Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Ba Lan có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.45 B PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 14.2 B PLN | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 35.44 B PLN | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.36 B PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 4.01 B PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.13 B PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 2.72 B PLN | 12.755 PLN | +1.63% | 961.66 K | 0.31 | 8.22 B PLN | — | −4.39 PLN | −517.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.07 B PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.99 B PLN | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.83 B PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 5.77 B PLN | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.31 B PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.24 B PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.21 B PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.13 B PLN | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.02 B PLN | 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.28 | 4.09 B PLN | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 942.07 M PLN | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 772.65 M PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 758.22 M PLN | 242 PLN | 0.00% | 1.32 K | 1.27 | 1.31 B PLN | — | −10.26 PLN | −316.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 709.69 M PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 700.36 M PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 694.9 M PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 2.1 B PLN | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 677.89 M PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 670.55 M PLN | 190.9 PLN | +0.47% | 23.53 K | 1.26 | 3.51 B PLN | — | — | — | 1.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 618.51 M PLN | 18.40 PLN | +2.11% | 14.32 K | 0.87 | 919.91 M PLN | — | −2.78 PLN | −282.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 618.34 M PLN | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 604.38 M PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 567.21 M PLN | 24.70 PLN | −0.20% | 18.85 K | 1.67 | 612.61 M PLN | 4.58 | 5.39 PLN | +9.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 519.55 M PLN | 40.8 PLN | +0.49% | 15 | 0.44 | 679.35 M PLN | 10.67 | 3.82 PLN | −34.54% | 3.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 515.35 M PLN | 5.40 PLN | −0.18% | 12.39 K | 0.44 | 2.19 B PLN | 11.97 | 0.45 PLN | — | 22.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 500.4 M PLN | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 489.72 M PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 466.9 M PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| RREXRex Concepts Spolka Akcyjna | 458.25 M PLN | 11.25 PLN | +0.45% | 4.4 K | 1.17 | 1.06 B PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 453.74 M PLN | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 442.02 M PLN | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 441.54 M PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 440.23 M PLN | 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 437.02 M PLN | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 416.7 M PLN | 9.870 PLN | −0.80% | 84.91 K | 0.49 | 438.46 M PLN | 2.52 | 3.91 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 382.39 M PLN | 3.24 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.93 B PLN | 5.52 | 0.59 PLN | +92.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 374.05 M PLN | 0.413 PLN | −6.77% | 192.44 K | 2.49 | 44.7 M PLN | 3.48 | 0.12 PLN | −88.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 364.96 M PLN | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 1.52 B PLN | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 352.98 M PLN | 8.56 PLN | +1.18% | 2.86 K | 0.37 | 257.47 M PLN | 7.15 | 1.20 PLN | +334.06% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 344.87 M PLN | 43.4 PLN | 0.00% | 204 | 0.21 | 825.77 M PLN | — | −10.64 PLN | +15.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 343.22 M PLN | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| RROBROBYG S.A. | 337.69 M PLN | 28.15 PLN | −1.23% | 20.36 K | 1.69 | 3.13 B PLN | 15.16 | 1.86 PLN | +125.31% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 308.9 M PLN | 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 1.69 B PLN | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 306.91 M PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 303.91 M PLN | 51.8 PLN | −0.38% | 2.58 K | 0.74 | 2.98 B PLN | 19.00 | 2.73 PLN | +143.39% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 300.1 M PLN | 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 1.06 B PLN | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 297.51 M PLN | 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 288.91 M PLN | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 285.98 M PLN | 8.06 PLN | −0.49% | 2.02 K | 0.54 | 341.55 M PLN | 13.79 | 0.58 PLN | −58.21% | 13.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 274.61 M PLN | 2.20 PLN | −4.35% | 2.45 K | 0.13 | 1.32 B PLN | — | −1.27 PLN | −1,173.67% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 268.97 M PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 268.34 M PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 1.52 B PLN | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 265.4 M PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 259.73 M PLN | 14.06 PLN | +0.43% | 9.67 K | 1.64 | 443.88 M PLN | 10.55 | 1.33 PLN | +687.59% | 2.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 247.25 M PLN | 36.8 PLN | +0.55% | 3.33 K | 1.20 | 255.52 M PLN | 2.64 | 13.94 PLN | +123.19% | 22.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 246.84 M PLN | 14.05 PLN | −3.10% | 158.17 K | 1.02 | 2.33 B PLN | — | −0.38 PLN | −539.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 225.12 M PLN | 93.0 PLN | +0.43% | 13.44 K | 1.07 | 2.17 B PLN | 22.75 | 4.09 PLN | +21.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 218.46 M PLN | 3.90 PLN | +5.98% | 70.71 K | 0.30 | 171.99 M PLN | 7.48 | 0.52 PLN | +346.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 181.57 M PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 180.6 M PLN | 12.16 PLN | −0.16% | 20.83 K | 1.23 | 568.9 M PLN | 7.68 | 1.58 PLN | +41.10% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 179.42 M PLN | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 170.88 M PLN | 96.0 PLN | −4.00% | 3.9 K | 4.45 | 2.47 B PLN | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 170.68 M PLN | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 170 M PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 166.6 M PLN | 3.80 PLN | +2.70% | 5.25 K | 0.66 | 155.5 M PLN | 10.99 | 0.35 PLN | +0.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 164.19 M PLN | 7.04 PLN | +0.57% | 983 | 0.35 | 869.23 M PLN | — | −4.82 PLN | −396.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 160.87 M PLN | 19.45 PLN | +0.26% | 3.67 K | 1.31 | 357.7 M PLN | 12.52 | 1.55 PLN | −17.24% | 6.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 152.95 M PLN | 84.0 PLN | +12.00% | 77.44 K | 2.85 | 589.9 M PLN | — | −7.56 PLN | +28.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 141.1 M PLN | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 140.56 M PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 139.61 M PLN | 13.15 PLN | −2.23% | 2.73 K | 1.61 | 37.29 M PLN | 0.80 | 16.43 PLN | +2,211.64% | 13.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 139.43 M PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 904.95 M PLN | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 139.4 M PLN | 26.30 PLN | −1.54% | 331.25 K | 0.57 | 3.17 B PLN | — | −44.00 PLN | −55.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 137.31 M PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 135.22 M PLN | 4.98 PLN | −3.49% | 164.98 K | 3.73 | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 132.21 M PLN | 6.65 PLN | +0.15% | 17.94 K | 0.52 | 455.87 M PLN | 11.27 | 0.59 PLN | −34.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 129.81 M PLN | 18.15 PLN | +1.40% | 688 | 0.58 | 179.96 M PLN | 3.49 | 5.20 PLN | +151.90% | 5.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 129.73 M PLN | 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 1.23 B PLN | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 124.44 M PLN | 8.51 PLN | −0.47% | 7.45 K | 0.32 | 215.74 M PLN | — | −3.23 PLN | −413.28% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 124.3 M PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 124.17 M PLN | 24.20 PLN | 0.00% | 2.29 K | 0.31 | 290.71 M PLN | — | −25.65 PLN | −778.02% | 6.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 119.27 M PLN | 143.0 PLN | +1.13% | 1.58 K | 0.23 | 446.73 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 115.58 M PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 113.1 M PLN | 8.82 PLN | −0.90% | 1.28 K | 0.39 | 452.76 M PLN | 7.72 | 1.14 PLN | −11.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 110.27 M PLN | 15.25 PLN | −3.48% | 101 | 0.06 | 464.07 M PLN | 11.28 | 1.35 PLN | +61.91% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 110.14 M PLN | 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 1.2 B PLN | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 109.17 M PLN | 356 PLN | +4.09% | 3.35 K | 1.99 | 250.62 M PLN | — | — | — | 11.97% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 105.44 M PLN | 0.570 PLN | −0.35% | 30.79 K | 0.10 | 61.01 M PLN | 17.22 | 0.03 PLN | +64.68% | 50.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 97.89 M PLN | 4.500 PLN | −4.05% | 654.09 K | 1.84 | 1.07 B PLN | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 95.98 M PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 93.86 M PLN | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 996.01 M PLN | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 89.67 M PLN | 116.4 PLN | +0.87% | 7.2 K | 0.51 | 2.6 B PLN | 26.74 | 4.35 PLN | +11.15% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 87.91 M PLN | 22.9 PLN | −3.38% | 52 | 0.94 | 414 M PLN | 29.81 | 0.77 PLN | −64.62% | 4.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 85.86 M PLN | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 82.96 M PLN | 196.95 PLN | +0.74% | 5.11 K | 0.71 | 653.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 82.58 M PLN | 84.5 PLN | +8.33% | 80 | 0.20 | 147.66 M PLN | 12.01 | 7.04 PLN | +50.52% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 81.47 M PLN | 321 PLN | −1.23% | 238 | 0.44 | 358.25 M PLN | 8.59 | 37.39 PLN | +4.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh |