Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 644.64 K PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 618.34 K PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 605.92 K PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 577.39 K PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 528.67 K PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 470.46 K PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 424.93 K PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 410.85 K PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 406.09 K PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 403.66 K PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 383.46 K PLN | 8.82 PLN | −0.90% | 1.28 K | 0.39 | 452.76 M PLN | 7.72 | 1.14 PLN | −11.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 361.02 K PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 351.19 K PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 323.97 K PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 298.82 K PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 294.42 K PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 258.77 K PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 184.12 K PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 174.02 K PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 173.49 K PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 173.3 K PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 152.91 K PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 148.1 K PLN | 20.90 PLN | +0.24% | 6.74 K | 0.65 | 761.49 M PLN | 3.99 | 5.24 PLN | −42.74% | 17.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 144.13 K PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 136.05 K PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 135.28 K PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 123.49 K PLN | 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 119.6 K PLN | 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 117.08 K PLN | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 107.11 K PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 102.87 K PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 1.52 B PLN | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 101.96 K PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 96.62 K PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 92.36 K PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 91.19 K PLN | 28.8 PLN | −0.69% | 263 | 0.05 | 825.42 M PLN | 5.30 | 5.44 PLN | +38.41% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 89.31 K PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 88.61 K PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 80.91 K PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 5.77 B PLN | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.17 K PLN | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 76.3 K PLN | 34.2 PLN | −0.58% | 373 | 0.44 | 250.62 M PLN | 5.84 | 5.86 PLN | −4.06% | 7.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 73.73 K PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 71.66 K PLN | 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 876.75 M PLN | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 69.91 K PLN | 22.50 PLN | −1.96% | 5.4 K | 0.92 | 504.63 M PLN | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 49.74 K PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 46.42 K PLN | 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 463.8 M PLN | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 45.9 K PLN | 15.80 PLN | −3.07% | 26.91 K | 1.22 | 200.53 M PLN | 7.63 | 2.07 PLN | +15.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 44.88 K PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 43.6 K PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 43.24 K PLN | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 40.06 K PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 38.41 K PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 35.68 K PLN | 7.83 PLN | −0.76% | 5.98 K | 0.37 | 441.01 M PLN | 45.68 | 0.17 PLN | −51.72% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 34.32 K PLN | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 33.88 K PLN | 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 32.95 K PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 32.93 K PLN | 17.80 PLN | −1.39% | 14.43 K | 1.05 | 376.05 M PLN | 14.14 | 1.26 PLN | +39.05% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.84 K PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 30.91 K PLN | 34.4 PLN | −1.15% | 416 | 0.97 | 249.09 M PLN | 10.61 | 3.24 PLN | +5.59% | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.44 K PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 30.33 K PLN | 6.25 PLN | 0.00% | 10 | 0.03 | 197.56 M PLN | 4.86 | 1.29 PLN | +21.59% | 11.80% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.9 K PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 26.77 K PLN | 58.6 PLN | 0.00% | 150 | 0.45 | 399.28 M PLN | 9.96 | 5.88 PLN | +73.18% | 7.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 26.26 K PLN | 4.85 PLN | 0.00% | 1.6 K | 0.36 | 126.48 M PLN | 8.40 | 0.58 PLN | −32.42% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 25.34 K PLN | 14.06 PLN | +0.43% | 9.67 K | 1.64 | 443.88 M PLN | 10.55 | 1.33 PLN | +687.59% | 2.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 22.48 K PLN | 7.46 PLN | 0.00% | 385 | 0.06 | 293.6 M PLN | 15.90 | 0.47 PLN | +24.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.09 K PLN | 321 PLN | −1.23% | 238 | 0.44 | 358.25 M PLN | 8.59 | 37.39 PLN | +4.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 20.45 K PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 17.55 K PLN | 15.00 PLN | 0.00% | 23 K | 0.90 | 236.11 M PLN | 20.08 | 0.75 PLN | — | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.39 K PLN | 11.70 PLN | −1.27% | 2.67 K | 0.18 | 260.66 M PLN | 35.05 | 0.33 PLN | −17.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.47 K PLN | 8.62 PLN | −0.69% | 1.34 K | 0.70 | 217.97 M PLN | 8.27 | 1.04 PLN | +36.89% | 1.65% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.01 K PLN | 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.6 K PLN | 8.44 PLN | −0.24% | 8.41 K | 0.51 | 149.1 M PLN | 4.68 | 1.80 PLN | +274.72% | 3.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.7 K PLN | 22.9 PLN | +0.88% | 90 | 0.06 | 104.82 M PLN | 5.52 | 4.15 PLN | +100.47% | 4.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.15 K PLN | 19.3 PLN | −1.53% | 362 | 0.72 | 562.78 M PLN | 32.39 | 0.60 PLN | +7.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.13 K PLN | 30.90 PLN | +1.98% | 2.83 K | 1.03 | 99.5 M PLN | 36.64 | 0.84 PLN | −75.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.03 K PLN | 12.90 PLN | −1.15% | 6.81 K | 2.24 | 314.69 M PLN | — | −0.50 PLN | −116.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 7.46 K PLN | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.99 K PLN | 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.63 K PLN | 5.54 PLN | +2.21% | 67 | 0.02 | 39.72 M PLN | 16.31 | 0.34 PLN | −27.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.84 K PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 904.95 M PLN | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.04 K PLN | 9.870 PLN | −0.80% | 84.91 K | 0.49 | 438.46 M PLN | 2.52 | 3.91 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.54 K PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 2.1 B PLN | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 1.24 K PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 964 PLN | 0.1395 PLN | −0.36% | 74.14 K | 0.36 | 13.84 M PLN | — | −0.01 PLN | −140.23% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 904 PLN | 16.36 PLN | −0.24% | 39.84 K | 0.64 | 294.05 M PLN | — | −0.11 PLN | −548.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |