Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Qatar có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Qatar sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.25% | 0.730 QAR | +0.41% | 5.91 M | 1.27 | 831.07 M QAR | 8.31 | 0.09 QAR | +7.60% | 8.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.82% | 2.320 QAR | +0.78% | 3.38 M | 0.45 | 8.96 B QAR | 8.65 | 0.27 QAR | −16.30% | 7.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 2.825 QAR | −0.88% | 1.86 M | 0.96 | 1.86 B QAR | 18.17 | 0.16 QAR | −6.33% | 7.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.67% | 1.390 QAR | +6.60% | 48.21 M | 1.92 | 7.28 B QAR | 15.21 | 0.09 QAR | −29.26% | 7.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.43% | 2.052 QAR | −1.63% | 133.41 K | 1.35 | 176.27 M QAR | 6.67 | 0.31 QAR | +42.85% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.23% | 0.695 QAR | +0.43% | 4.76 M | 1.98 | 4.36 B QAR | 10.86 | 0.06 QAR | −11.85% | 7.23% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.21% | 4.300 QAR | +3.37% | 4.36 M | 0.80 | 16.84 B QAR | 9.97 | 0.43 QAR | −20.41% | 7.21% | Tài chính | Mua | |
| 7.15% | 0.783 QAR | +1.82% | 35.9 M | 4.32 | 2.72 B QAR | 8.07 | 0.10 QAR | −16.95% | 7.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.89% | 10.42 QAR | +1.17% | 2.65 M | 0.57 | 62.32 B QAR | 523.62 | 0.02 QAR | −97.23% | 6.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.83% | 13.60 QAR | +3.19% | 1.9 M | 1.19 | 13.1 B QAR | 11.86 | 1.15 QAR | +10.40% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.82% | 2.201 QAR | +0.05% | 120.5 K | 0.30 | 455.4 M QAR | 8.46 | 0.26 QAR | +18.60% | 6.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.78% | 2.052 QAR | +0.59% | 92.74 K | 0.24 | 346.8 M QAR | 11.00 | 0.19 QAR | −22.67% | 6.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.72% | 7.347 QAR | −1.32% | 343.4 K | 3.50 | 1.12 B QAR | 10.11 | 0.73 QAR | −40.35% | 6.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.38% | 0.627 QAR | 0.00% | 5.16 M | 1.79 | 310.24 M QAR | 18.89 | 0.03 QAR | −17.41% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.20% | 11.01 QAR | +0.36% | 103.28 K | 1.03 | 3.15 B QAR | 15.95 | 0.69 QAR | −4.26% | 6.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.10% | 4.093 QAR | −0.17% | 739.41 K | 2.20 | 10.46 B QAR | 11.47 | 0.36 QAR | +3.81% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.10% | 2.494 QAR | +1.38% | 3.7 M | 1.26 | 7.63 B QAR | 10.16 | 0.25 QAR | −16.01% | 6.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.93% | 3.120 QAR | 0.00% | 203.53 K | 3.44 | 1.56 B QAR | 7.40 | 0.42 QAR | +3.06% | 5.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.87% | 12.87 QAR | +0.78% | 2.97 M | 0.93 | 40.9 B QAR | 11.11 | 1.16 QAR | +3.04% | 5.87% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 5.84% | 1.690 QAR | −1.23% | 2.7 M | 1.19 | 2.13 B QAR | 16.97 | 0.10 QAR | −17.28% | 5.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.81% | 1.731 QAR | +0.64% | 662.18 K | 0.60 | 602 M QAR | 10.12 | 0.17 QAR | +4.59% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.80% | 1.754 QAR | +1.80% | 11.17 M | 0.76 | 3.2 B QAR | 13.10 | 0.13 QAR | −65.05% | 5.80% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 5.76% | 1.960 QAR | +2.62% | 19.2 M | 0.76 | 17.76 B QAR | 18.49 | 0.11 QAR | −34.00% | 5.76% | Tài chính | Bán | |
| 5.67% | 5.340 QAR | +0.95% | 1.19 M | 2.33 | 2.41 B QAR | 8.17 | 0.65 QAR | +70.20% | 5.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.52% | 2.447 QAR | +3.86% | 6 M | 6.17 | 1.12 B QAR | 12.69 | 0.19 QAR | −30.66% | 5.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.30% | 14.40 QAR | +1.77% | 578 K | 0.43 | 15.56 B QAR | 11.57 | 1.24 QAR | +9.15% | 5.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.26% | 4.677 QAR | −1.52% | 84.01 K | 3.38 | 949.8 M QAR | 8.64 | 0.54 QAR | +6.54% | 5.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.15% | 2.945 QAR | +1.17% | 879.56 K | 0.69 | 743.12 M QAR | 10.50 | 0.28 QAR | +6.17% | 5.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.12% | 2.205 QAR | +2.56% | 4.49 M | 0.71 | 7.02 B QAR | 10.44 | 0.21 QAR | +6.34% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 4.96% | 11.07 QAR | +3.55% | 1.9 M | 0.89 | 16.18 B QAR | 13.28 | 0.83 QAR | +3.46% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.96% | 3.364 QAR | +4.18% | 9.9 M | 1.89 | 16.78 B QAR | 13.10 | 0.26 QAR | +2.80% | 4.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.46% | 2.690 QAR | +0.04% | 3.15 M | 0.61 | 11.37 B QAR | 13.89 | 0.19 QAR | +24.49% | 4.46% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.42% | 0.976 QAR | +2.74% | 29.65 M | 1.18 | 11.94 B QAR | — | −0.03 QAR | −161.68% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.39% | 10.40 QAR | +1.36% | 1.37 M | 1.27 | 11.56 B QAR | 10.09 | 1.03 QAR | −7.25% | 4.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.30% | 5.134 QAR | +0.27% | 457.9 K | 0.66 | 1.44 B QAR | 11.54 | 0.44 QAR | +45.41% | 4.30% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.19% | 22.12 QAR | +2.88% | 1.57 M | 0.73 | 50.8 B QAR | 11.15 | 1.98 QAR | −2.27% | 4.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.13% | 2.600 QAR | +7.48% | 4.6 M | 2.49 | 1.42 B QAR | 11.50 | 0.23 QAR | +23.82% | 4.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.03% | 17.95 QAR | −0.28% | 4.47 M | 1.06 | 166.26 B QAR | 10.00 | 1.80 QAR | +4.86% | 4.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.88% | 2.579 QAR | 0.00% | 7.22 K | 11.74 | 161.98 M QAR | 27.41 | 0.09 QAR | −36.46% | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.39% | 4.300 QAR | +1.20% | 4 M | 0.58 | 23.54 B QAR | 14.29 | 0.30 QAR | −0.46% | 3.39% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.21% | 12.50 QAR | +0.24% | 81.07 K | 0.85 | 2.65 B QAR | 21.59 | 0.58 QAR | −29.94% | 3.21% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.70% | 3.179 QAR | +0.86% | 834.77 K | 1.21 | 2.05 B QAR | 28.21 | 0.11 QAR | +20.28% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.34% | 0.547 QAR | +2.43% | 5.11 M | 2.17 | 128.16 M QAR | 8.08 | 0.07 QAR | +28.71% | 2.34% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.27% | 2.199 QAR | 0.00% | 9.82 K | 0.10 | 1.92 B QAR | 14.51 | 0.15 QAR | +74.45% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.11% | 2.839 QAR | −0.18% | 1.7 M | 0.48 | 3.19 B QAR | 13.17 | 0.22 QAR | +54.26% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.91% | 2.390 QAR | +1.40% | 312.6 K | 0.47 | 133.49 M QAR | — | −0.01 QAR | −101.74% | 1.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.72% | 7.002 QAR | +1.23% | 18.94 K | 0.17 | 484.19 M QAR | — | — | — | 0.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |