Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Ba Lan có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27,480 PLN | −2.14% | 3.81 K | 0.87 | 49.4 B PLN | 26.34 | 1,043.44 PLN | +5.93% | 3.39% | Bán lẻ | Mua | |
| 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1,634.0 PLN | −0.46% | 20.15 K | 0.54 | 68.76 B PLN | 16.80 | 97.25 PLN | +18.61% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 1,251 PLN | −0.71% | 17.59 K | 0.88 | 12.48 B PLN | 17.79 | 70.33 PLN | +22.80% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1,060 PLN | +1.34% | 4.64 K | 0.67 | 15.47 B PLN | 15.71 | 67.49 PLN | +32.61% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 780.8 PLN | −0.71% | 57.17 K | 0.60 | 79.54 B PLN | 14.43 | 54.11 PLN | −0.44% | 6.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 780 PLN | +0.52% | 8.23 K | 1.05 | 2.8 B PLN | 182.90 | 4.26 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 739.8 PLN | −2.17% | 23.2 K | 0.45 | 19.22 B PLN | 25.55 | 28.95 PLN | +21.19% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 1.06 B PLN | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 695 PLN | +0.14% | 661 | 0.47 | 3.17 B PLN | 16.37 | 42.45 PLN | +43.15% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 510 PLN | −1.92% | 954 | 1.49 | 543.25 M PLN | — | −13.95 PLN | −91.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 473.0 PLN | +0.72% | 31.72 K | 1.31 | 63.85 B PLN | 13.62 | 34.73 PLN | −1.09% | 5.44% | Tài chính | Bán | |
| 407.0 PLN | +1.12% | 5.02 K | 1.28 | 1.46 B PLN | 46.96 | 8.67 PLN | −54.22% | 3.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 356 PLN | +4.09% | 3.35 K | 1.99 | 250.62 M PLN | — | — | — | 11.97% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 331.0 PLN | +0.06% | 65.64 K | 0.83 | 6.45 B PLN | 7.12 | 46.49 PLN | −4.21% | 6.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 327.8 PLN | +1.93% | 23.97 K | 0.83 | 2.78 B PLN | 6.70 | 48.93 PLN | +362.73% | 3.30% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 321 PLN | −1.23% | 238 | 0.44 | 358.25 M PLN | 8.59 | 37.39 PLN | +4.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 312 PLN | +2.30% | 8.13 K | 0.94 | 603.98 M PLN | — | −6.33 PLN | −1,304.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 292.2 PLN | +4.36% | 29.08 K | 1.15 | 1.31 B PLN | 27.98 | 10.44 PLN | +49.80% | 1.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 276.80 PLN | −1.07% | 762.62 K | 0.97 | 57.38 B PLN | 6.37 | 43.44 PLN | +265.92% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 266.9 PLN | +1.64% | 238.94 K | 1.01 | 26.38 B PLN | 43.37 | 6.15 PLN | +36.34% | 0.38% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 260.5 PLN | −1.66% | 515.82 K | 0.78 | 69.37 B PLN | 11.23 | 23.20 PLN | −10.51% | 7.48% | Tài chính | Mua | |
| 250.0 PLN | 0.00% | 3.25 K | 1.37 | 1.69 B PLN | 21.11 | 11.84 PLN | −48.41% | 6.87% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 242 PLN | 0.00% | 1.32 K | 1.27 | 1.31 B PLN | — | −10.26 PLN | −316.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 241.5 PLN | −0.21% | 2.96 K | 0.54 | 6.14 B PLN | 9.34 | 25.86 PLN | +14.32% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 228.8 PLN | −0.95% | 148.79 K | 0.81 | 19.72 B PLN | 13.33 | 17.17 PLN | +106.58% | 5.49% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 196.95 PLN | +0.74% | 5.11 K | 0.71 | 653.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 190.9 PLN | +0.47% | 23.53 K | 1.26 | 3.51 B PLN | — | — | — | 1.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 176.2 PLN | +0.11% | 10.04 K | 0.78 | 25.6 B PLN | 10.19 | 17.29 PLN | −2.44% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 155.0 PLN | +2.65% | 5.08 K | 0.54 | 203.87 M PLN | 54.95 | 2.82 PLN | −73.02% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 153.0 PLN | +8.05% | 476.06 K | 1.53 | 8.71 B PLN | 19.10 | 8.01 PLN | +109.91% | 1.28% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 151.0 PLN | −3.08% | 12.47 K | 1.66 | 1.62 B PLN | 13.58 | 11.12 PLN | +15.88% | 1.62% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 150.8 PLN | +2.45% | 7.92 K | 1.20 | 1.23 B PLN | 8.63 | 17.48 PLN | +157.94% | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 150.0 PLN | 0.00% | 25.18 K | 0.71 | 5.06 B PLN | 19.87 | 7.55 PLN | +6.18% | 2.93% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 147.0 PLN | +1.38% | 421 | 1.16 | 199.64 M PLN | 10.36 | 14.19 PLN | +12.42% | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 143.0 PLN | +1.13% | 1.58 K | 0.23 | 446.73 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 137.80 PLN | +0.25% | 199.64 K | 0.50 | 17.88 B PLN | 9.32 | 14.79 PLN | −15.85% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 135.0 PLN | −2.03% | 11.42 K | 1.79 | 2.32 B PLN | 9.21 | 14.65 PLN | +33.29% | 4.48% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 132.54 PLN | +4.97% | 526.71 K | 0.88 | 15.19 B PLN | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 130.14 PLN | −7.52% | 2.34 M | 1.79 | 162.86 B PLN | 7.19 | 18.11 PLN | +95.89% | 5.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 123.3 PLN | +1.07% | 22.06 K | 0.74 | 1.75 B PLN | 7.49 | 16.47 PLN | −11.05% | 7.14% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 122.8 PLN | 0.00% | 20.88 K | 0.61 | 16.12 B PLN | 9.04 | 13.58 PLN | +17.18% | 10.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 116.4 PLN | +0.87% | 7.2 K | 0.51 | 2.6 B PLN | 26.74 | 4.35 PLN | +11.15% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 114.60 PLN | −1.72% | 3.79 M | 1.21 | 144.55 B PLN | 13.21 | 8.67 PLN | +7.99% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.95 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 113.0 PLN | −0.62% | 3.81 K | 0.78 | 279.43 M PLN | — | −1.05 PLN | −115.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 110 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 15 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 106.0 PLN | +4.95% | 2.84 K | 0.57 | 513.99 M PLN | 26.44 | 4.01 PLN | +167.66% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 105.5 PLN | −1.86% | 23 | 0.40 | 270 M PLN | 12.85 | 8.21 PLN | −4.27% | 7.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 3.86 | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 101.8 PLN | −0.20% | 1.15 K | 0.37 | 876.75 M PLN | 18.25 | 5.58 PLN | −26.82% | 3.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 97.10 PLN | +0.10% | 32.34 K | 0.38 | 4.06 B PLN | 18.95 | 5.12 PLN | +13.22% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 96.0 PLN | −4.00% | 3.9 K | 4.45 | 2.47 B PLN | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 95.1 PLN | −0.94% | 5.99 K | 1.15 | 1.74 B PLN | 24.21 | 3.93 PLN | +57.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 93.0 PLN | +0.43% | 13.44 K | 1.07 | 2.17 B PLN | 22.75 | 4.09 PLN | +21.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 91.00 PLN | +1.05% | 6.76 K | 0.69 | 587.28 M PLN | 10.02 | 9.08 PLN | −22.69% | 10.80% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 1.89 | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 89.0 PLN | +2.89% | 257 | 0.59 | 93.35 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 87.5 PLN | +0.57% | 1.36 K | 0.73 | 1.2 B PLN | 12.09 | 7.24 PLN | −1.25% | 7.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 86.8 PLN | −1.59% | 7.4 K | 0.96 | 1.04 B PLN | 34.10 | 2.55 PLN | +85.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 85.8 PLN | −0.69% | 7.08 K | 0.69 | 1.25 B PLN | 4.05 | 21.17 PLN | +77.46% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 85.4 PLN | −1.84% | 1.39 K | 0.80 | 2.94 B PLN | 17.82 | 4.79 PLN | +27.02% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 84.5 PLN | +8.33% | 80 | 0.20 | 147.66 M PLN | 12.01 | 7.04 PLN | +50.52% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 84.0 PLN | +12.00% | 77.44 K | 2.85 | 589.9 M PLN | — | −7.56 PLN | +28.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 82.9 PLN | −0.12% | 1.48 K | 0.77 | 167.88 M PLN | — | −2.43 PLN | +6.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 82.8 PLN | −1.19% | 1.17 K | 3.69 | 1.06 B PLN | — | — | — | 6.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 73.8 PLN | −2.51% | 7.11 K | 1.50 | 799.47 M PLN | — | — | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 73.00 PLN | −0.98% | 1.11 M | 0.78 | 63.75 B PLN | 9.73 | 7.50 PLN | +5.75% | 6.50% | Tài chính | Mua | |
| 71.0 PLN | −1.39% | 2.73 K | 0.71 | 3.8 B PLN | 16.68 | 4.26 PLN | +15.32% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 70.4 PLN | +2.03% | 15 | 0.11 | 79.04 M PLN | 8.47 | 8.31 PLN | +33.07% | 18.39% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 69.0 PLN | 0.00% | 3.42 K | 2.12 | 198.23 M PLN | — | −7.99 PLN | +17.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 69.0 PLN | +1.47% | 5.82 K | 0.56 | 391.13 M PLN | — | −3.48 PLN | −18.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 63.2 PLN | −0.32% | 3.17 K | 0.49 | 1.3 B PLN | 9.58 | 6.60 PLN | +24.48% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 62.8 PLN | −3.38% | 110 | 1.35 | 108.94 M PLN | 14.65 | 4.29 PLN | −23.52% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 62.5 PLN | +3.31% | 59 | 1.11 | 59 M PLN | 10.40 | 6.01 PLN | −27.61% | 12.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 60.75 PLN | +2.97% | 23.06 K | 1.10 | 612.46 M PLN | 24.32 | 2.50 PLN | −22.80% | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 60.5 PLN | −0.17% | 15.17 K | 1.29 | 2.62 B PLN | 7.98 | 7.58 PLN | +65.19% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 2.09 | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 59.80 PLN | +0.57% | 5.29 M | 1.34 | 61.37 B PLN | 34.13 | 1.75 PLN | +64.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 58.6 PLN | 0.00% | 150 | 0.45 | 399.28 M PLN | 9.96 | 5.88 PLN | +73.18% | 7.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 58.6 PLN | −4.87% | 34 | 0.34 | 21.66 M PLN | 17.11 | 3.43 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.4 PLN | −0.68% | 3.9 K | 1.80 | 1.31 B PLN | 9.85 | 5.93 PLN | +51.04% | 4.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 57.0 PLN | −1.38% | 7.58 K | 1.12 | 502.17 M PLN | 7.84 | 7.27 PLN | +8.80% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 56.0 PLN | +3.70% | 110 | 5.58 | 31.48 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 2.02 | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 2.69 | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 54.0 PLN | −1.82% | 2.6 K | 0.48 | 323.21 M PLN | — | −7.87 PLN | −4.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 53.0 PLN | 0.00% | 1 | 0.01 | 281.18 M PLN | 27.57 | 1.92 PLN | −31.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 52.3 PLN | −0.38% | 11.23 K | 0.60 | 3.71 B PLN | 14.56 | 3.59 PLN | +10.73% | 5.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 51.8 PLN | −0.38% | 2.58 K | 0.74 | 2.98 B PLN | 19.00 | 2.73 PLN | +143.39% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.28 | 4.09 B PLN | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 51.4 PLN | −1.15% | 4.49 K | 0.62 | 500.27 M PLN | 12.47 | 4.12 PLN | +74.40% | 3.99% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 51.1 PLN | +0.20% | 15.89 K | 0.57 | 688.23 M PLN | 12.31 | 4.15 PLN | +56.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 50.5 PLN | −4.72% | 37.35 K | 2.17 | 575.89 M PLN | — | −0.93 PLN | −116.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 49.8 PLN | +1.63% | 721 | 1.71 | 68 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 48.70 PLN | −0.39% | 1.36 M | 0.83 | 28.3 B PLN | 13.27 | 3.67 PLN | — | 0.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 48.25 PLN | −1.53% | 4.98 K | 0.44 | 834.21 M PLN | — | −5.45 PLN | −134.45% | 5.26% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 46.9 PLN | +0.21% | 181 | 1.18 | 47.84 M PLN | 3.43 | 13.66 PLN | +241.01% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 46.0 PLN | −4.17% | 209 | 7.49 | 35.72 M PLN | 30.60 | 1.50 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 45.0 PLN | −2.17% | 166 | 4.90 | 16.39 M PLN | 2.54 | 17.69 PLN | +15.11% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |