Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Qatar
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Qatar sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.069 QAR | 0.00% | 154 | 0.01 | 10.38 B QAR | 11.62 | 0.35 QAR | +2.97% | 6.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.740 QAR | −0.80% | 868.48 K | 0.91 | 4.66 B QAR | 10.79 | 0.07 QAR | −1.86% | 6.76% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.937 QAR | −0.61% | 343.02 K | 0.31 | 749.75 M QAR | 10.47 | 0.28 QAR | +7.59% | 5.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.399 QAR | +2.30% | 18.85 K | 6.46 | 879.8 M QAR | 9.06 | 0.49 QAR | +5.20% | 5.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.290 QAR | −1.07% | 10.64 M | 0.64 | 2.77 B QAR | 5.09 | 0.25 QAR | +175.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.310 QAR | −0.65% | 3.12 M | 0.73 | 8.99 B QAR | 7.23 | 0.32 QAR | −0.03% | 7.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.030 QAR | 0.00% | 1.2 M | 0.67 | 16.31 B QAR | 9.10 | 0.44 QAR | −32.93% | 7.44% | Tài chính | Mua | |
| 1.708 QAR | +3.77% | 5.8 M | 1.04 | 325.18 M QAR | 131.38 | 0.01 QAR | +333.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.900 QAR | −0.34% | 404.47 K | 0.56 | 8.99 B QAR | 11.32 | 0.26 QAR | −10.39% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.947 QAR | +1.20% | 804.05 K | 2.61 | 1.47 B QAR | 7.14 | 0.41 QAR | +8.12% | 6.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.390 QAR | +0.89% | 3.26 M | 2.37 | 17.61 B QAR | 13.20 | 0.26 QAR | +3.21% | 4.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.827 QAR | −2.01% | 9.14 M | 0.95 | 21.94 B QAR | 118.14 | 0.01 QAR | +14.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.559 QAR | −1.24% | 1.15 M | 0.56 | 134.16 M QAR | 8.26 | 0.07 QAR | +28.71% | 2.24% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.930 QAR | −2.28% | 6.39 M | 2.37 | 3.59 B QAR | 6.75 | 0.29 QAR | −31.15% | 5.18% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.241 QAR | −2.57% | 950.9 K | 1.06 | 1.31 B QAR | 10.64 | 0.21 QAR | −5.35% | 4.46% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.236 QAR | −0.16% | 1.38 M | 0.42 | 19.03 B QAR | 16.60 | 0.26 QAR | +145.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.755 QAR | −0.36% | 31.45 K | 0.17 | 156.03 M QAR | 77.82 | 0.04 QAR | −87.52% | 1.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.97 QAR | 0.00% | 1.15 M | 0.74 | 66.37 B QAR | 16.42 | 0.67 QAR | −3.83% | 6.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.970 QAR | −1.01% | 9.95 M | 1.27 | 18.32 B QAR | 15.33 | 0.13 QAR | −19.99% | 5.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.980 QAR | −1.78% | 132.26 K | 0.27 | 2.27 B QAR | 8.22 | 0.61 QAR | +56.36% | 6.02% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.682 QAR | −1.87% | 852.35 K | 0.90 | 1.6 B QAR | 24.83 | 0.23 QAR | +4.00% | 3.87% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 13.19 QAR | +0.23% | 144.52 K | 1.72 | 2.8 B QAR | 21.00 | 0.63 QAR | −30.69% | 3.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.141 QAR | −0.95% | 110.43 K | 0.20 | 2.04 B QAR | 30.35 | 0.10 QAR | +8.60% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.539 QAR | 0.00% | 2 | 0.00 | 597.73 M QAR | 14.85 | 0.58 QAR | — | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.058 QAR | −1.29% | 54.37 K | 0.42 | 426.01 M QAR | 8.60 | 0.24 QAR | — | 7.29% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.148 QAR | −0.09% | 7.53 K | 0.05 | 365.16 M QAR | 9.49 | 0.23 QAR | −3.17% | 6.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.142 QAR | +0.18% | 6.07 M | 0.78 | 14.35 B QAR | 41.53 | 0.03 QAR | −51.41% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.548 QAR | −0.72% | 4.76 M | 0.75 | 548 M QAR | 15.48 | 0.04 QAR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.691 QAR | −4.03% | 3.45 M | 0.68 | 341.91 M QAR | 15.85 | 0.04 QAR | +23.16% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.40 QAR | −0.37% | 1.7 M | 1.29 | 42.92 B QAR | 10.98 | 1.22 QAR | +12.26% | 5.60% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.500 QAR | −1.06% | 6.21 M | 0.77 | 8.37 B QAR | 10.20 | 0.15 QAR | +19.71% | 6.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.002 QAR | −0.30% | 3.93 M | 0.88 | 6.54 B QAR | 8.86 | 0.23 QAR | +8.13% | 5.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.336 QAR | 0.00% | 0 | 0.00 | 146.72 M QAR | 14.53 | 0.16 QAR | +161.46% | 4.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.40 QAR | +0.91% | 559.63 K | 1.97 | 15.84 B QAR | 11.57 | 1.24 QAR | −1.25% | 5.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.872 QAR | −0.03% | 2.76 M | 0.99 | 3.22 B QAR | 15.44 | 0.19 QAR | +48.92% | 2.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.86 QAR | −1.49% | 314.41 K | 0.86 | 13.78 B QAR | 14.17 | 0.98 QAR | −6.48% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.292 QAR | −1.15% | 6.25 M | 1.19 | 149.23 M QAR | 14.45 | 0.09 QAR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.970 QAR | +1.18% | 20.47 K | 0.08 | 1.72 B QAR | 12.44 | 0.16 QAR | +128.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.100 QAR | −1.77% | 2.36 M | 1.40 | 22.72 B QAR | 13.47 | 0.30 QAR | +1.10% | 3.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.60 QAR | 0.00% | 790.71 K | 0.86 | 51.04 B QAR | 10.94 | 1.97 QAR | −1.03% | 4.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.342 QAR | −0.37% | 458.13 K | 0.67 | 1.67 B QAR | 11.72 | 0.11 QAR | −13.06% | 7.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.99 QAR | −0.45% | 842.33 K | 1.29 | 16.64 B QAR | 13.10 | 0.84 QAR | +6.15% | 4.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.188 QAR | −0.82% | 444.48 K | 0.43 | 1.04 B QAR | 7.70 | 0.28 QAR | −9.55% | 5.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.301 QAR | −0.38% | 94.67 K | 1.02 | 1.25 B QAR | 7.79 | 1.07 QAR | +10.36% | 6.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.198 QAR | 0.00% | 102.59 K | 2.59 | 769.3 M QAR | 11.72 | 0.19 QAR | +4.57% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.50 QAR | −0.30% | 2.65 M | 1.17 | 152.4 B QAR | 9.32 | 1.77 QAR | +2.96% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.751 QAR | −0.61% | 104.9 K | 1.06 | 1.8 B QAR | 17.92 | 0.15 QAR | −27.90% | 8.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.926 QAR | −0.47% | 351.16 K | 0.46 | 11.19 B QAR | 9.46 | 1.05 QAR | +5.43% | 4.53% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.774 QAR | 0.00% | 2.72 K | 0.01 | 139.32 M QAR | — | −0.01 QAR | +97.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.770 QAR | −0.26% | 733.24 K | 0.62 | 880.22 M QAR | 8.46 | 0.09 QAR | +72.35% | 7.79% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.131 QAR | 0.00% | 50 | 0.01 | 180.07 M QAR | 6.85 | 0.31 QAR | +23.03% | 7.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.840 QAR | −2.33% | 11.86 M | 2.46 | 2.97 B QAR | 6.89 | 0.12 QAR | +11.72% | 6.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.683 QAR | 0.00% | 3.45 M | 1.72 | 11.34 B QAR | 15.31 | 0.18 QAR | +20.83% | 4.47% | Truyền thông | Mua | |
| 1.556 QAR | −0.06% | 1.36 M | 0.58 | 280.08 M QAR | — | −0.67 QAR | −55.91% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.65 QAR | −0.94% | 76.22 K | 0.65 | 3.64 B QAR | 15.48 | 0.82 QAR | +12.55% | 5.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |