Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ba Lan được định giá cao nhất
Chứng khoán Ba Lan quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00 | 2.38 PLN | 0.00% | 0 | — | 40.57 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 9.8 PLN | 0.00% | 0 | — | 230.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0500 PLN | 0.00% | 0 | — | 1.79 M PLN | — | −0.09 PLN | −14.02% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 5.300 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 1 M PLN | — | −0.47 PLN | −2,762.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.250 PLN | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0450 PLN | 0.00% | 0 | — | 834.77 K PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 31.4 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 157 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.01 PLN | 0.00% | 0 | — | 1.26 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.170 PLN | 0.00% | 0 | — | 69.94 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 7.05 PLN | 0.00% | 0 | — | 87.98 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0355 PLN | 0.00% | 0 | — | 5.86 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0180 PLN | 0.00% | 0 | — | 14.73 M PLN | — | −0.34 PLN | +21.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.616 PLN | 0.00% | 0 | — | 17.62 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.1525 PLN | 0.00% | 0 | — | 70.47 M PLN | — | −0.01 PLN | +32.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.63 PLN | 0.00% | 0 | — | 21.43 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.292 PLN | 0.00% | 0 | — | 5.84 M PLN | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 5.50 PLN | 0.00% | 0 | — | 7.52 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.795 PLN | 0.00% | 0 | — | 3.79 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.284 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.72 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.840 PLN | 0.00% | 0 | — | 2.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.488 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 104.97 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.790 PLN | 0.00% | 0 | — | 20.11 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0890 PLN | 0.00% | 0 | — | 9.26 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.230 PLN | 0.00% | 0 | — | 4.77 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 13.5 PLN | 0.00% | 0 | — | 370.44 M PLN | — | −0.01 PLN | −100.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.4000 PLN | 0.00% | 0 | — | 13.01 M PLN | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 18.2 PLN | 0.00% | 0 | — | 9.07 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.82 | 1.20 PLN | 0.00% | 0 | — | 2.68 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 99.12 | 0.210 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.05 M PLN | — | −0.02 PLN | −30.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 96.78 | 0.148 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.81 M PLN | — | −0.02 PLN | −42.76% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 93.23 | 0.500 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.35 M PLN | — | −0.01 PLN | +94.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 89.08 | 19.90 PLN | +0.25% | 704 | 0.13 | 59.55 M PLN | — | −7.70 PLN | −2,030.15% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 85.79 | 0.700 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.53 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 85.10 | 17.0 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 126.11 M PLN | — | −0.32 PLN | −196.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 78.16 | 11.9 PLN | +13.33% | 5.57 K | 4.65 | 35.04 M PLN | 105.97 | 0.11 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 75.30 | 1.730 PLN | −1.14% | 38.03 K | 0.26 | 56.53 M PLN | — | −0.28 PLN | −87.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 71.61 | 6,155 PLN | −0.24% | 7.23 K | 1.19 | 20.35 B PLN | 24.62 | 250.05 PLN | +71.02% | 1.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 71.49 | 6.48 PLN | 0.00% | 13.07 K | 0.45 | 156.79 M PLN | 12.67 | 0.51 PLN | −21.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 70.82 | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 6.33 | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.73 | 0.330 PLN | 0.00% | 20 | 0.00 | 1.65 M PLN | — | −0.07 PLN | +38.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |