Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Ba Lan sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36.94% | 1.958 PLN | −0.10% | 332.82 K | 0.50 | 488.59 M PLN | — | — | — | 36.94% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.64% | 5.40 PLN | −0.18% | 12.39 K | 0.44 | 2.19 B PLN | 11.97 | 0.45 PLN | — | 22.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.99% | 89.0 PLN | +2.89% | 257 | 0.59 | 93.35 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.82% | 20.90 PLN | +0.24% | 6.74 K | 0.65 | 761.49 M PLN | 3.99 | 5.24 PLN | −42.74% | 17.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.00% | 2.50 PLN | −0.79% | 374 | 0.13 | 12.5 M PLN | 2.65 | 0.94 PLN | +856.80% | 14.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.54% | 8.06 PLN | −0.49% | 2.02 K | 0.54 | 341.55 M PLN | 13.79 | 0.58 PLN | −58.21% | 13.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 13.15% | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 1.52 B PLN | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.61% | 1.105 PLN | 0.00% | 4.16 K | 0.63 | 48.98 M PLN | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.58% | 38.70 PLN | −1.28% | 9.98 K | 0.75 | 477 M PLN | 3.95 | 9.80 PLN | −21.34% | 18.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.20% | 62.5 PLN | +3.31% | 59 | 1.11 | 59 M PLN | 10.40 | 6.01 PLN | −27.61% | 12.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.97% | 356 PLN | +4.09% | 3.35 K | 1.99 | 250.62 M PLN | — | — | — | 11.97% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 11.79% | 4.34 PLN | +2.36% | 1 | 0.00 | 50.88 M PLN | 30.14 | 0.14 PLN | −57.13% | 11.79% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.01% | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 996.01 M PLN | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 10.80% | 91.00 PLN | +1.05% | 6.76 K | 0.69 | 587.28 M PLN | 10.02 | 9.08 PLN | −22.69% | 10.80% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 10.34% | 28.6 PLN | +0.70% | 4.32 K | 2.27 | 51.81 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.80% | 30.0 PLN | −1.96% | 1.43 K | 0.90 | 56.84 M PLN | 9.50 | 3.16 PLN | −12.54% | 9.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.77% | 25.5 PLN | 0.00% | 21 | 0.24 | 26.97 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.63% | 16.45 PLN | −3.24% | 3.56 K | 14.51 | 187.57 M PLN | 14.70 | 1.12 PLN | −50.59% | 9.63% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.57% | 11.55 PLN | 0.00% | 3.8 K | 2.60 | 63.24 M PLN | 10.62 | 1.09 PLN | +3.56% | 9.57% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.33% | 26.7 PLN | 0.00% | 783 | 2.40 | 70.03 M PLN | 15.45 | 1.73 PLN | +76.61% | 13.06% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 8.95% | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 8.90% | 2.96 PLN | +1.37% | 662 | 0.35 | 203.37 M PLN | 21.57 | 0.14 PLN | +26.92% | 8.90% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.80% | 7.34 PLN | +0.27% | 846 | 0.69 | 71.09 M PLN | 10.45 | 0.70 PLN | +274.05% | 22.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.73% | 11.35 PLN | −0.44% | 661 | 0.34 | 59.88 M PLN | — | — | — | 8.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.34% | 28.1 PLN | −0.35% | 6.9 K | 0.85 | 601.17 M PLN | 8.23 | 3.41 PLN | +4.30% | 8.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.94% | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.79% | 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 1.2 B PLN | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 5.60 PLN | +7.69% | 563 | 2.87 | 14.01 M PLN | 13.09 | 0.43 PLN | +2.76% | 7.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.60% | 4.80 PLN | −3.23% | 5.19 K | 3.88 | 26.48 M PLN | — | −0.63 PLN | −124.86% | 7.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.58% | 3.53 PLN | −0.28% | 19.71 K | 0.50 | 300.11 M PLN | 8.23 | 0.43 PLN | +24.22% | 7.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.53% | 19.52 PLN | +2.41% | 5.9 K | 1.98 | 123.26 M PLN | 11.47 | 1.70 PLN | −14.20% | 7.53% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.53% | 58.6 PLN | 0.00% | 150 | 0.45 | 399.28 M PLN | 9.96 | 5.88 PLN | +73.18% | 7.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.48% | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 7.43% | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.41% | 0.520 PLN | −3.70% | 1.85 K | 2.34 | 61.15 M PLN | 17.57 | 0.03 PLN | +15.18% | 7.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.41% | 105.5 PLN | −1.86% | 23 | 0.40 | 270 M PLN | 12.85 | 8.21 PLN | −4.27% | 7.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 0.680 PLN | 0.00% | 9 | 0.37 | 4.87 M PLN | 21.79 | 0.03 PLN | −51.85% | 7.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.33% | 6.30 PLN | +5.00% | 3 | 0.13 | 17.71 M PLN | 10.03 | 0.63 PLN | +22.84% | 7.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.27% | 34.2 PLN | −0.58% | 373 | 0.44 | 250.62 M PLN | 5.84 | 5.86 PLN | −4.06% | 7.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.18% | 10.25 PLN | 0.00% | 934 | 0.15 | 68.5 M PLN | 6.55 | 1.57 PLN | +13.99% | 7.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.08% | 4.88 PLN | +1.67% | 395 | 1.17 | 48.58 M PLN | 6.24 | 0.78 PLN | +3.37% | 7.08% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.98% | 8.56 PLN | +1.18% | 2.86 K | 0.37 | 257.47 M PLN | 7.15 | 1.20 PLN | +334.06% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.90% | 17.2 PLN | +0.58% | 10 | 0.06 | 52.2 M PLN | — | — | — | 6.90% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.88% | 3.450 PLN | +0.29% | 12.76 K | 0.26 | 120.3 M PLN | — | — | — | 5.16% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.87% | 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 1.69 B PLN | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.76% | 17.20 PLN | −0.29% | 3.07 K | 0.48 | 345.88 M PLN | 4.20 | 4.09 PLN | +16.88% | 6.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.52% | 2.26 PLN | +1.35% | 4.01 K | 0.69 | 86.8 M PLN | 7.42 | 0.30 PLN | −4.90% | 6.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.52% | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 6.52% | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.50% | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 6.42% | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.41% | 7.34 PLN | −3.42% | 325 | 0.90 | 8.63 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.19% | 19.45 PLN | +0.26% | 3.67 K | 1.31 | 357.7 M PLN | 12.52 | 1.55 PLN | −17.24% | 6.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.13% | 82.8 PLN | −1.19% | 1.17 K | 3.69 | 1.06 B PLN | — | — | — | 6.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.10% | 8.30 PLN | +1.22% | 40 | 0.11 | 8.2 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.06% | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.03% | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.98% | 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 463.8 M PLN | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.97% | 0.662 PLN | +0.91% | 49.2 K | 1.85 | 54.43 M PLN | — | — | — | 5.97% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| RRKGRockgame SA | 5.96% | 7.65 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 5.95% | 5.24 PLN | +0.38% | 377 | 0.54 | 5.56 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.90% | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 5.87% | 5.94 PLN | 0.00% | 473 | 0.08 | 71.28 M PLN | 54.15 | 0.11 PLN | −54.63% | 10.91% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.70% | 27.4 PLN | −2.14% | 3.24 K | 0.68 | 1.45 B PLN | 30.51 | 0.90 PLN | +149.40% | 5.70% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 5.70% | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.68% | 30.8 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 37.7 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.66% | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.58% | 12.55 PLN | 0.00% | 1.38 K | 2.55 | 175.7 M PLN | 18.27 | 0.69 PLN | −53.48% | 5.58% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.58% | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.54% | 18.15 PLN | +1.40% | 688 | 0.58 | 179.96 M PLN | 3.49 | 5.20 PLN | +151.90% | 5.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.54% | 36.0 PLN | −0.83% | 1.51 K | 0.93 | 74.67 M PLN | 6.34 | 5.68 PLN | +102.82% | 5.54% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.49% | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 5.45% | 1.820 PLN | +0.28% | 7.32 K | 0.89 | 50.8 M PLN | 7.92 | 0.23 PLN | −12.22% | 5.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.44% | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 5.36% | 2.82 PLN | +0.71% | 1.08 K | 3.86 | 54.46 M PLN | 15.25 | 0.18 PLN | +17.10% | 5.36% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.31% | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 5.30% | 4.13 PLN | −3.05% | 102.8 K | 2.12 | 171.54 M PLN | 70.84 | 0.06 PLN | +373.98% | 5.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.28% | 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.18% | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.01% | 1.975 PLN | −0.25% | 12.65 K | 1.86 | 49.63 M PLN | 65.18 | 0.03 PLN | −80.77% | 5.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.00% | 17.60 PLN | −1.12% | 979 | 2.65 | 200.43 M PLN | 11.81 | 1.49 PLN | −3.43% | 5.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.93% | 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 1.06 B PLN | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.92% | 12.85 PLN | +1.98% | 481 | 2.56 | 154.36 M PLN | 15.06 | 0.85 PLN | −28.13% | 4.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.89% | 22.9 PLN | +0.88% | 90 | 0.06 | 104.82 M PLN | 5.52 | 4.15 PLN | +100.47% | 4.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.84% | 37.2 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 50.77 M PLN | 8.99 | 4.14 PLN | +13.41% | 4.84% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.78% | 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.67% | 21.0 PLN | 0.00% | 6.39 K | 6.31 | 130.37 M PLN | 7.52 | 2.79 PLN | +23.41% | 4.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.53% | 5.30 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 13.32 M PLN | 9.56 | 0.55 PLN | −29.30% | 4.53% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.48% | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.37% | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.35% | 22.9 PLN | −3.38% | 52 | 0.94 | 414 M PLN | 29.81 | 0.77 PLN | −64.62% | 4.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 4.33% | 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 1.23 B PLN | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.31% | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.26% | 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 4.14% | 6.85 PLN | −2.14% | 14.96 K | 2.56 | 90.42 M PLN | 6.31 | 1.09 PLN | +19.61% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.14% | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.05% | 2.96 PLN | 0.00% | 18 | 0.08 | 32.56 M PLN | — | — | — | 4.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.04% | 19.72 PLN | +2.49% | 298 | 0.34 | 62.35 M PLN | 9.83 | 2.01 PLN | −64.96% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |