Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Ba Lan trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.13 M PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.38 M PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.35 M PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.06 M PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.06 M PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.82 M PLN | 8.44 PLN | −0.24% | 8.41 K | 0.51 | 149.1 M PLN | 4.68 | 1.80 PLN | +274.72% | 3.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.56 M PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.26 M PLN | 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 876.75 M PLN | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.14 M PLN | 5.40 PLN | −0.18% | 12.39 K | 0.44 | 2.19 B PLN | 11.97 | 0.45 PLN | — | 22.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.88 M PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.33 M PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.1 M PLN | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.03 M PLN | 4.844 PLN | 0.00% | 305.01 K | 0.50 | 681.9 M PLN | — | −2.28 PLN | −1,054.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 1.99 M PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.88 M PLN | 15.00 PLN | 0.00% | 23 K | 0.90 | 236.11 M PLN | 20.08 | 0.75 PLN | — | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.85 M PLN | 8.82 PLN | −0.90% | 1.28 K | 0.39 | 452.76 M PLN | 7.72 | 1.14 PLN | −11.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.8 M PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.73 M PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 1.65 M PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.64 M PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.63 M PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 1.63 M PLN | 7.83 PLN | −0.76% | 5.98 K | 0.37 | 441.01 M PLN | 45.68 | 0.17 PLN | −51.72% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.59 M PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.58 M PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.54 M PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 1.5 M PLN | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 35.44 B PLN | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.5 M PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.49 M PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 1.45 M PLN | 14.06 PLN | +0.43% | 9.67 K | 1.64 | 443.88 M PLN | 10.55 | 1.33 PLN | +687.59% | 2.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.38 M PLN | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.31 M PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.28 M PLN | 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.26 M PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 1.24 M PLN | 11.70 PLN | −1.27% | 2.67 K | 0.18 | 260.66 M PLN | 35.05 | 0.33 PLN | −17.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.23 M PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.23 M PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 M PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.2 M PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.14 M PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 1.11 M PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 5.77 B PLN | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.08 M PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.07 M PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.05 M PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.05 M PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.05 M PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.04 M PLN | 15.80 PLN | −3.07% | 26.91 K | 1.22 | 200.53 M PLN | 7.63 | 2.07 PLN | +15.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.03 M PLN | 43.4 PLN | 0.00% | 204 | 0.21 | 825.77 M PLN | — | −10.64 PLN | +15.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.03 M PLN | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.02 M PLN | 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 996.6 K PLN | 30.90 PLN | +1.98% | 2.83 K | 1.03 | 99.5 M PLN | 36.64 | 0.84 PLN | −75.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 971.47 K PLN | 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 970.96 K PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 935.98 K PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 919.43 K PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 902.23 K PLN | 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 463.8 M PLN | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 893.33 K PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 802.07 K PLN | 34.4 PLN | −1.15% | 416 | 0.97 | 249.09 M PLN | 10.61 | 3.24 PLN | +5.59% | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 787.06 K PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 904.95 M PLN | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 696.78 K PLN | 4.370 PLN | −2.24% | 70.52 K | 1.26 | 351.83 M PLN | — | −2.13 PLN | +27.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 689.29 K PLN | 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 689.09 K PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 672.65 K PLN | 19.3 PLN | −1.53% | 362 | 0.72 | 562.78 M PLN | 32.39 | 0.60 PLN | +7.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 651.51 K PLN | 13.2 PLN | −2.22% | 490 | 0.28 | 95.04 M PLN | — | −1.25 PLN | +4.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 621.62 K PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 617.15 K PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 615.94 K PLN | 22.50 PLN | −1.96% | 5.4 K | 0.92 | 504.63 M PLN | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 602.16 K PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 599.1 K PLN | 34.2 PLN | −0.58% | 373 | 0.44 | 250.62 M PLN | 5.84 | 5.86 PLN | −4.06% | 7.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 555.51 K PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 537 K PLN | 28.8 PLN | −0.69% | 263 | 0.05 | 825.42 M PLN | 5.30 | 5.44 PLN | +38.41% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 523.12 K PLN | 22.9 PLN | +0.88% | 90 | 0.06 | 104.82 M PLN | 5.52 | 4.15 PLN | +100.47% | 4.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 514.93 K PLN | 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 502.23 K PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 1.52 B PLN | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 493.81 K PLN | 58.6 PLN | 0.00% | 150 | 0.45 | 399.28 M PLN | 9.96 | 5.88 PLN | +73.18% | 7.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 486.59 K PLN | 7.46 PLN | 0.00% | 385 | 0.06 | 293.6 M PLN | 15.90 | 0.47 PLN | +24.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 478.73 K PLN | 7.20 PLN | +1.69% | 86.58 K | 0.34 | 674.79 M PLN | 9.42 | 0.76 PLN | +490.12% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 471.62 K PLN | 23.30 PLN | −1.89% | 116.99 K | 1.51 | 816.33 M PLN | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| 451.25 K PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 441.97 K PLN | 0.1395 PLN | −0.36% | 74.14 K | 0.36 | 13.84 M PLN | — | −0.01 PLN | −140.23% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 437.86 K PLN | 12.90 PLN | −1.15% | 6.81 K | 2.24 | 314.69 M PLN | — | −0.50 PLN | −116.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 437.69 K PLN | 20.8 PLN | 0.00% | 6 | 0.20 | 32.77 M PLN | — | −4.63 PLN | +80.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 429.3 K PLN | 17.80 PLN | −1.39% | 14.43 K | 1.05 | 376.05 M PLN | 14.14 | 1.26 PLN | +39.05% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 429.14 K PLN | 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 415.2 K PLN | 20.90 PLN | +0.24% | 6.74 K | 0.65 | 761.49 M PLN | 3.99 | 5.24 PLN | −42.74% | 17.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 405.42 K PLN | 16.36 PLN | −0.24% | 39.84 K | 0.64 | 294.05 M PLN | — | −0.11 PLN | −548.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 396.3 K PLN | 4.85 PLN | 0.00% | 1.6 K | 0.36 | 126.48 M PLN | 8.40 | 0.58 PLN | −32.42% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 389.83 K PLN | 8.62 PLN | −0.69% | 1.34 K | 0.70 | 217.97 M PLN | 8.27 | 1.04 PLN | +36.89% | 1.65% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 373.31 K PLN | 16.30 PLN | −2.16% | 31.07 K | 0.79 | 911.1 M PLN | 7.97 | 2.05 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 367.2 K PLN | 6.25 PLN | 0.00% | 10 | 0.03 | 197.56 M PLN | 4.86 | 1.29 PLN | +21.59% | 11.80% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 315.71 K PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 311.21 K PLN | 321 PLN | −1.23% | 238 | 0.44 | 358.25 M PLN | 8.59 | 37.39 PLN | +4.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 304.3 K PLN | 26.30 PLN | −1.54% | 331.25 K | 0.57 | 3.17 B PLN | — | −44.00 PLN | −55.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| RREXRex Concepts Spolka Akcyjna | 294.34 K PLN | 11.25 PLN | +0.45% | 4.4 K | 1.17 | 1.06 B PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 292.17 K PLN | 9.870 PLN | −0.80% | 84.91 K | 0.49 | 438.46 M PLN | 2.52 | 3.91 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 284.25 K PLN | 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 245.48 K PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 2.1 B PLN | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 163.84 K PLN | 5.54 PLN | +2.21% | 67 | 0.02 | 39.72 M PLN | 16.31 | 0.34 PLN | −27.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |