Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ba Lan có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Ba Lan này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 267.83 B PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 66.72 B PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 61.43 B PLN | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 35.44 B PLN | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 41.87 B PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 36.26 B PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 34.36 B PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | 15.81 B PLN | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 33.63 B PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 30.02 B PLN | 4.844 PLN | 0.00% | 305.01 K | 0.50 | 681.9 M PLN | — | −2.28 PLN | −1,054.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 28.12 B PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 27.15 B PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 31.73 B PLN | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 23.87 B PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 23.11 B PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 21.22 B PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.12 B PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.26 B PLN | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 18.48 B PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 17.39 B PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 16.78 B PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 16.03 B PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 5.77 B PLN | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.93 B PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 14.81 B PLN | 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 1.23 B PLN | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 14.51 B PLN | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 14.32 B PLN | 12.755 PLN | +1.63% | 961.66 K | 0.31 | 8.22 B PLN | — | −4.39 PLN | −517.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 13.64 B PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.14 B PLN | 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 13.13 B PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.17 B PLN | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 12.59 B PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 11.46 B PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 10.9 B PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 10.84 B PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 2.1 B PLN | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 10.64 B PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 27.45 B PLN | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 9.44 B PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 9.36 B PLN | 26.30 PLN | −1.54% | 331.25 K | 0.57 | 3.17 B PLN | — | −44.00 PLN | −55.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 8.33 B PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 5.49 B PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.84 B PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 904.95 M PLN | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.56 B PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.52 B PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.42 B PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | 3.66 B PLN | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.23 B PLN | 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.28 | 4.09 B PLN | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.2 B PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.13 B PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 1.85 B PLN | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.9 B PLN | 43.4 PLN | 0.00% | 204 | 0.21 | 825.77 M PLN | — | −10.64 PLN | +15.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.83 B PLN | 19.10 PLN | −1.04% | 1 | 0.01 | 535.15 M PLN | — | −2.63 PLN | −619.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.79 B PLN | 9.870 PLN | −0.80% | 84.91 K | 0.49 | 438.46 M PLN | 2.52 | 3.91 PLN | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.74 B PLN | 242 PLN | 0.00% | 1.32 K | 1.27 | 1.31 B PLN | — | −10.26 PLN | −316.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.26 B PLN | 24.20 PLN | 0.00% | 2.29 K | 0.31 | 290.71 M PLN | — | −25.65 PLN | −778.02% | 6.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.26 B PLN | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.2 B PLN | 4.98 PLN | −3.49% | 164.98 K | 3.73 | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 2.99 B PLN | 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.95 B PLN | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.95 B PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 1.27 B PLN | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.91 B PLN | 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 1.2 B PLN | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.85 B PLN | 23.30 PLN | −1.89% | 116.99 K | 1.51 | 816.33 M PLN | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| 2.65 B PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.5 B PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.47 B PLN | 7.04 PLN | +0.57% | 983 | 0.35 | 869.23 M PLN | — | −4.82 PLN | −396.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.41 B PLN | 44.10 PLN | −0.23% | 10.78 K | 1.76 | 336.78 M PLN | 13.16 | 3.35 PLN | +94.69% | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.41 B PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.39 B PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.37 B PLN | 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 876.75 M PLN | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.36 B PLN | 14.06 PLN | +0.43% | 9.67 K | 1.64 | 443.88 M PLN | 10.55 | 1.33 PLN | +687.59% | 2.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.26 B PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 2.24 B PLN | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.24 B PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.21 B PLN | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.2 B PLN | 8.44 PLN | −0.24% | 8.41 K | 0.51 | 149.1 M PLN | 4.68 | 1.80 PLN | +274.72% | 3.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.18 B PLN | 4.370 PLN | −2.24% | 70.52 K | 1.26 | 351.83 M PLN | — | −2.13 PLN | +27.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.08 B PLN | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 2.08 B PLN | 4.500 PLN | −4.05% | 654.09 K | 1.84 | 1.07 B PLN | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 2.01 B PLN | 5.40 PLN | −0.18% | 12.39 K | 0.44 | 2.19 B PLN | 11.97 | 0.45 PLN | — | 22.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2 B PLN | 29.20 PLN | −2.99% | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.98 B PLN | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.92 B PLN | 8.51 PLN | −0.47% | 7.45 K | 0.32 | 215.74 M PLN | — | −3.23 PLN | −413.28% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.88 B PLN | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 B PLN | 37.8 PLN | +0.80% | 603 | 0.29 | 1.9 B PLN | 10.75 | 3.52 PLN | −63.54% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.8 B PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.8 B PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.8 B PLN | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.75 B PLN | 5.66 PLN | −1.05% | 3.06 K | 0.22 | 59.9 M PLN | 28.67 | 0.20 PLN | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.74 B PLN | 6.90 PLN | +0.58% | 10.45 K | 0.91 | 116.03 M PLN | 5.62 | 1.23 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.74 B PLN | 10.24 PLN | +0.59% | 4 K | 0.41 | 956.97 M PLN | 15.88 | 0.64 PLN | −45.11% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.7 B PLN | 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.61 B PLN | 12.60 PLN | −2.33% | 33.63 K | 0.80 | 584.59 M PLN | 16.05 | 0.78 PLN | +542.83% | 3.98% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| RROBROBYG S.A. | 1.55 B PLN | 28.15 PLN | −1.23% | 20.36 K | 1.69 | 3.13 B PLN | 15.16 | 1.86 PLN | +125.31% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 1.5 B PLN | 5.18 PLN | +0.39% | 10.58 K | 0.50 | 1.23 B PLN | 11.22 | 0.46 PLN | +17.64% | 0.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.47 B PLN | 19.45 PLN | +0.26% | 3.67 K | 1.31 | 357.7 M PLN | 12.52 | 1.55 PLN | −17.24% | 6.19% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.39 B PLN | 29.0 PLN | +6.62% | 164.38 K | 0.66 | 415.97 M PLN | 8.32 | 3.48 PLN | +134.09% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.37 B PLN | 46.9 PLN | +0.21% | 181 | 1.18 | 47.84 M PLN | 3.43 | 13.66 PLN | +241.01% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.33 B PLN | 18.40 PLN | +2.11% | 14.32 K | 0.87 | 919.91 M PLN | — | −2.78 PLN | −282.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.31 B PLN | 3.76 PLN | +1.35% | 14.04 K | 0.56 | 76.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.28 B PLN | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.26 B PLN | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 1.52 B PLN | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.23 B PLN | 2.79 PLN | −0.71% | 18.3 K | 0.26 | 91.03 M PLN | 3.59 | 0.78 PLN | +109.15% | 3.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.22 B PLN | 6.65 PLN | +0.15% | 17.94 K | 0.52 | 455.87 M PLN | 11.27 | 0.59 PLN | −34.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.22 B PLN | 15.00 PLN | 0.00% | 23 K | 0.90 | 236.11 M PLN | 20.08 | 0.75 PLN | — | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.21 B PLN | 12.90 PLN | −1.15% | 6.81 K | 2.24 | 314.69 M PLN | — | −0.50 PLN | −116.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.2 B PLN | 24.70 PLN | −1.20% | 14.26 K | 1.76 | 726.98 M PLN | 7.98 | 3.10 PLN | +42.95% | 4.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.09 B PLN | 2.07 PLN | −0.48% | 134.17 K | 2.44 | 367.43 M PLN | 8.02 | 0.26 PLN | +16.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.07 B PLN | 15.25 PLN | −3.48% | 101 | 0.06 | 464.07 M PLN | 11.28 | 1.35 PLN | +61.91% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |