Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Ba Lan

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
49.59 T PLN0.35%+3.03%333830
42.02 T PLN0.52%−0.15%2774171
14.7 T PLN1.25%−0.82%46.94 K12103
12.48 T PLN0.23%+0.26%56.84 K531
7.25 T PLN0.01%+7.14%8.68 K28
6.3 T PLN0.43%+2.20%114623
6.24 T PLN0.91%−0.32%40442
3.59 T PLN2.50%−0.45%50837
2.92 T PLN2.45%−0.47%131.1 K39
1.32 T PLN2.19%+0.00%180955
813.79 B PLN2.76%−1.73%10.12 K833
560.06 B PLN0.01%−1.12%17359
408.46 B PLN2.16%−0.45%281.61 K420
76.14 B PLN1.12%−1.04%579.11 K518
33.1 B PLN3.94%−1.60%52.1 K340
22.93 B PLN1.86%+2.78%214 K436
17.78 B PLN1.89%−0.72%56.16 K832
14.94 B PLN4.52%−0.11%38.59 K460
6.88 B PLN2.57%−0.80%21.59 K28
3.29 B PLN2.52%−2.31%217.97 K269