Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ba Lan có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ba Lan sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.68 | 0.610 PLN | +27.08% | 163.97 K | 6.96 M PLN | — | −0.16 PLN | +19.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.31 | 4.56 PLN | +5.07% | 26.2 K | 98.52 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.45 | 1.33 PLN | −13.07% | 3.51 K | 6.43 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.51 | 16.45 PLN | −3.24% | 3.56 K | 187.57 M PLN | 14.70 | 1.12 PLN | −50.59% | 9.63% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.82 | 19.65 PLN | +0.26% | 3.11 K | 21.01 M PLN | 18.35 | 1.07 PLN | −57.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.96 | 0.304 PLN | +8.57% | 85.09 K | 8.97 M PLN | — | −0.03 PLN | +34.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.69 | 3.70 PLN | −2.37% | 2.86 K | 14.33 M PLN | — | −0.12 PLN | −148.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.64 | 1.325 PLN | −15.06% | 55.43 K | 27 M PLN | — | −0.28 PLN | −293.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.58 | 0.270 PLN | +3.05% | 44.85 K | 11.07 M PLN | — | −0.02 PLN | −27.73% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.56 | 2.16 PLN | −0.92% | 10.49 K | 57.19 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.49 | 46.0 PLN | −4.17% | 209 | 35.72 M PLN | 30.60 | 1.50 PLN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.48 | 3.44 PLN | −0.58% | 850 | 6.16 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.97 | 20.0 PLN | +0.50% | 890 | 61.79 M PLN | 8.42 | 2.38 PLN | +7.84% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.86 | 2.76 PLN | −11.54% | 11.4 K | 74.34 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.78 | 0.163 PLN | −4.68% | 19.7 K | 14.25 M PLN | 232.86 | 0.00 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.65 | 1.410 PLN | −2.42% | 142.55 K | 448 M PLN | 20.95 | 0.07 PLN | +77.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.42 | 2.88 PLN | +4.73% | 14.67 K | 36.94 M PLN | 6.74 | 0.43 PLN | −27.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.33 | 12.48 PLN | +10.44% | 351.55 K | 842.79 M PLN | 10.34 | 1.21 PLN | +10.99% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.31 | 21.0 PLN | 0.00% | 6.39 K | 130.37 M PLN | 7.52 | 2.79 PLN | +23.41% | 4.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.73 | 12.60 PLN | 0.00% | 1.69 K | 320.37 M PLN | — | −0.22 PLN | −124.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.58 | 56.0 PLN | +3.70% | 110 | 31.48 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.55 | 1.41 PLN | −9.03% | 2.28 K | 1.8 M PLN | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.17 | 4.50 PLN | −6.25% | 2.27 K | 16.39 M PLN | — | −0.51 PLN | +52.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.90 | 45.0 PLN | −2.17% | 166 | 16.39 M PLN | 2.54 | 17.69 PLN | +15.11% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.76 | 4.19 PLN | −3.68% | 52.39 K | 326.03 M PLN | 7.06 | 0.59 PLN | — | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.65 | 11.9 PLN | +13.33% | 5.57 K | 35.04 M PLN | 105.97 | 0.11 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.55 | 0.1180 PLN | −1.67% | 493.52 K | 1.24 M PLN | — | −1.13 PLN | +24.90% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.45 | 96.0 PLN | −4.00% | 3.9 K | 2.47 B PLN | 4.30 | 22.35 PLN | +215.98% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.36 | 0.0700 PLN | +5.26% | 34.06 K | 45.85 M PLN | — | −0.02 PLN | +31.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.28 | 51.6 PLN | −0.96% | 11.88 K | 4.09 B PLN | — | −0.54 PLN | −201.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.20 | 1.700 PLN | +5.59% | 8.55 K | 8.05 M PLN | 9.25 | 0.18 PLN | −35.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.88 | 4.80 PLN | −3.23% | 5.19 K | 26.48 M PLN | — | −0.63 PLN | −124.86% | 7.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 41.0 PLN | −2.84% | 1.43 K | 64.1 M PLN | — | −2.56 PLN | +13.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 102.30 PLN | +5.25% | 1.14 M | 7.49 B PLN | — | −4.69 PLN | −140.97% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 3.86 | 2.82 PLN | +0.71% | 1.08 K | 54.46 M PLN | 15.25 | 0.18 PLN | +17.10% | 5.36% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.83 | 4.06 PLN | +13.41% | 1.91 K | 34.82 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.82 | 2.245 PLN | −1.54% | 49.4 K | 97.62 M PLN | — | −0.39 PLN | +36.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.73 | 4.98 PLN | −3.49% | 164.98 K | 386.63 M PLN | — | −1.39 PLN | −1,912.55% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 3.72 | 2.10 PLN | −7.08% | 3.64 K | 21.56 M PLN | — | −0.76 PLN | +6.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 0.695 PLN | 0.00% | 362 | 3.06 M PLN | — | −0.00 PLN | −101.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.69 | 82.8 PLN | −1.19% | 1.17 K | 1.06 B PLN | — | — | — | 6.13% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.50 | 1.634 PLN | 0.00% | 3.03 K | 4.33 M PLN | 1.78 | 0.92 PLN | +38.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 3.82 PLN | −1.04% | 1.13 K | 5.73 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.10 | 1.695 PLN | −0.29% | 53.85 K | 76.43 M PLN | 18.03 | 0.09 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.96 | 11.7 PLN | −10.69% | 2.78 K | 20.87 M PLN | — | −0.72 PLN | −703.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.93 | 6.75 PLN | −0.74% | 3.31 K | 21.44 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.87 | 5.60 PLN | +7.69% | 563 | 14.01 M PLN | 13.09 | 0.43 PLN | +2.76% | 7.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.85 | 84.0 PLN | +12.00% | 77.44 K | 589.9 M PLN | — | −7.56 PLN | +28.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.84 | 20.7 PLN | −0.96% | 2.39 K | 173.85 M PLN | 12.20 | 1.70 PLN | −22.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.70 | 3.48 PLN | −4.40% | 17.02 K | 36.71 M PLN | 4.73 | 0.74 PLN | +1,399.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 54.8 PLN | −2.84% | 3.96 K | 480.01 M PLN | 7.04 | 7.79 PLN | −44.59% | 6.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 9.90 PLN | +10.00% | 2.67 K | 11.26 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.67 | 5.10 PLN | −9.73% | 310 | 6.98 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.65 | 17.60 PLN | −1.12% | 979 | 200.43 M PLN | 11.81 | 1.49 PLN | −3.43% | 5.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.60 | 11.55 PLN | 0.00% | 3.8 K | 63.24 M PLN | 10.62 | 1.09 PLN | +3.56% | 9.57% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.59 | 2.970 PLN | −2.78% | 182.31 K | 1.45 B PLN | 12.91 | 0.23 PLN | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.56 | 6.85 PLN | −2.14% | 14.96 K | 90.42 M PLN | 6.31 | 1.09 PLN | +19.61% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.56 | 12.85 PLN | +1.98% | 481 | 154.36 M PLN | 15.06 | 0.85 PLN | −28.13% | 4.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.55 | 37.40 PLN | −6.15% | 8.1 M | 37.59 B PLN | 23.42 | 1.60 PLN | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.55 | 12.55 PLN | 0.00% | 1.38 K | 175.7 M PLN | 18.27 | 0.69 PLN | −53.48% | 5.58% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.54 | 7.98 PLN | −2.09% | 25.22 K | 110.97 M PLN | 68.15 | 0.12 PLN | −89.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.53 | 0.630 PLN | +6.06% | 86.78 K | 16.67 M PLN | — | −0.23 PLN | +3.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.51 | 0.334 PLN | −10.70% | 78.3 K | 23.74 M PLN | — | −0.00 PLN | +96.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.49 | 20.2 PLN | −5.61% | 1.28 K | 127.43 M PLN | 71.99 | 0.28 PLN | −86.97% | 2.86% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.49 | 0.413 PLN | −6.77% | 192.44 K | 44.7 M PLN | 3.48 | 0.12 PLN | −88.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.44 | 2.07 PLN | −0.48% | 134.17 K | 367.43 M PLN | 8.02 | 0.26 PLN | +16.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 26.7 PLN | 0.00% | 783 | 70.03 M PLN | 15.45 | 1.73 PLN | +76.61% | 13.06% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.35 | 0.198 PLN | +7.03% | 8.91 K | 7.25 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.34 | 0.520 PLN | −3.70% | 1.85 K | 61.15 M PLN | 17.57 | 0.03 PLN | +15.18% | 7.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| TTHSThorium Space S.A. | 2.28 | 13.41 PLN | −6.49% | 18.94 K | 87.29 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 2.27 | 28.6 PLN | +0.70% | 4.32 K | 51.81 M PLN | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.24 | 12.90 PLN | −1.15% | 6.81 K | 314.69 M PLN | — | −0.50 PLN | −116.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.20 | 27.9 PLN | +1.09% | 323 | 44.13 M PLN | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 30.6 PLN | +1.66% | 3.05 K | 96.31 M PLN | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.17 | 50.5 PLN | −4.72% | 37.35 K | 575.89 M PLN | — | −0.93 PLN | −116.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.16 | 1.35 PLN | −5.59% | 322 | 20.16 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.14 | 0.535 PLN | 0.00% | 21.7 K | 5.59 M PLN | — | −0.02 PLN | −266.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.14 | 22.30 PLN | −4.09% | 28.63 K | 444.24 M PLN | 101.00 | 0.22 PLN | −77.05% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.12 | 4.13 PLN | −3.05% | 102.8 K | 171.54 M PLN | 70.84 | 0.06 PLN | +373.98% | 5.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 69.0 PLN | 0.00% | 3.42 K | 198.23 M PLN | — | −7.99 PLN | +17.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.11 | 21.0 PLN | +0.96% | 228 | 853.34 M PLN | 22.29 | 0.94 PLN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.09 | 5.14 PLN | −3.02% | 2.42 K | 32.73 M PLN | 3.36 | 1.53 PLN | +100.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.09 | 60.2 PLN | −5.05% | 32.41 K | 1.5 B PLN | 16.99 | 3.54 PLN | +12.33% | 5.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.08 | 0.8800 PLN | +1.29% | 70.44 K | 54.24 M PLN | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.07 | 3.420 PLN | −2.70% | 44.35 K | 90.01 M PLN | — | −1.12 PLN | −53.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.05 | 19.20 PLN | −4.00% | 6.6 K | 121.29 M PLN | — | −5.03 PLN | −34.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.04 | 8.50 PLN | −5.56% | 42 | 9.66 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 55.0 PLN | −0.54% | 10.64 K | 1.46 B PLN | 109.30 | 0.50 PLN | −87.72% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.99 | 0.0610 PLN | −3.17% | 13.3 K | 7.35 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.99 | 356 PLN | +4.09% | 3.35 K | 250.62 M PLN | — | — | — | 11.97% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.98 | 19.52 PLN | +2.41% | 5.9 K | 123.26 M PLN | 11.47 | 1.70 PLN | −14.20% | 7.53% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 1.30 PLN | 0.00% | 3.5 K | 1.87 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.95 | 114.5 PLN | −1.72% | 214 | 1.32 B PLN | 10.89 | 10.51 PLN | +5.20% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.95 | 0.782 PLN | −1.76% | 65.18 K | 40.99 M PLN | — | −0.30 PLN | +35.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.93 | 0.510 PLN | 0.00% | 7.67 K | 8.1 M PLN | — | −0.07 PLN | +29.97% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.92 | 64.30 PLN | +6.07% | 26.93 K | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.91 | 1.03 PLN | −0.96% | 910 | 7.69 M PLN | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.89 | 12.45 PLN | +1.22% | 542 | 18.26 M PLN | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.89 | 90.4 PLN | −2.38% | 23.51 K | 4.22 B PLN | 9.41 | 9.61 PLN | +110.99% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.86 | 1.975 PLN | −0.25% | 12.65 K | 49.63 M PLN | 65.18 | 0.03 PLN | −80.77% | 5.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |