Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Ba Lan sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.68 B PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 7.01 B PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 6.7 B PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 6.48 B PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.63 B PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 3.69 B PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.54 B PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 3.31 B PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.06 B PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 2.53 B PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.37 B PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 1.82 B PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.67 B PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.56 B PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.52 B PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.5 B PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.2 B PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.17 B PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 5.77 B PLN | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.14 B PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 1.1 B PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.09 B PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 806.42 M PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 762 M PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 748.01 M PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 729.6 M PLN | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 654.18 M PLN | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 644.19 M PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 570.85 M PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 568 M PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 525.81 M PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 498.22 M PLN | 37.8 PLN | +0.80% | 603 | 0.29 | 1.9 B PLN | 10.75 | 3.52 PLN | −63.54% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 458.99 M PLN | 96.0 PLN | −4.00% | 3.9 K | 4.45 | 2.47 B PLN | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 443.49 M PLN | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 397.24 M PLN | 3.24 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.93 B PLN | 5.52 | 0.59 PLN | +92.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 355.9 M PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| RROBROBYG S.A. | 317.78 M PLN | 28.15 PLN | −1.23% | 20.36 K | 1.69 | 3.13 B PLN | 15.16 | 1.86 PLN | +125.31% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 277.02 M PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 274.53 M PLN | 24.70 PLN | −0.20% | 18.85 K | 1.67 | 612.61 M PLN | 4.58 | 5.39 PLN | +9.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 259.21 M PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 255.18 M PLN | 20.90 PLN | +0.24% | 6.74 K | 0.65 | 761.49 M PLN | 3.99 | 5.24 PLN | −42.74% | 17.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 251.6 M PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 238.65 M PLN | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 235.84 M PLN | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 1.52 B PLN | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 227.74 M PLN | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 223.31 M PLN | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 222.63 M PLN | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 221.67 M PLN | 13.15 PLN | −2.23% | 2.73 K | 1.61 | 37.29 M PLN | 0.80 | 16.43 PLN | +2,211.64% | 13.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 204 M PLN | 8.82 PLN | −0.90% | 1.28 K | 0.39 | 452.76 M PLN | 7.72 | 1.14 PLN | −11.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 198.93 M PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 198.25 M PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 195.03 M PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 173.86 M PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 155.58 M PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 140.15 M PLN | 38.70 PLN | −1.28% | 9.98 K | 0.75 | 477 M PLN | 3.95 | 9.80 PLN | −21.34% | 18.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 134.31 M PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 132.88 M PLN | 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 128.3 M PLN | 190.9 PLN | +0.47% | 23.53 K | 1.26 | 3.51 B PLN | — | — | — | 1.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 126.32 M PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 1.52 B PLN | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 125.71 M PLN | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 124.98 M PLN | 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 1.2 B PLN | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 124.51 M PLN | 10.24 PLN | +0.59% | 4 K | 0.41 | 956.97 M PLN | 15.88 | 0.64 PLN | −45.11% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 116.61 M PLN | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 996.01 M PLN | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 115.08 M PLN | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 112.26 M PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 104.43 M PLN | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 102.93 M PLN | 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 2.78 B PLN | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 98.53 M PLN | 151.0 PLN | −3.08% | 12.47 K | 1.66 | 1.62 B PLN | 13.58 | 11.12 PLN | +15.88% | 1.62% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 98.24 M PLN | 5.18 PLN | +0.39% | 10.58 K | 0.50 | 1.23 B PLN | 11.22 | 0.46 PLN | +17.64% | 0.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 97.03 M PLN | 28.8 PLN | −0.69% | 263 | 0.05 | 825.42 M PLN | 5.30 | 5.44 PLN | +38.41% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 89.87 M PLN | 116.4 PLN | +0.87% | 7.2 K | 0.51 | 2.6 B PLN | 26.74 | 4.35 PLN | +11.15% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 87.2 M PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 86.31 M PLN | 1.958 PLN | −0.10% | 332.82 K | 0.50 | 488.59 M PLN | — | — | — | 36.94% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 84.62 M PLN | 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 1.06 B PLN | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 84.52 M PLN | 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 83.97 M PLN | 51.8 PLN | −0.38% | 2.58 K | 0.74 | 2.98 B PLN | 19.00 | 2.73 PLN | +143.39% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 81.44 M PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 79.89 M PLN | 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 79.45 M PLN | 17.20 PLN | −0.29% | 3.07 K | 0.48 | 345.88 M PLN | 4.20 | 4.09 PLN | +16.88% | 6.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 79.08 M PLN | 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 78.08 M PLN | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 77.26 M PLN | 93.0 PLN | +0.43% | 13.44 K | 1.07 | 2.17 B PLN | 22.75 | 4.09 PLN | +21.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 76.96 M PLN | 91.00 PLN | +1.05% | 6.76 K | 0.69 | 587.28 M PLN | 10.02 | 9.08 PLN | −22.69% | 10.80% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 73.36 M PLN | 95.1 PLN | −0.94% | 5.99 K | 1.15 | 1.74 B PLN | 24.21 | 3.93 PLN | +57.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 72.9 M PLN | 40.8 PLN | +0.49% | 15 | 0.44 | 679.35 M PLN | 10.67 | 3.82 PLN | −34.54% | 3.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 71.37 M PLN | 82.8 PLN | −1.19% | 1.17 K | 3.69 | 1.06 B PLN | — | — | — | 6.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 71.24 M PLN | 36.8 PLN | +0.55% | 3.33 K | 1.20 | 255.52 M PLN | 2.64 | 13.94 PLN | +123.19% | 22.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 69.91 M PLN | 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 1.69 B PLN | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 68.47 M PLN | 28.1 PLN | −0.35% | 6.9 K | 0.85 | 601.17 M PLN | 8.23 | 3.41 PLN | +4.30% | 8.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.24 M PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 2.1 B PLN | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 61.48 M PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 60.23 M PLN | 12.16 PLN | −0.16% | 20.83 K | 1.23 | 568.9 M PLN | 7.68 | 1.58 PLN | +41.10% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 58.17 M PLN | 8.06 PLN | −0.49% | 2.02 K | 0.54 | 341.55 M PLN | 13.79 | 0.58 PLN | −58.21% | 13.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 55.84 M PLN | 6.70 PLN | −0.74% | 1 K | 0.89 | 274.27 M PLN | 6.36 | 1.05 PLN | −24.59% | 3.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 54.05 M PLN | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 53.83 M PLN | 22.50 PLN | −1.96% | 5.4 K | 0.92 | 504.63 M PLN | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 52.7 M PLN | 21.20 PLN | −0.70% | 12.35 K | 1.46 | 415.06 M PLN | 11.34 | 1.87 PLN | +124.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 52.09 M PLN | 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 876.75 M PLN | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 46.38 M PLN | 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 463.8 M PLN | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 45.72 M PLN | 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 45.47 M PLN | 27.4 PLN | −2.14% | 3.24 K | 0.68 | 1.45 B PLN | 30.51 | 0.90 PLN | +149.40% | 5.70% | Hỗn hợp | Mua mạnh |