Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Qatar được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Qatar hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.31 M QAR | 17.95 QAR | −0.28% | 4.47 M | 1.06 | 166.26 B QAR | 10.00 | 1.80 QAR | +4.86% | 4.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 67.01 M QAR | 1.390 QAR | +6.60% | 48.21 M | 1.92 | 7.28 B QAR | 15.21 | 0.09 QAR | −29.26% | 7.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 44.1 M QAR | 1.226 QAR | −0.49% | 35.97 M | 1.22 | 3.15 B QAR | 5.07 | 0.24 QAR | +26.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 38.27 M QAR | 12.87 QAR | +0.78% | 2.97 M | 0.93 | 40.9 B QAR | 11.11 | 1.16 QAR | +3.04% | 5.87% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 37.62 M QAR | 1.960 QAR | +2.62% | 19.2 M | 0.76 | 17.76 B QAR | 18.49 | 0.11 QAR | −34.00% | 5.76% | Tài chính | Bán | |
| 34.79 M QAR | 22.12 QAR | +2.88% | 1.57 M | 0.73 | 50.8 B QAR | 11.15 | 1.98 QAR | −2.27% | 4.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 33.3 M QAR | 3.364 QAR | +4.18% | 9.9 M | 1.89 | 16.78 B QAR | 13.10 | 0.26 QAR | +2.80% | 4.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.66 M QAR | 10.42 QAR | +1.17% | 2.65 M | 0.57 | 62.32 B QAR | 523.62 | 0.02 QAR | −97.23% | 6.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 25.83 M QAR | 13.60 QAR | +3.19% | 1.9 M | 1.19 | 13.1 B QAR | 11.86 | 1.15 QAR | +10.40% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 22.45 M QAR | 3.975 QAR | +1.79% | 5.65 M | 0.93 | 17.55 B QAR | 17.77 | 0.22 QAR | +26.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21 M QAR | 11.07 QAR | +3.55% | 1.9 M | 0.89 | 16.18 B QAR | 13.28 | 0.83 QAR | +3.46% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.6 M QAR | 1.754 QAR | +1.80% | 11.17 M | 0.76 | 3.2 B QAR | 13.10 | 0.13 QAR | −65.05% | 5.80% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 18.73 M QAR | 4.300 QAR | +3.37% | 4.36 M | 0.80 | 16.84 B QAR | 9.97 | 0.43 QAR | −20.41% | 7.21% | Tài chính | Mua | |
| 17.21 M QAR | 4.300 QAR | +1.20% | 4 M | 0.58 | 23.54 B QAR | 14.29 | 0.30 QAR | −0.46% | 3.39% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 14.69 M QAR | 2.447 QAR | +3.86% | 6 M | 6.17 | 1.12 B QAR | 12.69 | 0.19 QAR | −30.66% | 5.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.21 M QAR | 10.40 QAR | +1.36% | 1.37 M | 1.27 | 11.56 B QAR | 10.09 | 1.03 QAR | −7.25% | 4.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.97 M QAR | 2.600 QAR | +7.48% | 4.6 M | 2.49 | 1.42 B QAR | 11.50 | 0.23 QAR | +23.82% | 4.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.9 M QAR | 2.205 QAR | +2.56% | 4.49 M | 0.71 | 7.02 B QAR | 10.44 | 0.21 QAR | +6.34% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 9.23 M QAR | 2.494 QAR | +1.38% | 3.7 M | 1.26 | 7.63 B QAR | 10.16 | 0.25 QAR | −16.01% | 6.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.2 M QAR | 1.275 QAR | +1.03% | 7.21 M | 2.02 | 145.76 M QAR | 65.05 | 0.02 QAR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.48 M QAR | 2.690 QAR | +0.04% | 3.15 M | 0.61 | 11.37 B QAR | 13.89 | 0.19 QAR | +24.49% | 4.46% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 8.32 M QAR | 14.40 QAR | +1.77% | 578 K | 0.43 | 15.56 B QAR | 11.57 | 1.24 QAR | +9.15% | 5.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.84 M QAR | 2.320 QAR | +0.78% | 3.38 M | 0.45 | 8.96 B QAR | 8.65 | 0.27 QAR | −16.30% | 7.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.35 M QAR | 5.340 QAR | +0.95% | 1.19 M | 2.33 | 2.41 B QAR | 8.17 | 0.65 QAR | +70.20% | 5.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.26 M QAR | 2.825 QAR | −0.88% | 1.86 M | 0.96 | 1.86 B QAR | 18.17 | 0.16 QAR | −6.33% | 7.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.82 M QAR | 2.839 QAR | −0.18% | 1.7 M | 0.48 | 3.19 B QAR | 13.17 | 0.22 QAR | +54.26% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.57 M QAR | 1.690 QAR | −1.23% | 2.7 M | 1.19 | 2.13 B QAR | 16.97 | 0.10 QAR | −17.28% | 5.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.3 M QAR | 4.060 QAR | +1.12% | 813.84 K | 1.02 | 321.2 M QAR | — | −1.60 QAR | +51.96% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.03 M QAR | 4.093 QAR | −0.17% | 739.41 K | 2.20 | 10.46 B QAR | 11.47 | 0.36 QAR | +3.81% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.65 M QAR | 3.179 QAR | +0.86% | 834.77 K | 1.21 | 2.05 B QAR | 28.21 | 0.11 QAR | +20.28% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.59 M QAR | 2.945 QAR | +1.17% | 879.56 K | 0.69 | 743.12 M QAR | 10.50 | 0.28 QAR | +6.17% | 5.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.52 M QAR | 7.347 QAR | −1.32% | 343.4 K | 3.50 | 1.12 B QAR | 10.11 | 0.73 QAR | −40.35% | 6.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.35 M QAR | 5.134 QAR | +0.27% | 457.9 K | 0.66 | 1.44 B QAR | 11.54 | 0.44 QAR | +45.41% | 4.30% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.19 M QAR | 1.680 QAR | +0.60% | 707.46 K | 0.45 | 317.95 M QAR | — | −0.06 QAR | −256.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 M QAR | 1.731 QAR | +0.64% | 662.18 K | 0.60 | 602 M QAR | 10.12 | 0.17 QAR | +4.59% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.14 M QAR | 11.01 QAR | +0.36% | 103.28 K | 1.03 | 3.15 B QAR | 15.95 | 0.69 QAR | −4.26% | 6.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.01 M QAR | 12.50 QAR | +0.24% | 81.07 K | 0.85 | 2.65 B QAR | 21.59 | 0.58 QAR | −29.94% | 3.21% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 747.11 K QAR | 2.390 QAR | +1.40% | 312.6 K | 0.47 | 133.49 M QAR | — | −0.01 QAR | −101.74% | 1.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 635 K QAR | 3.120 QAR | 0.00% | 203.53 K | 3.44 | 1.56 B QAR | 7.40 | 0.42 QAR | +3.06% | 5.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 392.92 K QAR | 4.677 QAR | −1.52% | 84.01 K | 3.38 | 949.8 M QAR | 8.64 | 0.54 QAR | +6.54% | 5.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 273.77 K QAR | 2.052 QAR | −1.63% | 133.41 K | 1.35 | 176.27 M QAR | 6.67 | 0.31 QAR | +42.85% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 265.21 K QAR | 2.201 QAR | +0.05% | 120.5 K | 0.30 | 455.4 M QAR | 8.46 | 0.26 QAR | +18.60% | 6.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 190.3 K QAR | 2.052 QAR | +0.59% | 92.74 K | 0.24 | 346.8 M QAR | 11.00 | 0.19 QAR | −22.67% | 6.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 132.59 K QAR | 7.002 QAR | +1.23% | 18.94 K | 0.17 | 484.19 M QAR | — | — | — | 0.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.59 K QAR | 2.199 QAR | 0.00% | 9.82 K | 0.10 | 1.92 B QAR | 14.51 | 0.15 QAR | +74.45% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.62 K QAR | 2.579 QAR | 0.00% | 7.22 K | 11.74 | 161.98 M QAR | 27.41 | 0.09 QAR | −36.46% | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |