Hàng tiêu dùng không lâu bền
Các công ty Ba Lan sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu
Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, EXCELLENCE S.A có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Pharmena S.A. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.61 T PLN | 371.50 PLN | 0.00% | 8 | 0.82 | 28.42 | 13.07 PLN | +18.93% | 2.19% | Mua | |
| 1.52 T PLN | 654.1 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 25.57 | 25.58 PLN | +2.60% | 2.58% | Mua | |
| 235.24 B PLN | 150.20 PLN | −4.85% | 251 | 1.26 | 19.30 | 7.78 PLN | +9.25% | 4.05% | Trung tính | |
| 133.64 B PLN | 763.0 PLN | −3.42% | 21 | 0.40 | 18.69 | 40.82 PLN | +40.04% | 1.59% | Mua | |
| 81.61 B PLN | 607.4 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 21.93 | 27.69 PLN | −5.18% | 2.83% | Mua | |
| 1.38 B PLN | 11.20 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | 33.68 | 0.33 PLN | +52.49% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.23 B PLN | 5.18 PLN | +0.39% | 10.58 K | 0.50 | 11.22 | 0.46 PLN | +17.64% | 0.95% | Mua mạnh | |
| 1.06 B PLN | 710 PLN | −1.66% | 266 | 0.48 | 8.45 | 84.00 PLN | +37.36% | 4.93% | Không được đánh giá | |
| 535.15 M PLN | 19.10 PLN | −1.04% | 1 | 0.01 | — | −2.63 PLN | −619.55% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 504.63 M PLN | 22.50 PLN | −1.96% | 5.4 K | 0.92 | 17.75 | 1.27 PLN | — | 2.41% | Không được đánh giá | |
| 463.8 M PLN | 18.38 PLN | −1.08% | 5.74 K | 0.36 | 9.99 | 1.84 PLN | +3.68% | 5.98% | Trung tính | |
| 367.43 M PLN | 2.07 PLN | −0.48% | 134.17 K | 2.44 | 8.02 | 0.26 PLN | +16.05% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 253.92 M PLN | 22.80 PLN | −0.87% | 1.34 K | 0.51 | 13.09 | 1.74 PLN | −30.96% | 3.26% | Mua mạnh | |
| 220.5 M PLN | 44.3 PLN | 0.00% | 354 | 0.66 | 6.99 | 6.34 PLN | +125.60% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 198.22 M PLN | 10.50 PLN | −0.94% | 24.65 K | 1.80 | 9.25 | 1.14 PLN | −23.16% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 165.22 M PLN | 4.79 PLN | 0.00% | 50 | 0.86 | 5.30 | 0.90 PLN | −30.39% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 161.14 M PLN | 1.845 PLN | +0.54% | 2.06 K | 0.84 | — | — | — | 4.34% | Không được đánh giá | |
| 156.79 M PLN | 6.48 PLN | 0.00% | 13.07 K | 0.45 | 12.67 | 0.51 PLN | −21.65% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 154.36 M PLN | 12.85 PLN | +1.98% | 481 | 2.56 | 15.06 | 0.85 PLN | −28.13% | 4.92% | Không được đánh giá | |
| 137.65 M PLN | 4.53 PLN | 0.00% | 1 | 0.00 | 12.87 | 0.35 PLN | +246.80% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 104.72 M PLN | 2.18 PLN | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −1.42 PLN | −113.56% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 86.8 M PLN | 2.26 PLN | +1.35% | 4.01 K | 0.69 | 7.42 | 0.30 PLN | −4.90% | 6.52% | Không được đánh giá | |
| 79.98 M PLN | 0.434 PLN | −1.36% | 287.76 K | 0.80 | 6.11 | 0.07 PLN | +35.76% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 68.5 M PLN | 10.25 PLN | 0.00% | 934 | 0.15 | 6.55 | 1.57 PLN | +13.99% | 7.18% | Không được đánh giá | |
| 68.02 M PLN | 0.712 PLN | −0.28% | 733 | 0.06 | — | −0.11 PLN | −135.73% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 57.73 M PLN | 19.00 PLN | −0.26% | 3.23 K | 1.01 | 9.72 | 1.95 PLN | +42.34% | 3.30% | Không được đánh giá | |
| 56.84 M PLN | 30.0 PLN | −1.96% | 1.43 K | 0.90 | 9.50 | 3.16 PLN | −12.54% | 9.80% | Không được đánh giá | |
| 41.56 M PLN | 1.328 PLN | 0.00% | 16.63 K | 0.73 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 40.99 M PLN | 0.782 PLN | −1.76% | 65.18 K | 1.95 | — | −0.30 PLN | +35.13% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 36.93 M PLN | 4.66 PLN | −0.43% | 81 | 0.31 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 30.85 M PLN | 2.80 PLN | +2.56% | 1.05 K | 0.58 | — | −0.27 PLN | −71.56% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 29.45 M PLN | 1.795 PLN | −3.23% | 2.35 K | 0.33 | 10.36 | 0.17 PLN | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 23.44 M PLN | 2.00 PLN | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 20.11 M PLN | 0.790 PLN | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 18.26 M PLN | 12.45 PLN | +1.22% | 542 | 1.89 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 7.35 M PLN | 0.0610 PLN | −3.17% | 13.3 K | 1.99 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 5.59 M PLN | 0.535 PLN | 0.00% | 21.7 K | 2.14 | — | −0.02 PLN | −266.39% | 0.00% | Không được đánh giá |