Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 644.64 K PLN | 226.2 PLN | −0.04% | 303.6 K | 1.28 | 22.6 B PLN | 41.70 | 5.42 PLN | +19.91% | 0.44% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 618.34 K PLN | 661.6 PLN | +0.67% | 75.47 K | 1.11 | 67.61 B PLN | 11.71 | 56.49 PLN | +7.27% | 7.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 605.92 K PLN | 432.0 PLN | −0.92% | 14.14 K | 0.68 | 56.2 B PLN | 12.66 | 34.12 PLN | +1.16% | 6.18% | Tài chính | Bán | |
| 577.39 K PLN | 120.0 PLN | 0.00% | 24.6 K | 0.82 | 15.68 B PLN | 9.68 | 12.40 PLN | −7.09% | 11.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 528.67 K PLN | 71.2 PLN | +0.71% | 6.02 K | 1.68 | 1.06 B PLN | 2.92 | 24.35 PLN | +89.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 470.46 K PLN | 233.7 PLN | +0.34% | 234.91 K | 0.42 | 61.34 B PLN | 9.35 | 25.00 PLN | +0.27% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 424.93 K PLN | 137.00 PLN | +0.76% | 210.2 K | 0.55 | 16.11 B PLN | 16.35 | 8.38 PLN | +31.69% | 2.97% | Tài chính | Mua | |
| 406.09 K PLN | 1,303.5 PLN | −0.38% | 19.71 K | 0.87 | 55.46 B PLN | 14.63 | 89.08 PLN | +40.98% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 383.46 K PLN | 9.28 PLN | 0.00% | 459 | 0.28 | 475.3 M PLN | 14.14 | 0.66 PLN | +16.54% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 361.02 K PLN | 137.1 PLN | +1.56% | 30.27 K | 1.23 | 2 B PLN | 8.13 | 16.86 PLN | −18.87% | 8.02% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 351.19 K PLN | 133.40 PLN | −0.19% | 343.44 K | 1.39 | 17.42 B PLN | 7.59 | 17.57 PLN | −2.10% | 6.69% | Tài chính | Mua | |
| 298.82 K PLN | 411.4 PLN | +0.88% | 29.29 K | 1.00 | 8.04 B PLN | 7.72 | 53.31 PLN | +10.55% | 4.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 294.42 K PLN | 44.735 PLN | −0.33% | 4.45 M | 0.53 | 45.48 B PLN | 30.89 | 1.45 PLN | +47.82% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 258.77 K PLN | 31.15 PLN | −1.61% | 2.6 M | 0.37 | 31.15 B PLN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 184.12 K PLN | 86.7 PLN | +0.23% | 16.76 K | 1.13 | 3.9 B PLN | 10.79 | 8.03 PLN | +126.15% | 3.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 174.02 K PLN | 19.505 PLN | −0.36% | 449.38 K | 0.68 | 23.66 B PLN | 17.88 | 1.09 PLN | +71.83% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 173.49 K PLN | 9.420 PLN | −0.88% | 1.2 M | 0.47 | 16.51 B PLN | 5.22 | 1.80 PLN | +167.05% | 2.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 173.3 K PLN | 69.60 PLN | 0.00% | 689.42 K | 0.44 | 60.09 B PLN | 9.54 | 7.30 PLN | +7.75% | 6.42% | Tài chính | Mua | |
| 152.91 K PLN | 137.2 PLN | −1.29% | 3.13 K | 0.56 | 2.21 B PLN | 10.33 | 13.28 PLN | +23.55% | 4.70% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 148.1 K PLN | 32.00 PLN | +6.67% | 23.32 K | 7.19 | 1.14 B PLN | 4.96 | 6.46 PLN | −3.48% | 11.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 144.13 K PLN | 9.32 PLN | −0.11% | 17.66 K | 0.22 | 690.03 M PLN | 8.10 | 1.15 PLN | +12.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 140.36 K PLN | 19.18 PLN | 0.00% | 10.62 K | 0.56 | 13.24 B PLN | 5.24 | 3.66 PLN | +323.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 136.05 K PLN | 5,145 PLN | −0.58% | 5.99 K | 0.96 | 16.98 B PLN | 22.73 | 226.36 PLN | +62.38% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 135.28 K PLN | 917 PLN | +0.22% | 6.43 K | 2.93 | 12.99 B PLN | 15.07 | 60.86 PLN | +19.32% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 123.49 K PLN | 73.5 PLN | −0.68% | 896 | 0.68 | 775.21 M PLN | 9.51 | 7.73 PLN | +3.71% | 5.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 119.6 K PLN | 87.4 PLN | −0.23% | 491 | 0.34 | 2.92 B PLN | 19.55 | 4.47 PLN | +23.74% | 4.29% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 117.08 K PLN | 69.8 PLN | +1.16% | 857 | 0.66 | 583.71 M PLN | 6.67 | 10.46 PLN | −14.36% | 5.36% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 107.11 K PLN | 303.50 PLN | +0.50% | 467.6 K | 0.69 | 60.7 B PLN | 8.81 | 34.43 PLN | +148.23% | 0.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 102.87 K PLN | 10.95 PLN | −0.90% | 134.47 K | 0.39 | 1.65 B PLN | 11.89 | 0.92 PLN | +41.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 101.96 K PLN | 20.30 PLN | +0.50% | 162.78 K | 0.65 | 10.75 B PLN | 6.35 | 3.20 PLN | +18.54% | 2.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 96.62 K PLN | 732.8 PLN | −0.35% | 24.18 K | 0.83 | 18.71 B PLN | 25.99 | 28.20 PLN | +17.82% | 4.42% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 92.36 K PLN | 1,328 PLN | +0.45% | 15.84 K | 0.71 | 13.09 B PLN | 22.13 | 60.01 PLN | +10.43% | 4.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 91.19 K PLN | 32.8 PLN | −1.80% | 141 | 0.10 | 940.06 M PLN | 7.24 | 4.53 PLN | +17.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 89.31 K PLN | 14.560 PLN | +0.24% | 853.4 K | 0.74 | 19.11 B PLN | 22.06 | 0.66 PLN | −1.26% | 4.19% | Truyền thông | Trung tính | |
| 88.61 K PLN | 11.78 PLN | −0.67% | 83.1 K | 0.51 | 1.3 B PLN | 12.13 | 0.97 PLN | +3.67% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 86.79 K PLN | 19.22 PLN | +0.52% | 1.76 K | 0.24 | 5.64 B PLN | 6.77 | 2.84 PLN | +15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.17 K PLN | 122.0 PLN | 0.00% | 176 | 0.91 | 1.38 B PLN | 9.39 | 12.99 PLN | +37.63% | 2.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 76.3 K PLN | 40.4 PLN | +1.00% | 804 | 1.35 | 294.33 M PLN | 7.47 | 5.41 PLN | −6.64% | 6.19% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 73.73 K PLN | 28.20 PLN | +1.44% | 631.21 K | 4.61 | 3.68 B PLN | 16.61 | 1.70 PLN | +7.20% | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 71.66 K PLN | 101.6 PLN | +2.73% | 50.55 K | 3.94 | 867.21 M PLN | 18.60 | 5.46 PLN | −28.11% | 3.44% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 69.91 K PLN | 22.35 PLN | +4.68% | 12.03 K | 1.56 | 494.67 M PLN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 49.74 K PLN | 65.1 PLN | +2.68% | 10.39 K | 0.81 | 3.38 B PLN | 16.09 | 4.05 PLN | +11.62% | 3.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 46.21 K PLN | 18.30 PLN | −0.44% | 2 K | 0.46 | 461.28 M PLN | 9.39 | 1.95 PLN | −0.13% | 6.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 45.9 K PLN | 15.30 PLN | +1.59% | 5.38 K | 0.73 | 189.86 M PLN | 6.54 | 2.34 PLN | +25.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 44.88 K PLN | 67.6 PLN | −2.17% | 3.45 K | 0.16 | 1.37 B PLN | 25.24 | 2.68 PLN | −58.96% | 3.92% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 43.6 K PLN | 3.625 PLN | −0.55% | 64.01 K | 0.60 | 1.67 B PLN | 20.19 | 0.18 PLN | +51.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 43.24 K PLN | 5.82 PLN | +9.81% | 125.19 K | 3.35 | 530.71 M PLN | 9.36 | 0.62 PLN | +697.05% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 40.06 K PLN | 20,140 PLN | −0.79% | 2.45 K | 0.72 | 37.43 B PLN | 22.84 | 881.63 PLN | −9.36% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | |
| 38.41 K PLN | 156.00 PLN | +0.09% | 1.52 M | 0.90 | 181.11 B PLN | 12.15 | 12.84 PLN | +63.40% | 5.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 35.68 K PLN | 9.13 PLN | +1.67% | 30.55 K | 0.55 | 497.7 M PLN | 24.83 | 0.37 PLN | +174.81% | 3.40% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 34.32 K PLN | 50.1 PLN | −2.91% | 9.91 K | 1.88 | 439.24 M PLN | 38.11 | 1.31 PLN | −82.38% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 33.88 K PLN | 27.15 PLN | −1.99% | 5.67 K | 0.54 | 786.36 M PLN | 9.06 | 3.00 PLN | +21.75% | 3.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 32.95 K PLN | 163.9 PLN | −1.32% | 68.23 K | 2.30 | 5.53 B PLN | 21.17 | 7.74 PLN | +12.65% | 2.68% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 32.93 K PLN | 21.5 PLN | +1.90% | 24.13 K | 1.69 | 432.36 M PLN | 20.10 | 1.07 PLN | +89.96% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.84 K PLN | 742 PLN | −0.27% | 682 | 0.09 | 3.42 B PLN | 19.51 | 38.03 PLN | +18.69% | 2.40% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 30.91 K PLN | 36.4 PLN | −2.15% | 2 | 0.00 | 263.57 M PLN | 9.90 | 3.68 PLN | +36.18% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 30.44 K PLN | 6.760 PLN | −0.59% | 1.23 M | 1.36 | 1.73 B PLN | 13.74 | 0.49 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 30.33 K PLN | 6.20 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 195.98 M PLN | 4.90 | 1.27 PLN | +14.71% | 11.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.9 K PLN | 28.78 PLN | −0.28% | 3.9 M | 0.90 | 28.22 B PLN | 18.05 | 1.59 PLN | +2.77% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 26.77 K PLN | 64.0 PLN | +0.31% | 58 | 0.12 | 427.32 M PLN | 10.73 | 5.96 PLN | +74.97% | 7.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 26.26 K PLN | 5.40 PLN | −1.82% | 2.38 K | 0.46 | 140.53 M PLN | 7.93 | 0.68 PLN | −19.68% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 25.34 K PLN | 12.96 PLN | −0.15% | 3.89 K | 0.49 | 409.16 M PLN | 10.32 | 1.26 PLN | +4,016.72% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 22.48 K PLN | 7.00 PLN | +3.24% | 26.88 K | 1.28 | 280 M PLN | 17.51 | 0.40 PLN | −4.54% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.09 K PLN | 386 PLN | −0.52% | 137 | 0.71 | 422.36 M PLN | 10.11 | 38.20 PLN | +4.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.45 K PLN | 182.70 PLN | +1.42% | 110.04 K | 0.93 | 15.16 B PLN | 10.87 | 16.81 PLN | +115.93% | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 17.55 K PLN | 16.45 PLN | +4.78% | 13.21 K | 1.54 | 253.03 M PLN | 22.15 | 0.74 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.39 K PLN | 11.35 PLN | −3.40% | 2.64 K | 0.34 | 258.39 M PLN | 22.40 | 0.51 PLN | +130.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 12.47 K PLN | 7.70 PLN | 0.00% | 3.03 K | 3.48 | 197.92 M PLN | 9.49 | 0.81 PLN | −16.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.01 K PLN | 42.80 PLN | −2.28% | 11.48 K | 2.36 | 1.04 B PLN | 173.21 | 0.25 PLN | −98.25% | 4.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.6 K PLN | 9.20 PLN | +0.22% | 2.44 K | 0.40 | 161 M PLN | 6.56 | 1.40 PLN | +132.66% | 3.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.7 K PLN | 24.7 PLN | −1.20% | 811 | 2.21 | 115.07 M PLN | 7.41 | 3.33 PLN | +128.30% | 4.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.15 K PLN | 19.6 PLN | +2.08% | 1.47 K | 6.76 | 554.29 M PLN | 71.90 | 0.27 PLN | −62.00% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.13 K PLN | 31.35 PLN | +0.64% | 1.41 K | 0.59 | 102.44 M PLN | 37.52 | 0.84 PLN | −74.45% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.03 K PLN | 16.35 PLN | −0.91% | 1.51 K | 0.36 | 391.27 M PLN | 17.63 | 0.93 PLN | −55.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 7.46 K PLN | 46.30 PLN | −1.28% | 14.82 K | 0.93 | 353.18 M PLN | 12.51 | 3.70 PLN | +735.29% | 4.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.99 K PLN | 18.90 PLN | −1.97% | 6.23 K | 0.26 | 360.35 M PLN | — | −0.06 PLN | +44.13% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.63 K PLN | 5.80 PLN | −1.36% | 4.73 K | 1.41 | 41.28 M PLN | 18.38 | 0.32 PLN | −41.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.84 K PLN | 5.030 PLN | +0.80% | 93.71 K | 0.36 | 1.03 B PLN | 31.56 | 0.16 PLN | −70.34% | 6.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.04 K PLN | 10.27 PLN | +0.69% | 225.77 K | 1.15 | 459.96 M PLN | 10.90 | 0.94 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.54 K PLN | 10.50 PLN | +3.75% | 84.15 K | 2.27 | 2.27 B PLN | 62.28 | 0.17 PLN | +442.12% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.24 K PLN | 85.10 PLN | −1.71% | 232.71 K | 0.61 | 6.55 B PLN | — | −0.99 PLN | −106.87% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 904 PLN | 25.00 PLN | −1.57% | 101.35 K | 2.74 | 458.89 M PLN | — | −0.20 PLN | +26.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |