Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Ba Lan
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.96 T PLN | 0.38% | +6.79% | 560 | Công nghệ điện tử | 11 | |
| 21.14 T PLN | 0.29% | +1.94% | 61 | Dịch vụ công nghệ | 7 | |
| 20.86 T PLN | 0.75% | −2.25% | 491 | Dịch vụ công nghệ | 128 | |
| 19.87 T PLN | 0.31% | −2.30% | 9 | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 11.28 T PLN | 0.00% | +0.34% | 44 | Bán lẻ | 6 | |
| 7.22 T PLN | 0.00% | +7.16% | 2.28 K | Truyền thông | 5 | |
| 6.3 T PLN | 0.43% | +2.21% | 59 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 5 | |
| 6.24 T PLN | 0.91% | −0.32% | 15 | Công nghệ y tế | 18 | |
| 5.08 T PLN | 2.19% | −0.42% | 108.3 K | Tài chính | 5 | |
| 4.85 T PLN | — | 0.00% | 0 | Tài chính | 1 | |
| 3.27 T PLN | 0.62% | −3.00% | 3 | Tài chính | 14 | |
| 2.7 T PLN | 2.19% | 0.00% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 1.61 T PLN | 2.23% | +0.00% | 8 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 1.52 T PLN | 2.60% | −0.00% | 34 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 1.04 T PLN | 2.54% | −0.50% | 320.5 K | Bán lẻ | 9 | |
| 923.43 B PLN | 1.91% | −0.00% | 2 | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 826.14 B PLN | 3.94% | −0.08% | 85.89 K | Tài chính | 2 | |
| 778.88 B PLN | 2.82% | −1.82% | 96 | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 754.42 B PLN | 0.30% | −0.74% | 7 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 558.51 B PLN | 0.00% | −1.12% | 95 | Vận chuyển | 4 | |
| 406.86 B PLN | 2.15% | −0.46% | 282.68 K | Công ty dịch vụ công cộng | 16 | |
| 370.93 B PLN | 3.14% | −4.31% | 217 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 327.53 B PLN | 0.19% | +0.23% | 24.85 K | Tài chính | 12 | |
| 300.83 B PLN | 5.89% | −0.41% | 199.22 K | Tài chính | 9 | |
| 258.77 B PLN | 4.11% | −0.04% | 527 | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 212.13 B PLN | 5.82% | −6.41% | 1.8 M | Khoáng sản năng lượng | 3 | |
| 122.75 B PLN | 1.94% | −0.88% | 2.74 M | Bán lẻ | 5 | |
| 118.79 B PLN | 0.36% | −0.00% | 75 | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 83.52 B PLN | 2.78% | −0.01% | 33 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 62.4 B PLN | 0.52% | −1.09% | 702.97 K | Khoáng sản phi năng lượng | 6 | |
| 34.9 B PLN | 4.04% | −1.77% | 22.56 K | Tài chính | 31 | |
| 31.61 B PLN | 3.95% | −1.73% | 54.31 K | Dịch vụ công nghiệp | 37 | |
| 30.47 B PLN | 0.90% | −0.43% | 1.27 M | Bán lẻ | 10 | |
| 22.21 B PLN | 3.60% | −1.16% | 2.09 M | Truyền thông | 3 | |
| 22.15 B PLN | 1.70% | −0.38% | 7.8 K | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 16.13 B PLN | 0.31% | +1.27% | 4.49 K | Công nghiệp chế tạo | 5 | |
| 13.2 B PLN | 1.62% | +0.17% | 8.14 K | Dịch vụ công nghệ | 35 | |
| 12.48 B PLN | 3.87% | −0.71% | 17.59 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 12.02 B PLN | 2.13% | +5.48% | 348.13 K | Dịch vụ phân phối | 8 | |
| 9.4 B PLN | 4.47% | +0.05% | 54.9 K | Dịch vụ thương mại | 49 | |
| 8.28 B PLN | 0.00% | +1.62% | 955.33 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 7.49 B PLN | 1.81% | −0.12% | 2.89 K | Công nghiệp chế biến | 9 | |
| 5.26 B PLN | 2.86% | −0.10% | 24.41 K | Dịch vụ y tế | 6 | |
| 4.96 B PLN | 0.76% | +0.03% | 101.72 K | Dịch vụ phân phối | 19 | |
| 4.83 B PLN | — | −1.53% | 291.07 K | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 4.4 B PLN | 2.08% | +0.63% | 24.32 K | Công nghệ y tế | 13 | |
| 4.19 B PLN | 6.88% | −0.48% | 10.8 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 8 | |
| 3.96 B PLN | — | 0.00% | 0 | Tài chính | 2 | |
| 3.81 B PLN | 2.31% | −0.01% | 1.71 K | Dịch vụ phân phối | 6 | |
| 3.71 B PLN | 5.57% | −0.38% | 11.21 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 3.28 B PLN | — | −2.22% | 228.14 K | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 2.43 B PLN | 4.05% | +0.84% | 1.01 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 2.22 B PLN | 3.73% | −1.47% | 7.5 K | Hỗn hợp | 68 | |
| 2.13 B PLN | 2.04% | −1.06% | 97.98 K | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 2.12 B PLN | 0.94% | +0.01% | 72.35 K | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 2.02 B PLN | 6.32% | +1.25% | 19.71 K | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 1.84 B PLN | 3.60% | −1.08% | 13.05 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 1.82 B PLN | 2.95% | −0.45% | 3.28 K | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 1.71 B PLN | 3.20% | +0.17% | 9.21 K | Công nghệ điện tử | 4 | |
| 1.65 B PLN | 2.77% | +3.39% | 23.64 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 1.62 B PLN | 1.62% | −3.09% | 12.44 K | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 1.47 B PLN | 3.64% | +1.15% | 4.97 K | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 1.47 B PLN | 2.29% | −0.54% | 10.59 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 1.41 B PLN | 4.41% | −0.56% | 3.62 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 1.33 B PLN | 1.67% | −2.15% | 6.38 K | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 1.23 B PLN | 4.33% | +2.45% | 7.92 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 1.23 B PLN | 7.65% | +0.56% | 1.34 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 1.11 B PLN | 5.86% | −1.14% | 1.11 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 1.07 B PLN | — | −4.05% | 654.09 K | Hỗn hợp | 1 | |
| 1.07 B PLN | 0.28% | +3.03% | 67.04 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 1.05 B PLN | 1.84% | +0.16% | 10.12 K | Tài chính | 15 | |
| 921.64 M PLN | — | +0.00% | 47.71 K | Công nghệ y tế | 8 | |
| 886.29 M PLN | 0.18% | +10.00% | 334.31 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 871.58 M PLN | 4.84% | −2.69% | 6.56 K | Khoáng sản phi năng lượng | 5 | |
| 834.21 M PLN | 5.26% | −1.53% | 4.98 K | Vận chuyển | 1 | |
| 793.57 M PLN | 6.63% | −0.42% | 7.66 K | Công nghiệp chế tạo | 7 | |
| 650.8 M PLN | 0.76% | −0.85% | 1.35 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 562.78 M PLN | — | −1.53% | 362 | Tài chính | 1 | |
| 479.86 M PLN | 12.50% | −1.27% | 9.93 K | Tài chính | 2 | |
| 451.48 M PLN | — | −0.78% | 82.46 K | Vận chuyển | 2 | |
| 404.34 M PLN | — | 0.00% | 13.79 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 400.95 M PLN | — | −3.45% | 159.19 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 382.89 M PLN | 4.98% | −0.68% | 10.18 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 377.98 M PLN | 0.25% | −0.60% | 16.29 K | Tài chính | 9 | |
| 356.42 M PLN | 4.15% | +0.15% | 9.08 K | Dịch vụ thương mại | 7 | |
| 326.13 M PLN | 3.34% | +1.14% | 319 | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 319.46 M PLN | — | −1.13% | 6.71 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 257.23 M PLN | 1.53% | +2.59% | 8.91 K | Vận chuyển | 1 | |
| 256.22 M PLN | 1.41% | +1.08% | 7.08 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 230.47 M PLN | 0.83% | −0.15% | 1.02 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 218.33 M PLN | — | −0.86% | 22.38 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 184.31 M PLN | — | +1.64% | 17.29 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 183.92 M PLN | — | 0.00% | 2 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 155.41 M PLN | — | +7.92% | 77 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 146.5 M PLN | — | −2.38% | 370 | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 131.32 M PLN | — | −0.49% | 16.37 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 126.18 M PLN | 1.60% | +1.67% | 22.56 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 83.45 M PLN | — | +1.03% | 75.55 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 78.76 M PLN | — | −1.33% | 91 | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 59.9 M PLN | — | −1.05% | 3.06 K | Bán lẻ | 1 |