Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan mất giá nhiều nhất
Các công ty của Ba Lan sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −15.06% | 1.325 PLN | 55.43 K | 7.64 | 27 M PLN | — | −0.28 PLN | −293.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −13.18% | 3.82 PLN | 33.23 K | 0.37 | 7.48 M PLN | — | −0.46 PLN | −1,847.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −13.07% | 1.33 PLN | 3.51 K | 18.45 | 6.43 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −11.54% | 2.76 PLN | 11.4 K | 6.86 | 74.34 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −10.69% | 11.7 PLN | 2.78 K | 2.96 | 20.87 M PLN | — | −0.72 PLN | −703.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.73% | 5.10 PLN | 310 | 2.67 | 6.98 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.03% | 1.41 PLN | 2.28 K | 5.55 | 1.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.11% | 1.360 PLN | 617 | 0.50 | 3.97 M PLN | — | −0.01 PLN | +93.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.70% | 1.126 PLN | 70.46 K | 0.85 | 117.38 M PLN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.52% | 130.14 PLN | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −7.08% | 2.10 PLN | 3.64 K | 3.72 | 21.56 M PLN | — | −0.76 PLN | +6.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 1.40 PLN | 578 | 0.05 | 32.57 M PLN | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| TTHSThorium Space S.A. | −6.49% | 13.41 PLN | 18.94 K | 2.28 | 87.29 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −6.32% | 17.8 PLN | 640 | 1.10 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.25% | 4.50 PLN | 2.27 K | 5.17 | 16.39 M PLN | — | −0.51 PLN | +52.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −6.15% | 37.40 PLN | 8.1 M | 2.55 | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −5.66% | 5.00 PLN | 20 | 1.65 | 4.16 M PLN | — | −2.20 PLN | +49.59% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −5.61% | 20.2 PLN | 1.28 K | 2.49 | 127.43 M PLN | 71.99 | 0.28 PLN | −86.97% | 2.86% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.59% | 1.35 PLN | 322 | 2.16 | 20.16 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 8.50 PLN | 42 | 2.04 | 9.66 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −5.17% | 11.0 PLN | 1.55 K | 1.14 | 69.85 M PLN | 7.04 | 1.56 PLN | +480.96% | 6.41% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −5.05% | 60.2 PLN | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −5.04% | 22.6 PLN | 1.4 K | 1.12 | 42.3 M PLN | 11.56 | 1.95 PLN | +92.82% | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −4.92% | 16.05 PLN | 472.77 K | 1.29 | 1.58 B PLN | — | −40.35 PLN | −247.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −4.88% | 4.68 PLN | 4.16 K | 1.01 | 95.63 M PLN | 16.65 | 0.28 PLN | +404.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.87% | 58.6 PLN | 34 | 0.34 | 21.66 M PLN | 17.11 | 3.43 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.73% | 1.610 PLN | 54.73 K | 0.34 | 59.54 M PLN | 1.63 | 0.99 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.72% | 50.5 PLN | 37.35 K | 2.17 | 575.89 M PLN | — | −0.93 PLN | −116.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −4.40% | 3.48 PLN | 17.02 K | 2.70 | 36.71 M PLN | 4.73 | 0.74 PLN | +1,399.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 5.50 PLN | 3.58 K | 0.87 | 44.08 M PLN | 5.01 | 1.10 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 2.20 PLN | 2.45 K | 0.13 | 1.32 B PLN | — | −1.27 PLN | −1,173.67% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| −4.32% | 2.655 PLN | 6.52 K | 0.43 | 17.76 M PLN | — | −0.08 PLN | +90.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.23% | 1.81 PLN | 733 | 0.06 | 93.05 M PLN | — | −0.03 PLN | −31.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 46.0 PLN | 209 | 7.49 | 35.72 M PLN | 30.60 | 1.50 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.14% | 13.42 PLN | 4.54 K | 0.96 | 101.12 M PLN | — | −2.76 PLN | +70.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −4.09% | 22.30 PLN | 28.63 K | 2.14 | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −4.05% | 4.500 PLN | 654.09 K | 1.84 | 1.07 B PLN | — | −0.45 PLN | +12.28% | 0.00% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| −4.00% | 19.20 PLN | 6.6 K | 2.05 | 121.29 M PLN | — | −5.03 PLN | −34.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −4.00% | 96.0 PLN | 3.9 K | 4.45 | 2.47 B PLN | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −3.68% | 4.19 PLN | 52.39 K | 4.76 | 326.03 M PLN | 7.06 | 0.59 PLN | — | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.66% | 1.185 PLN | 23.3 K | 1.73 | 18.51 M PLN | 14.85 | 0.08 PLN | +7,154.55% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.55% | 1.90 PLN | 3 | 0.00 | 50.76 M PLN | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −3.49% | 4.98 PLN | 164.98 K | 3.73 | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| −3.48% | 15.25 PLN | 101 | 0.06 | 464.07 M PLN | 11.28 | 1.35 PLN | +61.91% | 2.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.42% | 7.34 PLN | 325 | 0.90 | 8.63 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.38% | 62.8 PLN | 110 | 1.35 | 108.94 M PLN | 14.65 | 4.29 PLN | −23.52% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −3.38% | 22.9 PLN | 52 | 0.94 | 414 M PLN | 29.81 | 0.77 PLN | −64.62% | 4.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| −3.28% | 8.85 PLN | 16 | 0.07 | 13.9 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.24% | 16.45 PLN | 3.56 K | 14.51 | 187.57 M PLN | 14.70 | 1.12 PLN | −50.59% | 9.63% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 1.795 PLN | 2.35 K | 0.33 | 29.45 M PLN | 10.36 | 0.17 PLN | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 1.50 PLN | 43.79 K | 0.21 | 182.21 M PLN | — | 0.00 PLN | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 4.80 PLN | 5.19 K | 3.88 | 26.48 M PLN | — | −0.63 PLN | −124.86% | 7.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.10% | 14.05 PLN | 158.17 K | 1.02 | 2.33 B PLN | — | −0.38 PLN | −539.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.08% | 151.0 PLN | 12.47 K | 1.66 | 1.62 B PLN | 13.58 | 11.12 PLN | +15.88% | 1.62% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −3.07% | 15.80 PLN | 26.91 K | 1.22 | 200.53 M PLN | 7.63 | 2.07 PLN | +15.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.05% | 4.13 PLN | 102.8 K | 2.12 | 171.54 M PLN | 70.84 | 0.06 PLN | +373.98% | 5.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.02% | 5.14 PLN | 2.42 K | 2.09 | 32.73 M PLN | 3.36 | 1.53 PLN | +100.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −3.00% | 1.94 PLN | 645 | 0.34 | 35.91 M PLN | 27.79 | 0.07 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.99% | 29.20 PLN | 12.67 K | 0.76 | 732.95 M PLN | — | −6.30 PLN | −146.06% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.87% | 4.06 PLN | 14.74 K | 1.01 | 394.52 M PLN | — | −0.01 PLN | +79.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.84% | 41.0 PLN | 1.43 K | 3.86 | 64.1 M PLN | — | −2.56 PLN | +13.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.84% | 54.8 PLN | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.78% | 2.970 PLN | 182.31 K | 2.59 | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.70% | 3.420 PLN | 44.35 K | 2.07 | 90.01 M PLN | — | −1.12 PLN | −53.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.63% | 11.1 PLN | 1.23 K | 0.65 | 73.6 M PLN | 28.25 | 0.39 PLN | −84.19% | 3.06% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −2.51% | 73.8 PLN | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.47% | 7.91 PLN | 149.81 K | 0.52 | 3.83 B PLN | 6.21 | 1.27 PLN | +43.70% | 8.95% | Tài chính | Mua | |
| −2.45% | 6.36 PLN | 1.26 K | 1.34 | 22.67 M PLN | 20.65 | 0.31 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.42% | 1.410 PLN | 142.55 K | 6.65 | 448 M PLN | 20.95 | 0.07 PLN | +77.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.38% | 90.4 PLN | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.37% | 3.70 PLN | 2.86 K | 8.69 | 14.33 M PLN | — | −0.12 PLN | −148.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.34% | 25.0 PLN | 275 | 0.18 | 40.87 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.33% | 12.60 PLN | 33.63 K | 0.80 | 584.59 M PLN | 16.05 | 0.78 PLN | +542.83% | 3.98% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.26% | 16.44 PLN | 12.81 K | 0.32 | 382.87 M PLN | — | −2.94 PLN | +43.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −2.24% | 4.370 PLN | 70.52 K | 1.26 | 351.83 M PLN | — | −2.13 PLN | +27.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −2.23% | 13.15 PLN | 2.73 K | 1.61 | 37.29 M PLN | 0.80 | 16.43 PLN | +2,211.64% | 13.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.22% | 13.2 PLN | 490 | 0.28 | 95.04 M PLN | — | −1.25 PLN | +4.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.20% | 2.445 PLN | 14.56 K | 0.57 | 42.23 M PLN | — | −0.52 PLN | +36.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.17% | 45.0 PLN | 166 | 4.90 | 16.39 M PLN | 2.54 | 17.69 PLN | +15.11% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.17% | 739.8 PLN | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −2.16% | 16.30 PLN | 31.07 K | 0.79 | 911.1 M PLN | 7.97 | 2.05 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −2.14% | 6.85 PLN | 14.96 K | 2.56 | 90.42 M PLN | 6.31 | 1.09 PLN | +19.61% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −2.14% | 27.4 PLN | 3.24 K | 0.68 | 1.45 B PLN | 30.51 | 0.90 PLN | +149.40% | 5.70% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| −2.09% | 7.98 PLN | 25.22 K | 2.54 | 110.97 M PLN | 68.15 | 0.12 PLN | −89.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.08% | 20.72 PLN | 190.23 K | 0.81 | 11.12 B PLN | — | — | — | 2.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −2.03% | 135.0 PLN | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.02% | 2.915 PLN | 7.5 K | 1.08 | 12.2 M PLN | — | −2.34 PLN | −602.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.96% | 30.0 PLN | 1.43 K | 0.90 | 56.84 M PLN | 9.50 | 3.16 PLN | −12.54% | 9.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.96% | 22.50 PLN | 5.4 K | 0.92 | 504.63 M PLN | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.96% | 5.00 PLN | 116.41 K | 0.21 | 95.4 M PLN | — | −0.07 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.94% | 10.10 PLN | 4.5 K | 1.45 | 37.7 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.92% | 510 PLN | 954 | 1.49 | 543.25 M PLN | — | −13.95 PLN | −91.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −1.92% | 8.68 PLN | 6.32 K | 1.72 | 37.44 M PLN | 45.00 | 0.19 PLN | +15.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.89% | 23.30 PLN | 116.99 K | 1.51 | 816.33 M PLN | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán mạnh | |
| −1.86% | 105.5 PLN | 23 | 0.40 | 270 M PLN | 12.85 | 8.21 PLN | −4.27% | 7.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.84% | 85.4 PLN | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| −1.82% | 2.16 PLN | 2.59 K | 1.27 | 11.02 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.82% | 54.0 PLN | 2.6 K | 0.48 | 323.21 M PLN | — | −7.87 PLN | −4.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.79% | 4.40 PLN | 12 | 0.22 | 5.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.72% | 114.5 PLN | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |