% | 6.74 K | 0.65 | 761.49 M PLN | 3.99 | 5.24 PLN | −42.74% | 17.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 1.04 | 1.33 PLN | −13.07% | 3.51 K | 18.45 | 6.43 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.04 | 8.56 PLN | +1.18% | 2.86 K | 0.37 | 257.47 M PLN | 7.15 | 1.20 PLN | +334.06% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 996.01 M PLN | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.04 | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.04 | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.02 | 12.16 PLN | −0.16% | 20.83 K | 1.23 | 568.9 M PLN | 7.68 | 1.58 PLN | +41.10% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 0.585 PLN | 0.00% | 70 | 0.04 | 2.35 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 1.81 PLN | −4.23% | 733 | 0.06 | 93.05 M PLN | — | −0.03 PLN | −31.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 5.40 PLN | 0.00% | 8 | 0.06 | 4.02 M PLN | 5.82 | 0.93 PLN | −27.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 91.00 PLN | +1.05% | 6.76 K | 0.69 | 587.28 M PLN | 10.02 | 9.08 PLN | −22.69% | 10.80% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.01 | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.01 | 41.0 PLN | −2.84% | 1.43 K | 3.86 | 64.1 M PLN | — | −2.56 PLN | +13.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 0.435 PLN | −0.23% | 71 | 0.00 | 12.26 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 2.400 PLN | +0.42% | 234.19 K | 1.00 | 507.67 M PLN | 315.79 | 0.01 PLN | +985.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 1.00 | 2.590 PLN | +0.39% | 35.21 K | 0.92 | 196.51 M PLN | — | −0.28 PLN | −1,743.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 0.98 | 1.28 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 3 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.97 | 37.8 PLN | +0.80% | 603 | 0.29 | 1.9 B PLN | 10.75 | 3.52 PLN | −63.54% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 0.0238 PLN | 0.00% | 0 | — | 5.85 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 1.13 PLN | 0.00% | 385 | 0.23 | 74.38 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 3.190 PLN | +0.16% | 20.59 K | 0.61 | 146.56 M PLN | — | −3.09 PLN | +31.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 0.0470 PLN | +4.44% | 14.95 K | 0.21 | 15.81 M PLN | 58.75 | 0.00 PLN | −60.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 5.54 PLN | +2.21% | 67 | 0.02 | 39.72 M PLN | 16.31 | 0.34 PLN | −27.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 0.580 PLN | −3.33% | 3.19 K | 0.73 | 5.9 M PLN | — | −0.27 PLN | +31.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.93 | 0.208 PLN | −0.95% | 226.25 K | 0.75 | 58.6 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.93 | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.92 | 2.16 PLN | −1.82% | 2.59 K | 1.27 | 11.02 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 11.55 PLN | 0.00% | 3.8 K | 2.60 | 63.24 M PLN | 10.62 | 1.09 PLN | +3.56% | 9.57% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 4.19 PLN | −3.68% | 52.39 K | 4.76 | 326.03 M PLN | 7.06 | 0.59 PLN | — | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 0.210 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.05 M PLN | — | −0.02 PLN | −30.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 19.26 PLN | +1.37% | 10.63 K | 0.54 | 234.55 M PLN | 10.98 | 1.75 PLN | −23.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.89 | 0.484 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 25.62 M PLN | — | −0.11 PLN | +20.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 0.378 PLN | +4.42% | 9.9 K | 0.27 | 115.56 M PLN | — | −0.05 PLN | −1,137.50% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 3.90 PLN | +5.98% | 70.71 K | 0.30 | 171.99 M PLN | 7.48 | 0.52 PLN | +346.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 4.40 PLN | 0.00% | 0 | — | 1.01 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.87 | 37.0 PLN | −0.54% | 5 | 0.51 | 51.53 M PLN | 14.02 | 2.64 PLN | +58.34% | 3.85% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |