Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ba Lan sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232.35 | 12.5 PLN | −3.85% | 1.88 K | 20.5 M PLN | 121.95 | 0.10 PLN | −28.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.52 | 12.8 PLN | +0.79% | 77 | 166.23 M PLN | 13.90 | 0.92 PLN | +16.15% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 27.76 | 2.64 PLN | −0.38% | 17.39 K | 4.77 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.60 | 1.32 PLN | −12.58% | 74.4 K | 115.42 M PLN | 36.57 | 0.04 PLN | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.39 | 0.160 PLN | −13.51% | 30.91 K | 13.63 M PLN | — | −0.02 PLN | −198.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.73 | 0.630 PLN | −10.00% | 12.52 K | 4.51 M PLN | 21.80 | 0.03 PLN | −35.92% | 7.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.34 | 2.22 PLN | +7.77% | 74.28 K | 222 M PLN | 86.05 | 0.03 PLN | −9.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.92 | 10.50 PLN | +6.60% | 16.17 K | 16.66 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.82 | 0.526 PLN | −6.07% | 119.66 K | 34.65 M PLN | — | −0.06 PLN | +30.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.38 | 7.00 PLN | −11.39% | 2.62 K | 8.42 M PLN | — | −0.49 PLN | +8.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.08 | 2.46 PLN | −20.65% | 6.66 K | 2.59 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.03 | 4.68 PLN | −0.85% | 351 | 11.33 M PLN | 7.30 | 0.64 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.90 | 1.340 PLN | +5.51% | 65.97 K | 43.29 M PLN | — | −0.28 PLN | −457.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.55 | 3.58 PLN | −6.77% | 5.51 K | 4.56 B PLN | 9.66 | 0.37 PLN | +9.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.00 | 0.625 PLN | −3.10% | 2 K | 1.6 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.19 | 32.00 PLN | +6.67% | 23.32 K | 1.14 B PLN | 4.96 | 6.46 PLN | −3.48% | 11.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.06 | 6.20 PLN | 0.00% | 1.15 K | 30.97 M PLN | 1.75 | 3.54 PLN | +78.53% | 0.81% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.76 | 19.6 PLN | +2.08% | 1.47 K | 554.29 M PLN | 71.90 | 0.27 PLN | −62.00% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.66 | 0.340 PLN | −15.00% | 29.74 K | 4.08 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.51 | 0.214 PLN | +5.94% | 23.06 K | 4 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.83 | 3.04 PLN | −4.40% | 700 | 7.7 M PLN | — | −0.52 PLN | −14.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.80 | 3.44 PLN | −4.97% | 45.69 K | 64.5 M PLN | 15.56 | 0.22 PLN | +300.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.68 | 32.6 PLN | +5.16% | 5.2 K | 215.4 M PLN | 23.87 | 1.37 PLN | +19.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.59 | 2.050 PLN | +26.54% | 677.61 K | 86.32 M PLN | 22.65 | 0.09 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.46 | 2.70 PLN | −1.46% | 5.86 K | 6.89 M PLN | — | −2.44 PLN | −121.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.45 | 30.0 PLN | +2.39% | 1.7 K | 90 M PLN | 14.03 | 2.14 PLN | +104.76% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.44 | 13.00 PLN | +38.30% | 305 | 212.22 M PLN | 1.22 | 10.65 PLN | +168.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.30 | 1.99 PLN | −2.45% | 470.99 K | 132.07 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.21 | 10.22 PLN | +2.20% | 80.17 K | 949.54 M PLN | 7.37 | 1.39 PLN | +182.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.61 | 28.20 PLN | +1.44% | 631.21 K | 3.68 B PLN | 16.61 | 1.70 PLN | +7.20% | 0.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.49 | 720 PLN | +1.69% | 586 | 1.08 B PLN | 10.37 | 69.40 PLN | +24.15% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.31 | 1.16 PLN | +10.48% | 931 | 12.12 M PLN | 133.33 | 0.01 PLN | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.26 | 5.70 PLN | −5.00% | 422 | 5.7 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.13 | 3.70 PLN | +0.82% | 17.77 K | 74 M PLN | — | −5.65 PLN | −397.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.04 | 13.60 PLN | −2.16% | 3.49 K | 20.19 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.94 | 101.6 PLN | +2.73% | 50.55 K | 867.21 M PLN | 18.60 | 5.46 PLN | −28.11% | 3.44% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.84 | 0.388 PLN | −3.00% | 9.83 K | 3.29 M PLN | — | −0.30 PLN | −137.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.77 | 0.642 PLN | −2.43% | 427 | 4.83 M PLN | — | −0.02 PLN | −91.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.71 | 61.80 PLN | +4.83% | 44.85 K | 616.95 M PLN | 23.35 | 2.65 PLN | −29.14% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.54 | 3.48 PLN | 0.00% | 682 | 33.66 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.53 | 1.47 PLN | +3.52% | 913 | 115.99 M PLN | — | −0.01 PLN | +84.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.48 | 7.70 PLN | 0.00% | 3.03 K | 197.92 M PLN | 9.49 | 0.81 PLN | −16.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.38 | 3.30 PLN | −4.07% | 611 | 23.52 M PLN | 4.66 | 0.71 PLN | +51.91% | 8.18% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 2.47 PLN | 0.00% | 12.78 K | 67.18 M PLN | 9.29 | 0.27 PLN | −6.47% | 2.43% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 5.82 PLN | +9.81% | 125.19 K | 530.71 M PLN | 9.36 | 0.62 PLN | +697.05% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.32 | 28.6 PLN | −0.69% | 1.31 K | 29.99 M PLN | 29.79 | 0.96 PLN | −25.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.24 | 6.400 PLN | +5.52% | 723.94 K | 1.48 B PLN | — | −0.54 PLN | −24.54% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 3.23 | 49.95 PLN | 0.00% | 446 | 518.75 M PLN | — | −4.12 PLN | +53.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.22 | 0.0610 PLN | −4.69% | 276.55 K | 10.61 M PLN | 7.18 | 0.01 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.18 | 5.18 PLN | +0.39% | 3.03 K | 20.93 M PLN | 14.60 | 0.35 PLN | −29.96% | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.15 | 11.8 PLN | +3.51% | 1.34 K | 58.25 M PLN | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 3.05 | 5.95 PLN | +1.02% | 88.1 K | 147.11 M PLN | — | −0.71 PLN | +60.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.03 | 2.140 PLN | −0.93% | 221.33 K | 26.2 M PLN | — | −1.22 PLN | +72.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.02 | 8.20 PLN | +1.99% | 22.39 K | 139.92 M PLN | 11.14 | 0.74 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 0.980 PLN | −5.77% | 11.02 K | 3.67 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.98 | 5.58 PLN | +2.20% | 10.6 K | 53.62 M PLN | 54.28 | 0.10 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.94 | 18.3 PLN | +3.39% | 2.01 K | 29.69 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.93 | 917 PLN | +0.22% | 6.43 K | 12.99 B PLN | 15.07 | 60.86 PLN | +19.32% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.83 | 0.191 PLN | 0.00% | 500 | 8.82 M PLN | — | −0.06 PLN | −120.51% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.81 | 21.2 PLN | 0.00% | 420 | 95.27 M PLN | 627.22 | 0.03 PLN | −93.45% | 3.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.79 | 0.394 PLN | +15.20% | 464.32 K | 3.51 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| RREXRex Concepts Spolka Akcyjna | 2.77 | 11.980 PLN | −3.70% | 10.1 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 2.74 | 25.00 PLN | −1.57% | 101.35 K | 458.89 M PLN | — | −0.20 PLN | +26.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.71 | 14.5 PLN | −6.45% | 867 | 20.99 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.62 | 3.11 PLN | −1.58% | 3.46 K | 34.64 M PLN | — | −0.25 PLN | −119.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.44 | 1.25 PLN | 0.00% | 6.21 K | 37.88 M PLN | — | −0.17 PLN | +67.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.36 | 42.80 PLN | −2.28% | 11.48 K | 1.04 B PLN | 173.21 | 0.25 PLN | −98.25% | 4.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.35 | 0.224 PLN | −13.51% | 58.95 K | 19.46 M PLN | — | −0.04 PLN | −229.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.34 | 0.406 PLN | −0.98% | 30.69 K | 27.6 M PLN | — | −0.03 PLN | +30.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.33 | 5.05 PLN | −3.81% | 553 | 4.33 M PLN | — | −3.83 PLN | −7,677.64% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 163.9 PLN | −1.32% | 68.23 K | 5.53 B PLN | 21.17 | 7.74 PLN | +12.65% | 2.68% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.29 | 701 PLN | −10.13% | 27.75 K | 2.46 B PLN | 371.33 | 1.89 PLN | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.27 | 10.50 PLN | +3.75% | 84.15 K | 2.27 B PLN | 62.28 | 0.17 PLN | +442.12% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.21 | 24.7 PLN | −1.20% | 811 | 115.07 M PLN | 7.41 | 3.33 PLN | +128.30% | 4.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.21 | 51.5 PLN | −0.96% | 42 | 92.19 M PLN | — | −3.90 PLN | −1,680.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.21 | 1.08 PLN | 0.00% | 1.39 K | 3.54 M PLN | 2.83 | 0.38 PLN | +155.93% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 12.6 PLN | 0.00% | 2.02 K | 83.55 M PLN | 17.69 | 0.71 PLN | −73.89% | 15.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.17 | 2.390 PLN | −4.21% | 40.59 K | 101.88 M PLN | — | −0.29 PLN | +19.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.17 | 1.09 PLN | −4.39% | 1.41 K | 4.94 M PLN | 12.15 | 0.09 PLN | −30.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.14 | 98.0 PLN | +3.70% | 11.45 K | 542.16 M PLN | — | −3.32 PLN | −4.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.11 | 0.720 PLN | +1.12% | 13.14 K | 39.91 M PLN | — | −0.11 PLN | +41.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.09 | 4.96 PLN | +7.83% | 959 | 5.11 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.06 | 93.00 PLN | +2.31% | 37.1 K | 589.82 M PLN | 9.37 | 9.92 PLN | −17.83% | 10.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.06 | 4.04 PLN | −1.94% | 3.9 K | 70.87 M PLN | — | −0.03 PLN | −3.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.01 | 108.0 PLN | +0.47% | 2.34 K | 2.59 B PLN | 4.85 | 22.26 PLN | +70.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.99 | 4.80 PLN | 0.00% | 1.09 K | 145.54 M PLN | 20.08 | 0.24 PLN | +16.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.99 | 2.10 PLN | +1.94% | 59.45 K | 365.69 M PLN | 10.90 | 0.19 PLN | −11.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.98 | 0.0480 PLN | 0.00% | 140.58 K | 15.97 M PLN | 48.00 | 0.00 PLN | −47.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 0.350 PLN | 0.00% | 1.97 K | 3.33 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 0.1570 PLN | −0.95% | 129.65 K | 41.26 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.95 | 0.1870 PLN | +2.19% | 25.14 K | 4.49 M PLN | — | −0.03 PLN | −179.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 3.40 PLN | −0.58% | 500 | 6.36 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 22.2 PLN | −1.33% | 297 | 24.1 M PLN | 15.20 | 1.46 PLN | −51.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 58.6 PLN | −0.68% | 936 | 293 M PLN | 10.36 | 5.66 PLN | +54.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 24.8 PLN | 0.00% | 325 | 38.94 M PLN | 6.17 | 4.02 PLN | −14.13% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.93 | 4.86 PLN | +3.85% | 506 | 57.3 M PLN | 31.07 | 0.16 PLN | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 5.14 PLN | +0.19% | 33.8 K | 123.42 M PLN | 10.05 | 0.51 PLN | −21.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.88 | 50.1 PLN | −2.91% | 9.91 K | 439.24 M PLN | 38.11 | 1.31 PLN | −82.38% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.87 | 10.1 PLN | −0.98% | 98 | 32.5 M PLN | 16.92 | 0.60 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.86 | 13.5 PLN | −4.26% | 1.4 K | 15.1 M PLN | 3.11 | 4.34 PLN | +36.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |