Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Ba Lan có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Ba Lan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 162.86 B PLN | 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 144.55 B PLN | 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 79.54 B PLN | 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 69.37 B PLN | 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 68.76 B PLN | 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 63.85 B PLN | 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 63.75 B PLN | 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 61.37 B PLN | 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 57.38 B PLN | 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 49.4 B PLN | 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 37.59 B PLN | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 2.55 | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 35.44 B PLN | 15.755 PLN | −0.91% | 2.32 M | 0.99 | 4.62 | 3.41 PLN | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 31.73 B PLN | 31.78 PLN | +0.09% | 1.01 M | 0.55 | 23.50 | 1.35 PLN | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 28.3 B PLN | 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 27.45 B PLN | 22.73 PLN | −0.22% | 488.35 K | 0.40 | 18.95 | 1.20 PLN | +41.60% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 26.38 B PLN | 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 25.6 B PLN | 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 22.17 B PLN | 16.515 PLN | −1.17% | 2.1 M | 1.45 | 22.27 | 0.74 PLN | +8.83% | 3.61% | Truyền thông | Mua | |
| 20.35 B PLN | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 19.72 B PLN | 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 19.22 B PLN | 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 17.88 B PLN | 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 16.12 B PLN | 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.81 B PLN | 9.000 PLN | −1.38% | 1.91 M | 0.78 | — | — | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.47 B PLN | 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 15.19 B PLN | 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 12.48 B PLN | 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.12 B PLN | 20.72 PLN | −2.08% | 190.23 K | 0.81 | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.71 B PLN | 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 8.22 B PLN | 12.755 PLN | +1.63% | 961.66 K | 0.31 | — | −4.39 PLN | −517.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.49 B PLN | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 6.45 B PLN | 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.14 B PLN | 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.77 B PLN | 19.68 PLN | +0.10% | 1.22 K | 0.12 | 4.92 | 4.00 PLN | +25.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.06 B PLN | 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.22 B PLN | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.09 B PLN | 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.28 | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.06 B PLN | 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.93 B PLN | 3.24 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.52 | 0.59 PLN | +92.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 B PLN | 7.91 PLN | −2.47% | 149.81 K | 0.52 | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| 3.8 B PLN | 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.71 B PLN | 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.66 B PLN | 27.85 PLN | −0.18% | 135.09 K | 0.63 | — | — | — | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.51 B PLN | 190.9 PLN | +0.47% | 23.53 K | 1.26 | — | — | — | 1.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.17 B PLN | 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.17 B PLN | 26.30 PLN | −1.54% | 331.25 K | 0.57 | — | −44.00 PLN | −55.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| RROBROBYG S.A. | 3.13 B PLN | 28.15 PLN | −1.23% | 20.36 K | 1.69 | 15.16 | 1.86 PLN | +125.31% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 2.98 B PLN | 51.8 PLN | −0.38% | 2.58 K | 0.74 | 19.00 | 2.73 PLN | +143.39% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.94 B PLN | 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 2.8 B PLN | 780 PLN | +0.52% | 8.23 K | 1.05 | 182.90 | 4.26 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.78 B PLN | 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.62 B PLN | 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.6 B PLN | 116.4 PLN | +0.87% | 7.2 K | 0.51 | 26.74 | 4.35 PLN | +11.15% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.47 B PLN | 96.0 PLN | −4.00% | 3.9 K | 4.45 | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.33 B PLN | 14.05 PLN | −3.10% | 158.17 K | 1.02 | — | −0.38 PLN | −539.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.32 B PLN | 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.19 B PLN | 5.40 PLN | −0.18% | 12.39 K | 0.44 | 11.97 | 0.45 PLN | — | 22.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.17 B PLN | 93.0 PLN | +0.43% | 13.44 K | 1.07 | 22.75 | 4.09 PLN | +21.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.1 B PLN | 9.59 PLN | 0.00% | 31.94 K | 1.47 | 112.82 | 0.09 PLN | −87.29% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 1.9 B PLN | 37.8 PLN | +0.80% | 603 | 0.29 | 10.75 | 3.52 PLN | −63.54% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.85 B PLN | 6.890 PLN | −0.36% | 317.78 K | 0.77 | 15.21 | 0.45 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.75 B PLN | 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.74 B PLN | 95.1 PLN | −0.94% | 5.99 K | 1.15 | 24.21 | 3.93 PLN | +57.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.69 B PLN | 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.62 B PLN | 151.0 PLN | −3.08% | 12.47 K | 1.66 | 13.58 | 11.12 PLN | +15.88% | 1.62% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.58 B PLN | 16.05 PLN | −4.92% | 472.77 K | 1.29 | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.52 B PLN | 37.80 PLN | +0.27% | 39.98 K | 1.41 | 7.39 | 5.12 PLN | −11.73% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.52 B PLN | 9.940 PLN | +0.40% | 100.56 K | 0.46 | 13.50 | 0.74 PLN | −13.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.5 B PLN | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.46 B PLN | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.46 B PLN | 407.0 PLN | +1.12% | 5.02 K | 1.28 | 46.96 | 8.67 PLN | −54.22% | 3.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.45 B PLN | 27.4 PLN | −2.14% | 3.24 K | 0.68 | 30.51 | 0.90 PLN | +149.40% | 5.70% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 1.45 B PLN | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 2.59 | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.32 B PLN | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.32 B PLN | 2.20 PLN | −4.35% | 2.45 K | 0.13 | — | −1.27 PLN | −1,173.67% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.31 B PLN | 242 PLN | 0.00% | 1.32 K | 1.27 | — | −10.26 PLN | −316.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.31 B PLN | 292.2 PLN | +4.36% | 29.08 K | 1.15 | 27.98 | 10.44 PLN | +49.80% | 1.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.31 B PLN | 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.3 B PLN | 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.27 B PLN | 11.37 PLN | +1.52% | 68.8 K | 0.48 | 10.34 | 1.10 PLN | +17.30% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.25 B PLN | 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.23 B PLN | 5.18 PLN | +0.39% | 10.58 K | 0.50 | 11.22 | 0.46 PLN | +17.64% | 0.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.23 B PLN | 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.2 B PLN | 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.07 B PLN | 4.500 PLN | −4.05% | 654.09 K | 1.84 | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 1.06 B PLN | 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| RREXRex Concepts Spolka Akcyjna | 1.06 B PLN | 11.25 PLN | +0.45% | 4.4 K | 1.17 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 1.06 B PLN | 82.8 PLN | −1.19% | 1.17 K | 3.69 | — | — | — | 6.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.04 B PLN | 86.8 PLN | −1.59% | 7.4 K | 0.96 | 34.10 | 2.55 PLN | +85.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 996.01 M PLN | 37.80 PLN | −0.21% | 30.59 K | 0.38 | 8.49 | 4.45 PLN | −24.37% | 11.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 956.97 M PLN | 10.24 PLN | +0.59% | 4 K | 0.41 | 15.88 | 0.64 PLN | −45.11% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 919.91 M PLN | 18.40 PLN | +2.11% | 14.32 K | 0.87 | — | −2.78 PLN | −282.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 911.1 M PLN | 16.30 PLN | −2.16% | 31.07 K | 0.79 | 7.97 | 2.05 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 904.95 M PLN | 4.345 PLN | −1.70% | 103.28 K | 0.97 | 20.24 | 0.21 PLN | −40.43% | 7.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 876.75 M PLN | 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 869.23 M PLN | 7.04 PLN | +0.57% | 983 | 0.35 | — | −4.82 PLN | −396.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 853.34 M PLN | 21.0 PLN | +0.96% | 228 | 2.11 | 22.29 | 0.94 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 842.79 M PLN | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 834.21 M PLN | 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 825.77 M PLN | 43.4 PLN | 0.00% | 204 | 0.21 | — | −10.64 PLN | +15.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |