Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Ba Lan có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Ba Lan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 169.73 B PLN | 149.16 PLN | +1.73% | 1.91 M | 1.20 | 11.61 | 12.84 PLN | +63.40% | 5.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 133.5 B PLN | 108.88 PLN | +2.00% | 2.78 M | 0.91 | 12.68 | 8.59 PLN | +10.33% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 66.95 B PLN | 672.4 PLN | +2.72% | 70.53 K | 0.91 | 11.90 | 56.49 PLN | +7.27% | 7.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.11 B PLN | 236.2 PLN | +1.59% | 480.38 K | 0.81 | 9.45 | 25.00 PLN | +0.27% | 8.47% | Tài chính | Mua | |
| 59.92 B PLN | 70.84 PLN | +1.49% | 1.78 M | 1.07 | 9.71 | 7.30 PLN | +7.75% | 6.45% | Tài chính | Mua | |
| 58.74 B PLN | 306.45 PLN | +4.43% | 725.84 K | 0.98 | 8.90 | 34.43 PLN | +148.23% | 0.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 58.16 B PLN | 1,400.0 PLN | +1.41% | 22.74 K | 1.07 | 15.72 | 89.08 PLN | +40.98% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 58.08 B PLN | 450.2 PLN | +1.40% | 35.92 K | 1.89 | 13.19 | 34.12 PLN | +1.16% | 5.86% | Tài chính | Bán | |
| 44.12 B PLN | 45.085 PLN | +2.47% | 6.91 M | 0.79 | 31.13 | 1.45 PLN | +47.82% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 37.1 B PLN | 19,950 PLN | +0.20% | 2.49 K | 0.72 | 22.63 | 881.63 PLN | −9.36% | 3.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 33.67 B PLN | 33.83 PLN | +2.98% | 3.42 M | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 28.58 B PLN | 29.78 PLN | −0.40% | 3.63 M | 0.85 | 18.68 | 1.59 PLN | +2.77% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 23.91 B PLN | 41.98 PLN | +0.55% | 2.29 M | 1.12 | 11.44 | 3.67 PLN | — | 1.01% | Bán lẻ | Mua | |
| 23.64 B PLN | 20.460 PLN | +2.89% | 768.16 K | 1.15 | 18.76 | 1.09 PLN | +71.83% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 23.2 B PLN | 230.9 PLN | +0.22% | 218.09 K | 0.84 | 42.56 | 5.42 PLN | +19.91% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 21.84 B PLN | 149.0 PLN | +0.40% | 19.19 K | 0.37 | 8.19 | 18.20 PLN | +7.20% | 6.71% | Tài chính | Mua | |
| 21.28 B PLN | 9.500 PLN | +0.21% | 2.64 M | 0.98 | — | −1.77 PLN | −142.39% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 19.06 B PLN | 14.765 PLN | +1.16% | 1.21 M | 1.03 | 22.37 | 0.66 PLN | −1.26% | 4.27% | Truyền thông | Trung tính | |
| 18.67 B PLN | 753.2 PLN | +1.84% | 34.21 K | 0.97 | 26.71 | 28.20 PLN | +17.82% | 4.36% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 17.4 B PLN | 138.20 PLN | +0.18% | 393.78 K | 1.80 | 7.87 | 17.57 PLN | −2.10% | 6.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.35 B PLN | 5,290 PLN | −0.84% | 7.46 K | 1.35 | 23.37 | 226.36 PLN | +62.38% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 16.04 B PLN | 9.204 PLN | +1.17% | 2.45 M | 1.00 | 5.10 | 1.80 PLN | +167.05% | 2.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.94 B PLN | 124.0 PLN | +0.65% | 33.07 K | 1.10 | 10.00 | 12.40 PLN | −7.09% | 10.87% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.45 B PLN | 189.20 PLN | −0.79% | 87.78 K | 0.72 | 11.25 | 16.81 PLN | +115.93% | 7.06% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 15.45 B PLN | 137.58 PLN | +3.09% | 331.68 K | 0.73 | 16.42 | 8.38 PLN | +31.69% | 3.09% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.19 B PLN | 19.22 PLN | +0.21% | 20.11 K | 1.27 | 5.25 | 3.66 PLN | +323.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.43 B PLN | 1,323 PLN | +1.22% | 31.42 K | 1.60 | 22.05 | 60.01 PLN | +10.43% | 4.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.3 B PLN | 872 PLN | −0.11% | 1.93 K | 0.77 | 14.33 | 60.86 PLN | +19.32% | 0.16% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.4 B PLN | 16.835 PLN | −0.97% | 1.05 M | 1.79 | — | −4.55 PLN | −508.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.23 B PLN | 19.53 PLN | −0.36% | 124.78 K | 0.48 | 6.11 | 3.20 PLN | +18.54% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.09 B PLN | 419.0 PLN | +0.34% | 28.63 K | 0.97 | 7.86 | 53.31 PLN | +10.55% | 4.77% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.22 B PLN | 90.00 PLN | −0.55% | 179.26 K | 0.47 | — | −0.99 PLN | −106.87% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.58 B PLN | 255.0 PLN | +1.19% | 5.21 K | 0.58 | 9.59 | 26.58 PLN | +18.29% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 5.84 B PLN | 105.0 PLN | −0.85% | 301.72 K | 1.35 | 17.79 | 5.90 PLN | +71.61% | 1.83% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.77 B PLN | 175.7 PLN | +1.38% | 26.69 K | 1.14 | 22.70 | 7.74 PLN | +12.65% | 2.54% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 5.69 B PLN | 19.10 PLN | −0.73% | 12.21 K | 2.28 | 6.73 | 2.84 PLN | +15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.93 B PLN | 10.34 PLN | −2.45% | 157.08 K | 0.76 | 8.59 | 1.20 PLN | +52.00% | 5.43% | Tài chính | Mua | |
| 4.77 B PLN | 62.5 PLN | +0.16% | 6.05 K | 0.18 | — | −1.39 PLN | −152.70% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.44 B PLN | 105.9 PLN | −0.28% | 180.15 K | 1.75 | 20.76 | 5.10 PLN | +24.43% | 2.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.07 B PLN | 3.76 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.14 | 0.37 PLN | +9.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.03 B PLN | 89.0 PLN | +1.71% | 27.63 K | 2.09 | 11.08 | 8.03 PLN | +126.15% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.47 B PLN | 26.10 PLN | −0.57% | 97.68 K | 0.81 | 15.37 | 1.70 PLN | +7.20% | 0.56% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.33 B PLN | 740 PLN | −0.40% | 2.52 K | 0.34 | 19.46 | 38.03 PLN | +18.69% | 2.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.29 B PLN | 367.4 PLN | −1.82% | 80.58 K | 1.23 | 8.12 | 45.25 PLN | +363.78% | 2.75% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.27 B PLN | 46.60 PLN | +0.76% | 14.31 K | 0.57 | 13.57 | 3.43 PLN | +12.66% | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| RROBROBYG S.A. | 3.26 B PLN | 33.750 PLN | 0.00% | 6.69 K | 0.11 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 3.17 B PLN | 60.2 PLN | −3.37% | 17.27 K | 5.87 | 14.88 | 4.05 PLN | +11.62% | 3.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.06 B PLN | 25.89 PLN | −0.27% | 108.98 K | 0.39 | — | −46.53 PLN | +36.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 3.05 B PLN | 52.0 PLN | +0.39% | 2.12 K | 0.32 | 17.73 | 2.93 PLN | +1,109.27% | 6.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.84 B PLN | 190.8 PLN | +1.33% | 8.27 K | 0.40 | — | — | — | 1.30% | Truyền thông | Mua | |
| 2.84 B PLN | 85.0 PLN | −0.70% | 445 | 0.26 | 19.02 | 4.47 PLN | +23.74% | 4.36% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 2.7 B PLN | 124.8 PLN | +0.32% | 23.68 K | 1.19 | 30.13 | 4.14 PLN | +11.27% | 2.19% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.52 B PLN | 109.0 PLN | +1.87% | 607 | 0.52 | 4.90 | 22.26 PLN | +70.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.48 B PLN | 57.2 PLN | +0.70% | 23.15 K | 0.88 | 9.46 | 6.04 PLN | +21.03% | 18.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.25 B PLN | 10.48 PLN | +0.96% | 31.91 K | 0.90 | 62.16 | 0.17 PLN | +442.12% | 2.81% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.21 B PLN | 139.0 PLN | +2.96% | 7.45 K | 1.16 | 10.47 | 13.28 PLN | +23.55% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.21 B PLN | 786 PLN | +4.80% | 10.56 K | 0.82 | 416.36 | 1.89 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2 B PLN | 4.950 PLN | −0.80% | 13.14 K | 0.64 | 32.85 | 0.15 PLN | — | 24.24% | Tài chính | Mua | |
| 1.95 B PLN | 136.5 PLN | +1.49% | 27.88 K | 0.92 | 8.09 | 16.86 PLN | −18.87% | 8.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.95 B PLN | 19.28 PLN | −0.62% | 156.6 K | 0.77 | — | −42.13 PLN | −309.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.89 B PLN | 37.1 PLN | −0.27% | 1.33 K | 0.03 | 3.89 | 9.53 PLN | +391.50% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.86 B PLN | 12.30 PLN | −0.81% | 28.22 K | 0.32 | — | −0.01 PLN | +59.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.71 B PLN | 75.0 PLN | −0.66% | 5.21 K | 1.26 | 19.95 | 3.76 PLN | +34.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.69 B PLN | 11.02 PLN | +0.73% | 364.75 K | 0.93 | 11.96 | 0.92 PLN | +41.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.69 B PLN | 73.0 PLN | −0.68% | 13.7 K | 0.43 | 21.42 | 3.41 PLN | +16.35% | 1.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.68 B PLN | 58.8 PLN | −0.34% | 17.67 K | 1.41 | — | −2.05 PLN | −140.64% | 3.93% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.67 B PLN | 6.780 PLN | +5.53% | 728.69 K | 0.63 | 13.78 | 0.49 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.63 B PLN | 90.4 PLN | −0.22% | 14.24 K | 1.25 | 23.61 | 3.83 PLN | +98.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.62 B PLN | 241.0 PLN | −0.41% | 1.24 K | 0.42 | 21.33 | 11.30 PLN | −54.80% | 9.49% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.6 B PLN | 3.500 PLN | +0.14% | 56.51 K | 0.59 | 19.50 | 0.18 PLN | +51.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.5 B PLN | 37.15 PLN | +2.06% | 64.16 K | 0.86 | 8.03 | 4.62 PLN | −24.37% | 13.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.46 B PLN | 28.0 PLN | 0.00% | 4.74 K | 1.32 | 43.36 | 0.65 PLN | +134.41% | 5.81% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 1.37 B PLN | 6.030 PLN | +3.08% | 176.32 K | 1.02 | — | −0.54 PLN | −24.54% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 1.37 B PLN | 121.5 PLN | −1.62% | 131 | 0.48 | 9.35 | 12.99 PLN | +37.63% | 2.72% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.36 B PLN | 164.8 PLN | −1.67% | 1.39 K | 0.39 | 6.70 | 24.61 PLN | +79.27% | 3.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.35 B PLN | 98.5 PLN | 0.00% | 3.22 K | 2.88 | 11.78 | 8.36 PLN | −38.11% | 4.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.32 B PLN | 2.30 PLN | 0.00% | 44 | 0.00 | — | −1.19 PLN | −509.83% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1.31 B PLN | 377.0 PLN | −0.79% | 4.5 K | 0.81 | 74.08 | 5.09 PLN | −74.31% | 3.48% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.31 B PLN | 291.4 PLN | −0.88% | 6.66 K | 0.49 | 31.18 | 9.35 PLN | +44.31% | 1.59% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.3 B PLN | 71.8 PLN | +3.31% | 87.72 K | 5.43 | 26.81 | 2.68 PLN | −58.96% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.28 B PLN | 48.86 PLN | −1.01% | 34.11 K | 0.35 | 10.79 | 4.53 PLN | −29.05% | 10.94% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.24 B PLN | 11.45 PLN | +1.78% | 189.03 K | 1.23 | 11.79 | 0.97 PLN | +3.67% | 1.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.22 B PLN | 5.26 PLN | +1.15% | 43.92 K | 3.27 | 13.39 | 0.39 PLN | +0.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.16 B PLN | 41.90 PLN | +0.84% | 15.83 K | 0.74 | — | — | — | 1.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.16 B PLN | 112.6 PLN | −0.18% | 44.92 K | 6.74 | 11.14 | 10.11 PLN | +4.60% | 4.34% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.15 B PLN | 214 PLN | +1.42% | 354 | 0.25 | — | −11.27 PLN | −217.48% | 2.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.14 B PLN | 20.85 PLN | −0.71% | 6.77 K | 0.75 | 10.13 | 2.06 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.12 B PLN | 31.20 PLN | +0.32% | 4.45 K | 1.39 | 4.83 | 6.46 PLN | −3.48% | 10.85% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.1 B PLN | 47.6 PLN | 0.00% | 1.74 K | 0.35 | 8.77 | 5.43 PLN | +36.03% | 5.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.09 B PLN | 43.60 PLN | −1.69% | 954 | 0.08 | 176.45 | 0.25 PLN | −98.25% | 4.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.07 B PLN | 71.7 PLN | −0.14% | 3.04 K | 0.38 | 2.94 | 24.35 PLN | +89.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.05 B PLN | 702 PLN | −0.85% | 143 | 2.54 | 10.12 | 69.40 PLN | +24.15% | 4.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.04 B PLN | 84.0 PLN | −0.24% | 262 | 0.62 | — | — | — | 6.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.03 B PLN | 5.03 PLN | −0.20% | 109.37 K | 0.33 | 31.56 | 0.16 PLN | −70.34% | 7.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 968.72 M PLN | 33.2 PLN | −0.30% | 3.27 K | 2.63 | 7.33 | 4.53 PLN | +17.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 923.25 M PLN | 47.5 PLN | −1.66% | 174 | 0.40 | — | −12.69 PLN | +21.84% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 916.09 M PLN | 9.85 PLN | +0.10% | 7.49 K | 0.54 | 7.10 | 1.39 PLN | +182.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 906.88 M PLN | 22.00 PLN | +0.23% | 896 | 0.08 | 4.17 | 5.28 PLN | +9.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 901.2 M PLN | 81.2 PLN | +6.14% | 30.81 K | 2.81 | 46.52 | 1.75 PLN | +89.52% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 899.03 M PLN | 7.28 PLN | 0.00% | 2.18 K | 1.25 | — | −5.73 PLN | −913.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính |